Xe nền Dongfeng DFH1310A công thức bánh xe 8×4, bốn trục. Khối lượng bản thân 19.020 kg, tải trọng cho phép chở 10.850 kg, khối lượng toàn bộ 30.000 kg. Kích thước 11.530 × 2.500 × 4.000 mm, lòng thùng 8.000 × 2.360 × 600 mm. Động cơ ISL9.5 dung tích 9.460 cm³ cho 227 kW, lốp 12R22.5. Cẩu Hyundai Everdigm HLC-12015 năm đoạn cần, nâng 12.000 kg tại bán kính 3,0 m.
Bảng tải theo từng bán kính của cẩu được nêu đầy đủ trong bài. Số người cho phép chở trong cabin và các mục phụ thuộc phương án đóng thùng cần đối chiếu hồ sơ kỹ thuật của chính chiếc xe.
Xe này hợp với công việc nào
Cấu hình xe tải bốn chân gắn cẩu 12 tấn phục vụ nhóm công việc vừa chở hàng dài vừa tự nâng hạ tại điểm giao: kết cấu thép, ống bê tông, cấu kiện lắp ghép, máy móc thiết bị, hàng nặng theo kiện. Lòng thùng dài 8 m cho phép xếp hàng dài mà vẫn còn chỗ đặt cụm cẩu sau cabin.
Điểm mạnh của cấu hình bốn chân so với ba chân nằm ở khối lượng toàn bộ cho phép: 30 tấn thay vì mức thấp hơn của xe ba chân, nên sau khi trừ tự trọng xe và cẩu vẫn còn 10.850 kg cho hàng hóa. Đây là con số ghi trong hồ sơ, không phải ước lượng.
Hai câu hỏi nên trả lời trước khi chọn cấu hình: kiện hàng nặng nhất là bao nhiêu ký và phải đặt xuống ở khoảng cách bao xa tính từ tâm quay của cẩu; hàng chở thường xuyên trên thùng nặng bao nhiêu tấn. Câu thứ nhất quyết định chọn cẩu, câu thứ hai quyết định chọn xe nền và cách đóng thùng.
Bảng tải theo bán kính — đọc trước khi chọn
Đây là phần quan trọng nhất của trang. Cẩu HLC-12015 được gọi là cẩu 12 tấn vì nâng được 12.000 kg, nhưng mức đó chỉ đạt ở bán kính 3,0 m tính từ tâm quay. Cần vươn càng xa thì tải cho phép càng giảm, và giảm rất nhanh.
| Bán kính làm việc | Tải cho phép | So với mức 12.000 kg |
|---|---|---|
| 3,0 m | 12.000 kg | 100% |
| 5,9 m | 6.250 kg | 52% |
| 9,7 m | 3.230 kg | 27% |
| 13,4 m | 2.220 kg | 19% |
| 17,2 m | 1.610 kg | 13% |
| 20,98 m | 1.080 kg | 9% |
Con số đáng chú ý nhất trong bảng: ở bán kính lớn nhất 20,98 m, tải cho phép còn 1.080 kg — bằng 9% mức 12 tấn. Chỉ cần vươn gấp đôi từ 3,0 m lên 5,9 m, tải đã giảm còn khoảng một nửa.
Vì vậy khi lập phương án nâng, con số cần dùng là tải tại đúng bán kính của công việc, không phải mức 12 tấn trên tên gọi. Nếu kiện hàng 3 tấn cần đặt ở khoảng cách 10 m, cấu hình này vừa đủ; nếu cần đặt ở 13 m thì không đạt.
Thông số cẩu HLC-12015
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Model | Hyundai Everdigm HLC-12015 |
| Xuất xứ | Nhập khẩu nguyên chiếc từ Hàn Quốc |
| Tải trọng danh nghĩa | 12.000 kg tại bán kính 3,0 m |
| Bán kính làm việc lớn nhất | 20,98 m |
| Chiều cao làm việc lớn nhất | 24,7 m |
| Số đoạn cần | 5 đoạn, mặt cắt lục giác |
| Quay toa | 360 độ liên tục, khoảng 2 vòng/phút |
| Hệ thống chân chống | 4 chân điều khiển thủy lực |
| Thiết bị an toàn | Van an toàn, van cân bằng, phanh tời tự động, còi báo móc chạm cần, đồng hồ đo góc cần |
Cần năm đoạn mặt cắt lục giác cho độ cứng xoắn tốt hơn mặt cắt vuông ở cùng khối lượng, điều này giúp giữ ổn định khi cần vươn dài. Các tùy chọn thường gặp gồm chân chống giữa, cần phụ, tời phụ, cảnh báo quá tải và điều khiển từ xa — cần ghi rõ trong hợp đồng vì không phải bản nào cũng có sẵn.
