Model thiết bị
Cẩu gấp khúc Palfinger PK 200002 L-SH 40 tấn
Mô-men nâng 150,7 mt · tải nâng lớn nhất 40.000 kg · tầm với thủy lực 25,6 m · tầm với kèm cần phụ 47,9 m · quay toa liên tục
PK 200002 L-SH là cẩu gấp khúc hạng lớn của PALFINGER, lắp trên xe tải hoặc xe đầu kéo. Điểm đáng chú ý của model này không nằm ở con số 40 tấn mà ở mô-men 150,7 mt và tầm với 47,9 m khi lắp cần phụ.
Vì sao cần nói rõ điều đó: trên thị trường có nhiều cẩu cùng ghi tải nâng lớn nhất 40 tấn nhưng với xa rất khác nhau. Trị số 40 tấn là tải nâng ở bán kính rất ngắn, sát thân cẩu. Cái quyết định cẩu làm được việc hay không là mô-men và tầm với — hai mục đầu tiên nên đọc trong bảng thông số.
Mô-men nói gì mà tải nâng không nói
Mô-men nâng biểu thị quan hệ giữa tải và bán kính làm việc. Mức 150,7 tấn.m là giá trị lớn nhất của dòng cẩu, không phải một hằng số để chia cho mọi bán kính rồi tính tải cho phép. Cần dùng biểu đồ đúng cấu hình cần, góc làm việc và trạng thái chân chống.
Tải nâng lớn nhất 40.000 kg — trị số ở bán kính rất ngắn, sát thân cẩu. Nhiều model khác nhau có thể cùng đạt con số này.
Mô-men 150,7 mt — cho biết cẩu giữ được bao nhiêu tải khi cần vươn ra xa. Đây là con số phân biệt các cẩu cùng hạng tải.
Tầm với 25,6 m thủy lực và 47,9 m kèm cần phụ — giới hạn vật lý của cần. Tầm với càng xa thì tải nâng cho phép càng giảm.
Hai model cùng ghi 40 tấn vẫn có thể khác nhau về mô-men, chiều dài cần và tải cho phép ở từng bán kính.
Có thể đối chiếu Palfinger PK 150002 khi chọn hạng cẩu. Quyết định cần dựa trên bảng tải của cấu hình được chào, vị trí đặt xe và điểm hạ hàng.
Bảng thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Mô-men nâng lớn nhất | 150,7 mt — 1.478 kNm |
| Tải nâng lớn nhất | 40.000 kg |
| Tầm với thủy lực lớn nhất | 25,6 m |
| Tầm với lớn nhất kèm cần phụ | 47,9 m |
| Góc quay toa | Liên tục, không giới hạn |
| Mô-men quay toa | 12,5 mt — 122,6 kNm |
| Khoảng chống chân | 10,4 m |
| Áp suất làm việc lớn nhất | 385 bar |
| Lưu lượng bơm khuyến nghị | 2 × 120 lít/phút |
| Tiêu chuẩn thiết kế | EN 12999 HC1 HD5/S1 |
Nguồn: catalogue PALFINGER PK 200002 L SH và bảng thông số của hãng. Các giá trị lớn nhất thuộc dòng sản phẩm; trang bị và phạm vi làm việc phụ thuộc cấu hình được cung cấp.
Bảng tải theo tầm với
Catalogue tách biểu đồ tải cho từng cấu hình C, E, G và tổ hợp cần phụ. Các bảng dưới đây trích riêng C và G; không ghép các điểm tải của nhiều cấu hình thành một đường tải chung.
