Xe tải hai chân gắn cẩu gập
Isuzu 700P NPR gắn cẩu xếp Palfinger PK 6500
Cẩu mô-men 5,8 tấn·m, nâng 3.300 kg ở tầm gần, tầm với thủy lực 9,6 m và tới 13,1 m khi nối tay cơ khí. Xe nền Isuzu 700P NPR, động cơ Euro 6, đóng thùng theo yêu cầu dài 4,2–5,3 m.
Trang này mô tả cấu hình Isuzu 700P NPR lắp cẩu gập Palfinger PK 6500. Thông số cẩu có đầy đủ từ tài liệu nhà nhập khẩu; riêng phần xe nền, cấu hình này được đóng theo nhiều kiểu thùng khác nhau nên bài ghi dưới dạng dải và nói rõ con số nào bạn phải lấy từ giấy tờ của chính chiếc xe định mua.
- Thông số nào chốt, thông số nào tùy xe
- Cẩu PK 6500: ba con số cần nhớ
- Thông số cẩu
- Tầm với thủy lực và tầm với cơ khí khác nhau ra sao
- Xe nền Isuzu 700P NPR
- Tính tải hàng còn lại sau khi lắp cẩu
- Đối chiếu nguồn số liệu
- Phân biệt với cấu hình Isuzu FRR 650
- Cần kiểm gì trước khi nhận xe
- Câu hỏi thường gặp
Thông số nào chốt, thông số nào tùy xe
Với một cấu hình đóng theo yêu cầu, không phải con số nào cũng cố định. Phân biệt được hai nhóm này giúp bạn hỏi đúng câu khi đi xem xe.
Nhóm cố định — thuộc về cẩu. Mô-men 5,8 tấn·m, sức nâng 3.300 kg, tầm với 9,6 m và 13,1 m, góc quay 400°, áp suất 315 bar, khối lượng cẩu từ 708 kg. Những con số này gắn với model cẩu, không đổi theo kiểu thùng.
Nhóm thay đổi — thuộc về xe hoàn chỉnh. Trọng lượng bản thân, tải trọng cho phép chở, kích thước lòng thùng, chiều dài toàn bộ. Cấu hình này được đóng thùng dài từ 4,2 đến 5,3 m; thùng dài hơn nghĩa là thùng nặng hơn và tải chở ít đi.
Con số duy nhất có giá trị pháp lý cho nhóm thứ hai nằm trong giấy chứng nhận chất lượng kiểu loại của chính chiếc xe. Khi xem xe, hãy yêu cầu xem giấy này và đọc ba dòng: trọng lượng bản thân, tải trọng cho phép chở, trọng lượng toàn bộ.
Cẩu PK 6500: ba con số cần nhớ
Tên gọi "cẩu 3 tấn" trong tiêu đề là cách gọi theo hạng thương mại. Ba con số mô tả cẩu chính xác hơn:
Mô-men 5,8 tấn·m là giới hạn kết cấu. Mô-men bằng tải nhân với tầm với, nên từ con số này bạn ước được sức nâng ở tầm bất kỳ: lấy 5,8 chia cho số mét ra tấn. Ở tầm 4 m được khoảng 1,45 tấn; ở tầm 9,6 m chỉ còn khoảng 600 kg trên lý thuyết, thực tế thấp hơn vì phần cần vươn dài tự nó đã nặng.
Sức nâng 3.300 kg chỉ đạt ở tầm gần, sát chân cẩu. Đây là con số dễ gây hiểu nhầm nhất: nhiều người nghĩ cẩu nâng được 3,3 tấn ở mọi vị trí.
Khối lượng cẩu từ 708 kg là phần trừ thẳng vào tải hàng. Chữ "từ" có nghĩa đây là bản tiêu chuẩn; thêm tay nối cơ khí, thêm chân chống mở rộng hay hệ điều khiển khác sẽ nặng hơn.
