Đi đến nội dung chính

Máy rải thảm nhựa đường xcmg rp603 | bề rộng thảm 2,5 – 6 m

Liên hệ Còn hàng
Máy rải thảm nhựa đường XCMG RP603 ✅ Bề rộng thảm 2,5 – 6 m nhờ guồng mở rộng hai bên ✅ Công suất rải 14 tấn, tốc độ rải tối đa 20 m/phút ✅ Động cơ Shangchai 118 kW tại 2.000 vòng/phút, leo dốc 20% ✅ Kiểm soát vật liệu tự động bằng cảm biến siêu âm, sưởi cốt liệu bằng điện ✅ Trọng lượng vận hành 18.500 – 19.000 kg, kích thước 6.680 × 2.500 × 4.000 mm Con số "18 tấn" trong tên gọi là trọng lượng vận hành của máy, không phải năng suất rải — công suất rải theo bảng là 14 tấn. Tốc độ di chuyển 3 km/h nên mỗi lần điều động đều cần xe chở chuyên dùng. Tư vấn cấu hình và báo giá: 033.204.6292

Thiết bị trong bài

Máy rải thảm nhựa đường XCMG RP603 — bề rộng thảm 2,5 đến 6 m

Công suất rải 14 tấn, trọng lượng vận hành 18.500 – 19.000 kg. Động cơ Shangchai 118 kW, điều khiển vật liệu tự động bằng cảm biến siêu âm.

Máy rải thảm bánh xích cỡ trung cho thi công đường bộ. Bài này nêu bảng thông số đầy đủ, giải thích vì sao con số "18 tấn" trong tên gọi không phải năng suất rải, và những mục cần đối chiếu trước khi chốt thiết bị.

Máy này hợp công trường nào

Bề rộng thảm 2,5 đến 6 m đặt máy vào nhóm cỡ trung: đủ rộng cho đường tỉnh, đường nội khu công nghiệp và làn cao tốc, nhưng vẫn thu hẹp được khi thi công đường nhỏ hoặc vá mở rộng.

Máy dùng bánh xích nên bám tốt trên nền chưa hoàn thiện, đổi lại tốc độ di chuyển chỉ 3 km/h — không tự chạy được quãng dài mà phải chở bằng xe chuyên dùng.

Máy rải thảm XCMG RP603 màu vàng đang rải nhựa đường, hai công nhân áo phản quang cầm bàn xoa san phẳng mép thảm, một người đứng trên bậc điều khiển
Máy đang rải thảm — nhãn XCMG RP603 đọc rõ trên thân máy phía trước phễu.

"18 tấn" là trọng lượng, không phải năng suất

Đây là điểm hay bị hiểu nhầm nhất khi đọc tên máy. Bảng thông số có hai con số tấn khác nhau:

Trọng lượng vận hành: 18.500 – 19.000 kg — đây là khối lượng bản thân máy, ứng với con số “18 tấn” trong tên gọi.

Công suất rải: 14 tấn — đây mới là lượng vật liệu máy xử lý được.

Khi tính năng suất thi công và khi lập phương án vận chuyển, hai con số này dùng cho hai việc khác nhau: 14 tấn để tính tiến độ rải, còn 18,5 tấn để chọn xe chở máy.

Bảng thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật máy rải thảm XCMG RP603
Hạng mục Đơn vị Thông số
Chiều rộng thảm nhỏ nhấtm2,5
Chiều rộng thảm lớn nhấtm6
Chiều dày lớp thảm lớn nhấtmm300
Tốc độ rải tối đam/phút20
Tốc độ di chuyển lớn nhấtkm/h3
Công suất rảitấn14
Khả năng leo dốc%20
Động cơ—Shangchai
Công suất động cơkW118
Tốc độ vòng quay định mứcvòng/phút2.000
Tốc độ quay cánh xoắnvòng/phút80
Tốc độ chuyển tải cốt liệum/phút25
Kích thước tổng thểmm6.680 × 2.500 × 4.000
Trọng lượng vận hànhkg18.500 – 19.000
Thể tích dầu nhiên liệuL290
Thể tích dầu thủy lựcL300
Chế độ sưởi—Sưởi cốt liệu bằng điện
Kiểm soát vật liệu—Điều khiển tự động bằng cảm biến siêu âm
Máy rải thảm XCMG RP603 màu vàng đỗ tại bãi, chụp chếch trước bên trái, guồng thảm mở rộng hai bên và mái che buồng lái
Guồng thảm mở rộng hai bên — cơ cấu cho phép thay đổi bề rộng thảm từ 2,5 đến 6 m.

Cách đọc ba con số dễ hiểu nhầm

1
Chiều dày 300 mm là giá trị lớn nhất

Đây là chiều dày tối đa máy làm được trong một lượt, không phải chiều dày thi công thông thường. Lớp thảm thực tế mỏng hơn nhiều và do thiết kế mặt đường quyết định.

2
Tốc độ rải 20 m/phút khác tốc độ di chuyển 3 km/h

Khi rải thảm máy đi rất chậm để guồng kịp trải đều vật liệu. Tốc độ 3 km/h là khi máy tự di chuyển trong công trường, không phải khi đang thi công.

