Đi đến nội dung chính

Xe tải isuzu frr 650 gắn cẩu gập palfinger pk 6500 3 tấn

Liên hệ Còn hàng
Xe tải Isuzu FRR 650 gắn cẩu gập Palfinger PK 6500 ✅ Cẩu gập Palfinger PK 6500, mô-men nâng cực đại 5,8 mt ✅ Sức nâng 3.300 kg ở tầm gần, quay toa 400°, áp suất 315 bar ✅ Tầm với thủy lực 9,6 m — tầm với lớn nhất 13,1 m ✅ Xe nền Isuzu FRR 650, động cơ 5HK1E4CC 140 kW, bánh 4×2 ✅ Trọng lượng toàn bộ 11.000 kg, khoảng cách trục 4.990 mm Trị số 6.600 kg là tải của xe cơ sở khi chưa lắp cẩu — sau khi lắp cẩu (từ 708 kg) và đóng thùng, tải hàng còn lại giảm tương ứng. Số đúng lấy theo sổ đăng kiểm của xe đã hoàn thiện. Tư vấn cấu hình và báo giá: 033.204.6292

Cấu hình trong bài

Xe tải Isuzu FRR 650 gắn cẩu gập Palfinger PK 6500 hạng 3 tấn

Cẩu nâng 3.300 kg ở tầm gần, mô-men 5,8 mt, tầm với thủy lực 9,6 m. Xe nền trọng lượng toàn bộ 11.000 kg, khoảng cách trục 4.990 mm.

Xe tải hai chân Nhật Bản lắp cẩu gập châu Âu — cấu hình cho công việc cần luồn lách trong mặt bằng chật. Bài này nêu thông số xe nền và cẩu, giải thích vì sao con số "tải cho phép chở" trong bảng chưa phải tải hàng thực tế, và những mục cần đối chiếu hồ sơ trước khi chốt.

Xe này hợp với công việc nào

Cẩu gập có nhiều khớp gấp nên luồn được qua chướng ngại và làm việc ở nơi cẩu thước khó xoay trở: ngõ hẹp, gầm mái che, khoảng trống giữa các công trình. Kết hợp với xe hai chân gọn, tổ hợp này hợp với vật tư xây dựng, thiết bị cơ điện, hàng kiện vừa trong nội đô.

Nếu công việc chủ yếu là nâng thẳng đứng ở bãi rộng và cần tầm với xa hơn, cẩu thước cùng hạng tải thường phù hợp hơn — mục so sánh phía dưới nêu rõ đánh đổi giữa hai loại.

Xe tải Isuzu FRR 650 màu trắng gắn cẩu gập Palfinger đỏ sau ca-bin, thùng lửng, chụp góc trước chếch phải
Cẩu gập đặt giữa ca-bin và thùng, gập gọn sát thân xe khi di chuyển.

Thông số xe nền Isuzu FRR 650

Thông số xe cơ sở Isuzu FRR 650
Trọng lượng bản thân4.205 kg
Tải trọng cho phép chở6.600 kg (của xe cơ sở, trước khi lắp cẩu)
Trọng lượng toàn bộ11.000 kg
Kích thước xe (DxRxC)8.680 × 2.500 × 3.280 mm
Khoảng cách trục4.990 mm
Công thức bánh xe4×2
Nhãn hiệu động cơ5HK1E4CC
Loại động cơ4 kỳ, 4 xy-lanh thẳng hàng, tăng áp
Thể tích làm việc5.193 cm³
Công suất lớn nhất140 kW tại 2.600 vòng/phút
Phanh trước / sauTang trống — khí nén, thủy lực
Lốp trước / sau8.25 – 16 / 8.25 – 16

Ba con số khối lượng trong bảng cộng khớp nhau:

4.205 kg (bản thân) + 6.600 kg (tải cơ sở) + 195 kg (3 người × 65 kg) = 11.000 kg — đúng bằng trọng lượng toàn bộ.

Trọng lượng toàn bộ trong hồ sơ đăng kiểm có tính cả phần khối lượng người ngồi trên xe. Vì vậy khi cộng trọng lượng bản thân với tải hàng mà thấy thiếu so với tổng, phần chênh thường chính là khối lượng người theo số chỗ ngồi.

Tải hàng thực tế sau khi lắp cẩu

Đây là điểm dễ hiểu nhầm nhất khi đọc bảng thông số. Con số 6.600 kg là tải của xe cơ sở khi chưa lắp cẩu, không phải khối lượng hàng chở được sau khi hoàn thiện.

Lắp cẩu và đóng thùng đều làm tăng trọng lượng bản thân. Riêng cẩu đã nặng từ 708 kg, chưa kể khung phụ và thùng hàng. Toàn bộ phần này trừ thẳng vào tải hàng còn lại.

Vì vậy khi lập kế hoạch vận chuyển, đừng lấy 6.600 kg làm mốc. Số đúng là tải trọng cho phép chở ghi trong sổ đăng kiểm của chính chiếc xe đã hoàn thiện — con số này luôn nhỏ hơn tải của xe cơ sở.

Thông số cẩu Palfinger PK 6500

Thông số cẩu gập Palfinger PK 6500
Mô-men nâng cực đại5,8 mt
Sức nâng lớn nhất3.300 kg ở tầm gần
Tầm với thủy lực lớn nhất9,6 m
Tầm với lớn nhất13,1 m
Khả năng quay toa400°
Khẩu độ chân chống (tiêu chuẩn / lớn nhất)3,0 m / 5,0 m
Áp suất làm việc tối đa315 bar
Trọng lượng cẩu tiêu chuẩntừ 708 kg

Mức 3.300 kg chỉ đạt ở tầm gần trụ cẩu. Càng vươn xa, tải cho phép càng giảm — căn cứ khi lập phương án nâng là bảng tải dán trên thân cẩu của đúng chiếc xe, không lấy con số 3 tấn trong tên gọi làm mốc chung.

