Đi đến nội dung chính

Xe cẩu bánh lốp 110 tấn xcmg qy110kh

Liên hệ Còn hàng
Xe cẩu bánh lốp XCMG QY110KH-1 ✅ Sức nâng định mức 130 tấn tại 2,5 m, hạng danh định 110 tấn ✅ Cần chính 7 đoạn chữ U, 14,1–76 m; cần phụ 10,5 hoặc 17,5 m ✅ Chiều cao nâng 76 m, lắp cần phụ đạt 102,5 m ✅ Động cơ Weichai 316 kW, khung gầm 5 trục, tối đa 80 km/h ✅ Chân chống 8,1 × 7,5 m, đối trọng 31 tấn (tùy chọn 40 tấn) Thông số theo catalogue chính hãng XCMG bản 01/2024. Bảng tải thực tế phụ thuộc chiều dài cần, đối trọng và độ mở chân chống. Tư vấn cấu hình theo phương án nâng: 033.204.6292
Thông tin nhanh
Xe cẩu bánh lốp XCMG QY110KH-1 — hạng 110 tấn, cần 76 m

Sức nâng định mức lớn nhất 130 tấn tại bán kính nhỏ nhất 2,5 m. Mô-men tải 1.866 kN·m với cần cơ sở và 1.529 kN·m khi duỗi hết cần. Cần chính 7 đoạn mặt cắt chữ U, dài 14,1–76 m; cần phụ 10,5 m hoặc 17,5 m. Chiều cao nâng 76 m với cần chính và 102,5 m khi lắp cần phụ. Chân chống mở 8,1 × 7,5 m. Động cơ Weichai WP10.5H430E50 cho 316 kW tại 1.900 vòng/phút, khung gầm 5 trục, khối lượng cho phép lớn nhất 54.990 kg.

Thông số theo catalogue chính hãng XCMG bản tháng 01/2024. Bảng tải thực tế phụ thuộc chiều dài cần đang lắp, khối lượng đối trọng và độ mở chân chống — hãy đối chiếu bảng tải kèm chính chiếc xe trước khi lập phương án nâng.

Xe cẩu bánh lốp XCMG QY110KH màu vàng năm trục, cần chính xếp gọn dọc thân xe, nhìn chéo từ phía trước
Xe cẩu bánh lốp XCMG QY110KH ở tư thế di chuyển, cần xếp gọn dọc thân xe năm trục.

QY110KH giải quyết việc gì

QY110KH-1 là xe cẩu bánh lốp hạng 110 tấn — nhóm thiết bị dành cho công việc vừa cần sức nâng lớn vừa cần vươn cao. Điểm mạnh của loại cẩu này là tự di chuyển trên đường bộ với tốc độ tới 80 km/h, tới công trường hạ chân chống là làm việc được ngay, không phải tháo lắp như cẩu bánh xích.

Với chiều cao nâng 76 m khi dùng cần chính và 102,5 m khi lắp thêm cần phụ, xe đáp ứng được các công việc trên cao mà hạng 50–70 tấn không với tới: lắp dựng nhà cao tầng, dựng trụ và tua-bin điện gió trên bờ, lắp dầm cầu, dựng kết cấu thép nhà xưởng lớn.

Ba câu hỏi nên trả lời trước khi chọn. Kiện hàng nặng nhất bao nhiêu tấn, phải đặt cách tâm quay bao xa và ở độ cao nào — ba con số này quyết định cấu hình cần và đối trọng. Mặt bằng có đủ 8,1 × 7,5 m để mở hết chân chống không — nếu không, sức nâng bị giới hạn lại đáng kể. Tuyến đường tới công trường có chịu được xe dài 16,43 m nặng gần 55 tấn không — cần khảo sát trước cầu, cống và bán kính cua.

Bảng thông số kỹ thuật

Các trị số dưới đây lấy từ catalogue chính hãng XCMG cho QY110KH-1, bản đầu tiên tháng 01/2024.

