Đi đến nội dung chính

Đầu kéo gắn cẩu 12 tấn palfinger pk 32080

Liên hệ Còn hàng
Đầu kéo UD GWE 410 gắn cẩu gập Palfinger PK 32080 ✅ Cẩu nhập khẩu Áo, mô-men nâng 30,4 tm (298,2 kN·m) ✅ Sức nâng lớn nhất 8.500 kg, tự trọng cẩu 3.130 kg ✅ Tầm với thủy lực 14,3 m — tới 24,9 m khi lắp cần phụ ✅ Quay toa 400 độ, chân chống mở 6,0 m, áp suất 300 bar ✅ Xe nền UD Quester GWE 410, động cơ 410 mã lực, hộp số 12 cấp ✅ Mô-men xoắn 1.900 N·m, khối lượng kéo theo 39.185 kg Vừa kéo sơ mi rơ moóc vừa tự nâng hạ tại điểm giao. Khối lượng kéo theo sau hoán cải lấy theo hồ sơ của chính chiếc xe. Tư vấn theo tải hàng và loại moóc: 033.204.6292
Thông tin nhanh
Đầu kéo UD GWE 410 gắn cẩu gập khúc Palfinger PK 32080

Xe nền đầu kéo UD Quester GWE 410, động cơ GH11E dung tích 10.837 cm³ cho 410 mã lực (315 kW) tại 1.800 vòng/phút, mô-men xoắn 1.900 N·m, hộp số cơ khí 12 số tiến, khối lượng kéo theo cho phép 39.185 kg. Cẩu gập khúc Palfinger PK 32080 nhập khẩu Áo: mô-men nâng 30,4 tm (298,2 kN·m), sức nâng lớn nhất 8.500 kg, tầm với thủy lực 14,3 m, quay toa 400 độ, tự trọng cẩu 3.130 kg.

Cấu hình này vừa kéo được sơ mi rơ moóc vừa tự nâng hạ tại điểm giao. Phần khối lượng cẩu và khung phụ trừ vào tải trọng cho phép, nên các con số về khối lượng sau hoán cải lấy theo hồ sơ kỹ thuật của chính chiếc xe.

Đầu kéo UD Quester GWE 410 gắn cẩu gập khúc Palfinger PK 32080 màu đỏ tại xưởng Minh Hải Auto
Đầu kéo UD GWE 410 sau khi lắp cẩu gập khúc Palfinger PK 32080.

Đầu kéo gắn cẩu giải quyết việc gì

Đầu kéo gắn cẩu là cấu hình dành cho đơn vị vừa vận chuyển hàng nặng bằng sơ mi rơ moóc, vừa cần tự nâng hạ tại điểm giao mà không phải thuê cẩu rời. Xe kéo moóc như bình thường, còn cẩu đặt sau cabin để bốc dỡ hàng lên xuống moóc hoặc đặt thiết bị vào vị trí.

Nhóm công việc điển hình là vận chuyển máy công trình, kết cấu thép, thiết bị công nghiệp, cấu kiện bê tông — những thứ vừa cần moóc chuyên dụng để chở, vừa cần cẩu có tầm với để đưa xuống đúng chỗ. Với công việc chỉ chở hàng trên thùng, xe tải thùng gắn cẩu thường hợp lý hơn.

Ba câu hỏi nên trả lời trước khi chọn cấu hình: kiện hàng nặng nhất là bao nhiêu ký và phải đặt ở khoảng cách bao xa tính từ tâm quay; loại sơ mi rơ moóc sẽ kéo là gì và tổng khối lượng đoàn xe bao nhiêu; công việc có thường xuyên cần cả hai chức năng cùng lúc hay không. Câu cuối quyết định cấu hình này có đáng đầu tư so với phương án tách riêng xe kéo và cẩu.

Đọc đúng sức nâng của PK 32080

Trên thị trường, cấu hình này thường được gọi là "đầu kéo gắn cẩu 12 tấn". Cách gọi đó quen thuộc và tiện khi phân nhóm thiết bị, nhưng con số công bố của Palfinger cho model PK 32080 là sức nâng lớn nhất 8.500 kg với mô-men nâng 30,4 tm.

Có thể kiểm tra tính nhất quán bằng chính hai con số đó: mô-men bằng tải trọng nhân khoảng cách, nên 30,4 tm chia cho 8.500 kg cho ra bán kính khoảng 3,58 m — con số hợp lý cho bán kính đạt sức nâng lớn nhất của một cẩu gập khúc hạng này.

