Mô-men nâng lớn nhất 34,5 mt tương đương 338,5 kN·m. Sức nâng lớn nhất 13.200 kg, đạt ở bán kính khoảng 2,6 m. Tầm với thủy lực 16,3 m, tầm với khi lắp thêm đoạn nối cơ khí 23,3 m. Góc quay toa 400 độ với mô-men quay 4,0 mt. Độ mở chân chống 6,6 m bản tiêu chuẩn và 7,4 m bản tối đa. Không gian lắp đặt yêu cầu 1,28 m, chiều rộng khi gập 2,55 m, tự trọng cẩu 3.800 kg. Áp suất vận hành 320 bar, lưu lượng bơm khuyến nghị 60–80 lít/phút.
Đây là trang thiết bị rời: cẩu bán kèm phương án lắp lên xe nền do khách chọn. Thông số lấy từ tài liệu kèm thiết bị của nhà nhập khẩu; khi chốt cấu hình, đề nghị đối chiếu tem trên thân cẩu và bảng tải dán kèm.
Thông số cẩu Palfinger PK 36502
| Mô-men nâng lớn nhất | 34,5 mt — 338,5 kN·m |
|---|---|
| Sức nâng lớn nhất | 13.200 kg — 129,5 kN |
| Tầm với thủy lực lớn nhất | 16,3 m |
| Tầm với với đoạn nối cơ khí | 23,3 m |
| Góc quay toa | 400 độ |
| Mô-men quay toa | 4,0 mt — 39,2 kN·m |
| Độ mở chân chống | 6,6 m tiêu chuẩn — 7,4 m tối đa |
| Không gian lắp đặt yêu cầu | 1,28 m |
| Chiều rộng khi gập | 2,55 m |
| Áp suất vận hành lớn nhất | 320 bar |
| Lưu lượng bơm khuyến nghị | 60 – 80 lít/phút |
| Tự trọng cẩu tiêu chuẩn | 3.800 kg |
Nguồn của bảng thông số. Các trị số trên lấy từ tài liệu kèm thiết bị do nhà nhập khẩu cung cấp. Chúng tôi chưa đối chiếu được với catalogue do Palfinger phát hành cho model này, nên khi dùng số liệu vào hồ sơ hoán cải, đăng kiểm hay hợp đồng, đề nghị lấy theo tem và bảng tải dán trên chính chiếc cẩu sẽ nhận.
Mức 13.200 kg là sức nâng lớn nhất, đạt ở bán kính khoảng 2,6 m — tức hàng nằm rất gần trụ cẩu. Mô-men nâng 34,5 mt là hằng số, nên càng đưa hàng ra xa thì sức nâng càng giảm theo tỉ lệ nghịch.
Cách ước lượng nhanh giới hạn tải theo bán kính. Lấy mô-men 34,5 mt chia cho bán kính làm việc sẽ ra giới hạn theo lý thuyết: ở 5 m khoảng 6,9 tấn, ở 10 m khoảng 3,45 tấn, ở 16,3 m khoảng 2,1 tấn. Đây chỉ là giới hạn theo mô-men — sức nâng thực tế còn bị giới hạn bởi kết cấu cần và độ ổn định của xe nền, nên luôn thấp hơn hoặc bằng con số ước lượng này. Bảng tải chính thức dán trên thân cẩu mới là căn cứ vận hành.
Hai kiểu tầm với: thủy lực và đoạn nối cơ khí
Bảng thông số ghi hai con số tầm với khác nhau, và chúng không thay thế được cho nhau.
| Kiểu | Tầm với | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Thủy lực | 16,3 m | Các đoạn cần duỗi bằng xi-lanh thủy lực, điều khiển từ bàn điều khiển, đổi tầm với ngay trong lúc làm việc |
| Đoạn nối cơ khí | 23,3 m | Lắp thêm đoạn nối bằng tay trước khi làm việc; sức nâng ở vùng này thấp hơn nhiều so với cần thủy lực |
Đoạn nối cơ khí không dùng cho kiện nặng. Phần tầm với mở rộng bằng đoạn nối tay dùng để đưa vật nhẹ vào sâu hoặc lên cao, không phải để nâng tải lớn ở khoảng cách xa. Việc lắp và tháo cũng mất thời gian nên chỉ đáng làm khi công việc thực sự cần. Khi lập phương án nâng, phải đọc bảng tải riêng cho cấu hình có đoạn nối.
