Sức nâng định mức lớn nhất 130 tấn tại bán kính nhỏ nhất 2,5 m. Mô-men tải 1.866 kN·m với cần cơ sở và 1.529 kN·m khi duỗi hết cần. Cần chính 7 đoạn mặt cắt chữ U, dài 14,1–76 m; cần phụ 10,5 m hoặc 17,5 m. Chiều cao nâng 76 m với cần chính và 102,5 m khi lắp cần phụ. Chân chống mở 8,1 × 7,5 m. Động cơ Weichai WP10.5H430E50 cho 316 kW tại 1.900 vòng/phút, khung gầm 5 trục, khối lượng cho phép lớn nhất 54.990 kg.
Thông số theo catalogue chính hãng XCMG bản tháng 01/2024. Bảng tải thực tế phụ thuộc chiều dài cần đang lắp, khối lượng đối trọng và độ mở chân chống — hãy đối chiếu bảng tải kèm chính chiếc xe trước khi lập phương án nâng.
QY110KH giải quyết việc gì
QY110KH-1 là xe cẩu bánh lốp hạng 110 tấn — nhóm thiết bị dành cho công việc vừa cần sức nâng lớn vừa cần vươn cao. Điểm mạnh của loại cẩu này là tự di chuyển trên đường bộ với tốc độ tới 80 km/h, tới công trường hạ chân chống là làm việc được ngay, không phải tháo lắp như cẩu bánh xích.
Với chiều cao nâng 76 m khi dùng cần chính và 102,5 m khi lắp thêm cần phụ, xe đáp ứng được các công việc trên cao mà hạng 50–70 tấn không với tới: lắp dựng nhà cao tầng, dựng trụ và tua-bin điện gió trên bờ, lắp dầm cầu, dựng kết cấu thép nhà xưởng lớn.
Ba câu hỏi nên trả lời trước khi chọn. Kiện hàng nặng nhất bao nhiêu tấn, phải đặt cách tâm quay bao xa và ở độ cao nào — ba con số này quyết định cấu hình cần và đối trọng. Mặt bằng có đủ 8,1 × 7,5 m để mở hết chân chống không — nếu không, sức nâng bị giới hạn lại đáng kể. Tuyến đường tới công trường có chịu được xe dài 16,43 m nặng gần 55 tấn không — cần khảo sát trước cầu, cống và bán kính cua.
Bảng thông số kỹ thuật
Các trị số dưới đây lấy từ catalogue chính hãng XCMG cho QY110KH-1, bản đầu tiên tháng 01/2024.
| Sức nâng định mức lớn nhất | 130 tấn tại bán kính 2,5 m |
|---|---|
| Hạng danh định | 110 tấn |
| Mô-men tải — cần cơ sở | 1.866 kN·m |
| Mô-men tải — cần duỗi hết | 1.529 kN·m |
| Móc cẩu tiêu chuẩn | 60 tấn và 7 tấn |
| Móc cẩu tùy chọn | 100 tấn, 80 tấn, 50 tấn |
| Cần chính | 7 đoạn, mặt cắt chữ U, thép cường độ cao |
|---|---|
| Chiều dài cần chính | 14,1 m đến 76 m |
| Chiều dài cần phụ | 10,5 m hoặc 17,5 m |
| Góc lệch cần phụ | 0, 15 và 30 độ |
| Chiều cao nâng — cần chính | 76 m |
| Chiều cao nâng — có cần phụ | 102,5 m |
| Độ mở chân chống dọc | 8,1 m |
|---|---|
| Độ mở chân chống ngang | 7,5 m |
| Phản lực chân chống khi nâng tải lớn nhất | 790 kN |
| Đối trọng tiêu chuẩn | 31 tấn |
| Đối trọng tùy chọn | 40 tấn |
| Bán kính đuôi bàn quay | 3,945 m |
| Model động cơ | Weichai WP10.5H430E50, 6 xi-lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước |
|---|---|
| Công suất định mức | 316 kW tại 1.900 vòng/phút |
| Công suất thực lớn nhất | 311 kW tại 1.900 vòng/phút |
| Mô-men xoắn lớn nhất | 2.000 N·m tại 1.000–1.400 vòng/phút |
| Tiêu chuẩn khí thải | China V |
| Hộp số | Cơ khí, 10 số tiến và 2 số lùi |
| Bình nhiên liệu | 470 lít |
| Bình dung dịch xử lý khí thải | 35 lít |
| Bình dầu thủy lực | 815 lít |
| Kích thước tổng thể | 16.430 × 3.000 × 3.975 mm |
|---|---|
| Khoảng cách trục | 1.500 + 4.200 + 1.420 + 1.505 mm |
| Cấu hình trục | 5 trục — trục 1, 2, 5 lái; trục 3, 4, 5 dẫn động |
| Khối lượng cho phép lớn nhất | 54.990 kg |
| Tải trọng từng trục | 10.500 / 10.500 / 12.500 / 12.500 / 8.990 kg |
| Tốc độ di chuyển lớn nhất | 80 km/h |
| Đường kính quay nhỏ nhất | 24 m |
| Khả năng leo dốc | 45% |
| Khoảng sáng gầm nhỏ nhất | 310 mm |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 65 lít/100 km |
| Lốp | Trước 385/95R25; sau 325/95R24 hoặc 12.00R24 — 14 lốp và 1 lốp dự phòng |
Đọc đúng con số 110 tấn
Tên model ghi 110 nhưng catalogue công bố sức nâng định mức lớn nhất là 130 tấn — đạt tại bán kính nhỏ nhất 2,5 m. Con số 110 tấn là hạng danh định của dòng xe, dùng để xếp phân khúc, không phải giá trị đo tại một vị trí cụ thể.
