Đi đến nội dung chính

Xe tải dongfeng b180 gắn cẩu hyundai hlc-5014 5 tấn | thùng 8,6m

Liên hệ Còn hàng
Xe tải Dongfeng B180 gắn cẩu Hyundai HLC-5014 5 tấn ✅ Mã hiệu DFH5160XXYBX5V/TTCM-GC1, thùng lửng 8.600 × 2.360 × 620 mm ✅ Tự trọng 9.705 kg — tải chở 6.100 kg — tổng tải 16.000 kg ✅ Cẩu 4 đoạn lục giác: 5.000 kg tại 2,5 m, vươn xa 10,7 m, cao 13,7 m ✅ Động cơ Cummins ISB180 50, 5.900 cm³, 128 kW tại 2.300 v/ph ✅ Khoảng cách trục 7.100 mm, công thức bánh 4 × 2 Ở tầm với xa nhất 10,7 m sức nâng còn 990 kg, không phải 5 tấn. Hãy đo tầm với thực tế từ tâm cẩu tới điểm đặt hàng rồi tra bảng tải trước khi chọn hạng cẩu. Tư vấn cấu hình: 033.204.6292

Xe tải gắn cẩu — hai chân, thùng lửng dài

Dongfeng B180 Hoàng Huy gắn cẩu Hyundai Everdigm HLC-5014

Mã hiệu đăng ký DFH5160XXYBX5V/TTCM-GC1. Thùng lửng 8.600 × 2.360 × 620 mm, tải chở 6.100 kg, tổng tải 16.000 kg. Cẩu 4 đoạn nâng 5.000 kg ở tầm với 2,5 m.

Trang này ghi lại cấu hình cụ thể của một chiếc Dongfeng B180 do Hoàng Huy đóng thùng, gắn cẩu Hyundai Everdigm HLC-5014. Số liệu lấy từ giấy chứng nhận kiểu loại và tài liệu nhà nhập khẩu cẩu, kèm phần đối chiếu để bạn biết con số nào đã kiểm được và con số nào còn phụ thuộc tài liệu đi kèm xe.

Đọc bảng thông số: ba con số quyết định

Xe tải gắn cẩu bị ràng buộc bởi ba con số, và chúng cộng lại thành một phép tính đơn giản. Tự trọng 9.705 kg, tải chở 6.100 kg, ba người trên xe tính 65 kg mỗi người. Cộng lại: 9.705 + 6.100 + 195 = 16.000 kg, đúng bằng tổng tải cho phép ghi trong giấy tờ.

Phép cộng này không phải trùng hợp. Cơ quan đăng kiểm cấp tổng tải trước, rồi tải chở là phần còn lại sau khi trừ tự trọng và số người. Điều đó có nghĩa: mỗi kilogram thiết bị lắp thêm lên xe sẽ trừ thẳng vào 6.100 kg hàng chở được. Tự trọng 9.705 kg đã bao gồm cả cẩu, khung phụ, chân chống và hệ thủy lực.

Con số thứ ba là tầm với. Cẩu nâng 5.000 kg nhưng chỉ ở tầm 2,5 m — gần như sát chân cẩu. Ở cuối cần, tầm 10,7 m, sức nâng còn 990 kg. Hai con số này không mâu thuẫn; chúng mô tả cùng một cần cẩu ở hai tư thế khác nhau.

Xe tải Dongfeng B180 Hoàng Huy nhìn ngang, cẩu Hyundai HLC-5014 gập trên thùng lửng

Thùng 8,6 m và bài toán khoảng cách trục 7.100 mm

Lòng thùng 8.600 mm là kích thước đáng chú ý nhất của cấu hình này. Xe hai chân, công thức bánh 4×2, khoảng cách trục 7.100 mm — dài hơn nhiều so với xe tải hai chân thông thường.

Khoảng cách trục dài cho phép đóng thùng dài mà vẫn giữ được phân bố tải hợp lý giữa cầu trước và cầu sau. Đổi lại, bán kính quay vòng lớn hơn và xe kém linh hoạt trong ngõ hẹp. Tổng chiều dài xe 11.930 mm là con số cần nhớ khi tính đường vào công trình.

