Đi đến nội dung chính

Đầu kéo ud gắn cẩu gập palfinger 6 tấn

Liên hệ Còn hàng
Đầu kéo UD gắn cẩu gập Palfinger PK 19001 SLD5 ✅ Cẩu mô-men 17,0 mt — sức nâng lớn nhất 6.200 kg ✅ Tầm với thủy lực 14,8 m — tầm với cơ 19,0 m ✅ Quay toa 420°, áp suất làm việc 360 bar ✅ Xe nền GH11 Euro 6, 338 kW tương đương 460 PS ✅ Hộp số tự động ESCOT-VI, tổng kéo cho phép 60.000 kg Cẩu lắp ở khoảng trống sau cabin nên xe vừa kéo moóc vừa tự bốc dỡ. Khoảng trống này quyết định lắp được cẩu nào — nên đo trên chính xe nền trước khi chốt cấu hình. Tư vấn theo tải và tầm với: 033.204.6292

Cấu hình xe

Đầu kéo UD gắn cẩu gập PALFINGER PK 19001 SLD5

Cẩu: mô-men 17,0 mt · nâng 6.200 kg · tầm với thủy lực 14,8 m · quay toa 420° — Xe nền: GH11 Euro 6, 338 kW (460 PS), hộp số ESCOT-VI, GCM 60.000 kg

Đây là cấu hình đầu kéo lắp cẩu gập sau cabin: xe vừa kéo được sơ-mi rơ-moóc, vừa tự bốc dỡ hàng lên xuống mà không cần cẩu ngoài. Cẩu PK 19001 SLD5 thuộc hạng 6 tấn, mô-men danh định 17,0 mt.

Cẩu gập Palfinger PK 19001 SLD5 màu đỏ lắp sau cabin xe đầu kéo UD trắng, phía sau là sơ-mi rơ-moóc
Cẩu lắp ở khoảng trống sau cabin, phía sau vẫn còn mâm kéo cho sơ-mi rơ-moóc.

Vì sao cẩu 6 tấn trên đầu kéo

Nhìn qua thì cẩu 6 tấn có vẻ nhỏ so với một đầu kéo kéo được 60 tấn. Nhưng hai con số đó phục vụ hai việc khác nhau.

Tổng kéo cho phép 60.000 kg — khả năng kéo theo sơ-mi rơ-moóc chở hàng. Đây là công việc chính của xe.

Cẩu 6 tấn — để tự bốc dỡ hàng lên xuống moóc tại nơi không có cẩu sẵn. Cẩu không cần bằng tải trọng chở, chỉ cần đủ cho từng kiện hàng nặng nhất.

Chọn hạng cẩu nhỏ có ba cái lợi: cẩu nhẹ hơn nên ăn ít tải trọng hữu ích, chiếm ít khoảng trống sau cabin hơn, và chi phí thấp hơn. Đổi lại, tải nâng và tầm với đều giảm — nếu công việc thường xuyên nâng kiện trên 6 tấn hoặc phải với xa, cần cân nhắc hạng cẩu lớn hơn.

Cẩu lắp ở khoảng trống giữa cabin và mâm kéo, nên kích thước khoảng trống này quyết định lắp được cẩu nào. Bài khoảng trống sau cabin khi lắp cẩu Palfinger đi sâu vào phần đo đạc.

Thông số cẩu PK 19001 SLD5

Thông số cẩu gập PALFINGER PK 19001 SLD5 theo tài liệu nhà nhập khẩu
Hạng mụcThông số
Mô-men nâng danh định17,0 mt
Sức nâng lớn nhất6.200 kg
Tầm với thủy lực lớn nhất14,8 m
Tầm với cơ lớn nhất19,0 m
Góc quay toa420°
Áp suất làm việc360 bar
Khối lượng bản thân cẩu2.205 kg

Một con số cần đối chiếu. Trong tài liệu lưu hành tại Việt Nam, số hiệu PK 19001 xuất hiện với cả mô-men 17 mt và 18 mt tùy nguồn. Bảng trên ghi theo tài liệu của cấu hình này. Chúng tôi chưa đối chiếu được với catalogue gốc của PALFINGER, nên đề nghị quý khách đối chiếu tem trên thân cẩu và tài liệu kỹ thuật đi kèm trước khi ký hợp đồng.

Nhãn PK 19.001 SLD5 in chữ vàng trên thân cẩu Palfinger màu đỏ, kèm tem cảnh báo an toàn
Nhãn model trên thân cẩu — chỗ cần đối chiếu đầu tiên khi nhận xe.