Thông số cẩu
| Hãng sản xuất | Palfinger, Áo |
|---|---|
| Mô-men nâng cực đại | 5,8 tấn·m — tương đương 56,9 kNm |
| Sức nâng lớn nhất | 3.300 kg ở tầm gần |
| Tầm với thủy lực lớn nhất | 9,6 m |
| Tầm với lớn nhất khi nối tay cơ khí | 13,1 m |
| Khả năng quay toa | 400° |
| Khẩu độ chân chống | 3,0 m tiêu chuẩn — 5,0 m lớn nhất |
| Áp suất làm việc tối đa | 315 bar |
| Trọng lượng cẩu tiêu chuẩn | Từ 708 kg |
Khẩu độ chân chống là chi tiết dễ bỏ qua nhưng quyết định được hay không được làm việc ở một mặt bằng. Chân chống mở 5,0 m cho độ vững cao hơn nhiều so với 3,0 m, nhưng cần đủ chỗ trống hai bên xe. Trong ngõ hẹp hoặc sát tường, bạn buộc phải dùng khẩu độ nhỏ và khi đó tải cho phép giảm so với bảng.
Tầm với thủy lực và tầm với cơ khí khác nhau ra sao
Hai con số 9,6 m và 13,1 m mô tả hai chế độ làm việc khác hẳn nhau, và nhầm lẫn giữa chúng là lỗi thường gặp khi lập kế hoạch cẩu.
Các đoạn cần thủy lực ra vào bằng cần điều khiển, người vận hành đổi tầm với trong lúc đang treo hàng. Đây là chế độ làm việc bình thường hằng ngày.
Phần vượt quá 9,6 m đến từ tay nối cơ khí, lắp và rút thủ công khi cẩu đã hạ và không mang tải. Không đổi được tầm với trong lúc treo hàng, và mỗi lần thay đổi mất thời gian.
Tay nối cơ khí kéo dài cánh tay đòn nên tải cho phép giảm mạnh. Ở tầm xa nhất, con số thường chỉ còn vài trăm kilogram. Đừng lấy 3.300 kg làm căn cứ cho mọi tầm với.
Nếu phần lớn công việc nằm trong 9,6 m, bạn không cần tay nối. Nếu thỉnh thoảng phải với xa hơn, tay nối là giải pháp nhưng hãy tính cả thời gian lắp và tải bị giảm khi báo giá công việc.
Xe nền Isuzu 700P NPR
| Thương hiệu | Isuzu |
|---|---|
| Phân khúc | Xe tải cỡ trung |
| Động cơ | Diesel Isuzu, tiêu chuẩn khí thải Euro 6 |
| Hộp số | Số sàn, Isuzu |
| Công thức bánh xe | 4 × 2 |
| Số lốp | 6 |
| Trọng lượng toàn bộ | Từ 10.001 đến 15.000 kg tùy cấu hình |
| Chiều dài lòng thùng | Đóng theo yêu cầu, từ 4,2 đến 5,3 m |
Bảng trên là dải cấu hình, không phải thông số một chiếc xe cụ thể. Khoảng 10.001–15.000 kg rộng vì cùng dòng 700P NPR có nhiều bản khác nhau, và việc lắp cẩu cùng kiểu thùng làm thay đổi cả trọng lượng bản thân lẫn tải chở.
Nếu bạn cần một cấu hình đã chốt số liệu để so sánh, trang Isuzu FRR 650 gắn cẩu gập Palfinger PK 6500 ghi đầy đủ trọng lượng bản thân, kích thước và mã động cơ theo giấy chứng nhận của chiếc xe đó.
Tính tải hàng còn lại sau khi lắp cẩu
Đây là phép tính bạn nên tự làm trước khi quyết định, vì nó cho biết xe thật sự chở được bao nhiêu.
Lấy tải trọng cho phép chở ghi trong giấy tờ của xe cơ sở, trừ đi khối lượng cẩu và khung phụ, trừ tiếp phần thùng nếu thùng được đóng thêm sau khi cấp giấy. Với cẩu PK 6500 bản tiêu chuẩn, riêng cẩu đã là 708 kg; cộng khung phụ và chân chống thì phần thiết bị thường chiếm hơn một tấn.
Con số cuối cùng phải được ghi lại trong giấy chứng nhận của xe hoàn chỉnh, không phải tự cộng trừ rồi dùng. Khi xem xe, hãy đối chiếu dòng tải trọng cho phép chở trong giấy với con số người bán nói.
Đối chiếu nguồn số liệu
Phần này nói rõ con số nào kiểm được và chỗ nào bạn cần tự xác minh khi xem xe.
Bộ số liệu 5,8 tấn·m, 3.300 kg, 9,6 m, 13,1 m, 400°, 315 bar và 708 kg trùng khớp giữa hai trang mô tả cùng model cẩu này. Nguồn là tài liệu nhà nhập khẩu, chưa đối chiếu được catalogue gốc của hãng.
