Cấu hình xe
Đầu kéo UD gắn cẩu gập PALFINGER PK 19001 SLD5
Cẩu: mô-men 17,0 mt · nâng 6.200 kg · tầm với thủy lực 14,8 m · quay toa 420° — Xe nền: GH11 Euro 6, 338 kW (460 PS), hộp số ESCOT-VI, GCM 60.000 kg
Đây là cấu hình đầu kéo lắp cẩu gập sau cabin: xe vừa kéo được sơ-mi rơ-moóc, vừa tự bốc dỡ hàng lên xuống mà không cần cẩu ngoài. Cẩu PK 19001 SLD5 thuộc hạng 6 tấn, mô-men danh định 17,0 mt.
Vì sao cẩu 6 tấn trên đầu kéo
Nhìn qua thì cẩu 6 tấn có vẻ nhỏ so với một đầu kéo kéo được 60 tấn. Nhưng hai con số đó phục vụ hai việc khác nhau.
Tổng kéo cho phép 60.000 kg — khả năng kéo theo sơ-mi rơ-moóc chở hàng. Đây là công việc chính của xe.
Cẩu 6 tấn — để tự bốc dỡ hàng lên xuống moóc tại nơi không có cẩu sẵn. Cẩu không cần bằng tải trọng chở, chỉ cần đủ cho từng kiện hàng nặng nhất.
Chọn hạng cẩu nhỏ có ba cái lợi: cẩu nhẹ hơn nên ăn ít tải trọng hữu ích, chiếm ít khoảng trống sau cabin hơn, và chi phí thấp hơn. Đổi lại, tải nâng và tầm với đều giảm — nếu công việc thường xuyên nâng kiện trên 6 tấn hoặc phải với xa, cần cân nhắc hạng cẩu lớn hơn.
Cẩu lắp ở khoảng trống giữa cabin và mâm kéo, nên kích thước khoảng trống này quyết định lắp được cẩu nào. Bài khoảng trống sau cabin khi lắp cẩu Palfinger đi sâu vào phần đo đạc.
Thông số cẩu PK 19001 SLD5
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Mô-men nâng danh định | 17,0 mt |
| Sức nâng lớn nhất | 6.200 kg |
| Tầm với thủy lực lớn nhất | 14,8 m |
| Tầm với cơ lớn nhất | 19,0 m |
| Góc quay toa | 420° |
| Áp suất làm việc | 360 bar |
| Khối lượng bản thân cẩu | 2.205 kg |
Một con số cần đối chiếu. Trong tài liệu lưu hành tại Việt Nam, số hiệu PK 19001 xuất hiện với cả mô-men 17 mt và 18 mt tùy nguồn. Bảng trên ghi theo tài liệu của cấu hình này. Chúng tôi chưa đối chiếu được với catalogue gốc của PALFINGER, nên đề nghị quý khách đối chiếu tem trên thân cẩu và tài liệu kỹ thuật đi kèm trước khi ký hợp đồng.
Quy đổi mô-men ra tải nâng
Mô-men 17,0 mt là tích của tải nâng và khoảng cách từ tâm quay tới điểm treo tải. Từ đó quy đổi ngược ra tải nâng lý thuyết ở từng tầm với:
| Tầm với | Tải nâng lý thuyết |
|---|---|
| 2,7 m | khoảng 6.200 kg — mức sức nâng lớn nhất |
| 5 m | khoảng 3.400 kg |
| 8 m | khoảng 2.100 kg |
| 10 m | khoảng 1.700 kg |
| 14,8 m | khoảng 1.100 kg — hết tầm với thủy lực |
Đây là số quy đổi, không phải bảng tải của nhà sản xuất. Trị số thực tế luôn thấp hơn vì còn trừ khối lượng cần, thiết bị treo và hệ số an toàn theo tiêu chuẩn; ngoài ra còn phụ thuộc góc cần và tình trạng chân chống. Căn cứ vận hành là biểu đồ tải dán trên thân cẩu, không phải phép nhân chia ở trên. Bảng này chỉ để hình dung nhanh cẩu hụt hay đủ trước khi khảo sát.
Thông số xe nền UD
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Động cơ | GH11, 6 xy-lanh, 10.837 cm³, Euro 6 |
| Công suất lớn nhất | 338 kW — 460 PS tại 1.700 vòng/phút |
| Mô-men xoắn lớn nhất | 2.250 Nm tại 1.000–1.200 vòng/phút |
| Hộp số | ESCOT-VI tự động, 12 số tiến và 2 số lùi |
| Tổng kéo cho phép | 60.000 kg |
| Phanh | Phanh đĩa EBS tất cả các trục, ABS, phanh phụ |
| Cabin | Cabin treo khí bốn bóng, ghế lái treo khí |
Hộp số tự động ESCOT-VI đáng chú ý với cấu hình vừa kéo vừa cẩu: khi sang tải nặng, hộp số tự chọn số theo độ dốc và khối lượng, giảm thao tác cho người lái trên quãng đường dài. Dải mô-men xoắn lớn nhất nằm ở 1.000–1.200 vòng/phút, tức là vùng vòng tua thấp thường dùng khi chở nặng.
Tên gọi trên xe nền
Trên ảnh chụp thực tế, huy hiệu ở cửa xe đọc được là GW 26 460 và nắp capo mang chữ Quon. Con số 460 ứng với công suất 460 PS trong bảng thông số, còn động cơ GH11 Euro 6 cũng là động cơ của dòng này.
