Đi đến nội dung chính

Xe tải cẩu 7 tấn kanglim thùng lửng - hoán cải theo yêu cầu

Liên hệ Còn hàng
Xe tải Dongfeng gắn cẩu Kanglim KS1754 7 tấn ✅ Sức nâng 7.000 kg tại 2,0 m — 740 kg tại 12,7 m ✅ Bán kính làm việc 12,7 m, chiều cao cần 14,5 m ✅ Quay toa liên tục 360 độ, chân chống mở 5,7 m ✅ Bơm 60 lít/phút, áp suất 210 kg/cm³, tự trọng cẩu 3,2 tấn ✅ Thùng lửng đóng theo yêu cầu, thành mở ba phía Kích thước thùng thay đổi theo loại hàng và chiều dài khung còn lại sau khi lắp cẩu. Khối lượng hàng cho phép lấy theo giấy đăng kiểm của chính chiếc xe. Tư vấn kích thước thùng theo loại hàng: 033.204.6292
Thông tin nhanh
Xe tải Dongfeng gắn cẩu Kanglim KS1754 7 tấn, thùng lửng đóng theo yêu cầu

Cẩu Kanglim KS1754 nâng 7.000 kg tại bán kính 2,0 m, giảm còn 2.380 kg tại 6,0 m, 1.380 kg tại 9,9 m và 740 kg tại 12,7 m. Bán kính làm việc lớn nhất 12,7 m, chiều cao cần lớn nhất 14,5 m, quay toa liên tục 360 độ, độ mở chân chống 5,7 m, tự trọng cẩu 3,2 tấn. Bơm thủy lực 60 lít/phút, áp suất 210 kg/cm³, thùng dầu 90 lít.

Thùng lửng đóng theo yêu cầu — kích thước thùng thay đổi theo loại hàng và chiều dài khung xe còn lại sau khi lắp cẩu. Thông số cẩu theo công bố của Kanglim Việt Nam cho đúng cấu hình này.

Xe tải Dongfeng Hoàng Huy cabin vàng gắn cẩu Kanglim KS1754 màu đỏ phía sau cabin, thùng lửng thành mở
Xe tải Dongfeng Hoàng Huy gắn cẩu Kanglim KS1754, thùng lửng đóng theo yêu cầu.

Cấu hình này hợp với việc gì

Đây là cấu hình xe tải thùng lửng kèm cẩu tự hành — xe vừa chở hàng trên thùng, vừa tự bốc dỡ mà không cần thuê cẩu rời. Thùng lửng có thành mở được ba phía nên bốc dỡ từ bên hông thuận tiện, phù hợp với sắt thép, vật liệu xây dựng, cấu kiện bê tông, máy móc.

Cẩu KS1754 nâng 7.000 kg ở bán kính gần và vươn tới 12,7 m. Dải này đáp ứng phần lớn công việc xây lắp thông thường: đưa vật tư lên tầng thấp, đặt hàng qua hàng rào, bốc dỡ tại kho bãi.

Ba câu hỏi nên trả lời trước khi chốt cấu hình. Kiện hàng nặng nhất bao nhiêu ký và phải đặt cách tâm quay bao xa — đối chiếu với bảng tải bên dưới để biết cẩu có với tới không. Hàng thường chở là loại gì và dài bao nhiêu — quyết định kích thước thùng lửng. Xe chạy tuyến nào — quyết định chiều dài thùng còn lại sau khi trừ phần bệ cẩu.

Bảng tải cẩu KS1754

Đây là phần quan trọng nhất khi đánh giá cẩu. Sức nâng giảm nhanh theo bán kính.

Sức nâng cẩu Kanglim KS1754 theo bán kính
Bán kínhSức nângLoại hàng tương ứng
2,0 m7.000 kgKiện nặng đặt sát xe: cấu kiện bê tông, máy công cụ
6,0 m2.380 kgSắt thép bó, palet vật liệu, thiết bị cỡ trung
9,9 m1.380 kgVật tư đưa lên tầng thấp, hàng qua hàng rào
12,7 m740 kgVật nhẹ ở vị trí xe không tiếp cận gần được

Đọc bảng này thế nào. Từ 2,0 m ra 6,0 m, sức nâng mất gần hai phần ba — từ 7.000 kg còn 2.380 kg. Đây là đặc tính chung của cẩu tự hành, không riêng model này: mô-men nâng là hằng số nên tải và bán kính đổi ngược chiều nhau. Khi chọn cẩu, hãy bắt đầu từ khoảng cách thực tế phải đặt hàng rồi tra ngược lại, đừng chọn theo con số 7 tấn.