Ảnh minh họa trên trang không đủ độ phân giải để đọc tem model trên thân cần. Khi xem xe, hãy chụp lại tem và đối chiếu với model ghi trong hồ sơ. Các hậu tố khác nhau trong cùng dòng cẩu có bảng tải khác nhau.
Bảng xe nền ghi khoảng giá trị vì cấu hình này đóng theo yêu cầu. Trọng lượng bản thân, tải chở và kích thước thùng của chiếc xe bạn định mua phải lấy từ giấy chứng nhận chất lượng kiểu loại của chính xe đó.
Tài liệu không kèm bảng tải chi tiết theo từng mốc tầm với. Đây là tài liệu quan trọng nhất khi vận hành, nên hãy yêu cầu bảng tải in kèm xe hoặc dán trên cẩu, ghi rõ model tương ứng.
Tài liệu không ghi cẩu có mấy đoạn cần thủy lực và lưu lượng bơm bao nhiêu. Hai thông số này ảnh hưởng tốc độ thao tác, cần khi bạn so sánh chi tiết với cẩu cùng hạng.
Ảnh dùng để bạn hình dung kiểu cẩu gập lắp trên xe tải cỡ trung, không phải ảnh chiếc xe đang có tại kho. Hãy xem xe thật và chụp lại tem model trước khi quyết định.
Phân biệt với cấu hình Isuzu FRR 650
Website có một cấu hình cùng dùng cẩu PK 6500 nhưng khác xe nền. Điểm phân biệt nằm ở xe, không ở cẩu.
| Phép đo | Cấu hình trang này | Cấu hình FRR 650 |
|---|---|---|
| Xe nền | Isuzu 700P NPR | Isuzu FRR 650 |
| Trọng lượng bản thân | Tùy cấu hình đóng thùng | 4.205 kg |
| Tải trọng cho phép chở | Tùy cấu hình đóng thùng | 6.600 kg của xe cơ sở |
| Trọng lượng toàn bộ | 10.001 – 15.000 kg | 11.000 kg |
| Kích thước xe | Theo kiểu thùng | 8.680 × 2.500 × 3.280 mm |
| Động cơ | Diesel Isuzu Euro 6 | 5HK1E4CC — 140 kW tại 2.600 v/ph |
| Cẩu | Palfinger PK 6500 | Palfinger PK 6500 |
Nếu bạn muốn số liệu đã chốt theo giấy tờ một chiếc cụ thể, cấu hình FRR 650 là trang nên xem. Nếu bạn cần đóng thùng theo kích thước riêng và muốn biết dải lựa chọn trên nền 700P NPR, trang này phù hợp hơn.
Tham khảo thêm trong nhóm cẩu gập
Muốn hiểu chung về kiểu cần gập trước khi chọn hạng, xem cẩu gấp khúc cho xe tải và xe đầu kéo. Nếu bạn đang cân nhắc giữa các hạng cẩu gập khác nhau, trang các dòng cẩu gập Palfinger liệt kê nhiều model. Ở hạng lân cận còn có cấu hình JAC N120 gắn cẩu gập Palfinger PK 8500 với mô-men cao hơn.
Cần kiểm gì trước khi nhận xe
Trọng lượng bản thân, tải trọng cho phép chở và trọng lượng toàn bộ. Với cấu hình đóng theo yêu cầu, đây là ba con số duy nhất có giá trị pháp lý và chúng khác nhau giữa từng xe.
Tem phải đọc được và trùng với model ghi trong hồ sơ nhập khẩu. Một chữ cái thêm vào sau số model có thể nghĩa là bảng tải khác — hãy hỏi rõ thay vì đoán.
Bảng tải theo tầm với phải có trong hồ sơ hoặc dán trên cẩu. Người vận hành cần nhìn thấy bảng này mỗi ngày, không phải tra trên mạng.
Hạ chân chống ở khẩu độ 3,0 m rồi mở ra 5,0 m, quan sát xe có được nâng đều không. Kiểm bàn chân chống có đủ diện tích tiếp đất cho nền công trường mềm không.
Nếu cấu hình có tay nối, hãy tự tay lắp và rút một lần để biết mất bao lâu và cần mấy người. Đây là thao tác bạn sẽ làm thường xuyên nếu công việc hay vượt quá 9,6 m.