Quy đổi mô-men ra tải nâng

Mô-men 17,0 mt là tích của tải nâng và khoảng cách từ tâm quay tới điểm treo tải. Từ đó quy đổi ngược ra tải nâng lý thuyết ở từng tầm với:

Tải nâng lý thuyết quy đổi từ mô-men 17,0 mt theo tầm với
Tầm vớiTải nâng lý thuyết
2,7 mkhoảng 6.200 kg — mức sức nâng lớn nhất
5 mkhoảng 3.400 kg
8 mkhoảng 2.100 kg
10 mkhoảng 1.700 kg
14,8 mkhoảng 1.100 kg — hết tầm với thủy lực

Đây là số quy đổi, không phải bảng tải của nhà sản xuất. Trị số thực tế luôn thấp hơn vì còn trừ khối lượng cần, thiết bị treo và hệ số an toàn theo tiêu chuẩn; ngoài ra còn phụ thuộc góc cần và tình trạng chân chống. Căn cứ vận hành là biểu đồ tải dán trên thân cẩu, không phải phép nhân chia ở trên. Bảng này chỉ để hình dung nhanh cẩu hụt hay đủ trước khi khảo sát.

Thông số xe nền UD

Thông số xe nền đầu kéo UD theo tài liệu nhà nhập khẩu
Hạng mụcThông số
Động cơGH11, 6 xy-lanh, 10.837 cm³, Euro 6
Công suất lớn nhất338 kW — 460 PS tại 1.700 vòng/phút
Mô-men xoắn lớn nhất2.250 Nm tại 1.000–1.200 vòng/phút
Hộp sốESCOT-VI tự động, 12 số tiến và 2 số lùi
Tổng kéo cho phép60.000 kg
PhanhPhanh đĩa EBS tất cả các trục, ABS, phanh phụ
CabinCabin treo khí bốn bóng, ghế lái treo khí

Hộp số tự động ESCOT-VI đáng chú ý với cấu hình vừa kéo vừa cẩu: khi sang tải nặng, hộp số tự chọn số theo độ dốc và khối lượng, giảm thao tác cho người lái trên quãng đường dài. Dải mô-men xoắn lớn nhất nằm ở 1.000–1.200 vòng/phút, tức là vùng vòng tua thấp thường dùng khi chở nặng.

Xe tải thùng lửng bốn trục của UD gắn cẩu gập Palfinger sau cabin, thùng có thành chứa hàng, cần cẩu gập gọn
Cùng cấu hình cẩu nhưng lắp trên xe tải thùng lửng — cách bố trí cẩu sau cabin giống nhau, chỉ khác phần sau xe.

Tên gọi trên xe nền

Trên ảnh chụp thực tế, huy hiệu ở cửa xe đọc được là GW 26 460 và nắp capo mang chữ Quon. Con số 460 ứng với công suất 460 PS trong bảng thông số, còn động cơ GH11 Euro 6 cũng là động cơ của dòng này.

Cách gọi tên đầu kéo UD ở Việt Nam không hoàn toàn thống nhất giữa các nguồn. Chúng tôi chưa có tài liệu để khẳng định cách ghi nào là tên đăng ký chính thức của lô xe cụ thể, nên không suy đoán. Khi nhận xe, đề nghị quý khách đối chiếu tên model trên giấy tờ với huy hiệu trên thân xe, vì đây là căn cứ để tra phụ tùng và tài liệu vận hành về sau.

Đầu xe UD Quon màu trắng nhìn chéo, huy hiệu GW 26 460 trên cửa và chữ Quon trên nắp capo, cẩu gập phía sau cabin
Huy hiệu GW 26 460 trên cửa xe và chữ Quon trên nắp capo.

Cần chốt trước khi nhận xe

  • Tên model xe nền trên giấy tờ — đối chiếu với huy hiệu trên thân xe.
  • Tem model trên thân cẩu — đối chiếu số hiệu và hậu tố SLD5 với hợp đồng.
  • Biểu đồ tải dán trên cẩu — căn cứ vận hành; cần đối chiếu với con số mô-men ghi trong tài liệu chào hàng.
  • Khoảng trống sau cabin thực tế — đo lại sau khi lắp, vì phần này quyết định cả vị trí cẩu lẫn khả năng lắp moóc.
  • Tải trọng trục sau khi lắp cẩu — cẩu nặng 2.205 kg, phải trừ vào tải trọng hữu ích và khớp với hồ sơ cải tạo.
  • Hệ thủy lực trích công suất — kiểm tra bơm, đường ống và áp suất làm việc 360 bar.
  • Hồ sơ kiểm định an toàn thiết bị nâng — phải có trước khi đưa vào sử dụng.