3
Bề rộng thảm phụ thuộc bộ guồng lắp kèm

Dải 2,5–6 m đạt được nhờ guồng mở rộng. Cần chốt rõ bộ guồng đi kèm máy vì đó là thứ quyết định bề rộng thi công thực tế.

Vận chuyển máy tới công trường

Tốc độ di chuyển 3 km/h nghĩa là máy không tự chạy được giữa các công trường. Mỗi lần điều động đều cần xe chở chuyên dùng.

Cần xe có tải chở tối thiểu 19 tấn để chở được máy ở trạng thái nặng nhất, cộng thêm dự phòng cho bộ guồng và phụ kiện đi kèm.

Xe nâng đầu bốn hoặc năm chân thường đáp ứng được mức tải này. Xem cách chọn xe nâng đầu theo khối lượng máy và các cấu hình xe nâng đầu chở máy công trình.

Kích thước máy 6.680 × 2.500 × 4.000 mm — chiều cao 4 m cần lưu ý khi qua cầu vượt và đường có giới hạn chiều cao. Đo tuyến đường trước khi điều động.

Máy rải thảm XCMG màu vàng nhìn chính diện phía sau, thấy rõ guồng thảm ngang, hai ghế điều khiển và mái che phía trên
Buồng điều khiển với hai vị trí ngồi và mái che — bố trí tiêu chuẩn của máy rải cỡ trung.

Những mục cần đối chiếu trước khi chốt

1
Bộ guồng thảm đi kèm máy

Quyết định bề rộng thi công thực tế trong dải 2,5–6 m. Chốt rõ trong hợp đồng chứ không suy từ thông số dải.

2
Cảm biến siêu âm và bộ điều khiển đi kèm

Hệ điều khiển vật liệu tự động ảnh hưởng trực tiếp tới chất lượng mặt thảm. Kiểm số lượng cảm biến và tình trạng hoạt động.

3
Hệ sưởi cốt liệu

Máy dùng sưởi bằng điện. Kiểm tình trạng các thanh sưởi vì đây là bộ phận hao mòn theo thời gian sử dụng.

4
Tình trạng bánh xích và tấm guốc

Bánh xích là hạng mục thay thế tốn kém. Kiểm độ mòn trước khi nhận máy.

5
Phương án vận chuyển tới công trường đầu tiên

Máy nặng tới 19 tấn và cao 4 m. Chốt xe chở và khảo sát tuyến đường trước khi nhận máy.

6
Hồ sơ nguồn gốc và tài liệu kỹ thuật

Đối chiếu số khung, số động cơ với chứng từ nhập khẩu, và yêu cầu tài liệu hướng dẫn vận hành kèm máy.

Cần tư vấn chọn bề rộng guồng theo loại công trình thường thi công? Gọi 033.204.6292.

Câu hỏi thường gặp

Máy rải được 18 tấn mỗi giờ phải không?

Không. Con số 18 tấn trong tên gọi là trọng lượng vận hành của máy (18.500 – 19.000 kg). Công suất rải theo bảng thông số là 14 tấn.

Máy rải được lớp thảm dày 300 mm thật không?

Đó là chiều dày lớn nhất máy làm được trong một lượt. Chiều dày thi công thực tế mỏng hơn nhiều và do thiết kế mặt đường quyết định.

Máy tự chạy giữa các công trường được không?

Không thực tế. Tốc độ di chuyển lớn nhất chỉ 3 km/h nên mỗi lần điều động đều cần xe chở chuyên dùng có tải chở tối thiểu 19 tấn.

Bề rộng thảm thay đổi bằng cách nào?

Bằng bộ guồng mở rộng hai bên, cho dải 2,5 đến 6 m. Bề rộng thực tế phụ thuộc bộ guồng đi kèm máy nên cần chốt rõ khi mua.

Kiểm soát vật liệu tự động hoạt động thế nào?

Máy dùng cảm biến siêu âm để giữ mức vật liệu và chiều dày lớp thảm ổn định. Cần kiểm số lượng cảm biến và tình trạng hoạt động khi nhận máy.

Tham khảo thêm

Liên hệ Minh Hải Auto

Công ty cổ phần thiết bị và vật tư Minh Hải tư vấn thiết bị thi công theo quy mô công trình, bề rộng mặt đường và điều kiện vận chuyển thực tế.

Chat Zalo

Cho chúng tôi biết loại công trình, bề rộng mặt đường thường thi công và điều kiện vận chuyển, chúng tôi tư vấn cấu hình phù hợp và gửi báo giá theo đúng cấu hình.

Nhận tư vấn qua Zalo
Mọi chi tiết xin liên hệ: VPHN: Số 40 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Hà Nội HCM: 138/7 An Phú Đông 03, Phường An Phú Đông, TP. Hồ Chí Minh

Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua để mua hàng

Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau

Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng

Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng

Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán

Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán

Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống

Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình

Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản

Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình

Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng

Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.

Trân trọng cảm ơn.

Hotline: 0976 310 186
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

033 204 6292