Năng lực nâng
Sức nâng định mức lớn nhất130 tấn tại bán kính 2,5 m
Hạng danh định110 tấn
Mô-men tải — cần cơ sở1.866 kN·m
Mô-men tải — cần duỗi hết1.529 kN·m
Móc cẩu tiêu chuẩn60 tấn và 7 tấn
Móc cẩu tùy chọn100 tấn, 80 tấn, 50 tấn
Cần chính, cần phụ và chiều cao nâng
Cần chính7 đoạn, mặt cắt chữ U, thép cường độ cao
Chiều dài cần chính14,1 m đến 76 m
Chiều dài cần phụ10,5 m hoặc 17,5 m
Góc lệch cần phụ0, 15 và 30 độ
Chiều cao nâng — cần chính76 m
Chiều cao nâng — có cần phụ102,5 m
Chân chống và đối trọng
Độ mở chân chống dọc8,1 m
Độ mở chân chống ngang7,5 m
Phản lực chân chống khi nâng tải lớn nhất790 kN
Đối trọng tiêu chuẩn31 tấn
Đối trọng tùy chọn40 tấn
Bán kính đuôi bàn quay3,945 m
Động cơ và hệ thủy lực
Model động cơWeichai WP10.5H430E50, 6 xi-lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước
Công suất định mức316 kW tại 1.900 vòng/phút
Công suất thực lớn nhất311 kW tại 1.900 vòng/phút
Mô-men xoắn lớn nhất2.000 N·m tại 1.000–1.400 vòng/phút
Tiêu chuẩn khí thảiChina V
Hộp sốCơ khí, 10 số tiến và 2 số lùi
Bình nhiên liệu470 lít
Bình dung dịch xử lý khí thải35 lít
Bình dầu thủy lực815 lít
Khung gầm và di chuyển
Kích thước tổng thể16.430 × 3.000 × 3.975 mm
Khoảng cách trục1.500 + 4.200 + 1.420 + 1.505 mm
Cấu hình trục5 trục — trục 1, 2, 5 lái; trục 3, 4, 5 dẫn động
Khối lượng cho phép lớn nhất54.990 kg
Tải trọng từng trục10.500 / 10.500 / 12.500 / 12.500 / 8.990 kg
Tốc độ di chuyển lớn nhất80 km/h
Đường kính quay nhỏ nhất24 m
Khả năng leo dốc45%
Khoảng sáng gầm nhỏ nhất310 mm
Tiêu thụ nhiên liệu65 lít/100 km
LốpTrước 385/95R25; sau 325/95R24 hoặc 12.00R24 — 14 lốp và 1 lốp dự phòng

Đọc đúng con số 110 tấn

Tên model ghi 110 nhưng catalogue công bố sức nâng định mức lớn nhất là 130 tấn — đạt tại bán kính nhỏ nhất 2,5 m. Con số 110 tấn là hạng danh định của dòng xe, dùng để xếp phân khúc, không phải giá trị đo tại một vị trí cụ thể.

Điều quan trọng hơn cả hai con số đó là mô-men tải: 1.866 kN·m với cần cơ sở, giảm còn 1.529 kN·m khi duỗi hết cần. Mô-men mới là đại lượng quyết định cẩu nâng được bao nhiêu ở từng bán kính.

Vì sao sức nâng giảm khi vươn xa. Mô-men bằng tải nhân bán kính. Với mô-men cần cơ sở 1.866 kN·m, một kiện 20 tấn (khoảng 196 kN) cho bán kính lý thuyết khoảng 9,5 m. Đây chỉ là phép chia để ước lượng — bảng tải thực tế luôn thấp hơn vì còn trừ khối lượng cần, móc, cáp và hệ số an toàn, đồng thời phụ thuộc cả đối trọng đang lắp và độ mở chân chống.

Catalogue cũng ghi rõ: tải trọng trong bảng đã bao gồm khối lượng móc cẩu và dây treo, nên khi tính khối lượng hàng thực tế phải trừ hai phần này ra.

Nhãn QY110 và logo XCMG trên cần chính xe cẩu bánh lốp, phía dưới là cabin lái ghi tổng khối lượng 54000 kg
Nhãn QY110 trên cần chính. Cabin ghi tổng khối lượng cho phép của cấu hình xuất xưởng.