Chưa chắc hạng cẩu 6 tấn có đủ cho hàng của mình? Gửi chúng tôi khối lượng kiện nặng nhất và khoảng cách cần với tới, chúng tôi đối chiếu giúp trên biểu đồ tải.

Gọi 033.204.6292

Câu hỏi thường gặp

Cẩu 6 tấn nâng được bao nhiêu ở tầm với 8 m?

Quy đổi từ mô-men 17,0 mt cho khoảng 2.100 kg ở 8 m. Trị số thực tế thấp hơn vì còn trừ khối lượng cần, thiết bị treo và hệ số an toàn, đồng thời phụ thuộc góc cần và tình trạng chân chống. Căn cứ vận hành là biểu đồ tải dán trên thân cẩu.

Vì sao xe kéo được 60 tấn mà cẩu chỉ 6 tấn?

Hai con số phục vụ hai việc khác nhau. Tổng kéo 60.000 kg là khả năng kéo theo sơ-mi rơ-moóc chở hàng — công việc chính của xe. Cẩu chỉ cần đủ để bốc dỡ từng kiện hàng lên xuống moóc, không cần bằng tải trọng chở. Chọn cẩu nhỏ giúp giữ được nhiều tải trọng hữu ích hơn.

Lắp cẩu rồi còn kéo moóc được không?

Được, vì cẩu lắp ở khoảng trống giữa cabin và mâm kéo. Điều kiện là khoảng trống đó đủ chỗ cho chân cẩu và cẩu khi gập gọn không vướng moóc. Đây là nội dung phải đo đạc trên chính xe nền trước khi chốt cấu hình.

Tầm với thủy lực và tầm với cơ khác nhau thế nào?

Tầm với thủy lực 14,8 m là khoảng cách đạt được bằng các đoạn cần duỗi bằng xi-lanh thủy lực, điều khiển trực tiếp khi làm việc. Tầm với cơ 19,0 m là khi lắp thêm đoạn nối tay, phải dừng lại để lắp bằng tay. Tải nâng ở tầm với cơ thấp hơn đáng kể.

Góc quay 420° nghĩa là gì?

Thân trên của cẩu xoay được 420 độ, tức hơn một vòng tròn một chút, nhưng có giới hạn hai đầu chứ không xoay liên tục vô hạn. Phần dư so với 360 độ cho phép người vận hành chọn hướng tiếp cận thuận tiện mà không phải xoay ngược lại.

Cẩu nặng bao nhiêu và ảnh hưởng gì tới tải trọng?

Cẩu nặng 2.205 kg. Khối lượng này trừ thẳng vào tải trọng hữu ích của xe, nên phải tính vào khi lập phương án chở hàng và phải khớp với hồ sơ cải tạo.

Để đối chiếu với các cấu hình khác, xem hướng dẫn lắp cẩu gập Palfinger trên xe đầu kéo, các mẫu cẩu gấp khúc Palfinger hoặc cấu hình đầu kéo FAW gắn cẩu Palfinger PK 23500 ở hạng cẩu lớn hơn.

Liên hệ Minh Hải Auto

Công ty cổ phần thiết bị và vật tư Minh Hải tư vấn cấu hình đầu kéo gắn cẩu theo khối lượng hàng, tầm với cần thiết, khoảng trống sau cabin và điều kiện tuyến đường thực tế.

Chat Zalo

Gửi chúng tôi khối lượng kiện hàng nặng nhất, khoảng cách cần với tới và loại moóc đang dùng. Chúng tôi đối chiếu với biểu đồ tải và cho biết hạng cẩu nào phù hợp cùng khoảng trống sau cabin cần có.

Nhận tư vấn qua Zalo
Mọi chi tiết xin liên hệ: VPHN: Số 40 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Hà Nội HCM: 138/7 An Phú Đông 03, Phường An Phú Đông, TP. Hồ Chí Minh

Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua để mua hàng

Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau

Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng

Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng

Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán

Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán

Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống

Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình

Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản

Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình

Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng

Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.

Trân trọng cảm ơn.

Hotline: 0976 310 186
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

033 204 6292