Cấu hình trong bài
Xe tải JAC N120 hai chân gắn cẩu gập Palfinger PK 8500A, 3 đoạn cần
Cẩu nâng 3.200 kg tại bán kính 2,2 m, mô-men 7,6 tm, tầm vươn 7,2 m. Xe nền động cơ Cummins 166 mã lực, tổng khối lượng 11.980 kg.
Xe tải hai chân lắp cẩu gập châu Âu — cấu hình gọn cho vật tư xây dựng và hàng kiện vừa. Bài này nêu thông số xe nền và cẩu, giải thích vì sao tải chở sau khi lắp cẩu chỉ còn 5.500 kg, và hậu tố A khác bản Performance ở chỗ nào.
Xe này hợp với công việc nào
Cẩu gập ba đoạn cần với tầm vươn 7,2 m phù hợp với việc bốc dỡ quanh thùng xe và trong bán kính gần: vật liệu xây dựng, hàng kiện, thiết bị vừa. Cẩu gập gọn sát thân nên không chiếm chiều dài thùng khi di chuyển.
Nếu công việc cần vươn xa hơn, bản nhiều đoạn cần hơn cùng dòng sẽ hợp hơn — nhưng đổi lại nặng hơn và để lại ít tải hàng hơn.
Thông số cẩu Palfinger PK 8500A
| Nhà sản xuất, model cẩu | Palfinger PK 8500A (Áo) |
|---|---|
| Sức nâng lớn nhất | 3.200 kg tại bán kính 2,2 m |
| Sức nâng tại tầm vươn xa nhất | 1.000 kg tại 7,2 m |
| Mô-men nâng | 7,6 tm |
| Bán kính làm việc | 2,2 – 7,2 m |
| Số đoạn cần | 3 đoạn |
| Góc quay | 400° |
| Độ mở rộng chân chống tối đa | 4,9 m |
| Trọng lượng cẩu | 950 kg |
Hai mốc trong bảng cho thấy mức giảm tải theo tầm vươn: 3.200 kg ở 2,2 m nhưng chỉ còn 1.000 kg ở 7,2 m. Căn cứ khi lập phương án nâng là bảng tải dán trên thân cẩu của đúng chiếc xe, không lấy con số 3 tấn trong tên gọi làm mốc chung.
Hậu tố A khác bản Performance ở chỗ nào
Dòng PK 8500 có nhiều biến thể mang hậu tố khác nhau. Cấu hình trong bài là bản A, khác bản Performance ở hai điểm quan trọng:
| Hạng mục | Bản A (cấu hình trong bài) | Bản Performance |
|---|---|---|
| Mô-men nâng | 7,6 tm | 7,6 mt |
| Tầm vươn thủy lực | 7,2 m | 9,6 m |
| Khẩu độ chân chống | 4,9 m | 3,2 m |
| Trọng lượng cẩu | 950 kg | 875 kg |
Mô-men nâng của hai bản như nhau vì cùng dòng, nhưng bản A có ít đoạn cần hơn nên tầm vươn ngắn hơn, đổi lại chân chống mở rộng hơn để giữ ổn định. Đây là khác biệt cấu hình thật, không phải cách ghi khác nhau của cùng một thiết bị.
Vì các biến thể khác hậu tố không dùng chung bảng tải, khi nhận xe cần đọc tem trên thân cẩu và đối chiếu với bảng tải dán kèm để biết đúng bản nào.
Thông số xe nền JAC N120
| Chiều dài | 8.887 mm |
|---|---|
| Chiều rộng | 2.345 mm |
| Chiều cao | 2.410 mm |
| Chiều dài cơ sở | 5.300 mm |
| Tổng khối lượng cho phép | 11.980 kg |
| Tự trọng | 4.080 kg |
| Tải trọng (xe cơ sở) | 7.900 kg |
| Động cơ | Diesel Cummins ISF3.8S5168, 4 kỳ |
| Công suất cực đại | 166 mã lực tại 2.600 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 592 N·m tại 1.300 – 1.700 vòng/phút |
| Hộp số | Cơ khí, 6 cấp |
| Hệ thống treo | Nhíp lá |
| Lốp xe | 245/70R19.5 |
| Thùng nhiên liệu | 210 lít |
Ba con số khối lượng cộng khớp nhau: 4.080 kg tự trọng cộng 7.900 kg tải trọng đúng bằng tổng khối lượng cho phép 11.980 kg.
Tải chở thực tế sau khi lắp cẩu
Đây là điểm dễ hiểu nhầm khi đọc bảng. Tải trọng 7.900 kg là của xe cơ sở chưa lắp cẩu. Sau khi lắp cẩu và đóng thùng, con số thực tế thấp hơn hẳn:
Tải chở sau khi lắp cẩu: 5.500 kg. Phần chênh 2.400 kg gồm cẩu 950 kg cùng thùng và khung phụ khoảng 1.450 kg.