Lưu ý về hậu tố tên model. Dòng HLC-12015 có các biến thể mang hậu tố khác nhau, và thông số của bản này không áp dụng cho các bản có hậu tố khác. Khi nhận xe, đối chiếu nhãn dập trên thân cần với hồ sơ kỹ thuật để chắc chắn đúng bản, vì bảng tải giữa các bản không giống nhau.
Xe nền Dongfeng bốn chân
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Công thức bánh xe | 8×4 — bốn trục, hai trục sau chủ động |
| Khối lượng bản thân | 19.020 kg |
| Tải trọng cho phép chở | 10.850 kg |
| Khối lượng toàn bộ | 30.000 kg |
| Kích thước tổng thể | 11.530 × 2.500 × 4.000 mm |
| Kích thước lòng thùng | 8.000 × 2.360 × 600 mm |
| Nhãn hiệu động cơ | ISL9.5 E5 |
| Dung tích động cơ | 9.460 cm³ |
| Công suất lớn nhất | 227 kW tại 2.200 vòng/phút |
| Lốp trước / sau | 12R22.5 / 12R22.5 |
Công thức bánh xe 8×4 nghĩa là bốn trục, trong đó hai trục sau nhận truyền động. Hai trục trước dẫn hướng giúp phân bố tải đều hơn khi chở nặng và khi cẩu làm việc, đây là lý do cấu hình bốn chân được chọn cho cẩu hạng 12 tấn thay vì ba chân.
Động cơ dung tích 9.460 cm³ cho 227 kW tại 2.200 vòng/phút. Tên gọi ISL9.5 lấy theo dung tích xy-lanh, khớp với con số 9.460 cm³ trong bảng.
Tải hàng còn lại sau khi lắp cẩu
Với xe tải cẩu, con số quyết định hiệu quả khai thác không phải sức nâng của cẩu mà là tải hàng còn lại sau khi lắp. Ở cấu hình này, các con số trong hồ sơ cho phép tính trực tiếp.
Khối lượng bản thân 19.020 kg đã bao gồm cả cụm cẩu và thùng hàng, nên 10.850 kg là phần dành cho hàng hóa. Cộng hai con số được 29.870 kg, chênh 130 kg so với khối lượng toàn bộ 30.000 kg — phần chênh này dành cho người ngồi trong cabin. Số người cho phép chở được ghi cụ thể trong hồ sơ kỹ thuật của xe.
Khi chở hàng dài, đừng chỉ nhìn tổng tải. Lòng thùng 8.000 × 2.360 mm cho phép xếp hàng dài, nhưng tải phải phân bố hợp lý giữa các trục. Chất dồn về phía sau có thể vượt tải trục sau ngay cả khi tổng khối lượng vẫn trong giới hạn. Với hàng nặng tập trung, nên hỏi ý kiến khi lập phương án xếp.
Chân chống và mặt bằng đứng cẩu
Cẩu có bốn chân chống điều khiển thủy lực. Cẩu chỉ đạt tải theo bảng khi chân chống được mở và hạ đúng cách; mở hẹp hơn hoặc hạ không đủ tải thì tải cho phép giảm theo. Toàn bộ trọng lượng khi cẩu làm việc dồn qua bốn điểm nhỏ dưới đế chân chống, chứ không phân bố đều như khi xe chạy trên lốp.
Đo khoảng cách từ tâm quay của cẩu tới điểm đặt hàng, rồi tra bảng tải ở đúng bán kính đó. Đây mới là tải cho phép, không phải mức 12 tấn trên tên gọi.
Nền đất mềm, nắp cống, hố ga, mép taluy đều là vị trí không an toàn. Dùng tấm kê phân tán áp lực khi nền không chắc chắn.
Chiều cao làm việc tới 24,7 m nên đường dây điện, mái che và cành cây đều là vật cản cần soát trước. Cẩu quay 360 độ liên tục nên phải soát cả vòng quay.
Van an toàn, van cân bằng, phanh tời, còi báo móc chạm cần và đồng hồ đo góc cần đều cần hoạt động bình thường trước khi bắt đầu nâng.