Bốn mốc trên là các điểm nhà sản xuất công bố. Ở các bán kính trung gian, sức nâng nằm giữa hai mốc kề nhau — hãy lấy theo mốc xa hơn cho an toàn. Bảng tải dán trên thân cẩu là căn cứ vận hành chính thức.

Thông số cẩu Kanglim KS1754

Thông số cẩu tự hành Kanglim KS1754
Sức nâng lớn nhất7.000 kg tại bán kính 2,0 m
Bán kính làm việc lớn nhất12,7 m
Chiều cao cần lớn nhất14,5 m
Góc quay toaLiên tục 360 độ
Tốc độ quay toa2,0 vòng/phút
Độ mở chân chống5,7 m
Chân chống phụVận hành thủy lực
Lưu lượng bơm60 lít/phút
Áp suất dầu định mức210 kg/cm³
Dung tích thùng dầu90 lít
Tự trọng cẩu3,2 tấn

Về số đoạn cần. Model này được gọi phổ biến là cẩu 4 đốt, và tên sản phẩm chính thức cũng ghi như vậy. Tuy nhiên bảng thông số của nhà sản xuất lại ghi 6 đoạn cần. Hai cách ghi này mâu thuẫn nhau ngay trong cùng tài liệu, nên khi nhận xe bạn nên đếm trực tiếp số đoạn cần và đối chiếu với hồ sơ kỹ thuật kèm theo.

Xe cẩu Kanglim KS1754 nhìn ngang, thấy rõ cần cẩu xếp gọn phía sau cabin và toàn bộ chiều dài thùng lửng
Nhìn ngang thấy rõ phần khung xe bị bệ cẩu chiếm và chiều dài thùng còn lại.

Thông số xe nền Dongfeng

Thông số xe nền Dongfeng L315
Nhãn hiệuDongfeng L315 (Hoàng Huy)
Khối lượng bản thân11.920 kg
Phân bố cầu trước6.300 kg
Phân bố cầu sau5.620 kg
Khối lượng hàng cho phép chở17.950 kg
Khối lượng toàn bộ30.000 kg
Số người cho phép chở2 người
Kích thước tổng thể11.780 × 2.500 × 3.580 mm
Kích thước lòng thùng9.480 × 2.350 × 850/2.150 mm
Khoảng cách trục1.950 + 5.050 + 1.350 mm
Vết bánh trước / sau1.950 / 1.860 mm
Động cơL315-30, 4 kỳ, 6 xi-lanh thẳng hàng, tăng áp
Dung tích xi-lanh8.900 cm³
Công suất lớn nhất231 kW tại 2.200 vòng/phút
Lốp11.00 R20
Hệ thống phanhTang trống, khí nén
Hệ thống láiTrục vít – ê cu bi, cơ khí có trợ lực thủy lực

Đối chiếu giấy tờ xe trước khi chốt. Các trị số khối lượng ở trên là của cấu hình tham khảo. Sau khi lắp cẩu và đóng thùng, khối lượng bản thân, phân bố tải lên từng trục và khối lượng hàng cho phép đều được xác định lại trong hồ sơ hoán cải. Hãy lấy số theo giấy đăng kiểm của chính chiếc xe bạn nhận, không lấy theo bảng tham khảo.

Thùng lửng đóng theo yêu cầu

Thùng lửng là thùng có thành thấp, mở được ba phía. So với thùng kín, thùng lửng cho phép cẩu đặt hàng trực tiếp từ bên hông mà không phải nhấc qua thành cao — đây là lý do thùng lửng gần như mặc định với xe gắn cẩu.

Kích thước thùng phụ thuộc phần khung còn lại

Cụm cẩu và bệ cẩu chiếm một đoạn khung ngay sau cabin. Chiều dài thùng bằng chiều dài khung khả dụng trừ đi đoạn này. Vì vậy khi so sánh hai cấu hình cùng hạng cẩu, hãy hỏi chiều dài thùng thực tế chứ không chỉ hỏi kích thước xe.

Chiều cao thành thùng theo loại hàng

Thành thùng cao thì chở được hàng rời nhiều hơn nhưng cẩu phải nhấc cao hơn khi đặt hàng vào trong. Thành thấp thì ngược lại. Với hàng bó dài như sắt thép, thành thấp thường tiện hơn.