Vì sao nên dùng mô-men khi so sánh thiết bị. Mô-men nâng mô tả năng lực tổng thể của cẩu, còn con số tấn chỉ nói được tải ở một bán kính duy nhất — thường là bán kính gần nhất. Hai cẩu cùng được gọi "12 tấn" nhưng khác mô-men sẽ cho tải rất khác nhau ở khoảng cách làm việc thực tế.

Khi lập phương án nâng, con số cần dùng là tải tại đúng bán kính của công việc, đọc từ biểu đồ tải kèm theo thiết bị. Khối lượng móc, dây cáp và phụ kiện nâng phải cộng vào khối lượng kiện hàng khi tra biểu đồ.

Cận cảnh cẩu gập khúc Palfinger PK 32080 màu đỏ, nhãn model in trên thân cẩu
Nhãn trên thân cẩu ghi rõ model PK 32080 — căn cứ để đối chiếu với hồ sơ thiết bị.

Thông số cẩu Palfinger PK 32080

Thông số cẩu gập khúc Palfinger PK 32080 theo công bố của nhà sản xuất
Hạng mụcGiá trị
ModelPalfinger PK 32080
Kiểu cẩuCẩu gập khúc (cần gấp), lắp sau cabin
Xuất xứNhập khẩu từ Áo
Mô-men nâng lớn nhất30,4 tm (298,2 kN·m)
Sức nâng lớn nhất8.500 kg
Tầm với thủy lực lớn nhất14,3 m
Tầm với lớn nhất khi lắp cần phụ24,9 m
Góc quay toa400 độ
Mô-men quay toa3,8 tm
Độ mở chân chống tiêu chuẩn6,0 m
Áp suất làm việc lớn nhất300 bar
Bề rộng khi gập2,5 m
Không gian lắp đặt yêu cầu0,97 m
Tự trọng cẩu tiêu chuẩn3.130 kg

Về các bản trong dòng PK 32080. Nhà sản xuất có nhiều cấu hình khác nhau của model này, phân biệt bằng hậu tố A, B, C, D và các phương án lắp thêm cần phụ. Tầm với 24,9 m chỉ đạt khi lắp cần phụ. Khi nhận xe, anh đối chiếu nhãn trên thân cẩu với hồ sơ thiết bị để biết chính xác bản nào và lấy đúng biểu đồ tải tương ứng.

Đầu kéo UD GWE 410 gắn cẩu Palfinger nhìn ngang, cần cẩu ở trạng thái thu gọn
Ở trạng thái di chuyển, cẩu gập gọn sau cabin với bề rộng 2,5 m.

Xe nền đầu kéo UD GWE 410

Thông số xe đầu kéo UD Quester GWE 410
Hạng mụcGiá trị
Model xe cơ sởUD Quester GWE 410
Loại động cơGH11E 410 EC06, diesel 4 kỳ, 6 xi-lanh thẳng hàng, tăng áp
Dung tích xi-lanh10.837 cm³
Công suất lớn nhất410 mã lực (315 kW) tại 1.800 vòng/phút
Mô-men xoắn lớn nhất1.900 N·m tại 950 vòng/phút
Khối lượng kéo theo cho phép39.185 kg
Hộp sốCơ khí, 12 số tiến và 2 số lùi
Hệ thống phanhTang trống khí nén toàn phần, có ABS và phanh đổ đèo
Lốp trước và sauBridgestone 315/80R22.5

Mô-men xoắn 1.900 N·m đạt ở 950 vòng/phút là đặc điểm đáng chú ý: dải vòng quay thấp giúp xe kéo nặng mà không phải ép máy, phù hợp với công việc kéo moóc đường dài kết hợp thao tác cẩu tại công trường.

Hộp số 12 cấp cho dải số dày, giữ được vòng tua trong vùng mô-men tốt khi leo dốc có tải. Phanh khí nén toàn phần kèm phanh đổ đèo là cấu hình cần thiết với đoàn xe có khối lượng kéo theo gần 40 tấn.

Xe nền đầu kéo UD Quester GWE 410 trước khi lắp cẩu
Xe nền UD Quester GWE 410 ở trạng thái nguyên bản trước khi hoán cải.

Hoán cải và khối lượng sau lắp cẩu

Lắp cẩu lên đầu kéo là hoán cải phương tiện, không phải lắp phụ kiện. Cụm cẩu nặng 3.130 kg cùng khung phụ và hệ thủy lực được đặt vào khoảng trống sau cabin, làm thay đổi khối lượng bản thân và phân bố tải trọng lên các trục.

