Cùng một hạng cẩu có thể lắp lên nhiều xe nền khác nhau, và chính xe nền quyết định chở được bao nhiêu hàng cùng thùng dài bao nhiêu. Năm cấu hình dưới đây trải từ xe hai chân tới bốn chân: Dongfeng ba chân cẩu 8 tấn, Dongfeng bốn chân cẩu 12 tấn, Chenglong ba chân cẩu 5 tấn, Hyundai HD320 bốn chân cẩu 15 tấn, và Dongfeng bốn chân cẩu Dongyang 15 tấn.
Trang này so sánh theo xe nền, không xếp hạng cẩu. Nếu bạn đang chọn theo hạng cẩu, xem các trang so sánh theo hạng tải 5 tấn, 8 tấn hoặc 15 tấn.
Bảng so sánh năm cấu hình
Ba cột quyết định khi chọn: hạng cẩu, tải hàng còn lại sau khi lắp cẩu, và chiều dài lòng thùng.
| Xe nền | Hạng cẩu | Tải hàng còn lại | Lòng thùng | Động cơ |
|---|---|---|---|---|
| Dongfeng ba chân (6x4) | 8 tấn | 9.000 kg | 8.190 mm | Cummins ISD270 50, 270 mã lực |
| Dongfeng bốn chân (8x4) | 12 tấn | 10.600 kg | 8.500 mm | Cummins ISL9.5-340E51A, 340 mã lực |
| Chenglong ba chân (6x4) | 5 tấn | 11.500 kg | 8.540 mm | Yuchai YC6A270-50, 270 mã lực |
| Hyundai HD320 (8x4) | 15 tấn | 9.700 kg | 7.950 mm | D6CC, 380 mã lực |
| Dongfeng bốn chân (8x4) | Dongyang 15 tấn | 9.550 kg | 8.160 mm | Cummins, 315 mã lực |
Đọc bảng theo cột nào. Nếu công việc chủ yếu là nâng hạ thì đọc cột hạng cẩu. Nếu chủ yếu là chở hàng và cẩu chỉ để tự bốc dỡ thì đọc cột tải hàng còn lại. Nếu hàng dài như sắt thép, khung kèo thì cột lòng thùng quan trọng nhất. Ba cấu hình có lòng thùng trên 8,5 m phù hợp với hàng dài.
Vì sao cẩu nhỏ lại chở được nhiều hơn
Nhìn bảng trên sẽ thấy một điểm dễ tưởng là lỗi: cấu hình Chenglong ba chân với cẩu 5 tấn lại có tải hàng còn lại 11.500 kg — cao nhất bảng, hơn cả cấu hình bốn chân với cẩu 12 tấn (10.600 kg).
Đây không phải lỗi. Cụm cẩu cộng khung phụ và bệ cẩu trừ thẳng vào tải hàng cho phép. Cẩu càng lớn thì phần trừ càng nhiều: cẩu 5 tấn nặng khoảng 2 tấn, cẩu 12 tấn nặng trên 6 tấn. Chênh lệch hơn 4 tấn đó đi thẳng vào tải hàng.
Cách chọn theo quan hệ nghịch này. Nếu mỗi chuyến bạn chở khoảng 10 tấn hàng nhưng kiện nặng nhất chỉ 3–4 tấn, chọn cẩu nhỏ trên xe lớn sẽ tối ưu hơn — vừa đủ sức nâng, vừa giữ được nhiều tải chở. Ngược lại nếu kiện hàng nặng tới 10–12 tấn thì buộc phải lên hạng cẩu và chấp nhận chở ít hơn. Xác định kiện nặng nhất trước, rồi mới xét tải chở.
Dongfeng ba chân gắn cẩu 8 tấn
Cấu hình 6x4 cho hạng cẩu tầm trung, cân bằng giữa sức nâng và tải chở.
| Động cơ | Cummins ISD270 50, 270 mã lực, Euro 5 |
|---|---|
| Công thức bánh xe | 6x4 |
| Tổng khối lượng | 24.000 kg |
| Khối lượng bản thân | 14.870 kg |
| Tải hàng còn lại | 9.000 kg |
| Lòng thùng | 8.190 × 2.350 × 600 mm |
Lòng thùng 8,19 m là lợi thế khi chở sắt thép và vật liệu dài. Điểm cần cân nhắc là khối lượng bản thân 14.870 kg — khá lớn, cần lưu ý khi đi qua cầu có hạn chế tải trọng.
Dongfeng bốn chân gắn cẩu 12 tấn
Bước lên cấu hình 8x4 với hai cầu chủ động, dành cho công việc cần sức nâng lớn hơn.
| Động cơ | Cummins ISL9.5-340E51A, 340 mã lực |
|---|---|
| Công thức bánh xe | 8x4, hai cầu chủ động |
| Tổng khối lượng | 30.000 kg |
| Tải hàng còn lại | 10.600 kg |
| Lòng thùng | 8.500 × 2.350 × 600 mm |
| Chiều dài tổng thể | khoảng 12,1 m |
Cấu hình này giữ được tải chở 10.600 kg dù mang cẩu 12 tấn — nhờ xe nền bốn chân có tổng khối lượng 30.000 kg. Điểm cần cân nhắc là chiều dài tổng thể 12,1 m đòi hỏi không gian quay đầu rộng, không phù hợp với công trình trong ngõ hẹp.