Bảng tải cấu hình C
| Bán kính | Tải nâng |
|---|---|
| 6,9 m | 20.300 kg |
| 8,9 m | 15.600 kg |
| 11,0 m | 12.400 kg |
| 13,2 m | 10.200 kg |
| 15,5 m | 8.700 kg |
Bảng tải cấu hình G
| Bán kính | Tải nâng |
|---|---|
| 7,3 m | 17.700 kg |
| 9,3 m | 13.300 kg |
| 11,4 m | 10.400 kg |
| 13,6 m | 8.300 kg |
| 15,9 m | 6.800 kg |
| 18,3 m | 5.700 kg |
| 20,6 m | 5.000 kg |
| 23,0 m | 4.350 kg |
| 25,4 m | 3.950 kg |
Các điểm tải dưới đây thuộc đúng cấu hình ghi ở tiêu đề. Không nội suy giữa hai điểm và không áp dụng bảng cần chính cho tổ hợp có cần phụ. Khi nâng phải dùng biểu đồ của thiết bị, kể cả giới hạn theo chân chống, vùng quay và phụ kiện treo tải.
Tầm với 47,9 m đòi hỏi gì ở mặt bằng
Tầm với xa chỉ dùng được khi cẩu đứng vững. Hai con số cần kiểm tra trước:
- Khoảng chống chân 10,4 m — bề ngang cần thiết khi mở hết chân chống. Phải đo mặt bằng thực tế, kể cả khoảng hở với tường rào, cột điện và mép hố ga.
- Nền chịu lực — khi cần vươn xa, phần lớn tải dồn lên chân chống phía đó. Cần tấm kê chân phù hợp và nền đủ cứng; nền đất mềm hoặc nắp cống là điểm phải khảo sát trước.
Cấu hình lắp trên xe đầu kéo cho phép đưa cẩu tới công trường rồi tháo rời sơ-mi rơ-moóc, nhưng chiều dài tổng và phân bố tải trọng trục phải tính từ đầu. Bài lắp cẩu gập Palfinger trên xe đầu kéo đi vào phần này.
Công việc phù hợp
Phát huy rõ
- Nâng tải qua chướng ngại: qua nhà xưởng, tường rào, hàng cây khi không đưa xe tới sát được.
- Lắp đặt thiết bị lên tầng cao hoặc lên mái công trình.
- Hạ cấu kiện vào vị trí khuất mà cẩu bánh lốp khó tiếp cận.
- Công việc cần quay toa liên tục nhiều vòng theo một hướng.
Cần cân nhắc thêm
- Chỉ nâng tải nặng ở bán kính ngắn — model nhỏ hơn có thể đủ và chi phí thấp hơn.
- Mặt bằng không đủ 10,4 m bề ngang cho chân chống.
- Nền yếu chưa gia cố hoặc có công trình ngầm bên dưới.
- Xe nền chưa đủ điều kiện về tải trọng trục và khoảng trống sau cabin.
Chưa chắc cần hạng 150,7 mt hay hạng nhỏ hơn? Gửi chúng tôi khối lượng tải, khoảng cách từ chỗ đặt xe tới điểm hạ tải và chiều cao chướng ngại, chúng tôi đối chiếu giúp trên biểu đồ tải.
Gọi 033.204.6292
Cần chốt trước khi nhận cẩu
- Tên model trên tem thân cần — đối chiếu với hợp đồng và hồ sơ, gồm cả hậu tố L-SH.
- Biểu đồ tải dán trên cẩu — đây là căn cứ vận hành, cần đối chiếu với bảng tải trong tài liệu chào hàng.
- Số đoạn cần thủy lực và cấu hình cần phụ — quyết định tầm với thực tế; tầm với 47,9 m ứng với cấu hình đầy đủ cần phụ.
- Lưu lượng và áp suất bơm trên xe nền — cẩu cần 2 × 120 lít/phút ở 385 bar; bơm không đủ thì tốc độ thao tác giảm.
- Khoảng chống chân và tấm kê — đối chiếu 10,4 m với mặt bằng nơi sẽ làm việc.
- Tải trọng trục xe nền sau khi lắp — hồ sơ cải tạo phải khớp với thực tế.
- Hồ sơ kiểm định an toàn — thiết bị nâng thuộc nhóm phải kiểm định trước khi đưa vào sử dụng.
