Đi đến nội dung chính

Xe tải isuzu 700p npr gắn cẩu xếp palfinger pk 6500 3 tấn

Liên hệ Còn hàng
Xe tải Isuzu 700P NPR gắn cẩu xếp Palfinger PK 6500 ✅ Mô-men nâng cực đại 5,8 tấn·m — tương đương 56,9 kNm ✅ Sức nâng lớn nhất 3.300 kg ở tầm gần ✅ Tầm với thủy lực 9,6 m, tới 13,1 m khi nối tay cơ khí ✅ Quay toa 400°, áp suất 315 bar, khẩu độ chân chống 3,0–5,0 m ✅ Xe nền Isuzu 700P NPR, động cơ Euro 6, thùng đóng theo yêu cầu 4,2–5,3 m Cấu hình đóng theo yêu cầu nên trọng lượng bản thân và tải chở khác nhau giữa từng xe. Con số chốt nằm trong giấy chứng nhận chất lượng kiểu loại của chính chiếc xe — hãy yêu cầu xem khi đi xem xe. Tư vấn cấu hình: 033.204.6292

Xe tải hai chân gắn cẩu gập

Isuzu 700P NPR gắn cẩu xếp Palfinger PK 6500

Cẩu mô-men 5,8 tấn·m, nâng 3.300 kg ở tầm gần, tầm với thủy lực 9,6 m và tới 13,1 m khi nối tay cơ khí. Xe nền Isuzu 700P NPR, động cơ Euro 6, đóng thùng theo yêu cầu dài 4,2–5,3 m.

Trang này mô tả cấu hình Isuzu 700P NPR lắp cẩu gập Palfinger PK 6500. Thông số cẩu có đầy đủ từ tài liệu nhà nhập khẩu; riêng phần xe nền, cấu hình này được đóng theo nhiều kiểu thùng khác nhau nên bài ghi dưới dạng dải và nói rõ con số nào bạn phải lấy từ giấy tờ của chính chiếc xe định mua.

Thông số nào chốt, thông số nào tùy xe

Với một cấu hình đóng theo yêu cầu, không phải con số nào cũng cố định. Phân biệt được hai nhóm này giúp bạn hỏi đúng câu khi đi xem xe.

Nhóm cố định — thuộc về cẩu. Mô-men 5,8 tấn·m, sức nâng 3.300 kg, tầm với 9,6 m và 13,1 m, góc quay 400°, áp suất 315 bar, khối lượng cẩu từ 708 kg. Những con số này gắn với model cẩu, không đổi theo kiểu thùng.

Nhóm thay đổi — thuộc về xe hoàn chỉnh. Trọng lượng bản thân, tải trọng cho phép chở, kích thước lòng thùng, chiều dài toàn bộ. Cấu hình này được đóng thùng dài từ 4,2 đến 5,3 m; thùng dài hơn nghĩa là thùng nặng hơn và tải chở ít đi.

Con số duy nhất có giá trị pháp lý cho nhóm thứ hai nằm trong giấy chứng nhận chất lượng kiểu loại của chính chiếc xe. Khi xem xe, hãy yêu cầu xem giấy này và đọc ba dòng: trọng lượng bản thân, tải trọng cho phép chở, trọng lượng toàn bộ.

Xe tải Isuzu ca-bin trắng gắn cẩu gập màu đỏ, đỗ bên đường cạnh đống gạch

Cẩu PK 6500: ba con số cần nhớ

Tên gọi "cẩu 3 tấn" trong tiêu đề là cách gọi theo hạng thương mại. Ba con số mô tả cẩu chính xác hơn:

Mô-men 5,8 tấn·m là giới hạn kết cấu. Mô-men bằng tải nhân với tầm với, nên từ con số này bạn ước được sức nâng ở tầm bất kỳ: lấy 5,8 chia cho số mét ra tấn. Ở tầm 4 m được khoảng 1,45 tấn; ở tầm 9,6 m chỉ còn khoảng 600 kg trên lý thuyết, thực tế thấp hơn vì phần cần vươn dài tự nó đã nặng.

Sức nâng 3.300 kg chỉ đạt ở tầm gần, sát chân cẩu. Đây là con số dễ gây hiểu nhầm nhất: nhiều người nghĩ cẩu nâng được 3,3 tấn ở mọi vị trí.

Khối lượng cẩu từ 708 kg là phần trừ thẳng vào tải hàng. Chữ "từ" có nghĩa đây là bản tiêu chuẩn; thêm tay nối cơ khí, thêm chân chống mở rộng hay hệ điều khiển khác sẽ nặng hơn.