Những mục cần đối chiếu hồ sơ
Bảng tải và thông số cẩu trong bài lấy theo tài liệu của đúng model HLC-12015 bản tiêu chuẩn. Những mục dưới đây thay đổi theo từng xe nên cần đối chiếu trực tiếp trên hồ sơ kỹ thuật trước khi quyết định.
| Mục | Vì sao cần đối chiếu |
|---|---|
| Hậu tố tên cẩu trên nhãn thân cần | Các bản khác hậu tố có bảng tải khác nhau; thông số trong bài chỉ áp dụng cho bản tiêu chuẩn. |
| Số người cho phép chở | Quyết định phần khối lượng dành cho người trong tổng 30.000 kg. |
| Danh mục thiết bị an toàn và tùy chọn | Chân chống giữa, cần phụ, tời phụ, cảnh báo quá tải và điều khiển từ xa không phải bản nào cũng có sẵn. |
| Phương án đóng thùng cụ thể | Ảnh hưởng tới khối lượng bản thân và phần tải hàng còn lại. |
| Tải trọng cho phép theo từng trục | Cần khi xếp hàng nặng tập trung, vì tổng tải đạt không có nghĩa là tải trục đạt. |
| Bảng tải kèm theo thiết bị | Bảng trong bài dùng để tham khảo khi lập phương án; khi vận hành phải dùng bảng dán trên xe. |
Anh có thể đối chiếu thêm cách chọn xe nền và bảng tải trong bài cách chọn xe cẩu tự hành theo bảng tải, hoặc xem cấu hình cùng dòng cẩu trên xe nền khác tại trang Hyundai HD320 gắn cẩu HLC-12015.
Cần đối chiếu bảng tải ở đúng bán kính công việc, hoặc tính tải hàng còn lại theo phương án đóng thùng? Gọi 033.204.6292 để được tư vấn theo tải hàng và mặt bằng thực tế.
Câu hỏi thường gặp
Cẩu 12 tấn có nâng được 12 tấn ở mọi tầm với không?
Không. Mức 12.000 kg chỉ đạt tại bán kính 3,0 m tính từ tâm quay. Ở 5,9 m còn 6.250 kg, ở 9,7 m còn 3.230 kg, và ở bán kính lớn nhất 20,98 m chỉ còn 1.080 kg — bằng 9% mức 12 tấn. Khi lập phương án nâng, phải dùng tải tại đúng bán kính của công việc.
Sau khi lắp cẩu thì xe còn chở được bao nhiêu tấn hàng?
Theo hồ sơ của cấu hình này, tải trọng hàng hóa được phép chở là 10.850 kg. Khối lượng bản thân 19.020 kg đã bao gồm cả cụm cẩu và thùng hàng. Hai con số cộng lại là 29.870 kg, phần còn lại tới 30.000 kg dành cho người trong cabin.
Xe bốn chân khác xe ba chân ở điểm nào khi gắn cẩu?
Xe bốn chân có bốn trục với công thức bánh xe 8×4, cho khối lượng toàn bộ cho phép cao hơn nên sau khi trừ tự trọng xe và cẩu vẫn còn nhiều tải cho hàng. Hai trục trước dẫn hướng cũng giúp phân bố tải đều hơn khi chở nặng và khi cẩu làm việc.
Cẩu vươn xa nhất được bao nhiêu mét?
Bán kính làm việc lớn nhất là 20,98 m và chiều cao làm việc lớn nhất là 24,7 m, với cần năm đoạn mặt cắt lục giác. Tuy nhiên ở bán kính lớn nhất, tải cho phép chỉ còn 1.080 kg, nên tầm với lớn nhất chủ yếu dùng cho hàng nhẹ.
Lòng thùng dài bao nhiêu và chở được hàng dài không?
Lòng thùng 8.000 × 2.360 × 600 mm, đủ để xếp hàng dài. Cần lưu ý phân bố tải hợp lý giữa các trục: chất dồn về phía sau có thể vượt tải trục sau ngay cả khi tổng khối lượng vẫn trong giới hạn cho phép.
Làm sao biết cẩu trên xe đúng là bản HLC-12015?
Đối chiếu nhãn dập trên thân cần với hồ sơ kỹ thuật khi nhận xe. Dòng này có các biến thể mang hậu tố khác nhau và bảng tải giữa các bản không giống nhau, nên thông số của bản tiêu chuẩn không áp dụng cho bản khác hậu tố.
Liên hệ Minh Hải Auto
Công ty cổ phần thiết bị và vật tư Minh Hải tư vấn xe tải gắn cẩu theo tải hàng, bán kính nâng, chiều dài thùng và điều kiện công trường thực tế.
- Hà Nội: Số 40 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Hà Nội
- TP. Hồ Chí Minh: 138/7 An Phú Đông 03, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh
- Email: mh.xuanhien@gmail.com
- Fax: 0243 657 3666
- Hotline/Zalo: 033.204.6292
- Fanpage: Minh Hải Auto
- TikTok: @xechuyendung333
- Website: mh333.vn
Gửi tải hàng nặng nhất, khoảng cách đặt hàng và loại hàng chở thường xuyên để được tư vấn cấu hình cẩu và phương án đóng thùng phù hợp.
Nhận tư vấn qua Zalo