Các hệ thống đi kèm
| Hệ thống | Chức năng |
|---|---|
| PALTRONIC 50 | Hệ thống điều khiển điện tử, giám sát tải và cảnh báo quá tải trong lúc vận hành |
| Sơn KTL | Sơn nhúng tĩnh điện phủ toàn bộ kết cấu thép, chống ăn mòn |
| Ra cần tốc độ cao | Dùng van tái tạo dầu để rút ngắn thời gian duỗi và thu cần |
| Power Link Plus | Khớp nối giữa cần chính và cần phụ, cho phép cần phụ gập ngược lên trên 15 độ |
Trong bốn hệ thống trên, Power Link Plus là thứ ảnh hưởng trực tiếp nhất tới phạm vi công việc. Khả năng gập ngược cần phụ lên trên cho phép cẩu làm việc bên dưới mái che, luồn qua ô cửa hoặc nâng vật từ phía sau một vật cản — những tình huống mà cần gập thường phải dựng cao mới với tới.
Chọn xe nền phù hợp
Cẩu nặng 3.800 kg và có mô-men nâng lớn, nên xe nền phải đủ khả năng chịu tải lẫn chống xoắn khung khi cẩu làm việc.
| Nhóm xe | Đặc điểm khi lắp cẩu này |
|---|---|
| Xe ba chân 6x4 | Tổng tải trọng từ 24 tấn trở lên. Phương án phổ biến, chi phí thấp hơn; tải hàng còn lại vừa phải |
| Xe bốn chân 8x4 | Phân bố tải đều hơn, thế đứng vững hơn khi vươn cần xa, giữ được nhiều tải hàng hơn; chi phí cao hơn |
Tải hàng còn lại phụ thuộc cả cẩu lẫn thùng. Cụm cẩu 3.800 kg cộng khung phụ, bệ cẩu và thùng đều nằm trong tổng khối lượng cho phép của xe. Con số tải hàng chính thức chỉ có sau khi hoàn tất hoán cải và được ghi trong giấy đăng kiểm của chính chiếc xe — không suy từ tổng tải trọng của xe nguyên bản.
Cẩu phục vụ các công việc nâng hạ hàng nặng: vật liệu và cấu kiện xây dựng, kết cấu thép, bốc dỡ máy móc thiết bị tại kho bãi và nhà máy, dựng cột điện và lắp đặt thiết bị trên cao, cứu hộ phương tiện.
Không gian lắp đặt và chân chống
Hai trị số quyết định cẩu có lắp được lên một chiếc xe cụ thể hay không: không gian lắp đặt 1,28 m và độ mở chân chống.
Không gian lắp đặt là chiều dài đoạn khung sau cabin cần để trống cho bệ cẩu. Với 1,28 m, đây là cẩu cỡ lớn — phải đo thực tế khoảng trống sau cabin của chiếc xe dự kiến, vì vùng này thường đã có bình nhiên liệu, bình khí nén hoặc thùng ắc-quy.
Hai cỡ chân chống cho hai kiểu mặt bằng. Bản tiêu chuẩn mở 6,6 m, bản tối đa mở 7,4 m. Chân mở rộng hơn cho thế đứng vững hơn khi vươn cần xa, nhưng đòi hỏi mặt bằng rộng tương ứng. Nếu công việc thường ở ngõ hẹp, sát tường hoặc trong nhà xưởng, cỡ chân là thứ cần cân nhắc trước cả tầm với — vì chân không mở đủ thì bảng tải áp dụng sẽ khác và sức nâng giảm.
Chiều rộng khi gập 2,55 m cho biết cẩu chiếm bao nhiêu bề ngang khi xe di chuyển. Trị số này cần đối chiếu với giới hạn kích thước phương tiện khi tham gia giao thông.
Những mục cần chốt trước khi đặt hàng
| Mục | Vì sao quan trọng |
|---|---|
| Tem model trên thân cẩu | Xác nhận đúng PK 36502. Dòng PK có nhiều model số hiệu gần nhau, thông số khác nhau. |
| Bảng tải theo từng cấu hình cần | Bảng cho cần thủy lực khác bảng cho cấu hình có đoạn nối cơ khí. |
| Cỡ chân chống tiêu chuẩn hay tối đa | Độ mở 6,6 m hoặc 7,4 m quyết định mặt bằng làm việc và bảng tải áp dụng. |
| Khoảng trống sau cabin của xe nền | Cẩu cần 1,28 m. Phải đo thực tế trước khi chốt xe nền. |
| Lưu lượng bơm của xe nền | Cẩu cần 60–80 lít/phút. Bơm không đủ lưu lượng làm cần duỗi chậm và thao tác thiếu mượt. |
| Hồ sơ hoán cải và kiểm định | Cần đủ hồ sơ thiết kế, nghiệm thu và giấy kiểm định an toàn thiết bị nâng. |
Xem thêm cách bố trí cẩu gập Palfinger lắp sau cabin, những điểm cần kiểm khi xem cẩu gập Palfinger và quy định kiểm định xe cẩu tự hành.
