Xe nền HOWO SINOTRUK công thức bánh xe 6×6, ba trục và cả ba đều chủ động. Động cơ Weichai 380 mã lực đạt Euro 5, hộp số HW19712 với 12 số tiến và 2 số lùi, khung chassis hai lớp thép cường lực 8+5 mm, cabin A7 nóc cao hai giường nằm. Cẩu gập khúc XCMG hạng 25 tấn: sức nâng lớn nhất 25.000 kg, mô-men nâng 70 T.m, tầm vươn 18,5 m với tải 2.000 kg, chiều cao làm việc khoảng 22 m, quay toa 360 độ liên tục, điều khiển từ xa không dây.
Phần hoàn thiện xe — chiều dài thùng, khối lượng bản thân và tải trọng hàng hóa còn lại sau khi lắp cẩu — thay đổi theo phương án đóng thùng, nên ghi theo hồ sơ kỹ thuật của chính chiếc xe. Mã model cẩu và bảng tải theo từng bán kính cần đối chiếu tệp thông số đi kèm thiết bị.
Xe này hợp với công việc nào
Cấu hình xe tải ba chân dẫn động toàn phần gắn cẩu gập khúc 25 tấn phục vụ nhóm công việc vừa chở hàng nặng vừa tự nâng hạ ở nơi đường vào xấu: kết cấu thép, máy công trình, cấu kiện bê tông, thiết bị công nghiệp theo kiện. Cẩu gập khúc thu gọn sát sau cabin khi di chuyển nên chiếm ít chiều dài thùng hơn cần duỗi thẳng cùng hạng tải.
Điểm đáng cân nhắc là công thức bánh xe 6×6. Cả ba trục đều nhận truyền động, cho lực kéo tốt hơn hẳn trên nền công trường mềm, đường đất hoặc dốc trơn. Đổi lại, hệ truyền động phức tạp hơn và xe nặng hơn cấu hình 6×4 cùng kích thước, nên phần tải trọng hàng hóa còn lại sau khi lắp cẩu cũng giảm tương ứng.
Hai câu hỏi nên trả lời trước khi chọn cấu hình: kiện hàng nặng nhất là bao nhiêu ký và phải đặt xuống ở khoảng cách bao xa tính từ tâm quay của cẩu; hàng chở thường xuyên trên thùng nặng bao nhiêu tấn và đường vào có thật sự cần dẫn động ba cầu hay không. Câu thứ nhất quyết định chọn cẩu, câu thứ hai quyết định chọn xe nền và cách đóng thùng.
Đọc đúng con số 25 tấn
Sức nâng lớn nhất 25.000 kg là con số quan trọng nhất của cẩu này, và cũng là con số dễ hiểu sai nhất. Nó không có nghĩa cẩu nâng được 25 tấn ở mọi vị trí của cần. Với cẩu gập khúc, đại lượng cố định là mô-men nâng — ở đây là 70 T.m — còn sức nâng thực tế giảm dần khi cần vươn ra xa.
Cách hiểu đơn giản: mô-men bằng tải trọng nhân với khoảng cách từ tâm quay. Mô-men đã cố định thì vươn xa gấp đôi, tải nâng còn khoảng một nửa. Chính bảng thông số của thiết bị cho thấy điều này rất rõ: ở tầm vươn lớn nhất 18,5 m, tải cho phép chỉ còn 2.000 kg — bằng 8% con số 25 tấn.
Hai con số cần đọc cùng nhau, không tách rời: sức nâng 25.000 kg và tầm vươn 18,5 m mô tả hai trạng thái khác nhau của cần, không phải một trạng thái duy nhất. Xe không nâng 25 tấn ở khoảng cách 18,5 m. Khi lập phương án nâng, con số cần dùng là tải tại đúng bán kính của công việc.
Sức nâng ứng với từng bán kính cụ thể nằm trong bảng tải kèm theo cẩu. Bảng tải luôn thấp hơn kết quả chia mô-men vì còn trừ tự trọng của chính các đoạn cần và hệ số an toàn — đó là lý do con số 2.000 kg ở tầm vươn lớn nhất thấp hơn phép tính thuần túy.
Thông số cẩu gập khúc
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Kiểu cẩu | Cẩu gập khúc (cần gấp) lắp trên xe tải |
| Thương hiệu | XCMG |
| Sức nâng lớn nhất | 25.000 kg |
| Mô-men nâng lớn nhất | 70 T.m |
| Tải cho phép tại tầm vươn lớn nhất | 2.000 kg tại 18,5 m |
| Chiều cao làm việc | Khoảng 22 m |
| Góc quay toa | 360 độ liên tục |
| Hệ thống điều khiển | Điều khiển từ xa không dây |
| Thiết bị an toàn | Van cân bằng, van chống tụt, hệ thống cảnh báo quá tải |
Về mã model cẩu. Cẩu gập khúc XCMG được đặt tên theo mô-men nâng kèm hậu tố chỉ số đoạn cần thủy lực, nên hai thiết bị cùng hạng 25 tấn vẫn có thể khác nhau về tầm vươn và tự trọng tùy số đoạn cần. Khi nhận xe, anh đối chiếu mã dập trên thân cần với tệp thông số đi kèm thiết bị để biết chính xác cấu hình — đây cũng là căn cứ để lấy đúng bảng tải.