Cần chính, cần phụ và chiều cao nâng

Cần chính gồm 7 đoạn ống lồng, mặt cắt chữ U, duỗi từ 14,1 m tới 76 m. Mặt cắt chữ U cho độ cứng cao hơn so với mặt cắt tròn ở cùng khối lượng, nên cần vươn xa mà không tăng quá nhiều tải trọng bản thân.

Chọn chiều dài cần theo công việc

Cần càng duỗi dài thì mô-men khả dụng càng giảm — từ 1.866 kN·m xuống 1.529 kN·m khi duỗi hết. Nguyên tắc chung là duỗi vừa đủ để với tới vị trí đặt hàng, không duỗi thừa.

Cần phụ và giới hạn của nó

Cần phụ có hai chiều dài 10,5 m và 17,5 m, lắp được ở ba góc lệch 0, 15 và 30 độ. Lắp cần phụ đưa chiều cao nâng từ 76 m lên 102,5 m, nhưng sức nâng ở vùng này thấp hơn nhiều so với cần chính. Cần phụ dùng cho việc đưa vật nhẹ lên rất cao, không dùng cho tải nặng.

Móc cẩu quyết định số nhánh cáp

Móc tiêu chuẩn là 60 tấn và 7 tấn. Móc 60 tấn dùng cho tải nặng, luồn nhiều nhánh cáp; móc 7 tấn cho thao tác nhẹ và nhanh. Số nhánh cáp quyết định cả sức nâng lớn nhất lẫn tốc độ nâng — càng nhiều nhánh thì nâng được nặng hơn nhưng chậm hơn.

Đối trọng và chân chống

Hai yếu tố này quyết định sức nâng thực tế nhiều không kém chiều dài cần.

Ảnh hưởng của đối trọng và chân chống
Hạng mụcGiá trịÝ nghĩa
Đối trọng tiêu chuẩn31 tấn Cấu hình xuất xưởng. Bảng tải tiêu chuẩn tính theo mức đối trọng này.
Đối trọng tùy chọn40 tấn Tăng sức nâng ở bán kính xa, nhưng làm tăng khối lượng cần vận chuyển và số chuyến chở đối trọng.
Độ mở chân chống dọc8,1 m Khoảng cách giữa chân trước và chân sau. Quyết định độ ổn định khi cẩu quay về phía trước hoặc sau.
Độ mở chân chống ngang7,5 m Bề rộng mặt bằng tối thiểu cần có. Không mở hết thì sức nâng bị giới hạn theo vùng.
Phản lực chân chống790 kN Lực một chân chống truyền xuống nền khi nâng tải lớn nhất — căn cứ tính tấm lót và đánh giá nền đất.

Phản lực 790 kN trên một chân chống tương đương gần 80 tấn dồn vào một điểm. Đây là con số phải đưa cho bên thiết kế khi tính tấm lót chân chống, đặc biệt khi làm việc gần hố ga, cống ngầm hoặc tầng hầm.

Cận cảnh đầu cần bảy đoạn và cụm tang tời màu đỏ của xe cẩu XCMG QY110KH, móc cẩu treo phía dưới
Đầu cần bảy đoạn và cụm tang tời — số nhánh cáp quyết định sức nâng và tốc độ nâng.

Khung gầm và khả năng di chuyển

Khung gầm 5 trục do XCMG thiết kế và chế tạo. Trục 1, 2 và 5 lái; trục 3, 4 và 5 dẫn động. Trục 1 và 2 lái cơ khí có trợ lực thủy lực, trục 5 lái bằng xi-lanh — nhờ vậy xe có nhiều chế độ lái cho các tình huống khác nhau.

Kích thước và khối lượng khi di chuyển

Xe dài 16,43 m, rộng 3,0 m, cao 3,975 m, khối lượng cho phép lớn nhất 54.990 kg phân bổ trên năm trục: 10,5 / 10,5 / 12,5 / 12,5 / 8,99 tấn. Bề rộng 3,0 m vượt khổ thông thường nên tuyến đường phải được khảo sát trước.

Khả năng cơ động

Tốc độ lớn nhất 80 km/h, leo dốc 45%, khoảng sáng gầm 310 mm, đường kính quay nhỏ nhất 24 m. Lưu ý con số 24 m là đường kính vòng quay, không phải bán kính — khi tính không gian quay đầu tại công trường phải dùng đúng đại lượng này.