Cẩu gập nhiều khớp và xy-lanh nên có nhiều điểm để rò dầu. Gập mở hết các khớp, quay trọn góc quay, quan sát từng khớp nối và đường ống.
Dùng thước đo trực tiếp dài, rộng, cao thành thùng và so với hồ sơ. Với xe đóng thùng theo yêu cầu, sai lệch so với giấy tờ là vấn đề khi đăng kiểm.
Câu hỏi thường gặp
Cẩu 3 tấn này nâng được 3,3 tấn ở mọi vị trí phải không?
Không. Con số 3.300 kg chỉ đạt ở tầm gần, sát chân cẩu. Mô-men 5,8 tấn·m mới là giới hạn thật: lấy 5,8 chia cho tầm với tính bằng mét sẽ ra sức nâng xấp xỉ tính bằng tấn. Ở tầm 4 m được khoảng 1,45 tấn.
Tầm với 9,6 m và 13,1 m khác nhau thế nào?
9,6 m là tầm với thủy lực, đổi được bằng cần điều khiển trong lúc đang treo hàng. 13,1 m chỉ đạt khi lắp thêm tay nối cơ khí bằng tay, phải hạ cẩu và không mang tải mới lắp được. Tải ở tầm cơ khí cũng thấp hơn nhiều.
Xe này chở được bao nhiêu hàng?
Phụ thuộc cấu hình đóng thùng của từng xe. Cẩu bản tiêu chuẩn đã nặng từ 708 kg, cộng khung phụ và chân chống thì phần thiết bị thường chiếm hơn một tấn, trừ thẳng vào tải chở. Con số chính xác nằm ở dòng tải trọng cho phép chở trong giấy chứng nhận của chiếc xe bạn xem.
Vì sao bảng thông số xe nền ghi khoảng chứ không ghi số cụ thể?
Vì cấu hình này được đóng thùng theo yêu cầu với chiều dài từ 4,2 đến 5,3 m, và cùng dòng 700P NPR có nhiều bản khác nhau. Thùng dài hơn nghĩa là nặng hơn và tải chở ít đi. Số liệu chốt của từng xe nằm trong giấy chứng nhận riêng của xe đó.
Khẩu độ chân chống 3,0 m và 5,0 m ảnh hưởng gì?
Chân chống mở rộng cho độ vững cao hơn nên tải cho phép lớn hơn, nhưng cần chỗ trống hai bên xe. Trong ngõ hẹp hoặc sát tường phải dùng khẩu độ nhỏ, khi đó tải cho phép giảm so với bảng. Hãy tính trước mặt bằng nơi bạn hay làm việc.
Cẩu gập khác cẩu thước ở điểm nào?
Cẩu gập nhiều khớp nên gập gọn sát thân xe, chiếm ít chiều dài sàn và luồn được qua chướng ngại. Cẩu thước cần thẳng, thao tác đơn giản hơn và ít điểm bảo dưỡng hơn, nhưng cần khoảng trống rộng để vươn. Chọn theo mặt bằng bạn hay làm việc.
Nội dung liên quan
- Isuzu FRR 650 gắn cẩu gập Palfinger PK 6500
- Cẩu gấp khúc cho xe tải và xe đầu kéo
- Các dòng cẩu gập Palfinger
- Xe cẩu tự hành, xe tải gắn cẩu: cách chọn
Liên hệ Minh Hải Auto
Công ty cổ phần thiết bị và vật tư Minh Hải tư vấn cấu hình xe tải gắn cẩu theo loại hàng, tầm với cần thiết và điều kiện mặt bằng thi công thực tế.
- Hà Nội: Số 40 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Hà Nội
- TP. Hồ Chí Minh: 138/7 An Phú Đông 03, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh
- Email: mh.xuanhien@gmail.com
- Fax: 0243 657 3666
- Hotline/Zalo: 033.204.6292
- Fanpage: Minh Hải Auto
- TikTok: @xechuyendung333
- Website: mh333.vn
Cho chúng tôi biết loại hàng thường chở, chiều dài thùng mong muốn và tầm với từ vị trí đặt xe tới điểm đặt hàng, chúng tôi tư vấn cấu hình thùng và hạng cẩu phù hợp.
Nhận tư vấn qua Zalo