Cách gọi tên đầu kéo UD ở Việt Nam không hoàn toàn thống nhất giữa các nguồn. Chúng tôi chưa có tài liệu để khẳng định cách ghi nào là tên đăng ký chính thức của lô xe cụ thể, nên không suy đoán. Khi nhận xe, đề nghị quý khách đối chiếu tên model trên giấy tờ với huy hiệu trên thân xe, vì đây là căn cứ để tra phụ tùng và tài liệu vận hành về sau.
Cần chốt trước khi nhận xe
- Tên model xe nền trên giấy tờ — đối chiếu với huy hiệu trên thân xe.
- Tem model trên thân cẩu — đối chiếu số hiệu và hậu tố SLD5 với hợp đồng.
- Biểu đồ tải dán trên cẩu — căn cứ vận hành; cần đối chiếu với con số mô-men ghi trong tài liệu chào hàng.
- Khoảng trống sau cabin thực tế — đo lại sau khi lắp, vì phần này quyết định cả vị trí cẩu lẫn khả năng lắp moóc.
- Tải trọng trục sau khi lắp cẩu — cẩu nặng 2.205 kg, phải trừ vào tải trọng hữu ích và khớp với hồ sơ cải tạo.
- Hệ thủy lực trích công suất — kiểm tra bơm, đường ống và áp suất làm việc 360 bar.
- Hồ sơ kiểm định an toàn thiết bị nâng — phải có trước khi đưa vào sử dụng.
Chưa chắc hạng cẩu 6 tấn có đủ cho hàng của mình? Gửi chúng tôi khối lượng kiện nặng nhất và khoảng cách cần với tới, chúng tôi đối chiếu giúp trên biểu đồ tải.
Gọi 033.204.6292Câu hỏi thường gặp
Cẩu 6 tấn nâng được bao nhiêu ở tầm với 8 m?
Quy đổi từ mô-men 17,0 mt cho khoảng 2.100 kg ở 8 m. Trị số thực tế thấp hơn vì còn trừ khối lượng cần, thiết bị treo và hệ số an toàn, đồng thời phụ thuộc góc cần và tình trạng chân chống. Căn cứ vận hành là biểu đồ tải dán trên thân cẩu.
Vì sao xe kéo được 60 tấn mà cẩu chỉ 6 tấn?
Hai con số phục vụ hai việc khác nhau. Tổng kéo 60.000 kg là khả năng kéo theo sơ-mi rơ-moóc chở hàng — công việc chính của xe. Cẩu chỉ cần đủ để bốc dỡ từng kiện hàng lên xuống moóc, không cần bằng tải trọng chở. Chọn cẩu nhỏ giúp giữ được nhiều tải trọng hữu ích hơn.
Lắp cẩu rồi còn kéo moóc được không?
Được, vì cẩu lắp ở khoảng trống giữa cabin và mâm kéo. Điều kiện là khoảng trống đó đủ chỗ cho chân cẩu và cẩu khi gập gọn không vướng moóc. Đây là nội dung phải đo đạc trên chính xe nền trước khi chốt cấu hình.
Tầm với thủy lực và tầm với cơ khác nhau thế nào?
Tầm với thủy lực 14,8 m là khoảng cách đạt được bằng các đoạn cần duỗi bằng xi-lanh thủy lực, điều khiển trực tiếp khi làm việc. Tầm với cơ 19,0 m là khi lắp thêm đoạn nối tay, phải dừng lại để lắp bằng tay. Tải nâng ở tầm với cơ thấp hơn đáng kể.
Góc quay 420° nghĩa là gì?
Thân trên của cẩu xoay được 420 độ, tức hơn một vòng tròn một chút, nhưng có giới hạn hai đầu chứ không xoay liên tục vô hạn. Phần dư so với 360 độ cho phép người vận hành chọn hướng tiếp cận thuận tiện mà không phải xoay ngược lại.
Cẩu nặng bao nhiêu và ảnh hưởng gì tới tải trọng?
Cẩu nặng 2.205 kg. Khối lượng này trừ thẳng vào tải trọng hữu ích của xe, nên phải tính vào khi lập phương án chở hàng và phải khớp với hồ sơ cải tạo.
Để đối chiếu với các cấu hình khác, xem hướng dẫn lắp cẩu gập Palfinger trên xe đầu kéo, các mẫu cẩu gấp khúc Palfinger hoặc cấu hình đầu kéo FAW gắn cẩu Palfinger PK 23500 ở hạng cẩu lớn hơn.
Liên hệ Minh Hải Auto
Công ty cổ phần thiết bị và vật tư Minh Hải tư vấn cấu hình đầu kéo gắn cẩu theo khối lượng hàng, tầm với cần thiết, khoảng trống sau cabin và điều kiện tuyến đường thực tế.
- Hà Nội: Số 40 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Hà Nội
- TP. Hồ Chí Minh: 138/7 An Phú Đông 03, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh
- Email: mh.xuanhien@gmail.com
- Fax: 0243 657 3666
- Hotline/Zalo: 033.204.6292
- Fanpage: Minh Hải Auto
- TikTok: @xechuyendung333
- Website: mh333.vn
Gửi chúng tôi khối lượng kiện hàng nặng nhất, khoảng cách cần với tới và loại moóc đang dùng. Chúng tôi đối chiếu với biểu đồ tải và cho biết hạng cẩu nào phù hợp cùng khoảng trống sau cabin cần có.
Nhận tư vấn qua Zalo