Hai trị số tầm với có ý nghĩa khác nhau: 9,6 m là tầm với thủy lực — đạt được bằng chính các đoạn cần ống lồng; 13,1 m là tầm với lớn nhất khi lắp thêm đoạn cần nối bằng tay. Hai con số này không thay thế cho nhau khi tính phương án.

Xe tải Isuzu FRR 650 thùng lửng trắng đỏ với chân chống cẩu hạ xuống nền bê tông, một kỹ thuật viên đang kiểm tra phía bên hông xe
Chân chống hạ khi cẩu làm việc — khẩu độ tiêu chuẩn 3,0 m, mở tối đa 5,0 m.

Cẩu gập so với cẩu thước

So sánh cẩu gập và cẩu thước cùng hạng tải
Tiêu chí Cẩu gập (loại trong bài) Cẩu thước
Xoay trở trong mặt bằng chật Nhiều khớp gấp nên luồn qua chướng ngại được Cần thẳng nên cần khoảng trống rộng hơn
Chỗ chiếm khi gập gọn Gập sát thân xe, ít chiếm chiều dài Nằm dọc theo thùng
Thao tác điều khiển Nhiều khớp nên cần thợ quen tay hơn Thao tác đơn giản hơn
Bảo dưỡng Nhiều khớp và xy-lanh hơn nên nhiều điểm cần kiểm Ít điểm kiểm hơn

Xem thêm cùng xe nền FRR 650 lắp cẩu thước Tadano để so trực tiếp hai hướng.

Chưa rõ công việc của mình hợp cẩu gập hay cẩu thước? Gọi 033.204.6292 để được tư vấn theo mặt bằng và loại hàng thực tế.

Những mục cần đối chiếu hồ sơ

1
Tem model trên thân cần cẩu

Đọc tem của chính chiếc cẩu để xác định đúng model và biến thể. Dòng PK có nhiều model số hiệu gần nhau, không suy thông số giữa các biến thể khi chưa đối chiếu serial.

2
Bảng tải dán trên thân cẩu

Hai trị số trong bài chỉ để tham khảo. Khi vận hành phải dùng bảng tải đầy đủ theo từng bán kính dán trên chính thiết bị.

3
Tải trọng cho phép chở sau khi hoàn thiện

Lấy theo sổ đăng kiểm của xe đã lắp cẩu và đóng thùng, không lấy trị số 6.600 kg của xe cơ sở.

4
Quy cách thùng hàng

Chiều dài và kiểu thùng ảnh hưởng trực tiếp tới phần tải hàng còn lại và tới khoảng trống lắp cẩu.

5
Hồ sơ thiết kế cải tạo được phê duyệt

Lắp cẩu lên xe tải là cải tạo phương tiện, phải có hồ sơ thiết kế phê duyệt trước khi thi công và nghiệm thu theo quy định hiện hành.

6
Mặt bằng đặt chân chống

Khẩu độ chân chống tiêu chuẩn 3,0 m và mở tối đa 5,0 m. Đo bề rộng chỗ đứng cẩu và kiểm nền chịu lực trước khi triển khai.

Câu hỏi thường gặp

Xe chở được 6.600 kg phải không?

Không. Con số 6.600 kg là tải của xe cơ sở khi chưa lắp cẩu. Sau khi lắp cẩu (từ 708 kg) và đóng thùng, tải hàng còn lại giảm tương ứng — lấy theo sổ đăng kiểm của xe đã hoàn thiện.

Cẩu 3 tấn có nâng được 3 tấn ở mọi tầm với không?

Không. Mức 3.300 kg chỉ đạt ở tầm gần trụ cẩu. Càng vươn xa, tải cho phép càng giảm theo bảng tải dán trên thân cẩu.

Tầm với 9,6 m và 13,1 m khác nhau thế nào?

9,6 m là tầm với thủy lực, đạt được bằng chính các đoạn cần ống lồng. 13,1 m là tầm với lớn nhất khi lắp thêm đoạn cần nối bằng tay.

Nên chọn cẩu gập hay cẩu thước?

Cẩu gập hợp mặt bằng chật nhờ nhiều khớp gấp; cẩu thước thao tác đơn giản hơn và ít điểm bảo dưỡng hơn. Quyết định nên dựa vào mặt bằng làm việc thường xuyên và tay nghề người vận hành.

Làm sao biết đúng model cẩu trên xe?

Đọc tem trên thân cần của chính chiếc cẩu. Dòng PK có nhiều model số hiệu gần nhau nên không xác định bằng tên gọi trong hợp đồng hay trong bài giới thiệu.

Tham khảo thêm trong nhóm cẩu gập 3 tấn

Liên hệ Minh Hải Auto

Công ty cổ phần thiết bị và vật tư Minh Hải tư vấn xe tải gắn cẩu theo tải hàng, tầm với, quy cách thùng và điều kiện công trường thực tế.

Chat Zalo

Cho chúng tôi biết loại hàng, mặt bằng làm việc và quy cách thùng mong muốn, chúng tôi tư vấn cấu hình phù hợp và gửi báo giá theo đúng cấu hình.

Nhận tư vấn qua Zalo
Mọi chi tiết xin liên hệ: VPHN: Số 40 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Hà Nội HCM: 138/7 An Phú Đông 03, Phường An Phú Đông, TP. Hồ Chí Minh

Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua để mua hàng

Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau

Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng

Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng

Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán

Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán

Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống

Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình

Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản

Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình

Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng

Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.

Trân trọng cảm ơn.

Hotline: 0976 310 186
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

033 204 6292