Thông số cẩu

Thông số cẩu gập Palfinger PK 6500 theo tài liệu nhà nhập khẩu
Hãng sản xuấtPalfinger, Áo
Mô-men nâng cực đại5,8 tấn·m — tương đương 56,9 kNm
Sức nâng lớn nhất3.300 kg ở tầm gần
Tầm với thủy lực lớn nhất9,6 m
Tầm với lớn nhất khi nối tay cơ khí13,1 m
Khả năng quay toa400°
Khẩu độ chân chống3,0 m tiêu chuẩn — 5,0 m lớn nhất
Áp suất làm việc tối đa315 bar
Trọng lượng cẩu tiêu chuẩnTừ 708 kg

Khẩu độ chân chống là chi tiết dễ bỏ qua nhưng quyết định được hay không được làm việc ở một mặt bằng. Chân chống mở 5,0 m cho độ vững cao hơn nhiều so với 3,0 m, nhưng cần đủ chỗ trống hai bên xe. Trong ngõ hẹp hoặc sát tường, bạn buộc phải dùng khẩu độ nhỏ và khi đó tải cho phép giảm so với bảng.

Tầm với thủy lực và tầm với cơ khí khác nhau ra sao

Hai con số 9,6 m và 13,1 m mô tả hai chế độ làm việc khác hẳn nhau, và nhầm lẫn giữa chúng là lỗi thường gặp khi lập kế hoạch cẩu.

1
Tầm với thủy lực 9,6 m — dùng được ngay

Các đoạn cần thủy lực ra vào bằng cần điều khiển, người vận hành đổi tầm với trong lúc đang treo hàng. Đây là chế độ làm việc bình thường hằng ngày.

2
Tầm với 13,1 m — phải lắp tay nối bằng tay

Phần vượt quá 9,6 m đến từ tay nối cơ khí, lắp và rút thủ công khi cẩu đã hạ và không mang tải. Không đổi được tầm với trong lúc treo hàng, và mỗi lần thay đổi mất thời gian.

3
Tải ở tầm cơ khí thấp hơn nhiều

Tay nối cơ khí kéo dài cánh tay đòn nên tải cho phép giảm mạnh. Ở tầm xa nhất, con số thường chỉ còn vài trăm kilogram. Đừng lấy 3.300 kg làm căn cứ cho mọi tầm với.

4
Chọn theo công việc chính

Nếu phần lớn công việc nằm trong 9,6 m, bạn không cần tay nối. Nếu thỉnh thoảng phải với xa hơn, tay nối là giải pháp nhưng hãy tính cả thời gian lắp và tải bị giảm khi báo giá công việc.

Xe nền Isuzu 700P NPR

Dải cấu hình xe nền Isuzu 700P NPR theo tài liệu nhà phân phối
Thương hiệuIsuzu
Phân khúcXe tải cỡ trung
Động cơDiesel Isuzu, tiêu chuẩn khí thải Euro 6
Hộp sốSố sàn, Isuzu
Công thức bánh xe4 × 2
Số lốp6
Trọng lượng toàn bộTừ 10.001 đến 15.000 kg tùy cấu hình
Chiều dài lòng thùngĐóng theo yêu cầu, từ 4,2 đến 5,3 m

Bảng trên là dải cấu hình, không phải thông số một chiếc xe cụ thể. Khoảng 10.001–15.000 kg rộng vì cùng dòng 700P NPR có nhiều bản khác nhau, và việc lắp cẩu cùng kiểu thùng làm thay đổi cả trọng lượng bản thân lẫn tải chở.

Nếu bạn cần một cấu hình đã chốt số liệu để so sánh, trang Isuzu FRR 650 gắn cẩu gập Palfinger PK 6500 ghi đầy đủ trọng lượng bản thân, kích thước và mã động cơ theo giấy chứng nhận của chiếc xe đó.

Tính tải hàng còn lại sau khi lắp cẩu

Đây là phép tính bạn nên tự làm trước khi quyết định, vì nó cho biết xe thật sự chở được bao nhiêu.

Lấy tải trọng cho phép chở ghi trong giấy tờ của xe cơ sở, trừ đi khối lượng cẩu và khung phụ, trừ tiếp phần thùng nếu thùng được đóng thêm sau khi cấp giấy. Với cẩu PK 6500 bản tiêu chuẩn, riêng cẩu đã là 708 kg; cộng khung phụ và chân chống thì phần thiết bị thường chiếm hơn một tấn.

Con số cuối cùng phải được ghi lại trong giấy chứng nhận của xe hoàn chỉnh, không phải tự cộng trừ rồi dùng. Khi xem xe, hãy đối chiếu dòng tải trọng cho phép chở trong giấy với con số người bán nói.

Xe tải Isuzu gắn cẩu gập đỗ tại bãi thép cuộn, chân chống đã hạ xuống nền

Đối chiếu nguồn số liệu

Phần này nói rõ con số nào kiểm được và chỗ nào bạn cần tự xác minh khi xem xe.

