Cẩu Kanglim KS1754 nâng 7.000 kg tại bán kính 2,0 m, giảm còn 2.380 kg tại 6,0 m, 1.380 kg tại 9,9 m và 740 kg tại 12,7 m. Bán kính làm việc lớn nhất 12,7 m, chiều cao cần lớn nhất 14,5 m, quay toa liên tục 360 độ, độ mở chân chống 5,7 m, tự trọng cẩu 3,2 tấn. Bơm thủy lực 60 lít/phút, áp suất 210 kg/cm³, thùng dầu 90 lít.
Thùng lửng đóng theo yêu cầu — kích thước thùng thay đổi theo loại hàng và chiều dài khung xe còn lại sau khi lắp cẩu. Thông số cẩu theo công bố của Kanglim Việt Nam cho đúng cấu hình này.
Cấu hình này hợp với việc gì
Đây là cấu hình xe tải thùng lửng kèm cẩu tự hành — xe vừa chở hàng trên thùng, vừa tự bốc dỡ mà không cần thuê cẩu rời. Thùng lửng có thành mở được ba phía nên bốc dỡ từ bên hông thuận tiện, phù hợp với sắt thép, vật liệu xây dựng, cấu kiện bê tông, máy móc.
Cẩu KS1754 nâng 7.000 kg ở bán kính gần và vươn tới 12,7 m. Dải này đáp ứng phần lớn công việc xây lắp thông thường: đưa vật tư lên tầng thấp, đặt hàng qua hàng rào, bốc dỡ tại kho bãi.
Ba câu hỏi nên trả lời trước khi chốt cấu hình. Kiện hàng nặng nhất bao nhiêu ký và phải đặt cách tâm quay bao xa — đối chiếu với bảng tải bên dưới để biết cẩu có với tới không. Hàng thường chở là loại gì và dài bao nhiêu — quyết định kích thước thùng lửng. Xe chạy tuyến nào — quyết định chiều dài thùng còn lại sau khi trừ phần bệ cẩu.
Bảng tải cẩu KS1754
Đây là phần quan trọng nhất khi đánh giá cẩu. Sức nâng giảm nhanh theo bán kính.
| Bán kính | Sức nâng | Loại hàng tương ứng |
|---|---|---|
| 2,0 m | 7.000 kg | Kiện nặng đặt sát xe: cấu kiện bê tông, máy công cụ |
| 6,0 m | 2.380 kg | Sắt thép bó, palet vật liệu, thiết bị cỡ trung |
| 9,9 m | 1.380 kg | Vật tư đưa lên tầng thấp, hàng qua hàng rào |
| 12,7 m | 740 kg | Vật nhẹ ở vị trí xe không tiếp cận gần được |
Đọc bảng này thế nào. Từ 2,0 m ra 6,0 m, sức nâng mất gần hai phần ba — từ 7.000 kg còn 2.380 kg. Đây là đặc tính chung của cẩu tự hành, không riêng model này: mô-men nâng là hằng số nên tải và bán kính đổi ngược chiều nhau. Khi chọn cẩu, hãy bắt đầu từ khoảng cách thực tế phải đặt hàng rồi tra ngược lại, đừng chọn theo con số 7 tấn.
Bốn mốc trên là các điểm nhà sản xuất công bố. Ở các bán kính trung gian, sức nâng nằm giữa hai mốc kề nhau — hãy lấy theo mốc xa hơn cho an toàn. Bảng tải dán trên thân cẩu là căn cứ vận hành chính thức.