Đối trọng thường phải chở riêng. Khối lượng 54.990 kg là của cấu hình di chuyển trên đường. Với đối trọng 31 tấn hoặc 40 tấn, phần lớn khối lượng đối trọng được tháo ra chở bằng xe khác rồi lắp lại tại công trường, nên kế hoạch vận chuyển phải tính cả các chuyến chở đối trọng, không chỉ một chuyến chở xe cẩu.

Thân xe cẩu XCMG QY110KH nhìn ngang thấy rõ năm trục bánh và dòng chữ tổng khối lượng 54000 kg trên cửa cabin
Khung gầm năm trục — trục 1, 2, 5 lái và trục 3, 4, 5 dẫn động.

Chọn hạng cẩu bánh lốp

Bảng dưới đặt QY110KH cạnh các hạng khác để khoanh vùng lựa chọn.

Các hạng cẩu bánh lốp và công việc tương ứng
HạngCông việc thường gặpKhi nào nên lên hạng cao hơn
25–50 tấn Nhà xưởng một tầng, kết cấu thép nhịp vừa, lắp thiết bị công nghiệp Khi cần vươn quá 40–50 m hoặc tải nặng ở bán kính xa
70–100 tấn Nhà cao tầng, dầm cầu, kết cấu nhịp lớn Khi cần chiều cao trên 70 m hoặc lắp tua-bin điện gió
110 tấn — QY110KH Nhà cao tầng, trụ và tua-bin điện gió trên bờ, dầm cầu lớn, kết cấu thép nhà xưởng quy mô lớn Khi tải vượt khả năng ở bán kính cần thiết, hoặc chiều cao vượt 102,5 m

Trên website có các trang riêng cho từng hạng để đối chiếu: XCMG QY70KA hạng 70 tấn, XCMG QY100K hạng 100 tấn và ZTC800H7 hạng 80 tấn cho mức trung gian.

Cẩu bánh lốp hay cẩu bánh xích. Cẩu bánh lốp tự chạy trên đường bộ, tới nơi hạ chân chống là làm việc ngay — hợp với công việc chạy nhiều điểm. Cẩu bánh xích không tự chạy đường bộ nhưng làm việc được trên nền đất yếu và di chuyển được khi đang mang tải — hợp với công trường cố định nhiều tháng. Đây là ranh giới chính khi chọn giữa hai loại.

Chuẩn bị trước khi đưa xe vào công trường

Các mục cần chuẩn bị
MụcCần làm gì
Khảo sát tuyến đườngXe dài 16,43 m, rộng 3,0 m, cao 3,975 m, nặng tới 54.990 kg. Kiểm tra tải trọng cầu, chiều cao gầm cầu, bán kính cua và bề rộng lòng đường.
Mặt bằng đặt xeCần đủ chỗ mở chân chống 8,1 × 7,5 m và chừa không gian cho bán kính đuôi bàn quay 3,945 m.
Nền đất và tấm lótPhản lực một chân chống tới 790 kN. Tính tấm lót theo con số này, chú ý hố ga, cống ngầm và tầng hầm bên dưới.
Vận chuyển đối trọngĐối trọng 31 hoặc 40 tấn thường tháo rời chở riêng. Tính số chuyến và thiết bị nâng để lắp lại tại chỗ.
Cấu hình cần và mócChốt trước chiều dài cần, có dùng cần phụ hay không, móc 60 tấn hay 7 tấn — ảnh hưởng trực tiếp tới bảng tải áp dụng.
Điều kiện gióCatalogue quy định chỉ nâng khi gió dưới cấp 5 (tốc độ tức thời 14,1 m/s).

Cần đối chiếu bảng tải cho một phương án nâng cụ thể? Cho chúng tôi biết khối lượng kiện hàng, khoảng cách từ tâm quay tới vị trí đặt, chiều cao nâng và điều kiện mặt bằng — từ đó có thể xác định cấu hình cần, đối trọng phù hợp và đánh giá QY110KH có đáp ứng được hay cần hạng khác.

Câu hỏi thường gặp

QY110KH nâng được bao nhiêu tấn và ở khoảng cách nào?