Điều quan trọng hơn cả hai con số đó là mô-men tải: 1.866 kN·m với cần cơ sở, giảm còn 1.529 kN·m khi duỗi hết cần. Mô-men mới là đại lượng quyết định cẩu nâng được bao nhiêu ở từng bán kính.
Vì sao sức nâng giảm khi vươn xa. Mô-men bằng tải nhân bán kính. Với mô-men cần cơ sở 1.866 kN·m, một kiện 20 tấn (khoảng 196 kN) cho bán kính lý thuyết khoảng 9,5 m. Đây chỉ là phép chia để ước lượng — bảng tải thực tế luôn thấp hơn vì còn trừ khối lượng cần, móc, cáp và hệ số an toàn, đồng thời phụ thuộc cả đối trọng đang lắp và độ mở chân chống.
Catalogue cũng ghi rõ: tải trọng trong bảng đã bao gồm khối lượng móc cẩu và dây treo, nên khi tính khối lượng hàng thực tế phải trừ hai phần này ra.
Cần chính, cần phụ và chiều cao nâng
Cần chính gồm 7 đoạn ống lồng, mặt cắt chữ U, duỗi từ 14,1 m tới 76 m. Mặt cắt chữ U cho độ cứng cao hơn so với mặt cắt tròn ở cùng khối lượng, nên cần vươn xa mà không tăng quá nhiều tải trọng bản thân.
Chọn chiều dài cần theo công việc
Cần càng duỗi dài thì mô-men khả dụng càng giảm — từ 1.866 kN·m xuống 1.529 kN·m khi duỗi hết. Nguyên tắc chung là duỗi vừa đủ để với tới vị trí đặt hàng, không duỗi thừa.
Cần phụ và giới hạn của nó
Cần phụ có hai chiều dài 10,5 m và 17,5 m, lắp được ở ba góc lệch 0, 15 và 30 độ. Lắp cần phụ đưa chiều cao nâng từ 76 m lên 102,5 m, nhưng sức nâng ở vùng này thấp hơn nhiều so với cần chính. Cần phụ dùng cho việc đưa vật nhẹ lên rất cao, không dùng cho tải nặng.
Móc cẩu quyết định số nhánh cáp
Móc tiêu chuẩn là 60 tấn và 7 tấn. Móc 60 tấn dùng cho tải nặng, luồn nhiều nhánh cáp; móc 7 tấn cho thao tác nhẹ và nhanh. Số nhánh cáp quyết định cả sức nâng lớn nhất lẫn tốc độ nâng — càng nhiều nhánh thì nâng được nặng hơn nhưng chậm hơn.
Đối trọng và chân chống
Hai yếu tố này quyết định sức nâng thực tế nhiều không kém chiều dài cần.
| Hạng mục | Giá trị | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Đối trọng tiêu chuẩn | 31 tấn | Cấu hình xuất xưởng. Bảng tải tiêu chuẩn tính theo mức đối trọng này. |
| Đối trọng tùy chọn | 40 tấn | Tăng sức nâng ở bán kính xa, nhưng làm tăng khối lượng cần vận chuyển và số chuyến chở đối trọng. |
| Độ mở chân chống dọc | 8,1 m | Khoảng cách giữa chân trước và chân sau. Quyết định độ ổn định khi cẩu quay về phía trước hoặc sau. |
| Độ mở chân chống ngang | 7,5 m | Bề rộng mặt bằng tối thiểu cần có. Không mở hết thì sức nâng bị giới hạn theo vùng. |
| Phản lực chân chống | 790 kN | Lực một chân chống truyền xuống nền khi nâng tải lớn nhất — căn cứ tính tấm lót và đánh giá nền đất. |
Phản lực 790 kN trên một chân chống tương đương gần 80 tấn dồn vào một điểm. Đây là con số phải đưa cho bên thiết kế khi tính tấm lót chân chống, đặc biệt khi làm việc gần hố ga, cống ngầm hoặc tầng hầm.