1
Thông số cẩu — đồng thuận hai nguồn trong nước

Bộ số liệu 5,8 tấn·m, 3.300 kg, 9,6 m, 13,1 m, 400°, 315 bar và 708 kg trùng khớp giữa hai trang mô tả cùng model cẩu này. Nguồn là tài liệu nhà nhập khẩu, chưa đối chiếu được catalogue gốc của hãng.

2
Tên model — cần đối chiếu tem trên thân cần

Ảnh minh họa trên trang không đủ độ phân giải để đọc tem model trên thân cần. Khi xem xe, hãy chụp lại tem và đối chiếu với model ghi trong hồ sơ. Các hậu tố khác nhau trong cùng dòng cẩu có bảng tải khác nhau.

3
Thông số xe nền — dạng dải, không phải xe cụ thể

Bảng xe nền ghi khoảng giá trị vì cấu hình này đóng theo yêu cầu. Trọng lượng bản thân, tải chở và kích thước thùng của chiếc xe bạn định mua phải lấy từ giấy chứng nhận chất lượng kiểu loại của chính xe đó.

4
Bảng tải theo tầm với — chưa có

Tài liệu không kèm bảng tải chi tiết theo từng mốc tầm với. Đây là tài liệu quan trọng nhất khi vận hành, nên hãy yêu cầu bảng tải in kèm xe hoặc dán trên cẩu, ghi rõ model tương ứng.

5
Số đoạn cần và lưu lượng bơm — chưa có số liệu

Tài liệu không ghi cẩu có mấy đoạn cần thủy lực và lưu lượng bơm bao nhiêu. Hai thông số này ảnh hưởng tốc độ thao tác, cần khi bạn so sánh chi tiết với cẩu cùng hạng.

6
Ảnh trên trang là ảnh minh họa

Ảnh dùng để bạn hình dung kiểu cẩu gập lắp trên xe tải cỡ trung, không phải ảnh chiếc xe đang có tại kho. Hãy xem xe thật và chụp lại tem model trước khi quyết định.

Phân biệt với cấu hình Isuzu FRR 650

Website có một cấu hình cùng dùng cẩu PK 6500 nhưng khác xe nền. Điểm phân biệt nằm ở xe, không ở cẩu.

So sánh hai cấu hình Isuzu gắn cẩu gập Palfinger PK 6500
Phép đoCấu hình trang nàyCấu hình FRR 650
Xe nềnIsuzu 700P NPRIsuzu FRR 650
Trọng lượng bản thânTùy cấu hình đóng thùng4.205 kg
Tải trọng cho phép chởTùy cấu hình đóng thùng6.600 kg của xe cơ sở
Trọng lượng toàn bộ10.001 – 15.000 kg11.000 kg
Kích thước xeTheo kiểu thùng8.680 × 2.500 × 3.280 mm
Động cơDiesel Isuzu Euro 65HK1E4CC — 140 kW tại 2.600 v/ph
CẩuPalfinger PK 6500Palfinger PK 6500

Nếu bạn muốn số liệu đã chốt theo giấy tờ một chiếc cụ thể, cấu hình FRR 650 là trang nên xem. Nếu bạn cần đóng thùng theo kích thước riêng và muốn biết dải lựa chọn trên nền 700P NPR, trang này phù hợp hơn.

Tham khảo thêm trong nhóm cẩu gập

Muốn hiểu chung về kiểu cần gập trước khi chọn hạng, xem cẩu gấp khúc cho xe tải và xe đầu kéo. Nếu bạn đang cân nhắc giữa các hạng cẩu gập khác nhau, trang các dòng cẩu gập Palfinger liệt kê nhiều model. Ở hạng lân cận còn có cấu hình JAC N120 gắn cẩu gập Palfinger PK 8500 với mô-men cao hơn.

Cần kiểm gì trước khi nhận xe

1
Đọc ba dòng trong giấy chứng nhận

Trọng lượng bản thân, tải trọng cho phép chở và trọng lượng toàn bộ. Với cấu hình đóng theo yêu cầu, đây là ba con số duy nhất có giá trị pháp lý và chúng khác nhau giữa từng xe.

2
Chụp lại tem model trên thân cần

Tem phải đọc được và trùng với model ghi trong hồ sơ nhập khẩu. Một chữ cái thêm vào sau số model có thể nghĩa là bảng tải khác — hãy hỏi rõ thay vì đoán.

3
Yêu cầu bảng tải in kèm xe

Bảng tải theo tầm với phải có trong hồ sơ hoặc dán trên cẩu. Người vận hành cần nhìn thấy bảng này mỗi ngày, không phải tra trên mạng.