Catalogue công bố sức nâng định mức lớn nhất 130 tấn tại bán kính nhỏ nhất 2,5 m. Con số 110 trong tên model là hạng danh định của dòng xe. Ở các bán kính xa hơn, sức nâng giảm theo mô-men: 1.866 kN·m với cần cơ sở và 1.529 kN·m khi duỗi hết cần. Bảng tải thực tế còn phụ thuộc đối trọng đang lắp và độ mở chân chống.

Xe vươn cao tối đa bao nhiêu mét?

76 m khi dùng cần chính bảy đoạn duỗi hết, và 102,5 m khi lắp thêm cần phụ. Cần phụ có hai chiều dài 10,5 m và 17,5 m, lắp ở góc lệch 0, 15 hoặc 30 độ. Lưu ý sức nâng ở vùng cần phụ thấp hơn nhiều so với cần chính, nên cần phụ dùng để đưa vật nhẹ lên cao chứ không dùng cho tải nặng.

Cần mặt bằng rộng bao nhiêu để xe làm việc?

Chân chống mở 8,1 m theo chiều dọc và 7,5 m theo chiều ngang. Ngoài ra phải chừa không gian cho bán kính đuôi bàn quay 3,945 m khi cẩu quay về phía sau. Nếu mặt bằng không cho mở hết chân chống, xe vẫn làm việc được nhưng sức nâng bị giới hạn lại theo vùng tương ứng.

Nền đất cần chịu được bao nhiêu?

Phản lực một chân chống khi nâng tải lớn nhất là 790 kN, tương đương gần 80 tấn dồn vào một điểm. Đây là con số dùng để tính tấm lót chân chống và đánh giá sức chịu tải của nền. Cần kiểm tra kỹ nếu vị trí đặt chân chống nằm trên hố ga, cống ngầm hoặc phía trên tầng hầm.

Xe tự chạy tới công trường được không?

Được. Đây là cẩu bánh lốp nên tự di chuyển trên đường bộ với tốc độ tới 80 km/h, leo dốc 45%. Tuy nhiên xe dài 16,43 m, rộng 3,0 m, cao 3,975 m và nặng tới 54.990 kg nên tuyến đường phải được khảo sát trước về tải trọng cầu, chiều cao gầm cầu và bán kính cua. Đối trọng thường tháo rời chở riêng.

Đối trọng 31 tấn và 40 tấn khác nhau thế nào?

31 tấn là cấu hình tiêu chuẩn, bảng tải tiêu chuẩn tính theo mức này. 40 tấn là tùy chọn, cho sức nâng cao hơn ở bán kính xa nhưng làm tăng khối lượng phải vận chuyển và số chuyến chở đối trọng. Khi lập phương án, cần chốt trước dùng mức nào vì bảng tải áp dụng khác nhau.

Nên chọn cẩu bánh lốp hay cẩu bánh xích cùng hạng?

Cẩu bánh lốp tự chạy trên đường bộ, tới nơi hạ chân chống là làm việc ngay — hợp khi phải chạy nhiều điểm hoặc thời gian thi công ngắn. Cẩu bánh xích không tự chạy đường bộ, phải tháo rời và chở bằng xe khác, nhưng làm việc được trên nền đất yếu và di chuyển được khi đang mang tải — hợp với công trường cố định trong nhiều tháng.

Liên hệ Minh Hải Auto

Công ty cổ phần thiết bị và vật tư Minh Hải tư vấn thiết bị nâng theo tải hàng, bán kính nâng, chiều cao nâng và điều kiện công trường thực tế.

Chat Zalo

Cần đối chiếu bảng tải cho một phương án nâng cụ thể, hoặc muốn biết hạng cẩu nào phù hợp với dự án của bạn?

Nhận tư vấn qua Zalo
Mọi chi tiết xin liên hệ: VPHN: Số 40 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Hà Nội HCM: 138/7 An Phú Đông 03, Phường An Phú Đông, TP. Hồ Chí Minh

Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua để mua hàng

Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau

Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng

Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng

Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán

Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán

Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống

Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình

Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản

Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình

Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng

Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.

Trân trọng cảm ơn.

Hotline: 0976 310 186
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

033 204 6292