Thành thùng cao 620 mm là thùng lửng — loại thùng thấp để cẩu gắp hàng qua thành dễ hơn. Thùng lửng phù hợp với hàng dài như sắt thép, ống, cấu kiện; không phù hợp hàng rời cần thành cao.

Khi nào thùng 8,6 m là lựa chọn đúng

Thùng dài có ích khi hàng của bạn dài chứ không nặng: thép hình, ống thép, khung nhà tiền chế, cột điện. Với những loại hàng này, giới hạn thực tế là chiều dài thùng chứ không phải 6.100 kg tải chở.

Ngược lại, nếu hàng của bạn ngắn và nặng — bê tông, máy móc, đá — thùng dài chỉ làm xe cồng kềnh mà không tăng được khối lượng chở. Trường hợp đó, cấu hình thùng ngắn hơn trên cùng nền xe sẽ hợp lý hơn.

Dongfeng B180 gắn cẩu nhìn từ góc trước chếch trái trên đường phố

Cẩu HLC-5014: tầm với đổi lấy sức nâng

HLC-5014 là cẩu tự hành cần ống lồng 4 đoạn của Hyundai Everdigm. Tên model theo quy ước của dòng HLC: hai chữ số đầu là hạng tải tính bằng tấn. Số 50 ứng với 5 tấn, tương tự HLC-7016 là 7 tấn và HLC-8016 là 8 tấn.

Cần ống lồng hoạt động bằng cách các đoạn cần thụt vào nhau như ống nhòm. Khi rút hết, cần vươn tới bán kính 10,7 m và chiều cao làm việc 13,7 m. Mặt cắt cần dạng lục giác giúp chống xoắn tốt hơn mặt cắt vuông ở cùng khối lượng thép.

Vì sao sức nâng tụt khi cần vươn ra

Đây là điểm nhiều người mua hiểu nhầm. Cẩu không "yếu đi" khi vươn xa — nó bị giới hạn bởi mô-men lật. Mô-men bằng tải nhân với tầm với, và cấu trúc cẩu cùng chân chống chỉ chịu được một mức mô-men nhất định.

Ở tầm 2,5 m, 5.000 kg tạo ra mô-men 12,5 tấn·m. Ở tầm 10,7 m, muốn giữ nguyên mô-men đó thì tải chỉ còn khoảng 1.170 kg. Bảng tải của nhà sản xuất ghi 990 kg — thấp hơn phép tính thuần túy vì phần cần vươn dài tự nó đã nặng và cũng tạo mô-men.

Hệ quả thực tế: khi lập kế hoạch cẩu, con số bạn cần không phải "cẩu 5 tấn" mà là "ở vị trí đặt xe, tầm với tới điểm đặt hàng là bao nhiêu mét". Tầm với quyết định tải, không phải tên gọi của cẩu.

Cần cẩu Hyundai Everdigm HLC-5014 gập trên xe, đọc rõ nhãn model trên thân cần

Bảng tải theo tầm với

Sức nâng định mức của cẩu Hyundai Everdigm HLC-5014 theo tầm với, kèm mô-men tương ứng
Tầm vớiSức nâng định mứcMô-men tương ứng
2,5 m5.000 kg12,5 tấn·m
3,5 m3.660 kg12,8 tấn·m
5,9 m1.990 kg11,7 tấn·m
8,3 m1.400 kg11,6 tấn·m
10,7 m990 kg10,6 tấn·m

Cột mô-men không có trong tài liệu gốc — đây là phép nhân tải với tầm với để bạn thấy quy luật. Mô-men giảm dần từ 12,8 xuống 10,6 tấn·m khi cần vươn ra, đúng như mong đợi: đoạn cần vươn xa tự nó nặng thêm nên phần mô-men dành cho hàng phải nhường lại.

Bảng này áp dụng cho cẩu đứng trên chân chống đã hạ đúng cách, mặt nền cứng và xe cân bằng. Mọi điều kiện khác đều làm giảm tải cho phép so với bảng.