Khung gầm và khả năng di chuyển
Khung gầm 5 trục do XCMG thiết kế và chế tạo. Trục 1, 2 và 5 lái; trục 3, 4 và 5 dẫn động. Trục 1 và 2 lái cơ khí có trợ lực thủy lực, trục 5 lái bằng xi-lanh — nhờ vậy xe có nhiều chế độ lái cho các tình huống khác nhau.
Kích thước và khối lượng khi di chuyển
Xe dài 16,43 m, rộng 3,0 m, cao 3,975 m, khối lượng cho phép lớn nhất 54.990 kg phân bổ trên năm trục: 10,5 / 10,5 / 12,5 / 12,5 / 8,99 tấn. Bề rộng 3,0 m vượt khổ thông thường nên tuyến đường phải được khảo sát trước.
Khả năng cơ động
Tốc độ lớn nhất 80 km/h, leo dốc 45%, khoảng sáng gầm 310 mm, đường kính quay nhỏ nhất 24 m. Lưu ý con số 24 m là đường kính vòng quay, không phải bán kính — khi tính không gian quay đầu tại công trường phải dùng đúng đại lượng này.
Đối trọng thường phải chở riêng. Khối lượng 54.990 kg là của cấu hình di chuyển trên đường. Với đối trọng 31 tấn hoặc 40 tấn, phần lớn khối lượng đối trọng được tháo ra chở bằng xe khác rồi lắp lại tại công trường, nên kế hoạch vận chuyển phải tính cả các chuyến chở đối trọng, không chỉ một chuyến chở xe cẩu.
Chọn hạng cẩu bánh lốp
Bảng dưới đặt QY110KH cạnh các hạng khác để khoanh vùng lựa chọn.
| Hạng | Công việc thường gặp | Khi nào nên lên hạng cao hơn |
|---|---|---|
| 25–50 tấn | Nhà xưởng một tầng, kết cấu thép nhịp vừa, lắp thiết bị công nghiệp | Khi cần vươn quá 40–50 m hoặc tải nặng ở bán kính xa |
| 70–100 tấn | Nhà cao tầng, dầm cầu, kết cấu nhịp lớn | Khi cần chiều cao trên 70 m hoặc lắp tua-bin điện gió |
| 110 tấn — QY110KH | Nhà cao tầng, trụ và tua-bin điện gió trên bờ, dầm cầu lớn, kết cấu thép nhà xưởng quy mô lớn | Khi tải vượt khả năng ở bán kính cần thiết, hoặc chiều cao vượt 102,5 m |
Trên website có các trang riêng cho từng hạng để đối chiếu: XCMG QY70KA hạng 70 tấn, XCMG QY100K hạng 100 tấn và ZTC800H7 hạng 80 tấn cho mức trung gian.
Cẩu bánh lốp hay cẩu bánh xích. Cẩu bánh lốp tự chạy trên đường bộ, tới nơi hạ chân chống là làm việc ngay — hợp với công việc chạy nhiều điểm. Cẩu bánh xích không tự chạy đường bộ nhưng làm việc được trên nền đất yếu và di chuyển được khi đang mang tải — hợp với công trường cố định nhiều tháng. Đây là ranh giới chính khi chọn giữa hai loại.
Chuẩn bị trước khi đưa xe vào công trường
| Mục | Cần làm gì |
|---|---|
| Khảo sát tuyến đường | Xe dài 16,43 m, rộng 3,0 m, cao 3,975 m, nặng tới 54.990 kg. Kiểm tra tải trọng cầu, chiều cao gầm cầu, bán kính cua và bề rộng lòng đường. |
| Mặt bằng đặt xe | Cần đủ chỗ mở chân chống 8,1 × 7,5 m và chừa không gian cho bán kính đuôi bàn quay 3,945 m. |
| Nền đất và tấm lót | Phản lực một chân chống tới 790 kN. Tính tấm lót theo con số này, chú ý hố ga, cống ngầm và tầng hầm bên dưới. |
| Vận chuyển đối trọng | Đối trọng 31 hoặc 40 tấn thường tháo rời chở riêng. Tính số chuyến và thiết bị nâng để lắp lại tại chỗ. |
| Cấu hình cần và móc | Chốt trước chiều dài cần, có dùng cần phụ hay không, móc 60 tấn hay 7 tấn — ảnh hưởng trực tiếp tới bảng tải áp dụng. |
| Điều kiện gió | Catalogue quy định chỉ nâng khi gió dưới cấp 5 (tốc độ tức thời 14,1 m/s). |
Xem thêm những mục cần đo khi khảo sát mặt bằng cho xe cẩu bánh lốp và các bước kiểm tra khi nhận bàn giao xe cẩu bánh lốp.