Vật liệu và kết cấu sàn

Sàn thùng chở hàng nặng có điểm tập trung (cấu kiện bê tông, máy móc) cần kết cấu dày hơn sàn chở hàng rời. Đây là mục nên nói rõ khi đặt đóng thùng.

Xe cẩu Kanglim KS1754 hạ chân chống thủy lực và vươn cần tại bãi, thùng lửng thành mở phía sau
Chân chống hạ hết hành trình là điều kiện để cẩu đạt sức nâng ghi trong bảng tải.

Cẩu 4 đốt hay 6 đốt

Cùng hạng 7 tấn, Kanglim có cả bản 4 đốt và bản 6 đốt. Khác biệt nằm ở quan hệ giữa tầm với và sức nâng.

So sánh hai hướng cấu hình cần
Tiêu chíBản ít đốt hơnBản nhiều đốt hơn
Tầm với Ngắn hơn Xa hơn ở cùng chiều dài cần khi gập
Sức nâng ở tầm gần Tốt hơn — phần cần nhẹ hơn Giảm một chút vì khối lượng cần lớn hơn
Sức nâng ở tầm xa Giới hạn bởi tầm với Với được xa nhưng tải ở đốt cuối thấp
Hợp với Xây lắp cơ bản, bốc dỡ quanh xe, tải nặng ở gần Công việc cần đưa vật lên cao hoặc vào sâu

Trên website có cấu hình Dongfeng gắn cẩu Kanglim 7 tấn 6 đốt KS1256G-II để đối chiếu trực tiếp — cùng hạng tải, khác hướng cấu hình cần và khác xe nền.

Bảo dưỡng định kỳ

Xe gắn cẩu có hai nhóm bảo dưỡng tách biệt: phần xe và phần cẩu.

Các nhóm bảo dưỡng
NhómHạng mụcLưu ý
Xe nền Dầu động cơ, hệ thống phanh, lốp, nước làm mát Theo chu kỳ khuyến cáo của nhà sản xuất xe
Hệ thủy lực cẩu Dầu thủy lực và lọc, ống dẫn, van an toàn Thùng dầu 90 lít nên mỗi lần thay là khoản đáng kể; theo dõi rò rỉ ở khớp nối
Cơ cấu cẩu Cáp, puly, móc, khớp quay, chân chống Bơm mỡ khớp quay theo định kỳ; cáp là hạng mục hao mòn nhanh nhất
Kiểm định thiết bị nâng Kiểm định an toàn định kỳ Theo quy định hiện hành về chu kỳ kiểm định thiết bị nâng

Hai mục hay bị bỏ qua nhất là cáp tải và mỡ khớp quay. Cáp bị xơ hoặc bẹt sợi phải thay chứ không sửa được; khớp quay thiếu mỡ gây rơ và tiếng kêu, để lâu sẽ tốn hơn nhiều so với chi phí bơm mỡ định kỳ.

Kỹ thuật viên kiểm tra hệ thống thủy lực và các đường ống của cẩu Kanglim KS1754 trên xe
Kiểm tra hệ thủy lực — hạng mục cần theo dõi thường xuyên nhất trên cụm cẩu.

Những mục cần chốt trước khi đóng xe

Các mục cần xác định bằng văn bản
MụcVì sao quan trọng
Kích thước thùng lửngChiều dài, chiều rộng và chiều cao thành quyết định loại hàng chở được. Phải tính sau khi trừ đoạn khung bệ cẩu.
Kết cấu sàn thùngHàng nặng có điểm tập trung cần sàn dày hơn hàng rời.
Số đoạn cần thực tếTên gọi và bảng thông số của hãng ghi khác nhau — nên đếm trực tiếp và đối chiếu hồ sơ kỹ thuật.
Khối lượng hàng cho phép sau hoán cảiTrừ tự trọng cẩu 3,2 tấn cộng khung phụ và thùng. Lấy theo giấy đăng kiểm của chính chiếc xe.
Vị trí và độ mở chân chốngChân chống mở 5,7 m — cần đủ mặt bằng tại nơi thường làm việc.
Hồ sơ hoán cảiLắp cẩu và đóng thùng là hoán cải phương tiện, cần hồ sơ thiết kế và nghiệm thu đầy đủ.

Xem thêm những mục cần kiểm tra khi nhận xe tải gắn cẩu — danh sách áp dụng chung cho mọi dòng cẩu tự hành.