Thông số xe nền

Thông số kỹ thuật xe nền Dongfeng B180 theo giấy chứng nhận kiểu loại
Mã hiệuDFH5160XXYBX5V/TTCM-GC1
Loại phương tiệnÔ tô tải có cần cẩu
Trọng lượng bản thân9.705 kg
Tải trọng cho phép chở6.100 kg
Số người cho phép chở3 người
Trọng lượng toàn bộ16.000 kg
Kích thước bao (D × R × C)11.930 × 2.490 × 3.550 mm
Kích thước lòng thùng8.600 × 2.360 × 620 mm
Khoảng cách trục7.100 mm
Công thức bánh xe4 × 2
Động cơCummins ISB180 50
Kiểu động cơ4 kỳ, 6 xi-lanh thẳng hàng, tăng áp
Dung tích5.900 cm³
Công suất lớn nhất128 kW tại 2.300 vòng/phút
Lốp trước / sau10.00R20 / 10.00R20

Động cơ Cummins ISB180 là bản 6 xi-lanh dung tích 5,9 lít. Con số 180 trong tên động cơ là mã lực danh nghĩa; 128 kW quy đổi ra khoảng 174 mã lực, sai lệch nhỏ do cách đo công suất khác nhau giữa các tiêu chuẩn.

Thông số cẩu

Thông số cẩu Hyundai Everdigm HLC-5014 theo tài liệu nhà nhập khẩu
ModelHLC-5014
Nhà sản xuấtHyundai Everdigm, Hàn Quốc
Sức nâng lớn nhất5.000 kg tại tầm với 2,5 m
Chiều cao làm việc lớn nhất13,7 m
Bán kính làm việc lớn nhất10,7 m
Số đoạn cần4 đoạn, mặt cắt lục giác
Góc nâng cần0° đến 76°
Góc quay360° liên tục
Cáp tảiĐường kính 10 mm, dài 75 m
Chân chốngHai chân chống trước, ra ngang thủ công, hạ bằng thủy lực

Đối chiếu nguồn số liệu

Không phải con số nào trên trang này cũng có cùng mức xác nhận. Phần dưới nói rõ con số nào kiểm được và kiểm bằng cách nào.

1
Danh tính cẩu — xác nhận bằng ảnh

Nhãn HYUNDAI EVERDIGM HLC-5014 đọc được trực tiếp trên thân cần trong ảnh chụp chiếc xe này. Đây là mức xác nhận cao nhất có thể đạt được mà không mở tài liệu hãng.

2
Danh tính xe nền — xác nhận bằng ảnh và giấy tờ

Huy hiệu DONGFENG trên ca-lăng, chữ HOÀNG HUY AUTO trên nóc ca-bin và số 180 trên cửa xe đều đọc được trong ảnh. Mã hiệu đăng ký DFH5160XXYBX5V/TTCM-GC1 khớp với cấu hình Dongfeng do Hoàng Huy đóng thùng.

3
Phép cộng trọng lượng — kiểm được, khớp chính xác

9.705 + 6.100 + 3 × 65 = 16.000 kg. Bảng thông số tự nhất quán, không có con số nào bị làm tròn sai hay chép nhầm.

4
Bảng tải theo tầm với — nhất quán, nguồn tài liệu nhập khẩu

Năm mốc tải cho ra mô-men giảm đều từ 12,8 xuống 10,6 tấn·m, đúng quy luật vật lý của cần ống lồng. Mốc 990 kg ở tầm 10,7 m trùng với số liệu ghi nhận độc lập từ một cấu hình HLC-5014 khác. Bảng đến từ tài liệu nhà nhập khẩu, chưa đối chiếu được catalogue gốc của Hyundai Everdigm.

5
Khối lượng bản thân cẩu — chưa có số liệu

Tài liệu không ghi cẩu nặng bao nhiêu kg. Con số này nằm trong 9.705 kg tự trọng nhưng không tách riêng được. Nếu bạn cần biết để tính lại tải chở sau khi thay đổi thùng, hãy hỏi phần khối lượng cẩu trong hồ sơ đi kèm xe.