Khi lập kế hoạch vận chuyển, lấy 5.500 kg làm mốc, và đối chiếu lại với sổ đăng kiểm của đúng chiếc xe — quy cách thùng khác sẽ cho tải chở khác.
| Kích thước lòng thùng | 6.600 × 2.540 × 1.000 mm |
|---|---|
| Vật liệu bửng | Nhôm |
| Sàn | Ván ép chịu nước 24 mm |
| Lót sàn | Thép 3 mm |
| Tải trọng chuyên chở sau lắp cẩu | 5.500 kg |
| Móc buộc hàng | 6 chiếc |
| Điều hòa không khí | Có |
| Giường nằm trong ca-bin | Có |
Những mục cần đối chiếu hồ sơ
Phân biệt bản A với các biến thể khác cùng dòng. Các bản khác hậu tố không dùng chung bảng tải, không suy từ tên gọi trong hợp đồng.
Hai mốc trong bài chỉ để tham khảo. Khi vận hành phải dùng bảng tải đầy đủ theo từng bán kính dán trên chính thiết bị.
Dòng JAC N120 có nhiều biến thể ký hiệu. Đối chiếu mã ghi trong giấy chứng nhận chất lượng của đúng chiếc xe.
Trị số 5.500 kg là của cấu hình thùng trong bài. Quy cách thùng khác sẽ cho tải chở khác.
Lắp cẩu lên xe tải là cải tạo phương tiện, phải có hồ sơ thiết kế phê duyệt trước khi thi công và nghiệm thu theo quy định hiện hành.
Khẩu độ chân chống mở tối đa 4,9 m — rộng hơn nhiều bản cùng dòng. Đo bề rộng chỗ đứng cẩu và kiểm nền chịu lực trước khi triển khai.
So với cẩu bánh lốp chuyên dụng
| Tiêu chí | Xe tải gắn cẩu (loại trong bài) | Cẩu bánh lốp chuyên dụng |
|---|---|---|
| Di chuyển giữa các điểm | Chạy như xe tải thông thường | Thường cần phương tiện vận chuyển riêng |
| Công năng | Vừa chở hàng vừa tự bốc dỡ | Chỉ thực hiện nâng hạ |
| Sức nâng và tầm với | Giới hạn theo hạng cẩu lắp trên xe | Cao hơn nhiều ở cùng mức đầu tư thiết bị |
| Chi phí đầu tư ban đầu | Một phương tiện cho hai công năng | Cao hơn, và cần thêm xe chở hàng |
Cần tư vấn chọn bản cẩu theo tầm vươn công việc thực tế? Gọi 033.204.6292.
Câu hỏi thường gặp
Xe chở được 7.900 kg phải không?
Không. Con số 7.900 kg là tải trọng của xe cơ sở khi chưa lắp cẩu. Sau khi lắp cẩu 950 kg và đóng thùng, tải chở thực tế là 5.500 kg theo cấu hình trong bài.
Cẩu 3 tấn có nâng được 3 tấn ở mọi tầm vươn không?
Không. Mức 3.200 kg chỉ đạt tại bán kính 2,2 m. Ở tầm vươn xa nhất 7,2 m, tải cho phép còn khoảng 1.000 kg.
Hậu tố A sau tên cẩu có ý nghĩa gì?
Chỉ biến thể cấu hình. Bản A có tầm vươn 7,2 m với ba đoạn cần, trong khi bản Performance cùng dòng vươn tới 9,6 m. Hai bản cùng mô-men 7,6 nhưng không dùng chung bảng tải.
Chân chống mở 4,9 m có cần mặt bằng rộng không?
Có. Đây là khẩu độ rộng hơn nhiều bản cùng dòng, nên phải đo bề rộng chỗ đứng cẩu trước khi triển khai, nhất là trong ngõ hẹp.
Ảnh trong bài chụp ở đâu?
Ảnh vận hành của cấu hình này chụp ở nước ngoài. Xe bàn giao trong nước có thể khác về quy cách thùng và trang bị tùy chọn — đối chiếu theo hồ sơ của đúng chiếc xe.
Tham khảo thêm trong nhóm cẩu gập 3 tấn
- Cẩu gập Palfinger PK 8500 lắp rời — thông số riêng của cẩu
- Hyundai HD78 gắn cẩu PK 8500 — cùng cẩu, xe nền Hyundai
- Hyundai EX8L gắn cẩu PK8500
- Đô Thành IZ650 gắn cẩu PK 8500
- Isuzu FRR 650 gắn cẩu gập PK 6500 — hạng cẩu liền kề
- JAC N750 gắn cẩu gập SPK8500B — cùng hãng xe, cẩu liên doanh
- JAC N900 gắn cẩu Unic 3 tấn — cùng hãng xe, cẩu thước
- Các dòng cẩu gập Palfinger
Liên hệ Minh Hải Auto
Công ty cổ phần thiết bị và vật tư Minh Hải tư vấn xe tải gắn cẩu theo tải hàng, tầm vươn, quy cách thùng và điều kiện công trường thực tế.
- Hà Nội: Số 40 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Hà Nội
- TP. Hồ Chí Minh: 138/7 An Phú Đông 03, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh
- Email: mh.xuanhien@gmail.com
- Fax: 0243 657 3666
- Hotline/Zalo: 033.204.6292
- Fanpage: Minh Hải Auto
- TikTok: @xechuyendung333
- Website: mh333.vn
Cho chúng tôi biết loại hàng, tầm vươn cần dùng và quy cách thùng mong muốn, chúng tôi tư vấn cấu hình phù hợp và gửi báo giá theo đúng cấu hình.
Nhận tư vấn qua Zalo