Thông số cẩu Kanglim KS1754
| Sức nâng lớn nhất | 7.000 kg tại bán kính 2,0 m |
|---|---|
| Bán kính làm việc lớn nhất | 12,7 m |
| Chiều cao cần lớn nhất | 14,5 m |
| Góc quay toa | Liên tục 360 độ |
| Tốc độ quay toa | 2,0 vòng/phút |
| Độ mở chân chống | 5,7 m |
| Chân chống phụ | Vận hành thủy lực |
| Lưu lượng bơm | 60 lít/phút |
| Áp suất dầu định mức | 210 kg/cm³ |
| Dung tích thùng dầu | 90 lít |
| Tự trọng cẩu | 3,2 tấn |
Về số đoạn cần. Model này được gọi phổ biến là cẩu 4 đốt, và tên sản phẩm chính thức cũng ghi như vậy. Tuy nhiên bảng thông số của nhà sản xuất lại ghi 6 đoạn cần. Hai cách ghi này mâu thuẫn nhau ngay trong cùng tài liệu, nên khi nhận xe bạn nên đếm trực tiếp số đoạn cần và đối chiếu với hồ sơ kỹ thuật kèm theo.
Thông số xe nền Dongfeng
| Nhãn hiệu | Dongfeng L315 (Hoàng Huy) |
|---|---|
| Khối lượng bản thân | 11.920 kg |
| Phân bố cầu trước | 6.300 kg |
| Phân bố cầu sau | 5.620 kg |
| Khối lượng hàng cho phép chở | 17.950 kg |
| Khối lượng toàn bộ | 30.000 kg |
| Số người cho phép chở | 2 người |
| Kích thước tổng thể | 11.780 × 2.500 × 3.580 mm |
| Kích thước lòng thùng | 9.480 × 2.350 × 850/2.150 mm |
| Khoảng cách trục | 1.950 + 5.050 + 1.350 mm |
| Vết bánh trước / sau | 1.950 / 1.860 mm |
| Động cơ | L315-30, 4 kỳ, 6 xi-lanh thẳng hàng, tăng áp |
| Dung tích xi-lanh | 8.900 cm³ |
| Công suất lớn nhất | 231 kW tại 2.200 vòng/phút |
| Lốp | 11.00 R20 |
| Hệ thống phanh | Tang trống, khí nén |
| Hệ thống lái | Trục vít – ê cu bi, cơ khí có trợ lực thủy lực |
Đối chiếu giấy tờ xe trước khi chốt. Các trị số khối lượng ở trên là của cấu hình tham khảo. Sau khi lắp cẩu và đóng thùng, khối lượng bản thân, phân bố tải lên từng trục và khối lượng hàng cho phép đều được xác định lại trong hồ sơ hoán cải. Hãy lấy số theo giấy đăng kiểm của chính chiếc xe bạn nhận, không lấy theo bảng tham khảo.
Thùng lửng đóng theo yêu cầu
Thùng lửng là thùng có thành thấp, mở được ba phía. So với thùng kín, thùng lửng cho phép cẩu đặt hàng trực tiếp từ bên hông mà không phải nhấc qua thành cao — đây là lý do thùng lửng gần như mặc định với xe gắn cẩu.
Kích thước thùng phụ thuộc phần khung còn lại
Cụm cẩu và bệ cẩu chiếm một đoạn khung ngay sau cabin. Chiều dài thùng bằng chiều dài khung khả dụng trừ đi đoạn này. Vì vậy khi so sánh hai cấu hình cùng hạng cẩu, hãy hỏi chiều dài thùng thực tế chứ không chỉ hỏi kích thước xe.
Chiều cao thành thùng theo loại hàng
Thành thùng cao thì chở được hàng rời nhiều hơn nhưng cẩu phải nhấc cao hơn khi đặt hàng vào trong. Thành thấp thì ngược lại. Với hàng bó dài như sắt thép, thành thấp thường tiện hơn.
Vật liệu và kết cấu sàn
Sàn thùng chở hàng nặng có điểm tập trung (cấu kiện bê tông, máy móc) cần kết cấu dày hơn sàn chở hàng rời. Đây là mục nên nói rõ khi đặt đóng thùng.
