Xe nền FAW JH6 công thức bánh xe 6×4, ba trục hai cầu chủ động, động cơ 460 mã lực, lốp 12.00R20 với mười bánh chính. Cẩu gập khúc XCMG G-SQZ330.6 sáu đoạn cần thủy lực: mô-men nâng 330 kN·m, sức nâng lớn nhất 16.500 kg, tầm với thủy lực lớn nhất 16,37 m, góc quay toa 400 độ, chân chống mở 2.342 – 7.782 mm, tự trọng cẩu 5.100 kg.
Thông số cẩu lấy theo bảng công bố của XCMG cho biến thể sáu đoạn cần. Phần hoàn thiện xe nền — chiều dài thùng, khối lượng bản thân và tải trọng cho phép chở sau khi lắp cẩu — thay đổi theo từng cấu hình đóng thùng, nên ghi theo hồ sơ kỹ thuật của chính chiếc xe anh chọn.
Xe này hợp với công việc nào
Cấu hình xe tải ba chân gắn cẩu gập khúc 16 tấn phục vụ nhóm công việc vừa chở hàng vừa tự nâng hạ tại điểm giao: kết cấu thép, ống bê tông, máy móc thiết bị, cấu kiện lắp ghép, hàng nặng theo kiện. Xe tự bốc xếp nên không phải thuê cẩu rời tại mỗi điểm dừng, và cần gập khúc thu gọn sát sau cabin khi di chuyển nên chiếm ít chiều dài thùng hơn cần duỗi thẳng cùng hạng.
Điểm đáng cân nhắc nằm ở chỗ khác: cẩu 16 tấn cùng phần chân chống và bệ đỡ chiếm một phần đáng kể khối lượng cho phép của xe. Tự trọng riêng cụm cẩu G-SQZ330.6 đã là 5.100 kg. Khối lượng này trừ thẳng vào tải trọng hàng hóa được phép chở, nên bài toán chọn xe luôn phải tính đồng thời hai vế: cẩu nâng được bao nhiêu, và sau khi lắp cẩu thì thùng còn chở được bao nhiêu.
Hai câu hỏi nên trả lời trước khi chọn cấu hình: kiện hàng nặng nhất là bao nhiêu ký và phải đặt xuống ở khoảng cách bao xa tính từ tâm quay của cẩu; hàng chở thường xuyên trên thùng nặng bao nhiêu tấn. Câu thứ nhất quyết định chọn cẩu, câu thứ hai quyết định chọn xe nền và cách đóng thùng.
Đọc đúng con số 16,5 tấn
Sức nâng lớn nhất 16.500 kg là con số quan trọng nhất của cẩu này, và cũng là con số dễ hiểu sai nhất. Nó không có nghĩa cẩu nâng được 16,5 tấn ở mọi vị trí của cần. Với cẩu gập khúc, đại lượng cố định là mô-men nâng — ở đây là 330 kN·m — còn sức nâng thực tế giảm dần khi cần vươn ra xa.
Cách hiểu đơn giản: mô-men bằng tải trọng nhân với khoảng cách từ tâm quay. Mô-men đã cố định thì vươn xa gấp đôi, tải nâng còn khoảng một nửa. Vì vậy 16.500 kg chỉ đạt được khi tải treo rất gần tâm quay, và ở tầm với thủy lực lớn nhất 16,37 m thì phần tải còn lại nhỏ hơn nhiều lần.
Vì sao phải xem bảng tải chứ không chỉ xem sức nâng lớn nhất: mô-men nâng 330 kN·m và tầm với lớn nhất 16,37 m là hai thông số có thật trong bảng công bố, nhưng chúng mô tả hai trạng thái khác nhau của cần — không phải một trạng thái duy nhất. Sức nâng ứng với từng bán kính cụ thể nằm trong bảng tải (load chart) kèm theo cẩu, và bảng tải luôn thấp hơn kết quả chia mô-men vì còn trừ tự trọng của chính các đoạn cần.
Khi so sánh hai cẩu cùng ghi "16 tấn", hãy hỏi bảng tải ở đúng bán kính mà công việc của anh cần, thay vì so sức nâng lớn nhất. Hai cẩu cùng 16,5 tấn nhưng khác mô-men sẽ cho tải rất khác nhau ở bán kính 8 m hay 10 m.
