Thiết bị trong bài
Máy rải thảm nhựa đường XCMG RP603 — bề rộng thảm 2,5 đến 6 m
Công suất rải 14 tấn, trọng lượng vận hành 18.500 – 19.000 kg. Động cơ Shangchai 118 kW, điều khiển vật liệu tự động bằng cảm biến siêu âm.
Máy rải thảm bánh xích cỡ trung cho thi công đường bộ. Bài này nêu bảng thông số đầy đủ, giải thích vì sao con số "18 tấn" trong tên gọi không phải năng suất rải, và những mục cần đối chiếu trước khi chốt thiết bị.
Máy này hợp công trường nào
Bề rộng thảm 2,5 đến 6 m đặt máy vào nhóm cỡ trung: đủ rộng cho đường tỉnh, đường nội khu công nghiệp và làn cao tốc, nhưng vẫn thu hẹp được khi thi công đường nhỏ hoặc vá mở rộng.
Máy dùng bánh xích nên bám tốt trên nền chưa hoàn thiện, đổi lại tốc độ di chuyển chỉ 3 km/h — không tự chạy được quãng dài mà phải chở bằng xe chuyên dùng.
"18 tấn" là trọng lượng, không phải năng suất
Đây là điểm hay bị hiểu nhầm nhất khi đọc tên máy. Bảng thông số có hai con số tấn khác nhau:
Trọng lượng vận hành: 18.500 – 19.000 kg — đây là khối lượng bản thân máy, ứng với con số “18 tấn” trong tên gọi.
Công suất rải: 14 tấn — đây mới là lượng vật liệu máy xử lý được.
Khi tính năng suất thi công và khi lập phương án vận chuyển, hai con số này dùng cho hai việc khác nhau: 14 tấn để tính tiến độ rải, còn 18,5 tấn để chọn xe chở máy.
Bảng thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Đơn vị | Thông số |
|---|---|---|
| Chiều rộng thảm nhỏ nhất | m | 2,5 |
| Chiều rộng thảm lớn nhất | m | 6 |
| Chiều dày lớp thảm lớn nhất | mm | 300 |
| Tốc độ rải tối đa | m/phút | 20 |
| Tốc độ di chuyển lớn nhất | km/h | 3 |
| Công suất rải | tấn | 14 |
| Khả năng leo dốc | % | 20 |
| Động cơ | — | Shangchai |
| Công suất động cơ | kW | 118 |
| Tốc độ vòng quay định mức | vòng/phút | 2.000 |
| Tốc độ quay cánh xoắn | vòng/phút | 80 |
| Tốc độ chuyển tải cốt liệu | m/phút | 25 |
| Kích thước tổng thể | mm | 6.680 × 2.500 × 4.000 |
| Trọng lượng vận hành | kg | 18.500 – 19.000 |
| Thể tích dầu nhiên liệu | L | 290 |
| Thể tích dầu thủy lực | L | 300 |
| Chế độ sưởi | — | Sưởi cốt liệu bằng điện |
| Kiểm soát vật liệu | — | Điều khiển tự động bằng cảm biến siêu âm |
Cách đọc ba con số dễ hiểu nhầm
Đây là chiều dày tối đa máy làm được trong một lượt, không phải chiều dày thi công thông thường. Lớp thảm thực tế mỏng hơn nhiều và do thiết kế mặt đường quyết định.
Khi rải thảm máy đi rất chậm để guồng kịp trải đều vật liệu. Tốc độ 3 km/h là khi máy tự di chuyển trong công trường, không phải khi đang thi công.
Dải 2,5–6 m đạt được nhờ guồng mở rộng. Cần chốt rõ bộ guồng đi kèm máy vì đó là thứ quyết định bề rộng thi công thực tế.
Vận chuyển máy tới công trường
Tốc độ di chuyển 3 km/h nghĩa là máy không tự chạy được giữa các công trường. Mỗi lần điều động đều cần xe chở chuyên dùng.
Cần xe có tải chở tối thiểu 19 tấn để chở được máy ở trạng thái nặng nhất, cộng thêm dự phòng cho bộ guồng và phụ kiện đi kèm.