Hệ quả trực tiếp: khối lượng kéo theo cho phép sau hoán cải thường không còn bằng con số 39.185 kg của xe nguyên bản. Con số sau hoán cải ghi trong hồ sơ kỹ thuật và giấy chứng nhận của chính chiếc xe, nên đây là mục cần xem trước khi quyết định.

1
Xác nhận khoảng trống sau cabin

Cẩu cần không gian lắp đặt 0,97 m theo tiêu chuẩn. Khoảng trống thực tế sau cabin của từng đời xe khác nhau, cần đo trước khi chốt phương án.

2
Kiểm tra khối lượng kéo theo sau hoán cải

Con số này thay đổi so với xe nguyên bản do khối lượng cẩu và khung phụ. Lấy theo hồ sơ kỹ thuật và giấy chứng nhận của chiếc xe cụ thể.

3
Đối chiếu biểu đồ tải của đúng bản cẩu

Dòng PK 32080 có nhiều cấu hình. Đọc nhãn trên thân cẩu và lấy biểu đồ tải tương ứng, không dùng biểu đồ của bản khác.

4
Xác nhận bơm thủy lực và bộ trích công suất

Cẩu làm việc ở áp suất tới 300 bar. Bơm và bộ trích công suất phải đáp ứng thì cẩu mới đạt tốc độ thao tác theo thiết kế.

5
Đo mặt bằng cho chân chống

Chân chống mở 6,0 m theo tiêu chuẩn. Cẩu chỉ đạt tải theo biểu đồ khi chân chống mở đủ; mở hẹp hơn thì tải cho phép giảm.

Quá trình lắp cẩu Palfinger lên khoảng trống sau cabin đầu kéo UD tại xưởng
Cụm cẩu được lắp vào khoảng trống sau cabin — công đoạn quyết định phân bố tải trọng.

Khác gì so với xe tải thùng gắn cẩu

Hai cấu hình này phục vụ hai bài toán khác nhau, và chọn nhầm thì dù đúng hạng cẩu vẫn không thuận việc.

Đầu kéo gắn cẩu so với xe tải thùng gắn cẩu
Tiêu chíĐầu kéo gắn cẩuXe tải thùng gắn cẩu
Cách chở hàngKéo sơ mi rơ moóc, đổi được nhiều loại moócChở trên thùng cố định của chính xe
Khối lượng hàngLớn hơn nhiều nhờ moóc chuyên dụngGiới hạn bởi tải trọng của xe
Linh hoạt loại hàngĐổi moóc theo loại hàng: sàn, lửng, ben, bồnCố định theo kiểu thùng đã đóng
Cơ động trong ngõ hẹpKém hơn do chiều dài đoàn xeTốt hơn, quay trở dễ hơn
Chi phí đầu tư ban đầuCao hơn, cần cả xe kéo và moócThấp hơn với cùng hạng cẩu
Phù hợp khiChở hàng nặng đường dài, nhiều loại hàng khác nhauChở hàng vừa, nhiều điểm giao, đường vào hẹp

Anh có thể đọc thêm về quy trình hoán cải trong bài hoán cải xe đầu kéo gắn cẩu, hoặc xem hướng dẫn chọn giữa hai phương án tại trang khi nào nên chọn xe đầu kéo gắn cẩu.

Vị trí lắp cẩu sau cabin đầu kéo UD GWE 410 nhìn từ phía sau
Cụm cẩu chiếm khoảng trống sau cabin, phần khung phía sau vẫn để trống cho mâm kéo.

Những mục cần đối chiếu hồ sơ

Thông số cẩu trong bài lấy theo công bố của nhà sản xuất cho model PK 32080. Những mục dưới đây thay đổi theo từng bản thiết bị và từng phương án hoán cải nên cần đối chiếu trực tiếp trên hồ sơ kỹ thuật.

Các mục cần xem trên hồ sơ của từng xe
MụcVì sao cần đối chiếu
Biểu đồ tải theo bán kínhQuyết định cẩu có nâng được kiện hàng ở đúng khoảng cách cần đặt hay không. Không suy ra được từ sức nâng lớn nhất.
Bản cẩu cụ thể trên nhãn thân cẩuDòng PK 32080 có nhiều cấu hình A, B, C, D và phương án lắp cần phụ, mỗi bản có biểu đồ tải riêng.
Khối lượng kéo theo cho phép sau hoán cảiThay đổi so với xe nguyên bản do khối lượng cẩu và khung phụ; ghi trong giấy chứng nhận của xe.
Khối lượng bản thân sau lắp cẩuLà cơ sở để tính tải trọng cho phép và phân bố tải lên các trục.
Loại sơ mi rơ moóc phù hợpQuyết định loại hàng chở được và tổng khối lượng đoàn xe.
Bơm thủy lực và bộ trích công suấtPhải đáp ứng áp suất 300 bar để cẩu đạt tốc độ thao tác theo thiết kế.
Hồ sơ hoán cải và đăng kiểmLắp cẩu lên đầu kéo là hoán cải phương tiện, cần hồ sơ hợp lệ để đưa xe vào khai thác.