Bảng thông số cẩu G-SQZ330.6
Dòng G-SQZ330 của XCMG có ba biến thể phân biệt bằng số đoạn cần thủy lực, ghi ở phần đuôi tên model. Ba biến thể dùng chung sức nâng lớn nhất, áp suất, lưu lượng bơm và dung tích thùng dầu; khác nhau ở mô-men, tầm với, độ mở chân chống và tự trọng.
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Model | XCMG G-SQZ330.6 |
| Kiểu cẩu | Cẩu gập khúc (cần gấp), sáu đoạn cần thủy lực |
| Mô-men nâng lớn nhất | 330 kN·m |
| Sức nâng lớn nhất | 16.500 kg |
| Tầm với thủy lực lớn nhất | 16,37 m |
| Góc quay toa | 400 độ |
| Độ mở chân chống | 2.342 – 7.782 mm |
| Áp suất làm việc lớn nhất | 31 MPa |
| Lưu lượng bơm khuyến nghị | 63 L/phút |
| Dung tích thùng dầu | 200 L |
| Tự trọng cẩu | 5.100 kg |
Hai biến thể còn lại trong cùng dòng để anh đối chiếu khi cân nhắc: bản bốn đoạn cần có mô-men 338 kN·m, tầm với 12,00 m, tự trọng 4.775 kg; bản năm đoạn cần có mô-men 333 kN·m, tầm với 14,11 m, tự trọng 4.945 kg. Càng nhiều đoạn cần thì vươn càng xa, đổi lại tự trọng cẩu tăng và phần tải trọng hàng hóa còn lại của xe giảm tương ứng.
| Biến thể | Số đoạn cần | Mô-men nâng | Tầm với thủy lực | Tự trọng cẩu |
|---|---|---|---|---|
| G-SQZ330.4 | 4 đoạn | 338 kN·m | 12,00 m | 4.775 kg |
| G-SQZ330.5 | 5 đoạn | 333 kN·m | 14,11 m | 4.945 kg |
| G-SQZ330.6 | 6 đoạn | 330 kN·m | 16,37 m | 5.100 kg |
Nhãn dập trên thân cần chỉ ghi G-SQZ330, không kèm phần đuôi số. Nhìn ảnh không đủ để biết cẩu là bản bốn, năm hay sáu đoạn — phải đếm số đoạn cần thủy lực khi xem xe trực tiếp, hoặc đối chiếu hồ sơ kỹ thuật đi kèm. Chênh lệch giữa ba bản là hơn 4 m tầm với, đủ để đổi kết quả của cả công trình.
Xe nền FAW JH6 ba chân
Cẩu 16 tấn cần một xe nền đủ dài để bố trí cụm cẩu sau cabin mà vẫn còn thùng dùng được, và đủ chịu tải để gánh phần tự trọng cẩu cộng với hàng. FAW JH6 công thức bánh xe 6×4 — ba trục, trong đó hai trục sau là cầu chủ động — đáp ứng cả hai yêu cầu này. Xe dùng động cơ 460 mã lực, lốp 12.00R20 với mười bánh chính, phanh hơi khí nén.
Cách đọc công thức bánh xe: 6×4 nghĩa là sáu bánh về mặt bố trí trục, trong đó bốn bánh nhận truyền động. Trên thực tế xe có mười bánh chính vì hai trục sau lắp bánh đôi. Đây là cấu hình tiêu chuẩn của xe tải ba chân chở nặng, cho lực kéo tốt trên nền công trường mềm hơn hẳn xe hai chân cùng chiều dài.
Các mục phụ thuộc cấu hình đóng thùng, không có một con số dùng chung: chiều dài và kiểu thùng, khối lượng bản thân xe sau khi lắp cẩu, tải trọng hàng hóa được phép chở, khối lượng toàn bộ cho phép tham gia giao thông. Bốn mục này thay đổi theo phương án đóng thùng và được ghi cụ thể trong hồ sơ kỹ thuật của từng xe. Anh đề nghị bên bán cung cấp đúng bốn con số này trước khi chốt, vì đây là phần quyết định xe chở được bao nhiêu chứ không phải thông số cẩu.