Xe nâng đầu bốn hoặc năm chân thường đáp ứng được mức tải này. Xem cách chọn xe nâng đầu theo khối lượng máy và các cấu hình xe nâng đầu chở máy công trình.
Kích thước máy 6.680 × 2.500 × 4.000 mm — chiều cao 4 m cần lưu ý khi qua cầu vượt và đường có giới hạn chiều cao. Đo tuyến đường trước khi điều động.
Những mục cần đối chiếu trước khi chốt
Quyết định bề rộng thi công thực tế trong dải 2,5–6 m. Chốt rõ trong hợp đồng chứ không suy từ thông số dải.
Hệ điều khiển vật liệu tự động ảnh hưởng trực tiếp tới chất lượng mặt thảm. Kiểm số lượng cảm biến và tình trạng hoạt động.
Máy dùng sưởi bằng điện. Kiểm tình trạng các thanh sưởi vì đây là bộ phận hao mòn theo thời gian sử dụng.
Bánh xích là hạng mục thay thế tốn kém. Kiểm độ mòn trước khi nhận máy.
Máy nặng tới 19 tấn và cao 4 m. Chốt xe chở và khảo sát tuyến đường trước khi nhận máy.
Đối chiếu số khung, số động cơ với chứng từ nhập khẩu, và yêu cầu tài liệu hướng dẫn vận hành kèm máy.
Cần tư vấn chọn bề rộng guồng theo loại công trình thường thi công? Gọi 033.204.6292.
Câu hỏi thường gặp
Máy rải được 18 tấn mỗi giờ phải không?
Không. Con số 18 tấn trong tên gọi là trọng lượng vận hành của máy (18.500 – 19.000 kg). Công suất rải theo bảng thông số là 14 tấn.
Máy rải được lớp thảm dày 300 mm thật không?
Đó là chiều dày lớn nhất máy làm được trong một lượt. Chiều dày thi công thực tế mỏng hơn nhiều và do thiết kế mặt đường quyết định.
Máy tự chạy giữa các công trường được không?
Không thực tế. Tốc độ di chuyển lớn nhất chỉ 3 km/h nên mỗi lần điều động đều cần xe chở chuyên dùng có tải chở tối thiểu 19 tấn.
Bề rộng thảm thay đổi bằng cách nào?
Bằng bộ guồng mở rộng hai bên, cho dải 2,5 đến 6 m. Bề rộng thực tế phụ thuộc bộ guồng đi kèm máy nên cần chốt rõ khi mua.
Kiểm soát vật liệu tự động hoạt động thế nào?
Máy dùng cảm biến siêu âm để giữ mức vật liệu và chiều dày lớp thảm ổn định. Cần kiểm số lượng cảm biến và tình trạng hoạt động khi nhận máy.
Tham khảo thêm
- Xe nâng đầu chở máy công trình: cách chọn
- Chọn xe nâng đầu theo khối lượng máy
- Xe nâng đầu Thaco Auman 5 chân tải 18,8 tấn — đủ tải chở máy rải
- Xe nâng đầu ba chân chở được máy bao nhiêu tấn
- Kiểm tra xe nâng đầu trước ca làm việc
- Máy khoan cọc nhồi XCMG XR280E — thiết bị XCMG khác
- Xe ben khai thác mỏ XCMG XDE260
- Xe cẩu bánh lốp XCMG: phân loại
Liên hệ Minh Hải Auto
Công ty cổ phần thiết bị và vật tư Minh Hải tư vấn thiết bị thi công theo quy mô công trình, bề rộng mặt đường và điều kiện vận chuyển thực tế.
- Hà Nội: Số 40 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Hà Nội
- TP. Hồ Chí Minh: 138/7 An Phú Đông 03, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh
- Email: mh.xuanhien@gmail.com
- Fax: 0243 657 3666
- Hotline/Zalo: 033.204.6292
- Fanpage: Minh Hải Auto
- TikTok: @xechuyendung333
- Website: mh333.vn
Cho chúng tôi biết loại công trình, bề rộng mặt đường thường thi công và điều kiện vận chuyển, chúng tôi tư vấn cấu hình phù hợp và gửi báo giá theo đúng cấu hình.
Nhận tư vấn qua Zalo