Xe nền HOWO 6×6 ba cầu chủ động
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Nhãn hiệu | HOWO SINOTRUK |
| Công thức bánh xe | 6×6 — ba trục, cả ba đều chủ động |
| Động cơ | Weichai, 380 mã lực, đạt Euro 5 |
| Hộp số | HW19712, 12 số tiến và 2 số lùi |
| Khung chassis | Hai lớp thép cường lực, dày 8+5 mm |
| Cabin | A7, nóc cao, hai giường nằm, có điều hòa |
Cách đọc công thức bánh xe: 6×6 nghĩa là sáu bánh về mặt bố trí trục và cả sáu đều nhận truyền động. Trên thực tế xe có nhiều bánh hơn vì hai trục sau lắp bánh đôi. Đây là điểm khác cơ bản so với cấu hình 6×4 phổ biến hơn, nơi trục trước chỉ dẫn hướng.
Khung chassis hai lớp 8+5 mm và hộp số 12 cấp là cấu hình dành cho tải nặng kéo dài. Hộp số nhiều cấp cho dải số dày, giúp giữ vòng tua động cơ trong vùng mô-men tốt khi leo dốc có tải — đáng kể với một xe vừa chở hàng vừa mang cụm cẩu 25 tấn.
Tải hàng còn lại sau khi lắp cẩu
Với xe tải cẩu, con số quyết định hiệu quả khai thác không phải sức nâng của cẩu mà là tải hàng còn lại sau khi lắp. Cụm cẩu hạng 25 tấn cùng phần bệ và chân chống chiếm một phần đáng kể khối lượng cho phép của xe, và phần này trừ thẳng vào tải trọng hàng hóa.
Phép tính luôn theo cùng một trình tự: lấy khối lượng toàn bộ cho phép tham gia giao thông, trừ khối lượng bản thân xe sau khi đã lắp cẩu và đóng thùng, phần còn lại mới là tải hàng thực tế. Cả hai con số này thay đổi theo phương án đóng thùng nên phải lấy từ hồ sơ kỹ thuật của chính chiếc xe, không có giá trị dùng chung cho mọi cấu hình.
Bốn con số nên yêu cầu trước khi chốt: khối lượng bản thân sau khi lắp cẩu và đóng thùng, tải trọng hàng hóa được phép chở, khối lượng toàn bộ cho phép tham gia giao thông, và kích thước lòng thùng còn lại sau khi trừ phần bệ cẩu. Bốn mục này quyết định xe chở được bao nhiêu và xếp được loại hàng nào — chúng quan trọng với việc khai thác hằng ngày hơn cả thông số cẩu.
Cẩu gập khúc hay cẩu cần duỗi
Trong cùng hạng tải, xe tải cẩu thường có hai lựa chọn kiểu cần, và chọn sai kiểu thì dù đúng tải vẫn không thuận việc. Cẩu gập khúc gấp lại thành nhiều đoạn khi thu, nằm gọn sau cabin, luồn được vào không gian có vật cản phía trên và đặt hàng qua tường rào. Cẩu cần duỗi vươn theo một đường, thao tác đơn giản hơn, thường có lợi khi nâng thẳng đứng lên cao ở mặt bằng thoáng.
Cẩu gập khúc còn có ưu thế ở chỗ khi gập lại chiếm ít chiều dài thùng hơn, nên với cùng một xe nền thì phần thùng dùng được dài hơn. Đổi lại, thao tác đòi hỏi người vận hành quen với việc điều khiển nhiều khớp cùng lúc — hệ điều khiển từ xa không dây trên cấu hình này giúp người vận hành đứng ở vị trí quan sát tốt thay vì bị cố định tại bàn điều khiển.
Anh có thể đối chiếu thêm các lựa chọn cùng nhóm trong bài các mẫu cẩu gập khúc phổ biến, hoặc xem cấu hình cùng họ cẩu gập XCMG ở hạng tải nhỏ hơn tại trang xe tải ba chân gắn cẩu gập khúc XCMG 16 tấn.
Những mục cần đối chiếu hồ sơ
Những mục dưới đây không có giá trị dùng chung cho mọi xe hoặc chưa có trong hồ sơ hiện có, nên cần đối chiếu trực tiếp trên tệp thông số của chính chiếc xe và thiết bị trước khi quyết định.