Chân chống và mặt bằng đứng cẩu
Độ mở chân chống 2.342 – 7.782 mm là thông số hay bị bỏ qua nhưng lại quyết định xe có làm việc được ở một vị trí cụ thể hay không. Con số nhỏ là bề rộng khi chân chống thu, con số lớn là bề rộng khi mở hết cỡ. Cẩu chỉ phát huy đủ tải khi chân chống mở đến mức tương ứng trong bảng tải; mở hẹp hơn thì tải cho phép giảm theo.
Điều này có nghĩa: trước khi nhận việc trong ngõ hẹp, giữa hai dãy nhà, hay sát mép đường có vỉa hè cao, cần đo bề rộng mặt bằng thực tế tại đúng vị trí xe sẽ đứng. Mặt bằng còn phải đủ cứng để chịu áp lực tập trung dưới đế chân chống, vì toàn bộ tải trọng dồn qua bốn điểm nhỏ chứ không phân bố đều như khi xe chạy trên lốp.
Đo khoảng trống thực tế hai bên xe, tính cả phần vỉa hè, rãnh thoát nước và vật cản cố định. So với dải 2.342 – 7.782 mm để biết chân chống mở được đến đâu.
Nền đất mềm, nắp cống, hố ga, mép taluy đều là vị trí không an toàn để đặt chân chống. Dùng tấm kê phân tán áp lực khi nền không chắc chắn.
Đo khoảng cách từ tâm quay của cẩu tới điểm đặt hàng, rồi tra bảng tải ở đúng bán kính đó. Đây mới là tải cho phép, không phải sức nâng lớn nhất ghi trên tên gọi.
Đường dây điện, mái che, ban công và cành cây là các vật cản thường gặp khi cần vươn lên. Cẩu quay toa 400 độ nên cần soát cả vòng quay, không chỉ hướng làm việc chính.
Cẩu gập khúc hay cẩu duỗi thẳng
Trong cùng hạng tải, xe tải cẩu thường có hai lựa chọn kiểu cần khác nhau, và chọn sai kiểu thì dù đúng tải vẫn không thuận việc. Cẩu gập khúc gấp lại thành nhiều đoạn khi thu, nằm gọn sau cabin, luồn được vào không gian có vật cản phía trên và đặt hàng qua tường rào. Cẩu duỗi thẳng vươn theo một đường, thao tác đơn giản hơn, thường có lợi khi nâng thẳng đứng lên cao ở mặt bằng thoáng.
Với dòng XCMG, ký hiệu phân biệt hai loại chỉ khác một chữ cái: SQZ là cẩu gập khúc, SQS là cẩu cần duỗi thẳng. Tại các bãi xe thường có cả hai loại đứng cạnh nhau, và nhãn trên thân cần rất dễ đọc nhầm. Khi đối chiếu hồ sơ, đọc kỹ chữ cái thứ ba trong mã model.
Anh có thể tham khảo thêm cách phân nhóm và tiêu chí chọn trong bài các mẫu cẩu gập khúc phổ biến, hoặc xem cấu hình cùng họ cần gấp ở hạng tải lớn hơn tại trang xe tải HOWO gắn cẩu gập khúc 25 tấn.
Những mục cần đối chiếu hồ sơ
Phần thông số cẩu trong bài lấy theo bảng công bố của XCMG cho biến thể sáu đoạn cần. Những mục dưới đây không có giá trị dùng chung cho mọi xe, nên cần đối chiếu trực tiếp trên hồ sơ kỹ thuật của chiếc xe cụ thể trước khi quyết định.
| Mục | Vì sao cần đối chiếu |
|---|---|
| Bảng tải theo bán kính | Quyết định cẩu có nâng được kiện hàng của anh ở đúng khoảng cách cần đặt hay không. Không suy ra được từ sức nâng lớn nhất. |
| Số đoạn cần thủy lực | Phân biệt bản bốn, năm hay sáu đoạn. Chênh lệch tầm với giữa các bản hơn 4 m. |
| Khối lượng bản thân sau lắp cẩu | Là cơ sở để tính phần tải trọng hàng hóa còn lại được phép chở. |
| Tải trọng hàng hóa cho phép chở | Thay đổi theo phương án đóng thùng; ghi trong hồ sơ kỹ thuật của từng xe. |
| Kích thước và kiểu thùng | Quyết định loại hàng xếp được và chiều dài còn lại sau khi trừ phần bệ cẩu. |
| Chiều cao nâng lớn nhất | Không nằm trong bảng thông số chung của dòng cẩu; cần lấy theo tài liệu kỹ thuật kèm xe. |
Cần đối chiếu bảng tải ở đúng bán kính công việc của anh, hoặc so cấu hình cẩu bốn – năm – sáu đoạn cần trước khi chốt? Gọi 033.204.6292 để được tư vấn theo tải hàng và mặt bằng thực tế.