Cẩu 4 đốt hay 6 đốt
Cùng hạng 7 tấn, Kanglim có cả bản 4 đốt và bản 6 đốt. Khác biệt nằm ở quan hệ giữa tầm với và sức nâng.
| Tiêu chí | Bản ít đốt hơn | Bản nhiều đốt hơn |
|---|---|---|
| Tầm với | Ngắn hơn | Xa hơn ở cùng chiều dài cần khi gập |
| Sức nâng ở tầm gần | Tốt hơn — phần cần nhẹ hơn | Giảm một chút vì khối lượng cần lớn hơn |
| Sức nâng ở tầm xa | Giới hạn bởi tầm với | Với được xa nhưng tải ở đốt cuối thấp |
| Hợp với | Xây lắp cơ bản, bốc dỡ quanh xe, tải nặng ở gần | Công việc cần đưa vật lên cao hoặc vào sâu |
Trên website có cấu hình Dongfeng gắn cẩu Kanglim 7 tấn 6 đốt KS1256G-II để đối chiếu trực tiếp — cùng hạng tải, khác hướng cấu hình cần và khác xe nền.
Bảo dưỡng định kỳ
Xe gắn cẩu có hai nhóm bảo dưỡng tách biệt: phần xe và phần cẩu.
| Nhóm | Hạng mục | Lưu ý |
|---|---|---|
| Xe nền | Dầu động cơ, hệ thống phanh, lốp, nước làm mát | Theo chu kỳ khuyến cáo của nhà sản xuất xe |
| Hệ thủy lực cẩu | Dầu thủy lực và lọc, ống dẫn, van an toàn | Thùng dầu 90 lít nên mỗi lần thay là khoản đáng kể; theo dõi rò rỉ ở khớp nối |
| Cơ cấu cẩu | Cáp, puly, móc, khớp quay, chân chống | Bơm mỡ khớp quay theo định kỳ; cáp là hạng mục hao mòn nhanh nhất |
| Kiểm định thiết bị nâng | Kiểm định an toàn định kỳ | Theo quy định hiện hành về chu kỳ kiểm định thiết bị nâng |
Hai mục hay bị bỏ qua nhất là cáp tải và mỡ khớp quay. Cáp bị xơ hoặc bẹt sợi phải thay chứ không sửa được; khớp quay thiếu mỡ gây rơ và tiếng kêu, để lâu sẽ tốn hơn nhiều so với chi phí bơm mỡ định kỳ.
Những mục cần chốt trước khi đóng xe
| Mục | Vì sao quan trọng |
|---|---|
| Kích thước thùng lửng | Chiều dài, chiều rộng và chiều cao thành quyết định loại hàng chở được. Phải tính sau khi trừ đoạn khung bệ cẩu. |
| Kết cấu sàn thùng | Hàng nặng có điểm tập trung cần sàn dày hơn hàng rời. |
| Số đoạn cần thực tế | Tên gọi và bảng thông số của hãng ghi khác nhau — nên đếm trực tiếp và đối chiếu hồ sơ kỹ thuật. |
| Khối lượng hàng cho phép sau hoán cải | Trừ tự trọng cẩu 3,2 tấn cộng khung phụ và thùng. Lấy theo giấy đăng kiểm của chính chiếc xe. |
| Vị trí và độ mở chân chống | Chân chống mở 5,7 m — cần đủ mặt bằng tại nơi thường làm việc. |
| Hồ sơ hoán cải | Lắp cẩu và đóng thùng là hoán cải phương tiện, cần hồ sơ thiết kế và nghiệm thu đầy đủ. |
Xem thêm những mục cần kiểm tra khi nhận xe tải gắn cẩu — danh sách áp dụng chung cho mọi dòng cẩu tự hành.
Cần tư vấn kích thước thùng theo loại hàng? Cho chúng tôi biết hàng thường chở là gì, kiện dài và nặng nhất bao nhiêu, cùng khoảng cách phải đặt hàng tính từ tâm xe — từ đó có thể đề xuất kích thước thùng và xác nhận cẩu KS1754 có đáp ứng được không.
Câu hỏi thường gặp
Cẩu KS1754 nâng được 7 tấn ở khoảng cách nào?