Chenglong ba chân gắn cẩu 5 tấn
Cấu hình có tải chở cao nhất trong năm cấu hình, nhờ cẩu nhẹ trên xe nền ba chân.
| Động cơ | Yuchai YC6A270-50, 270 mã lực |
|---|---|
| Công thức bánh xe | 6x4 |
| Khối lượng bản thân | 12.370 kg |
| Tải hàng còn lại | 11.500 kg |
| Lòng thùng | 8.540 × 2.350 × 600 mm |
Khối lượng bản thân chỉ 12.370 kg — nhẹ hơn cấu hình Dongfeng ba chân gần 2,5 tấn, phần lớn nhờ cẩu nhẹ hơn. Kết quả là tải chở đạt 11.500 kg với lòng thùng 8,54 m — cả hai đều là mức cao nhất trong năm cấu hình, phù hợp với công việc thiên về vận chuyển.
Đổi lại, cẩu 5 tấn chỉ đáp ứng được kiện hàng nhẹ và trung bình. Nếu công việc thỉnh thoảng có kiện 6–8 tấn thì cấu hình này không đủ.
Hyundai HD320 bốn chân gắn cẩu 15 tấn
Cấu hình có hạng cẩu cao nhất trong năm cấu hình.
| Động cơ | D6CC, 380 mã lực (279 kW) |
|---|---|
| Công thức bánh xe | 8x4, bốn trục |
| Tổng khối lượng | 30.000 kg |
| Sức nâng cẩu lớn nhất | 15.000 kg |
| Tải hàng còn lại | 9.700 kg |
| Lòng thùng | 7.950 × 2.350 × 600 mm |
| Lốp | 12R22.5, không săm |
Cẩu 15 tấn ăn nhiều tải chở nhất: còn 9.700 kg và lòng thùng 7,95 m — ngắn nhất trong bảng. Đây là cái giá phải trả cho sức nâng cao. Cấu hình này hợp khi công việc chủ yếu là nâng hạ, chở hàng chỉ là phụ.
Dongfeng bốn chân gắn cẩu Dongyang 15 tấn
Cùng hạng 15 tấn với cấu hình HD320 nhưng dùng cẩu Dongyang và xe nền Dongfeng.
| Sức nâng lớn nhất | 15.000 kg tại 2,0 m |
|---|---|
| Bán kính làm việc lớn nhất | 25,3 m |
| Số đoạn cần | 6 đoạn, mặt cắt lục giác |
| Trang bị an toàn | Phanh xoay, phanh tời, ghế điều khiển cao |
| Động cơ xe nền | Cummins, 315 mã lực |
| Tải hàng còn lại | 9.550 kg |
| Lòng thùng | 8.160 × 2.350 × 600 mm |
So với cấu hình HD320 cùng hạng 15 tấn, cấu hình này có lòng thùng dài hơn (8,16 m so với 7,95 m) nhưng tải chở thấp hơn một chút (9.550 kg so với 9.700 kg). Điểm nổi bật là bán kính làm việc 25,3 m — xa nhất trong năm cấu hình, nhờ cần sáu đoạn.
Hai cấu hình 15 tấn khác nhau ở đâu. Cùng sức nâng nhưng khác bán kính và khác cách phân bổ. Nếu công việc cần vươn xa, cấu hình Dongyang với 25,3 m là lựa chọn rõ ràng. Nếu cần tải chở nhỉnh hơn và ưu tiên xe nền Hàn Quốc thì HD320. Chênh lệch tải chở giữa hai cấu hình chỉ 150 kg nên không phải yếu tố quyết định.
Chọn cấu hình theo công việc
| Nếu công việc của bạn | Cấu hình phù hợp | Lý do |
|---|---|---|
| Chở nhiều hàng, kiện nặng nhất dưới 5 tấn | Chenglong ba chân, cẩu 5 tấn | Tải chở 11.500 kg và lòng thùng 8,54 m — cao nhất bảng |
| Cân bằng giữa chở và nâng, kiện tới 8 tấn | Dongfeng ba chân, cẩu 8 tấn | Tải chở 9.000 kg với lòng thùng 8,19 m, xe ba chân dễ xoay trở hơn bốn chân |
| Kiện nặng tới 12 tấn nhưng vẫn cần chở nhiều | Dongfeng bốn chân, cẩu 12 tấn | Giữ được 10.600 kg tải chở nhờ xe nền 30 tấn |
| Nâng hạ là chính, cần vươn xa | Dongfeng bốn chân, Dongyang 15 tấn | Bán kính 25,3 m với cần sáu đoạn |
| Nâng nặng thường xuyên, ưu tiên xe nền Hàn Quốc | Hyundai HD320, cẩu 15 tấn | Động cơ 380 mã lực, khung gầm bốn trục |
Lắp cẩu lên xe tải là hoán cải phương tiện: khối lượng bản thân, phân bố tải lên từng trục và tải chở cho phép đều được xác định lại trong hồ sơ. Các con số tải chở trong bảng là của cấu hình tham khảo — số chính thức lấy theo giấy đăng kiểm của chính chiếc xe. Xem thêm những mục cần kiểm tra khi nhận xe tải gắn cẩu.
