Đi đến nội dung chính

Cẩu gấp khúc palfinger 40 tấn pk 200002

Liên hệ Còn hàng
Cẩu gấp khúc PALFINGER PK 200002 L-SH Mô-men nâng 150,7 mt — 1.478 kNm Tải nâng lớn nhất 40.000 kg Tầm với thủy lực 25,6 m — kèm cần phụ 47,9 m Quay toa liên tục, mô-men quay 12,5 mt Khoảng chống chân 10,4 m, áp suất 385 bar Nhiều cẩu cùng ghi 40 tấn nhưng khác nhau ở mô-men và tầm với — đó mới là hai con số quyết định cẩu với được bao xa. Đề nghị đối chiếu biểu đồ tải dán trên thân cẩu khi nhận. Tư vấn theo tải và tầm với: 033.204.6292

Model thiết bị

Cẩu gấp khúc Palfinger PK 200002 L-SH 40 tấn

Mô-men nâng 150,7 mt · tải nâng lớn nhất 40.000 kg · tầm với thủy lực 25,6 m · tầm với kèm cần phụ 47,9 m · quay toa liên tục

PK 200002 L-SH là cẩu gấp khúc hạng lớn của PALFINGER, lắp trên xe tải hoặc xe đầu kéo. Điểm đáng chú ý của model này không nằm ở con số 40 tấn mà ở mô-men 150,7 mt và tầm với 47,9 m khi lắp cần phụ.

Vì sao cần nói rõ điều đó: trên thị trường có nhiều cẩu cùng ghi tải nâng lớn nhất 40 tấn nhưng với xa rất khác nhau. Trị số 40 tấn là tải nâng ở bán kính rất ngắn, sát thân cẩu. Cái quyết định cẩu làm được việc hay không là mô-men và tầm với — hai mục đầu tiên nên đọc trong bảng thông số.

Cẩu Palfinger PK 200002 L-SH màu đỏ lắp trên xe đầu kéo Scania, cần chính và cần phụ duỗi vươn qua mái nhà ra phía biển
Cần chính gấp khúc kết hợp cần phụ nhiều đoạn — cấu hình cho tầm với 47,9 m.

Mô-men nói gì mà tải nâng không nói

Mô-men nâng biểu thị quan hệ giữa tải và bán kính làm việc. Mức 150,7 tấn.m là giá trị lớn nhất của dòng cẩu, không phải một hằng số để chia cho mọi bán kính rồi tính tải cho phép. Cần dùng biểu đồ đúng cấu hình cần, góc làm việc và trạng thái chân chống.

Tải nâng lớn nhất 40.000 kg — trị số ở bán kính rất ngắn, sát thân cẩu. Nhiều model khác nhau có thể cùng đạt con số này.

Mô-men 150,7 mt — cho biết cẩu giữ được bao nhiêu tải khi cần vươn ra xa. Đây là con số phân biệt các cẩu cùng hạng tải.

Tầm với 25,6 m thủy lực và 47,9 m kèm cần phụ — giới hạn vật lý của cần. Tầm với càng xa thì tải nâng cho phép càng giảm.

Hai model cùng ghi 40 tấn vẫn có thể khác nhau về mô-men, chiều dài cần và tải cho phép ở từng bán kính.

Có thể đối chiếu Palfinger PK 150002 khi chọn hạng cẩu. Quyết định cần dựa trên bảng tải của cấu hình được chào, vị trí đặt xe và điểm hạ hàng.

Nhãn PK 200002 L SH và chữ PALFINGER in trên thân cần cẩu màu đỏ, cẩu đang nâng bồn thép trên xe tải
Nhãn model in trên thân cần — chỗ cần đối chiếu đầu tiên khi nhận cẩu.

Bảng thông số kỹ thuật

Thông số PALFINGER PK 200002 L-SH theo catalogue hãng
Hạng mụcThông số
Mô-men nâng lớn nhất150,7 mt — 1.478 kNm
Tải nâng lớn nhất40.000 kg
Tầm với thủy lực lớn nhất25,6 m
Tầm với lớn nhất kèm cần phụ47,9 m
Góc quay toaLiên tục, không giới hạn
Mô-men quay toa12,5 mt — 122,6 kNm
Khoảng chống chân10,4 m
Áp suất làm việc lớn nhất385 bar
Lưu lượng bơm khuyến nghị2 × 120 lít/phút
Tiêu chuẩn thiết kếEN 12999 HC1 HD5/S1

Nguồn: catalogue PALFINGER PK 200002 L SH và bảng thông số của hãng. Các giá trị lớn nhất thuộc dòng sản phẩm; trang bị và phạm vi làm việc phụ thuộc cấu hình được cung cấp.