Cần đối chiếu biểu đồ tải ở đúng bán kính công việc, hoặc tính khối lượng kéo theo sau hoán cải? Gọi 033.204.6292 để được tư vấn theo tải hàng và loại moóc thực tế.

Câu hỏi thường gặp

Cẩu PK 32080 nâng được bao nhiêu?

Theo công bố của nhà sản xuất, sức nâng lớn nhất là 8.500 kg với mô-men nâng 30,4 tm. Con số 8.500 kg chỉ đạt ở bán kính gần; tải cho phép giảm dần khi cần vươn xa và phải đọc từ biểu đồ tải kèm theo thiết bị. Trên thị trường cấu hình này thường được gọi là "cẩu 12 tấn" nhưng đó là cách gọi phân nhóm, không phải con số công bố.

Cẩu vươn được bao xa?

Tầm với thủy lực lớn nhất là 14,3 m. Khi lắp thêm cần phụ, tầm với lớn nhất đạt 24,9 m. Cần lưu ý tải cho phép ở tầm với xa nhỏ hơn nhiều so với ở bán kính gần, và việc xe có kèm cần phụ hay không cần xác nhận trong hồ sơ thiết bị.

Sau khi lắp cẩu thì xe còn kéo được bao nhiêu tấn?

Khối lượng kéo theo cho phép của xe nguyên bản là 39.185 kg. Sau khi lắp cẩu nặng 3.130 kg cùng khung phụ, con số này thay đổi và được ghi lại trong hồ sơ kỹ thuật cùng giấy chứng nhận của chính chiếc xe. Đây là mục nên yêu cầu xem trước khi quyết định.

Lắp cẩu lên đầu kéo có phải hoán cải không?

Có. Đây là hoán cải phương tiện chứ không phải lắp phụ kiện, vì làm thay đổi khối lượng bản thân và phân bố tải trọng lên các trục. Cần hồ sơ hoán cải hợp lệ và đăng kiểm để đưa xe vào khai thác. Anh nên xác nhận tình trạng hồ sơ trước khi thanh toán.

Nên chọn đầu kéo gắn cẩu hay xe tải thùng gắn cẩu?

Đầu kéo gắn cẩu phù hợp khi chở hàng nặng đường dài và cần đổi nhiều loại moóc khác nhau. Xe tải thùng gắn cẩu cơ động hơn trong ngõ hẹp, chi phí đầu tư thấp hơn với cùng hạng cẩu, phù hợp công việc nhiều điểm giao. Nếu công việc không thường xuyên cần cả hai chức năng cùng lúc, nên cân nhắc tách riêng xe kéo và cẩu.

Mặt bằng cần rộng bao nhiêu để cẩu làm việc?

Chân chống tiêu chuẩn mở 6,0 m. Cẩu chỉ đạt tải theo biểu đồ khi chân chống mở đến mức tương ứng; mở hẹp hơn thì tải cho phép giảm theo mức ghi trong tài liệu kèm thiết bị. Nền tại vị trí đặt chân chống phải đủ cứng, nên dùng tấm kê khi nền yếu.

Liên hệ Minh Hải Auto

Công ty cổ phần thiết bị và vật tư Minh Hải tư vấn đầu kéo gắn cẩu theo tải hàng, bán kính nâng, loại sơ mi rơ moóc và điều kiện công trường thực tế.

Chat Zalo

Gửi tải hàng nặng nhất, khoảng cách đặt hàng và loại sơ mi rơ moóc dự định kéo để được tư vấn cấu hình cẩu và phương án hoán cải phù hợp.

Nhận tư vấn qua Zalo
Mọi chi tiết xin liên hệ: VPHN: Số 40 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Hà Nội HCM: 138/7 An Phú Đông 03, Phường An Phú Đông, TP. Hồ Chí Minh

Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua để mua hàng

Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau

Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng

Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng

Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán

Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán

Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống

Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình

Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản

Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình

Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng

Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.

Trân trọng cảm ơn.

Hotline: 0976 310 186
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

033 204 6292