Câu hỏi thường gặp
PK 200002 khác PK 150002 ở chỗ nào khi cả hai đều ghi 40 tấn?
PK 200002 L-SH có mô-men lớn nhất 150,7 tấn.m, tầm với thủy lực lớn nhất 25,6 m và tới 47,9 m khi có tổ hợp cần phụ phù hợp. Khi so với PK 150002, cần đối chiếu cùng bán kính và cấu hình, không chỉ so con số 40 tấn.
Cẩu nâng được bao nhiêu ở tầm với 20 m?
Catalogue cấu hình G công bố 5.000 kg tại 20,6 m. Đây là điểm tải của cấu hình G, không phải trị số dùng chung cho mọi PK 200002. Cần đối chiếu biểu đồ đi kèm đúng thiết bị trước khi nâng.
Mô-men 150,7 mt nghĩa là gì?
Mô-men nâng biểu thị quan hệ giữa tải và bán kính làm việc. Mức 150,7 tấn.m là giá trị lớn nhất của dòng cẩu, không phải một hằng số để chia cho mọi bán kính rồi tính tải cho phép. Cần dùng biểu đồ đúng cấu hình cần, góc làm việc và trạng thái chân chống.
Lắp được trên xe nền nào?
Đây là cẩu hạng lớn, thường lắp trên xe đầu kéo hoặc xe tải nhiều chân. Xe nền phải đủ điều kiện về tải trọng trục, chiều dài khung và khoảng trống sau cabin, đồng thời hồ sơ cải tạo phải khớp thực tế. Chúng tôi khảo sát xe nền cụ thể trước khi tư vấn cấu hình.
Quay toa liên tục có lợi gì?
Cơ cấu quay liên tục cho phép thân trên xoay nhiều vòng theo một hướng mà không phải đảo chiều. Khi công việc lặp lại giữa hai vị trí đối diện nhau, thao tác nhanh hơn và ít phải canh giới hạn góc quay.
Mặt bằng cần rộng bao nhiêu?
Khoảng chống chân là 10,4 m khi mở hết. Ngoài bề ngang đó còn cần khoảng hở an toàn với tường rào, cột điện và đường dây, cùng nền đủ cứng để kê chân. Nếu mặt bằng hẹp hơn, có thể phải giảm tầm với cho phép hoặc chọn vị trí đặt xe khác.
Ảnh trên trang này chụp ở đâu?
Các ảnh là hình vận hành thực tế của model PK 200002 L-SH tại nước ngoài, do đơn vị vận tải sở hữu cẩu ghi lại, không phải xe đang có tại kho. Chúng tôi dùng để quý khách hình dung cấu hình cần và độ vươn. Khi có nhu cầu xem xe cụ thể, chúng tôi sắp xếp theo tình trạng hàng thực tế.
Để đối chiếu với các model khác trong cùng dòng, xem các mẫu cẩu gấp khúc Palfinger, danh sách model PK theo hạng tải hoặc trang tư vấn giá cẩu gập Palfinger.
Liên hệ Minh Hải Auto
Công ty cổ phần thiết bị và vật tư Minh Hải tư vấn cẩu gấp khúc theo khối lượng tải, tầm với cần thiết, xe nền và điều kiện mặt bằng thực tế.
- Hà Nội: Số 40 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Hà Nội
- TP. Hồ Chí Minh: 138/7 An Phú Đông 03, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh
- Email: mh.xuanhien@gmail.com
- Fax: 0243 657 3666
- Hotline/Zalo: 033.204.6292
- Fanpage: Minh Hải Auto
- TikTok: @xechuyendung333
- Website: mh333.vn
Gửi chúng tôi khối lượng tải, khoảng cách từ chỗ đặt xe tới điểm hạ tải, chiều cao chướng ngại và bề ngang mặt bằng. Chúng tôi đối chiếu với biểu đồ tải và cho biết hạng cẩu nào phù hợp cùng xe nền đi kèm.
Nhận tư vấn qua Zalo