| Mục | Vì sao cần đối chiếu |
|---|---|
| Bảng tải theo bán kính | Quyết định cẩu có nâng được kiện hàng của anh ở đúng khoảng cách cần đặt hay không. Không suy ra được từ sức nâng lớn nhất. |
| Mã model và số đoạn cần của cẩu | Hai thiết bị cùng hạng 25 tấn vẫn khác nhau về tầm vươn và tự trọng tùy số đoạn cần. Đối chiếu mã dập trên thân cần với tệp thông số. |
| Bán kính đạt sức nâng lớn nhất | Là điểm khởi đầu của bảng tải; cần lấy đúng theo tài liệu thiết bị. |
| Khối lượng bản thân sau lắp cẩu | Là cơ sở để tính phần tải trọng hàng hóa còn lại được phép chở. |
| Tải trọng hàng hóa cho phép chở | Thay đổi theo phương án đóng thùng; ghi trong hồ sơ kỹ thuật của từng xe. |
| Kích thước và kiểu thùng | Quyết định loại hàng xếp được và chiều dài còn lại sau khi trừ phần bệ cẩu. |
| Cẩu có kèm cần phụ hay không | Cần phụ là đoạn nối thêm vào cần chính, ảnh hưởng tới tầm vươn và tải ở đầu cần. |
| Độ mở chân chống | Quyết định xe làm việc được ở mặt bằng rộng bao nhiêu và đạt tải theo bảng ở mức mở nào. |
Cần đối chiếu bảng tải ở đúng bán kính công việc, hoặc tính tải hàng còn lại theo phương án đóng thùng? Gọi 033.204.6292 để được tư vấn theo tải hàng và mặt bằng thực tế.
Câu hỏi thường gặp
Cẩu có nâng được 25 tấn ở tầm vươn 18,5 m không?
Không. Sức nâng 25.000 kg là giá trị lớn nhất, đạt được khi tải treo gần tâm quay. Mô-men nâng của cẩu cố định ở 70 T.m nên cần vươn càng xa thì tải cho phép càng giảm. Chính hồ sơ thiết bị ghi rõ ở tầm vươn lớn nhất 18,5 m, tải cho phép còn 2.000 kg — bằng 8% con số 25 tấn.
Công thức bánh xe 6×6 khác 6×4 ở điểm nào?
6×6 nghĩa là cả ba trục đều nhận truyền động, trong khi 6×4 chỉ có hai trục sau chủ động còn trục trước chỉ dẫn hướng. Ba cầu chủ động cho lực kéo tốt hơn hẳn trên nền công trường mềm, đường đất và dốc trơn. Đổi lại xe nặng hơn nên phần tải trọng hàng hóa còn lại sau khi lắp cẩu cũng giảm tương ứng.
Sau khi lắp cẩu thì xe còn chở được bao nhiêu tấn hàng?
Con số này phụ thuộc phương án đóng thùng của từng xe nên không có giá trị dùng chung. Cách tính là lấy khối lượng toàn bộ cho phép trừ khối lượng bản thân sau khi đã lắp cẩu và đóng thùng. Anh nên yêu cầu xem bốn con số trong hồ sơ kỹ thuật: khối lượng bản thân, tải trọng cho phép chở, khối lượng toàn bộ và kích thước lòng thùng.
Làm sao biết chính xác cấu hình cẩu trên xe?
Đối chiếu mã dập trên thân cần với tệp thông số đi kèm thiết bị khi nhận xe. Cẩu gập khúc XCMG đặt tên theo mô-men nâng kèm hậu tố chỉ số đoạn cần thủy lực, nên hai thiết bị cùng hạng 25 tấn vẫn có thể khác nhau về tầm vươn và tự trọng. Mã model cũng là căn cứ để lấy đúng bảng tải.
Cẩu gập khúc khác cẩu cần duỗi ở điểm nào?
Cẩu gập khúc gấp thành nhiều đoạn khi thu, nằm gọn sau cabin, luồn được vào không gian có vật cản phía trên và đặt hàng qua tường rào. Cẩu cần duỗi vươn theo một đường, thao tác đơn giản hơn, có lợi khi nâng thẳng đứng ở mặt bằng thoáng. Cẩu gập khúc cũng chiếm ít chiều dài thùng hơn khi gập, nên phần thùng dùng được dài hơn.
Điều khiển từ xa không dây có lợi gì khi vận hành?
Người vận hành đứng được ở vị trí quan sát tốt nhất thay vì bị cố định tại bàn điều khiển trên xe. Với cẩu gập khúc phải điều khiển nhiều khớp cùng lúc và thường làm việc ở nơi có vật cản, việc nhìn thẳng vào điểm đặt hàng giúp thao tác chính xác và an toàn hơn.
Liên hệ Minh Hải Auto
Công ty cổ phần thiết bị và vật tư Minh Hải tư vấn xe tải gắn cẩu theo tải hàng, bán kính nâng, chiều dài thùng và điều kiện công trường thực tế.
- Hà Nội: Số 40 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Hà Nội
- TP. Hồ Chí Minh: 138/7 An Phú Đông 03, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh
- Email: mh.xuanhien@gmail.com
- Fax: 0243 657 3666
- Hotline/Zalo: 033.204.6292
- Fanpage: Minh Hải Auto
- TikTok: @xechuyendung333
- Website: mh333.vn
Gửi tải hàng nặng nhất, khoảng cách đặt hàng và điều kiện đường vào để được tư vấn cấu hình cẩu và phương án đóng thùng phù hợp.
Nhận tư vấn qua Zalo