Chưa chắc cẩu này có lắp vừa xe của bạn? Cho chúng tôi biết model xe nền, khoảng trống sau cabin đo được, kiện hàng nặng nhất và khoảng cách phải đặt hàng — từ bốn thông tin đó có thể xác nhận phương án lắp có khả thi không.
Câu hỏi thường gặp
Cẩu nâng được bao nhiêu và ở khoảng cách nào?
Sức nâng lớn nhất 13.200 kg, đạt ở bán kính khoảng 2,6 m — tức hàng nằm rất gần trụ cẩu. Mô-men nâng 34,5 mt là hằng số nên càng ra xa sức nâng càng giảm: theo giới hạn mô-men, ở 5 m khoảng 6,9 tấn, ở 10 m khoảng 3,45 tấn. Sức nâng thực tế đọc theo bảng tải dán trên thân cẩu.
Tầm với 16,3 m và 23,3 m khác nhau thế nào?
16,3 m là tầm với của phần cần duỗi bằng thủy lực, điều khiển được ngay trong lúc làm việc. 23,3 m là tầm với khi lắp thêm đoạn nối cơ khí bằng tay trước khi vận hành. Sức nâng ở vùng đoạn nối thấp hơn nhiều, chỉ dùng cho vật nhẹ, và áp dụng bảng tải riêng.
Cẩu này lắp được lên xe mấy chân?
Thường lắp lên xe ba chân 6x4 có tổng tải trọng từ 24 tấn trở lên, hoặc xe bốn chân 8x4 khi cần độ ổn định cao hơn và giữ nhiều tải hàng hơn. Điều kiện bắt buộc là khoảng trống sau cabin đủ 1,28 m và bơm thủy lực đạt 60–80 lít/phút.
Power Link Plus có tác dụng gì?
Đó là khớp nối giữa cần chính và cần phụ, cho phép cần phụ gập ngược lên trên 15 độ. Nhờ vậy cẩu làm việc được bên dưới mái che, luồn qua ô cửa hoặc nâng vật từ phía sau một vật cản — những tình huống mà cần gập thông thường phải dựng cao mới với tới.
Chọn chân chống 6,6 m hay 7,4 m?
Chân mở 7,4 m cho thế đứng vững hơn khi vươn cần xa, nhưng cần mặt bằng rộng tương ứng. Nếu công việc thường ở ngõ hẹp, sát tường hoặc trong nhà xưởng thì bản 6,6 m hợp lý hơn. Lưu ý chân không mở hết thì bảng tải áp dụng sẽ khác và sức nâng giảm.
Sau khi lắp cẩu, xe còn chở được bao nhiêu?
Phụ thuộc xe nền, kiểu thùng và cấu hình cẩu. Cụm cẩu 3.800 kg cộng khung phụ, bệ cẩu và thùng đều nằm trong tổng khối lượng cho phép. Con số chính thức chỉ có sau khi hoàn tất hoán cải và được ghi trong giấy đăng kiểm của chính chiếc xe.
Góc quay 400 độ nghĩa là gì?
Toa cẩu xoay được hơn một vòng tròn, cụ thể là 400 độ với mô-men quay 4,0 mt. Biên độ này cho phép lấy hàng ở một phía và đặt xuống phía đối diện mà không phải đảo chiều quay giữa chừng, thuận tiện khi làm việc quanh xe.
Liên hệ Minh Hải Auto
Công ty cổ phần thiết bị và vật tư Minh Hải tư vấn xe tải gắn cẩu theo tải hàng, bán kính nâng, chiều dài thùng và điều kiện công trường thực tế.
- Hà Nội: Số 40 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Hà Nội
- TP. Hồ Chí Minh: 138/7 An Phú Đông 03, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh
- Email: mh.xuanhien@gmail.com
- Fax: 0243 657 3666
- Hotline/Zalo: 033.204.6292
- Fanpage: Minh Hải Auto
- TikTok: @xechuyendung333
- Website: mh333.vn
Cần xác định phương án lắp cẩu lên xe nền cụ thể, hoặc muốn biết cấu hình nào phù hợp với công việc?
Nhận tư vấn qua Zalo