Bảng tải theo tầm với

Catalogue tách biểu đồ tải cho từng cấu hình C, E, G và tổ hợp cần phụ. Các bảng dưới đây trích riêng C và G; không ghép các điểm tải của nhiều cấu hình thành một đường tải chung.

Bảng tải cấu hình C

PK 200002 L-SH C — điểm tải theo catalogue
Bán kínhTải nâng
6,9 m20.300 kg
8,9 m15.600 kg
11,0 m12.400 kg
13,2 m10.200 kg
15,5 m8.700 kg

Bảng tải cấu hình G

PK 200002 L-SH G — điểm tải theo catalogue
Bán kínhTải nâng
7,3 m17.700 kg
9,3 m13.300 kg
11,4 m10.400 kg
13,6 m8.300 kg
15,9 m6.800 kg
18,3 m5.700 kg
20,6 m5.000 kg
23,0 m4.350 kg
25,4 m3.950 kg

Các điểm tải dưới đây thuộc đúng cấu hình ghi ở tiêu đề. Không nội suy giữa hai điểm và không áp dụng bảng cần chính cho tổ hợp có cần phụ. Khi nâng phải dùng biểu đồ của thiết bị, kể cả giới hạn theo chân chống, vùng quay và phụ kiện treo tải.

Cẩu Palfinger PK 200002 duỗi cần qua mái nhà dân, hạ vỏ bể bơi composite xuống sân sau, có xe dẫn đường phía trước
Cẩu vươn qua mái nhà để đưa tải vào sân phía sau.

Tầm với 47,9 m đòi hỏi gì ở mặt bằng

Tầm với xa chỉ dùng được khi cẩu đứng vững. Hai con số cần kiểm tra trước:

  • Khoảng chống chân 10,4 m — bề ngang cần thiết khi mở hết chân chống. Phải đo mặt bằng thực tế, kể cả khoảng hở với tường rào, cột điện và mép hố ga.
  • Nền chịu lực — khi cần vươn xa, phần lớn tải dồn lên chân chống phía đó. Cần tấm kê chân phù hợp và nền đủ cứng; nền đất mềm hoặc nắp cống là điểm phải khảo sát trước.

Cấu hình lắp trên xe đầu kéo cho phép đưa cẩu tới công trường rồi tháo rời sơ-mi rơ-moóc, nhưng chiều dài tổng và phân bố tải trọng trục phải tính từ đầu. Bài lắp cẩu gập Palfinger trên xe đầu kéo đi vào phần này.

Công việc phù hợp

Phát huy rõ

  • Nâng tải qua chướng ngại: qua nhà xưởng, tường rào, hàng cây khi không đưa xe tới sát được.
  • Lắp đặt thiết bị lên tầng cao hoặc lên mái công trình.
  • Hạ cấu kiện vào vị trí khuất mà cẩu bánh lốp khó tiếp cận.
  • Công việc cần quay toa liên tục nhiều vòng theo một hướng.

Cần cân nhắc thêm

  • Chỉ nâng tải nặng ở bán kính ngắn — model nhỏ hơn có thể đủ và chi phí thấp hơn.
  • Mặt bằng không đủ 10,4 m bề ngang cho chân chống.
  • Nền yếu chưa gia cố hoặc có công trình ngầm bên dưới.
  • Xe nền chưa đủ điều kiện về tải trọng trục và khoảng trống sau cabin.

Chưa chắc cần hạng 150,7 mt hay hạng nhỏ hơn? Gửi chúng tôi khối lượng tải, khoảng cách từ chỗ đặt xe tới điểm hạ tải và chiều cao chướng ngại, chúng tôi đối chiếu giúp trên biểu đồ tải.

Gọi 033.204.6292
Cẩu Palfinger PK 200002 duỗi hết cần chính và cần phụ tại bãi tập kết, treo tải thử ở đầu cần
Tư thế duỗi hết cần — hình dung được độ vươn của cấu hình cần chính kết hợp cần phụ.

Cần chốt trước khi nhận cẩu

  • Tên model trên tem thân cần — đối chiếu với hợp đồng và hồ sơ, gồm cả hậu tố L-SH.
  • Biểu đồ tải dán trên cẩu — đây là căn cứ vận hành, cần đối chiếu với bảng tải trong tài liệu chào hàng.
  • Số đoạn cần thủy lực và cấu hình cần phụ — quyết định tầm với thực tế; tầm với 47,9 m ứng với cấu hình đầy đủ cần phụ.
  • Lưu lượng và áp suất bơm trên xe nền — cẩu cần 2 × 120 lít/phút ở 385 bar; bơm không đủ thì tốc độ thao tác giảm.
  • Khoảng chống chân và tấm kê — đối chiếu 10,4 m với mặt bằng nơi sẽ làm việc.
  • Tải trọng trục xe nền sau khi lắp — hồ sơ cải tạo phải khớp với thực tế.
  • Hồ sơ kiểm định an toàn — thiết bị nâng thuộc nhóm phải kiểm định trước khi đưa vào sử dụng.