6
Áp suất và lưu lượng thủy lực — chưa có số liệu

Bảng thông số không nêu áp suất làm việc, lưu lượng bơm hay tốc độ tời. Đây là các thông số chỉ cần khi bạn so sánh tốc độ thao tác giữa hai cẩu cùng hạng tải; với nhu cầu thông thường thì bảng tải theo tầm với là đủ.

Phân biệt với các cấu hình B180 khác

Nền xe Dongfeng B180 gắn cẩu Hyundai 5 tấn được đóng thành nhiều cấu hình khác nhau. Điểm phân biệt không nằm ở cẩu — cùng là HLC-5014 — mà ở thùng và mã hiệu đăng ký.

So sánh cấu hình trên trang này với hai cấu hình Dongfeng B180 gần nhất
Phép đoCấu hình trang nàyCấu hình thùng 8,6 m khácCấu hình thùng 6,5 m
Lòng thùng8.600 × 2.360 × 620 mm8.600 × 2.350 × 650 mm6.500 × 2.350 × 630 mm
Dài toàn bộ11.930 mm12.030 mm9.830 mm
Tổng tải16.000 kg15.800 kg15.500 kg
Tải chở6.100 kg5.900 kgTheo hồ sơ từng xe
Mã hiệu…/TTCM-GC1…/TUP-LCLTheo hồ sơ từng xe

Hai cấu hình thùng 8,6 m trông rất giống nhau nhưng khác mã hiệu đăng ký, nghĩa là khác đơn vị đóng thùng. Chênh lệch 200 kg tải chở và 100 mm chiều dài đến từ khác biệt trong kết cấu thùng. Khi so sánh hai xe, hãy đối chiếu mã hiệu trên giấy chứng nhận chứ đừng chỉ nhìn chiều dài thùng.

Cấu hình thùng 6,5 m là bài toán khác hẳn: xe ngắn hơn 2,1 m, linh hoạt hơn trong đô thị, nhưng chở hàng dài thì bị giới hạn. Nếu bạn còn phân vân giữa các hạng cẩu và kiểu thùng, trang hướng dẫn chọn xe cẩu tự hành đi qua từng bước lựa chọn.

Khi nào cần hạng cẩu cao hơn

Nếu hàng thường xuyên nặng hơn 1.400 kg ở tầm 8 m trở ra, cẩu 5 tấn sẽ không đủ và bạn cần lên hạng. Cấu hình Dongfeng ba chân gắn cẩu 8 tấn dùng cẩu HLC-8016 với bảng tải cao hơn hẳn ở mọi tầm với. Đổi lại xe nặng và dài hơn.

Nếu bạn đã có xe nền và chỉ cần thiết bị, có thể tham khảo cẩu tự hành 5 tấn Hyundai bán rời để lắp lên xe sẵn có. Lưu ý việc lắp cẩu lên xe đang lưu hành làm thay đổi tự trọng và phải cải tạo theo quy định hiện hành.

Đầu xe Dongfeng B180 nhìn góc ba phần tư, ca-bin Hoàng Huy trắng và cẩu gập phía sau

Cần kiểm gì trước khi nhận xe

Danh sách dưới đây là các điểm nên đối chiếu tại chỗ, áp dụng cho mọi xe tải gắn cẩu chứ không riêng cấu hình này.

1
Đối chiếu số khung, số máy với giấy tờ

Số khung dập trên sát-xi và số máy trên thân động cơ phải trùng với giấy chứng nhận chất lượng. Đây là việc kiểm đầu tiên, trước mọi thứ khác.

2
Kiểm nhãn model trên thân cần cẩu

Nhãn model phải đọc được và trùng với model ghi trong hồ sơ. Các hậu tố khác nhau trong cùng dòng cẩu có thể có bảng tải khác nhau, nên một chữ cái thêm vào sau số model là điều cần hỏi rõ.

3
Yêu cầu bảng tải in kèm xe

Bảng tải theo tầm với phải có trong hồ sơ hoặc dán trên cẩu. Người vận hành cần nhìn thấy bảng này mỗi ngày, không phải tra trên mạng.

4
Thử ra vào chân chống và quay cần đủ vòng

Hạ và thu cả hai chân chống, quay cần trọn 360°, rút và thu hết các đoạn cần. Nghe tiếng bơm thủy lực và quan sát có rò dầu ở khớp nối hay không.