Nếu bạn đang chọn theo hạng cẩu thay vì theo xe nền, xem so sánh năm cấu hình cẩu 5 tấn, so sánh xe tải gắn cẩu 8 tấn hoặc so sánh xe tải gắn cẩu 15–16 tấn.
Chưa rõ nên chọn xe nền nào? Cho chúng tôi biết kiện hàng nặng nhất, khối lượng lô hàng mỗi chuyến và chiều dài hàng thường chở — từ ba thông tin đó có thể khoanh lại còn một hai cấu hình phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao xe gắn cẩu 5 tấn lại chở được nhiều hơn xe gắn cẩu 12 tấn?
Vì cụm cẩu trừ thẳng vào tải hàng cho phép. Cẩu 5 tấn nặng khoảng 2 tấn, cẩu 12 tấn nặng trên 6 tấn — chênh lệch hơn 4 tấn đó đi thẳng vào tải chở. Cấu hình Chenglong ba chân cẩu 5 tấn còn 11.500 kg tải chở, trong khi cấu hình bốn chân cẩu 12 tấn còn 10.600 kg dù xe nền lớn hơn.
Nên chọn xe ba chân hay bốn chân?
Xe ba chân nhẹ hơn, dễ xoay trở trong ngõ và công trình chật, chi phí đầu tư thấp hơn. Xe bốn chân có tổng khối lượng lớn hơn nên mang được cẩu hạng cao mà vẫn giữ tải chở, đổi lại chiều dài tổng thể tới hơn 12 m đòi hỏi không gian quay đầu rộng. Quyết định theo hạng cẩu cần và mặt bằng nơi thường làm việc.
Hai cấu hình 15 tấn khác nhau thế nào?
Cấu hình HD320 có tải chở 9.700 kg, lòng thùng 7,95 m, động cơ 380 mã lực. Cấu hình Dongfeng với cẩu Dongyang SS3506 có tải chở 9.550 kg, lòng thùng 8,16 m, và bán kính làm việc 25,3 m nhờ cần sáu đoạn. Chênh lệch tải chở chỉ 150 kg nên yếu tố quyết định là bán kính và chiều dài thùng.
Lòng thùng dài bao nhiêu là đủ?
Tùy loại hàng. Với sắt thép, khung kèo và vật liệu dài, lòng thùng trên 8,5 m là lợi thế rõ — ba cấu hình trong bảng đạt mức này. Với hàng đóng kiện hoặc palet, 7,95 m cũng đủ. Lưu ý lòng thùng bị rút ngắn bởi đoạn khung mà bệ cẩu chiếm, nên cẩu càng lớn thì thùng càng ngắn.
Tải hàng ghi trong bảng có phải số chính thức không?
Không. Đây là số của cấu hình tham khảo. Sau khi lắp cẩu và đóng thùng, khối lượng bản thân và tải chở cho phép được xác định lại trong hồ sơ hoán cải và ghi trên giấy đăng kiểm của chính chiếc xe. Khi nhận xe, hãy lấy số theo giấy tờ.
Có thể ghép cẩu khác lên các xe nền này không?
Được, miễn xe nền đáp ứng yêu cầu về tổng khối lượng và khoảng trống sau cabin của cẩu. Khi đổi cẩu, tải chở còn lại và chiều dài thùng sẽ thay đổi theo, cần tính lại từ đầu. Đây cũng là lý do trang này so sánh theo cặp xe nền và cẩu cụ thể thay vì chỉ theo hạng cẩu.
Liên hệ Minh Hải Auto
Công ty cổ phần thiết bị và vật tư Minh Hải tư vấn xe tải gắn cẩu theo tải hàng, bán kính nâng, chiều dài thùng và điều kiện công trường thực tế.
- Hà Nội: Số 40 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Hà Nội
- TP. Hồ Chí Minh: 138/7 An Phú Đông 03, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh
- Email: mh.xuanhien@gmail.com
- Fax: 0243 657 3666
- Hotline/Zalo: 033.204.6292
- Fanpage: Minh Hải Auto
- TikTok: @xechuyendung333
- Website: mh333.vn
Cần đối chiếu tải chở còn lại cho một cấu hình cụ thể, hoặc muốn ghép cẩu với xe nền khác?
Nhận tư vấn qua Zalo