Cần đối chiếu bảng tải cho một phương án nâng cụ thể? Cho chúng tôi biết khối lượng kiện hàng, khoảng cách từ tâm quay tới vị trí đặt, chiều cao nâng và điều kiện mặt bằng — từ đó có thể xác định cấu hình cần, đối trọng phù hợp và đánh giá QY110KH có đáp ứng được hay cần hạng khác.
Câu hỏi thường gặp
QY110KH nâng được bao nhiêu tấn và ở khoảng cách nào?
Catalogue công bố sức nâng định mức lớn nhất 130 tấn tại bán kính nhỏ nhất 2,5 m. Con số 110 trong tên model là hạng danh định của dòng xe. Ở các bán kính xa hơn, sức nâng giảm theo mô-men: 1.866 kN·m với cần cơ sở và 1.529 kN·m khi duỗi hết cần. Bảng tải thực tế còn phụ thuộc đối trọng đang lắp và độ mở chân chống.
Xe vươn cao tối đa bao nhiêu mét?
76 m khi dùng cần chính bảy đoạn duỗi hết, và 102,5 m khi lắp thêm cần phụ. Cần phụ có hai chiều dài 10,5 m và 17,5 m, lắp ở góc lệch 0, 15 hoặc 30 độ. Lưu ý sức nâng ở vùng cần phụ thấp hơn nhiều so với cần chính, nên cần phụ dùng để đưa vật nhẹ lên cao chứ không dùng cho tải nặng.
Cần mặt bằng rộng bao nhiêu để xe làm việc?
Chân chống mở 8,1 m theo chiều dọc và 7,5 m theo chiều ngang. Ngoài ra phải chừa không gian cho bán kính đuôi bàn quay 3,945 m khi cẩu quay về phía sau. Nếu mặt bằng không cho mở hết chân chống, xe vẫn làm việc được nhưng sức nâng bị giới hạn lại theo vùng tương ứng.
Nền đất cần chịu được bao nhiêu?
Phản lực một chân chống khi nâng tải lớn nhất là 790 kN, tương đương gần 80 tấn dồn vào một điểm. Đây là con số dùng để tính tấm lót chân chống và đánh giá sức chịu tải của nền. Cần kiểm tra kỹ nếu vị trí đặt chân chống nằm trên hố ga, cống ngầm hoặc phía trên tầng hầm.
Xe tự chạy tới công trường được không?
Được. Đây là cẩu bánh lốp nên tự di chuyển trên đường bộ với tốc độ tới 80 km/h, leo dốc 45%. Tuy nhiên xe dài 16,43 m, rộng 3,0 m, cao 3,975 m và nặng tới 54.990 kg nên tuyến đường phải được khảo sát trước về tải trọng cầu, chiều cao gầm cầu và bán kính cua. Đối trọng thường tháo rời chở riêng.
Đối trọng 31 tấn và 40 tấn khác nhau thế nào?
31 tấn là cấu hình tiêu chuẩn, bảng tải tiêu chuẩn tính theo mức này. 40 tấn là tùy chọn, cho sức nâng cao hơn ở bán kính xa nhưng làm tăng khối lượng phải vận chuyển và số chuyến chở đối trọng. Khi lập phương án, cần chốt trước dùng mức nào vì bảng tải áp dụng khác nhau.
Nên chọn cẩu bánh lốp hay cẩu bánh xích cùng hạng?
Cẩu bánh lốp tự chạy trên đường bộ, tới nơi hạ chân chống là làm việc ngay — hợp khi phải chạy nhiều điểm hoặc thời gian thi công ngắn. Cẩu bánh xích không tự chạy đường bộ, phải tháo rời và chở bằng xe khác, nhưng làm việc được trên nền đất yếu và di chuyển được khi đang mang tải — hợp với công trường cố định trong nhiều tháng.
Liên hệ Minh Hải Auto
Công ty cổ phần thiết bị và vật tư Minh Hải tư vấn thiết bị nâng theo tải hàng, bán kính nâng, chiều cao nâng và điều kiện công trường thực tế.
- Hà Nội: Số 40 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Hà Nội
- TP. Hồ Chí Minh: 138/7 An Phú Đông 03, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh
- Email: mh.xuanhien@gmail.com
- Fax: 0243 657 3666
- Hotline/Zalo: 033.204.6292
- Fanpage: Minh Hải Auto
- TikTok: @xechuyendung333
- Website: mh333.vn
Cần đối chiếu bảng tải cho một phương án nâng cụ thể, hoặc muốn biết hạng cẩu nào phù hợp với dự án của bạn?
Nhận tư vấn qua Zalo