5
Đo lại kích thước lòng thùng

Dùng thước đo trực tiếp dài, rộng, cao thành thùng và so với hồ sơ. Sai lệch so với giấy tờ là vấn đề khi đăng kiểm.

6
Kiểm tình trạng cáp tải và móc

Cáp không được có sợi đứt, xoắn hay bẹp. Móc phải có chốt an toàn hoạt động được. Đây là hai chi tiết chịu toàn bộ tải nên không có chỗ cho hư hỏng nhỏ.

Câu hỏi thường gặp

Cẩu 5 tấn có nâng được 5 tấn ở mọi vị trí không?

Không. Con số 5.000 kg chỉ đạt được ở tầm với 2,5 m, tức gần sát chân cẩu. Ở tầm 5,9 m sức nâng còn 1.990 kg và ở tầm xa nhất 10,7 m còn 990 kg. Khi lập kế hoạch cẩu, hãy đo tầm với thực tế từ tâm cẩu tới điểm đặt hàng rồi tra bảng tải.

Thùng 8,6 m chở được bao nhiêu hàng?

Tải trọng cho phép chở ghi trong giấy tờ là 6.100 kg. Thùng dài không làm tăng khối lượng chở được — nó chỉ cho phép chở hàng dài hơn. Nếu hàng của bạn nặng và ngắn, thùng dài không mang lại lợi ích.

Xe hai chân 4×2 mà thùng dài 8,6 m có hợp lý không?

Hợp lý khi khoảng cách trục đủ dài để phân bố tải. Xe này có khoảng cách trục 7.100 mm, dài hơn xe tải hai chân thông thường, nên đỡ được thùng 8,6 m. Điểm cần cân nhắc là bán kính quay vòng lớn và tổng dài 11.930 mm khi vào công trình hẹp.

Cần 4 đoạn khác cần 5 hay 6 đoạn ở điểm nào?

Số đoạn nhiều hơn cho tầm với xa hơn ở cùng chiều dài khi thu gọn, nhưng mỗi đoạn thêm vào làm cần nặng hơn và sức nâng ở tầm xa giảm. Cần 4 đoạn của HLC-5014 vươn tới 10,7 m — đủ cho phần lớn công việc bốc xếp quanh xe.

Động cơ ISB180 là bao nhiêu mã lực?

Giấy tờ ghi công suất lớn nhất 128 kW tại 2.300 vòng/phút, quy đổi khoảng 174 mã lực. Số 180 trong tên động cơ là mã lực danh nghĩa theo cách gọi của nhà sản xuất; chênh lệch đến từ tiêu chuẩn đo khác nhau.

Làm sao phân biệt cấu hình này với xe B180 thùng 8,6 m khác trên thị trường?

Nhìn mã hiệu trên giấy chứng nhận kiểu loại. Cấu hình này mang mã kết thúc bằng TTCM-GC1; một cấu hình thùng 8,6 m khác mang mã kết thúc bằng TUP-LCL với tải chở 5.900 kg và dài toàn bộ 12.030 mm. Hai xe nhìn ngoài rất giống nhau nhưng khác đơn vị đóng thùng.

Nội dung liên quan

Liên hệ Minh Hải Auto

Công ty cổ phần thiết bị và vật tư Minh Hải tư vấn cấu hình xe tải gắn cẩu theo loại hàng, tầm với cần thiết và điều kiện mặt bằng thi công thực tế.

Chat Zalo

Cho chúng tôi biết loại hàng thường chở, chiều dài hàng và tầm với từ vị trí đặt xe tới điểm đặt hàng, chúng tôi tư vấn hạng cẩu và kiểu thùng phù hợp.

Nhận tư vấn qua Zalo
Mọi chi tiết xin liên hệ: VPHN: Số 40 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Hà Nội HCM: 138/7 An Phú Đông 03, Phường An Phú Đông, TP. Hồ Chí Minh

Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua để mua hàng

Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau

Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng

Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng

Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán

Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán

Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống

Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình

Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản

Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình

Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng

Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.

Trân trọng cảm ơn.

Hotline: 0976 310 186
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

033 204 6292