Ở bán kính 2,0 m tính từ tâm quay. Ra xa hơn thì sức nâng giảm nhanh: 2.380 kg tại 6,0 m, 1.380 kg tại 9,9 m và 740 kg tại 12,7 m. Khi chọn cẩu nên bắt đầu từ khoảng cách thực tế phải đặt hàng rồi tra ngược lại bảng tải, thay vì chọn theo con số 7 tấn.
Cẩu này là 4 đốt hay 6 đốt?
Tên sản phẩm chính thức và cách gọi phổ biến trên thị trường đều ghi 4 đốt. Tuy nhiên bảng thông số của nhà sản xuất lại ghi 6 đoạn cần. Hai cách ghi mâu thuẫn nhau ngay trong cùng tài liệu, nên khi nhận xe bạn nên đếm trực tiếp số đoạn và đối chiếu với hồ sơ kỹ thuật kèm theo.
Thùng lửng đóng được kích thước bao nhiêu?
Thùng đóng theo yêu cầu nên kích thước thay đổi theo loại hàng và phần khung xe còn lại sau khi lắp cẩu. Cấu hình tham khảo có lòng thùng 9.480 × 2.350 mm với thành 850 mm, mở lên được 2.150 mm. Chiều dài cụ thể phải tính sau khi trừ đoạn khung mà bệ cẩu chiếm.
Sau khi lắp cẩu, xe còn chở được bao nhiêu hàng?
Khối lượng hàng cho phép giảm đi bằng tự trọng cẩu 3,2 tấn cộng khung phụ và thùng. Con số chính xác được xác định lại trong hồ sơ hoán cải và ghi trên giấy đăng kiểm của chính chiếc xe — không lấy theo bảng thông số xe nguyên bản.
Mặt bằng cần rộng bao nhiêu để cẩu làm việc?
Chân chống mở 5,7 m. Chân chống phải hạ hết hành trình trên nền cứng và phẳng thì cẩu mới đạt sức nâng ghi trong bảng tải. Nếu mặt bằng không cho mở hết chân chống, sức nâng thực tế sẽ thấp hơn đáng kể.
Nên chọn cẩu 4 đốt hay 6 đốt cùng hạng 7 tấn?
Bản ít đốt hơn có phần cần nhẹ hơn nên sức nâng ở tầm gần tốt hơn, hợp với xây lắp cơ bản và bốc dỡ quanh xe. Bản nhiều đốt hơn vươn xa hơn ở cùng chiều dài cần khi gập, hợp khi cần đưa vật lên cao hoặc vào sâu, nhưng tải ở đốt cuối thấp. Nên chọn theo khoảng cách và độ cao thực tế của công việc.
Hạng mục nào trên cẩu cần theo dõi thường xuyên nhất?
Hệ thủy lực và cáp tải. Hệ thủy lực cần kiểm tra rò rỉ ở khớp nối và thay dầu cùng lọc theo chu kỳ — thùng dầu 90 lít nên mỗi lần thay là khoản đáng kể. Cáp tải là hạng mục hao mòn nhanh nhất, khi xơ hoặc bẹt sợi phải thay chứ không sửa được. Khớp quay cần bơm mỡ định kỳ để tránh rơ.
Liên hệ Minh Hải Auto
Công ty cổ phần thiết bị và vật tư Minh Hải tư vấn xe tải gắn cẩu theo tải hàng, bán kính nâng, chiều dài thùng và điều kiện công trường thực tế.
- Hà Nội: Số 40 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Hà Nội
- TP. Hồ Chí Minh: 138/7 An Phú Đông 03, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh
- Email: mh.xuanhien@gmail.com
- Fax: 0243 657 3666
- Hotline/Zalo: 033.204.6292
- Fanpage: Minh Hải Auto
- TikTok: @xechuyendung333
- Website: mh333.vn
Cần tư vấn kích thước thùng lửng theo loại hàng, hoặc muốn đối chiếu bảng tải cho một công việc cụ thể?
Nhận tư vấn qua Zalo