Cần tư vấn kích thước thùng theo loại hàng? Cho chúng tôi biết hàng thường chở là gì, kiện dài và nặng nhất bao nhiêu, cùng khoảng cách phải đặt hàng tính từ tâm xe — từ đó có thể đề xuất kích thước thùng và xác nhận cẩu KS1754 có đáp ứng được không.

Câu hỏi thường gặp

Cẩu KS1754 nâng được 7 tấn ở khoảng cách nào?

Ở bán kính 2,0 m tính từ tâm quay. Ra xa hơn thì sức nâng giảm nhanh: 2.380 kg tại 6,0 m, 1.380 kg tại 9,9 m và 740 kg tại 12,7 m. Khi chọn cẩu nên bắt đầu từ khoảng cách thực tế phải đặt hàng rồi tra ngược lại bảng tải, thay vì chọn theo con số 7 tấn.

Cẩu này là 4 đốt hay 6 đốt?

Tên sản phẩm chính thức và cách gọi phổ biến trên thị trường đều ghi 4 đốt. Tuy nhiên bảng thông số của nhà sản xuất lại ghi 6 đoạn cần. Hai cách ghi mâu thuẫn nhau ngay trong cùng tài liệu, nên khi nhận xe bạn nên đếm trực tiếp số đoạn và đối chiếu với hồ sơ kỹ thuật kèm theo.

Thùng lửng đóng được kích thước bao nhiêu?

Thùng đóng theo yêu cầu nên kích thước thay đổi theo loại hàng và phần khung xe còn lại sau khi lắp cẩu. Cấu hình tham khảo có lòng thùng 9.480 × 2.350 mm với thành 850 mm, mở lên được 2.150 mm. Chiều dài cụ thể phải tính sau khi trừ đoạn khung mà bệ cẩu chiếm.

Sau khi lắp cẩu, xe còn chở được bao nhiêu hàng?

Khối lượng hàng cho phép giảm đi bằng tự trọng cẩu 3,2 tấn cộng khung phụ và thùng. Con số chính xác được xác định lại trong hồ sơ hoán cải và ghi trên giấy đăng kiểm của chính chiếc xe — không lấy theo bảng thông số xe nguyên bản.

Mặt bằng cần rộng bao nhiêu để cẩu làm việc?

Chân chống mở 5,7 m. Chân chống phải hạ hết hành trình trên nền cứng và phẳng thì cẩu mới đạt sức nâng ghi trong bảng tải. Nếu mặt bằng không cho mở hết chân chống, sức nâng thực tế sẽ thấp hơn đáng kể.

Nên chọn cẩu 4 đốt hay 6 đốt cùng hạng 7 tấn?

Bản ít đốt hơn có phần cần nhẹ hơn nên sức nâng ở tầm gần tốt hơn, hợp với xây lắp cơ bản và bốc dỡ quanh xe. Bản nhiều đốt hơn vươn xa hơn ở cùng chiều dài cần khi gập, hợp khi cần đưa vật lên cao hoặc vào sâu, nhưng tải ở đốt cuối thấp. Nên chọn theo khoảng cách và độ cao thực tế của công việc.

Hạng mục nào trên cẩu cần theo dõi thường xuyên nhất?

Hệ thủy lực và cáp tải. Hệ thủy lực cần kiểm tra rò rỉ ở khớp nối và thay dầu cùng lọc theo chu kỳ — thùng dầu 90 lít nên mỗi lần thay là khoản đáng kể. Cáp tải là hạng mục hao mòn nhanh nhất, khi xơ hoặc bẹt sợi phải thay chứ không sửa được. Khớp quay cần bơm mỡ định kỳ để tránh rơ.

Liên hệ Minh Hải Auto

Công ty cổ phần thiết bị và vật tư Minh Hải tư vấn xe tải gắn cẩu theo tải hàng, bán kính nâng, chiều dài thùng và điều kiện công trường thực tế.

Chat Zalo

Cần tư vấn kích thước thùng lửng theo loại hàng, hoặc muốn đối chiếu bảng tải cho một công việc cụ thể?

Nhận tư vấn qua Zalo
Mọi chi tiết xin liên hệ: VPHN: Số 40 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Hà Nội HCM: 138/7 An Phú Đông 03, Phường An Phú Đông, TP. Hồ Chí Minh

Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua để mua hàng

Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau

Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng

Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng

Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán

Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán

Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống

Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình

Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản

Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình

Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng

Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.

Trân trọng cảm ơn.

Hotline: 0976 310 186
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

033 204 6292