Câu hỏi thường gặp

PK 200002 khác PK 150002 ở chỗ nào khi cả hai đều ghi 40 tấn?

PK 200002 L-SH có mô-men lớn nhất 150,7 tấn.m, tầm với thủy lực lớn nhất 25,6 m và tới 47,9 m khi có tổ hợp cần phụ phù hợp. Khi so với PK 150002, cần đối chiếu cùng bán kính và cấu hình, không chỉ so con số 40 tấn.

Cẩu nâng được bao nhiêu ở tầm với 20 m?

Catalogue cấu hình G công bố 5.000 kg tại 20,6 m. Đây là điểm tải của cấu hình G, không phải trị số dùng chung cho mọi PK 200002. Cần đối chiếu biểu đồ đi kèm đúng thiết bị trước khi nâng.

Mô-men 150,7 mt nghĩa là gì?

Mô-men nâng biểu thị quan hệ giữa tải và bán kính làm việc. Mức 150,7 tấn.m là giá trị lớn nhất của dòng cẩu, không phải một hằng số để chia cho mọi bán kính rồi tính tải cho phép. Cần dùng biểu đồ đúng cấu hình cần, góc làm việc và trạng thái chân chống.

Lắp được trên xe nền nào?

Đây là cẩu hạng lớn, thường lắp trên xe đầu kéo hoặc xe tải nhiều chân. Xe nền phải đủ điều kiện về tải trọng trục, chiều dài khung và khoảng trống sau cabin, đồng thời hồ sơ cải tạo phải khớp thực tế. Chúng tôi khảo sát xe nền cụ thể trước khi tư vấn cấu hình.

Quay toa liên tục có lợi gì?

Cơ cấu quay liên tục cho phép thân trên xoay nhiều vòng theo một hướng mà không phải đảo chiều. Khi công việc lặp lại giữa hai vị trí đối diện nhau, thao tác nhanh hơn và ít phải canh giới hạn góc quay.

Mặt bằng cần rộng bao nhiêu?

Khoảng chống chân là 10,4 m khi mở hết. Ngoài bề ngang đó còn cần khoảng hở an toàn với tường rào, cột điện và đường dây, cùng nền đủ cứng để kê chân. Nếu mặt bằng hẹp hơn, có thể phải giảm tầm với cho phép hoặc chọn vị trí đặt xe khác.

Ảnh trên trang này chụp ở đâu?

Các ảnh là hình vận hành thực tế của model PK 200002 L-SH tại nước ngoài, do đơn vị vận tải sở hữu cẩu ghi lại, không phải xe đang có tại kho. Chúng tôi dùng để quý khách hình dung cấu hình cần và độ vươn. Khi có nhu cầu xem xe cụ thể, chúng tôi sắp xếp theo tình trạng hàng thực tế.

Cần chính và cần phụ của cẩu Palfinger PK 200002 duỗi tối đa trên nền trời xanh, nhìn từ dưới lên
Cần phụ nhiều đoạn nối tiếp cần chính gấp khúc — phần tạo nên chênh lệch tầm với so với model nhỏ hơn.

Để đối chiếu với các model khác trong cùng dòng, xem các mẫu cẩu gấp khúc Palfinger, danh sách model PK theo hạng tải hoặc trang tư vấn giá cẩu gập Palfinger.

Liên hệ Minh Hải Auto

Công ty cổ phần thiết bị và vật tư Minh Hải tư vấn cẩu gấp khúc theo khối lượng tải, tầm với cần thiết, xe nền và điều kiện mặt bằng thực tế.

Chat Zalo

Gửi chúng tôi khối lượng tải, khoảng cách từ chỗ đặt xe tới điểm hạ tải, chiều cao chướng ngại và bề ngang mặt bằng. Chúng tôi đối chiếu với biểu đồ tải và cho biết hạng cẩu nào phù hợp cùng xe nền đi kèm.

Nhận tư vấn qua Zalo
Mọi chi tiết xin liên hệ: VPHN: Số 40 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Hà Nội HCM: 138/7 An Phú Đông 03, Phường An Phú Đông, TP. Hồ Chí Minh

Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua để mua hàng

Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau

Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng

Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng

Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán

Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán

Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống

Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình

Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản

Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình

Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng

Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.

Trân trọng cảm ơn.

Hotline: 0976 310 186
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

033 204 6292