Câu hỏi thường gặp
Cẩu này có nâng được 16,5 tấn ở tầm với 16 m không?
Không. Sức nâng 16.500 kg là giá trị lớn nhất, đạt được khi tải treo rất gần tâm quay. Mô-men nâng của cẩu cố định ở 330 kN·m, nên cần vươn càng xa thì tải cho phép càng giảm. Ở tầm với thủy lực lớn nhất 16,37 m, tải cho phép nhỏ hơn nhiều lần con số 16,5 tấn và phải tra trong bảng tải kèm theo cẩu.
Làm sao biết cẩu trên xe là bản bốn, năm hay sáu đoạn cần?
Nhãn trên thân cần chỉ ghi G-SQZ330 mà không kèm phần đuôi số, nên phải đếm số đoạn cần thủy lực khi xem xe trực tiếp hoặc đối chiếu hồ sơ kỹ thuật. Bản bốn đoạn vươn 12,00 m, bản năm đoạn vươn 14,11 m, bản sáu đoạn vươn 16,37 m.
Sau khi lắp cẩu thì xe còn chở được bao nhiêu tấn hàng?
Con số này phụ thuộc phương án đóng thùng của từng xe nên không có giá trị dùng chung. Riêng cụm cẩu G-SQZ330.6 đã nặng 5.100 kg và phần này trừ thẳng vào khối lượng cho phép. Tải trọng hàng hóa được phép chở ghi cụ thể trong hồ sơ kỹ thuật của chiếc xe, anh nên yêu cầu xem trước khi quyết định.
SQZ và SQS khác nhau thế nào?
SQZ là cẩu gập khúc, cần gấp thành nhiều đoạn khi thu và luồn được vào không gian có vật cản phía trên. SQS là cẩu cần duỗi thẳng, vươn theo một đường, thao tác đơn giản hơn ở mặt bằng thoáng. Hai dòng chỉ khác một chữ cái trong mã model nên rất dễ đọc nhầm khi xem ảnh hoặc hồ sơ.
Xe cần mặt bằng rộng bao nhiêu để cẩu làm việc?
Chân chống mở trong dải 2.342 – 7.782 mm. Cẩu chỉ đạt tải theo bảng khi chân chống mở đến mức tương ứng; mở hẹp hơn thì tải cho phép giảm. Trước khi nhận việc ở ngõ hẹp hoặc sát vỉa hè, cần đo bề rộng thực tế tại đúng vị trí xe sẽ đứng, đồng thời kiểm tra nền dưới đế chân chống có đủ cứng hay không.
Vì sao bảng tải quan trọng hơn sức nâng lớn nhất khi so sánh hai cẩu?
Hai cẩu cùng ghi sức nâng lớn nhất 16,5 tấn nhưng khác mô-men nâng sẽ cho tải rất khác nhau ở bán kính 8 m hay 10 m — tức là ở đúng khoảng cách mà phần lớn công việc diễn ra. Vì vậy khi so sánh, nên hỏi bảng tải tại bán kính công việc thực tế thay vì so hai con số sức nâng lớn nhất.
Liên hệ Minh Hải Auto
Công ty cổ phần thiết bị và vật tư Minh Hải tư vấn xe tải gắn cẩu theo tải hàng, bán kính nâng, chiều dài thùng và điều kiện công trường thực tế.
- Hà Nội: Số 40 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Hà Nội
- TP. Hồ Chí Minh: 138/7 An Phú Đông 03, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh
- Email: mh.xuanhien@gmail.com
- Fax: 0243 657 3666
- Hotline/Zalo: 033.204.6292
- Fanpage: Minh Hải Auto
- TikTok: @xechuyendung333
- Website: mh333.vn
Gửi tải hàng nặng nhất, khoảng cách đặt hàng và bề rộng mặt bằng tại điểm làm việc để được tư vấn chọn số đoạn cần và phương án đóng thùng phù hợp.
Nhận tư vấn qua Zalo