4
Thử cả hai khẩu độ chân chống

Hạ chân chống ở khẩu độ 3,0 m rồi mở ra 5,0 m, quan sát xe có được nâng đều không. Kiểm bàn chân chống có đủ diện tích tiếp đất cho nền công trường mềm không.

5
Thử lắp và rút tay nối cơ khí

Nếu cấu hình có tay nối, hãy tự tay lắp và rút một lần để biết mất bao lâu và cần mấy người. Đây là thao tác bạn sẽ làm thường xuyên nếu công việc hay vượt quá 9,6 m.

6
Gập mở toàn bộ khớp và quan sát rò dầu

Cẩu gập nhiều khớp và xy-lanh nên có nhiều điểm để rò dầu. Gập mở hết các khớp, quay trọn góc quay, quan sát từng khớp nối và đường ống.

7
Đo lại kích thước lòng thùng

Dùng thước đo trực tiếp dài, rộng, cao thành thùng và so với hồ sơ. Với xe đóng thùng theo yêu cầu, sai lệch so với giấy tờ là vấn đề khi đăng kiểm.

Câu hỏi thường gặp

Cẩu 3 tấn này nâng được 3,3 tấn ở mọi vị trí phải không?

Không. Con số 3.300 kg chỉ đạt ở tầm gần, sát chân cẩu. Mô-men 5,8 tấn·m mới là giới hạn thật: lấy 5,8 chia cho tầm với tính bằng mét sẽ ra sức nâng xấp xỉ tính bằng tấn. Ở tầm 4 m được khoảng 1,45 tấn.

Tầm với 9,6 m và 13,1 m khác nhau thế nào?

9,6 m là tầm với thủy lực, đổi được bằng cần điều khiển trong lúc đang treo hàng. 13,1 m chỉ đạt khi lắp thêm tay nối cơ khí bằng tay, phải hạ cẩu và không mang tải mới lắp được. Tải ở tầm cơ khí cũng thấp hơn nhiều.

Xe này chở được bao nhiêu hàng?

Phụ thuộc cấu hình đóng thùng của từng xe. Cẩu bản tiêu chuẩn đã nặng từ 708 kg, cộng khung phụ và chân chống thì phần thiết bị thường chiếm hơn một tấn, trừ thẳng vào tải chở. Con số chính xác nằm ở dòng tải trọng cho phép chở trong giấy chứng nhận của chiếc xe bạn xem.

Vì sao bảng thông số xe nền ghi khoảng chứ không ghi số cụ thể?

Vì cấu hình này được đóng thùng theo yêu cầu với chiều dài từ 4,2 đến 5,3 m, và cùng dòng 700P NPR có nhiều bản khác nhau. Thùng dài hơn nghĩa là nặng hơn và tải chở ít đi. Số liệu chốt của từng xe nằm trong giấy chứng nhận riêng của xe đó.

Khẩu độ chân chống 3,0 m và 5,0 m ảnh hưởng gì?

Chân chống mở rộng cho độ vững cao hơn nên tải cho phép lớn hơn, nhưng cần chỗ trống hai bên xe. Trong ngõ hẹp hoặc sát tường phải dùng khẩu độ nhỏ, khi đó tải cho phép giảm so với bảng. Hãy tính trước mặt bằng nơi bạn hay làm việc.

Cẩu gập khác cẩu thước ở điểm nào?

Cẩu gập nhiều khớp nên gập gọn sát thân xe, chiếm ít chiều dài sàn và luồn được qua chướng ngại. Cẩu thước cần thẳng, thao tác đơn giản hơn và ít điểm bảo dưỡng hơn, nhưng cần khoảng trống rộng để vươn. Chọn theo mặt bằng bạn hay làm việc.

Nội dung liên quan

Liên hệ Minh Hải Auto

Công ty cổ phần thiết bị và vật tư Minh Hải tư vấn cấu hình xe tải gắn cẩu theo loại hàng, tầm với cần thiết và điều kiện mặt bằng thi công thực tế.

Chat Zalo

Cho chúng tôi biết loại hàng thường chở, chiều dài thùng mong muốn và tầm với từ vị trí đặt xe tới điểm đặt hàng, chúng tôi tư vấn cấu hình thùng và hạng cẩu phù hợp.

Nhận tư vấn qua Zalo
Mọi chi tiết xin liên hệ: VPHN: Số 40 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Hà Nội HCM: 138/7 An Phú Đông 03, Phường An Phú Đông, TP. Hồ Chí Minh

Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua để mua hàng

Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau

Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng

Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng

Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán

Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán

Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống

Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình

Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản

Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình

Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng

Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.

Trân trọng cảm ơn.

Hotline: 0976 310 186
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

033 204 6292