Mô-men nâng lớn nhất 92,2 mt tương đương 904,5 kN·m, sức nâng lớn nhất 30.000 kg (294,3 kN). Tầm với thủy lực lớn nhất của dòng 22,0 m, tầm với đoạn tay 27,1 m, tầm với lớn nhất khi lắp cần phụ 32,0 m. Quay toa vô tận với mô-men quay 9,0 mt (88,3 kN·m), độ mở chân chống tiêu chuẩn 8,6 m, áp suất làm việc lớn nhất 365 bar, lưu lượng bơm khuyến nghị 90–110 lít/phút, tự trọng cẩu tiêu chuẩn 8.800 kg.
Thông số theo catalogue PALFINGER, tiêu chuẩn EN 12999 H1-B3. Dòng PK 100002 có nhiều bản khác nhau về số đoạn cần; bảng tải trong trang này lấy theo bản E. Số liệu của đúng chiếc cẩu bạn nhận lấy theo bảng tải dán trên thân cẩu.
PK 100002 giải quyết việc gì
PK 100002 Performance nằm ở hạng 100 mét-tấn — nhóm cẩu gập nặng nhất mà một chiếc xe tải có thể mang. Với mô-men nâng 92,2 mt, đây là thiết bị dành cho công việc mà cẩu hạng 20–40 tấn không kham nổi: cấu kiện bê tông đúc sẵn cỡ lớn, máy công nghiệp nguyên khối, dầm thép nhịp dài, thiết bị nhà máy.
Điểm khác biệt của cẩu gập so với cẩu tự hành cần ống lồng nằm ở khớp gập giữa cần chính và cần phụ. Khớp này cho phép cần luồn qua ô cửa, làm việc dưới mái che hoặc trong nhà xưởng — những nơi cần ống lồng không vào được vì phải dựng đứng. Đổi lại, cẩu gập nặng hơn và chiếm nhiều khoảng trống sau cabin hơn ở cùng hạng tải.
Ba câu hỏi nên trả lời trước khi chọn cấu hình. Kiện hàng nặng nhất là bao nhiêu ký và phải đặt cách tâm quay bao xa — hai con số này quyết định bản cần. Xe nền dự kiến là loại mấy trục và tổng khối lượng cho phép bao nhiêu — quyết định cẩu có lắp được không sau khi trừ 8.800 kg tự trọng. Công việc có thường xuyên cần tầm với trên 15 m hay không — quyết định có cần cần phụ hay không.
Thông số kỹ thuật theo catalogue
Bảng dưới lấy từ catalogue PALFINGER cho PK 100002 Performance, theo tiêu chuẩn châu Âu EN 12999 H1-B3.
| Mô-men nâng lớn nhất | 92,2 mt — 904,5 kN·m |
|---|---|
| Sức nâng lớn nhất | 30.000 kg — 294,3 kN |
| Tầm với thủy lực lớn nhất của dòng | 22,0 m |
| Tầm với đoạn tay lớn nhất | 27,1 m |
| Tầm với lớn nhất khi lắp cần phụ | 32,0 m |
| Góc quay toa | Vô tận, quay liên tục |
| Mô-men quay toa | 9,0 mt — 88,3 kN·m |
| Độ mở chân chống tiêu chuẩn | 8,6 m |
| Khoảng trống cần để lắp đặt | Tối thiểu 2,31 m, tối đa 2,47 m |
| Bề rộng khi gập | 2,55 m |
| Áp suất làm việc lớn nhất | 365 bar |
| Lưu lượng bơm khuyến nghị | 90–110 lít/phút, dùng hệ thống điều khiển từ xa và cảm tải |
| Tự trọng cẩu tiêu chuẩn | 8.800 kg |
| Số đoạn cần thủy lực lớn nhất | 9 đoạn |
Lưu ý về con số 22,0 m. Đây là tầm với thủy lực lớn nhất mà dòng PK 100002 đạt được, ứng với bản chín đoạn cần. Các bản ít đoạn hơn có tầm với ngắn hơn hẳn — chi tiết ở mục dưới. Khi hỏi báo giá, hãy hỏi rõ bản cần nào, vì đây là điểm khác biệt lớn nhất giữa các cấu hình cùng mang tên PK 100002.
Các bản cần và tầm với tương ứng
Chữ cái sau tên model cho biết số đoạn cần thủy lực. Cùng mô-men nâng 92,2 mt, nhưng tầm với và sức nâng ở từng vị trí khác nhau rõ rệt giữa các bản.
| Bản | Tầm với thủy lực | Sức nâng tại 4,4 m | Sức nâng tại tầm với xa nhất |
|---|---|---|---|
| B | 9,2 m | 19.900 kg | 9.700 kg |
| C | 11,1 m | 19.640 kg | 7.720 kg |
| D | 13,1 m | 19.300 kg | 6.230 kg |
| E | 15,2 m | 19.000 kg | 5.050 kg |
| F | 17,3 m | 18.800 kg | 4.120 kg |
| H | 19,6 m | 18.500 kg | 3.100 kg |
Nhìn theo hàng ngang thấy rõ quy luật: thêm đoạn cần thì vươn xa hơn nhưng mất sức nâng ở cả hai đầu. Từ bản B lên bản H, tầm với tăng hơn gấp đôi (9,2 m lên 19,6 m) nhưng sức nâng tại 4,4 m giảm 1.400 kg, còn tại tầm với xa nhất thì chênh lệch rất lớn vì khoảng cách khác nhau.
Bản F và bản H còn có thêm đoạn tay kéo bằng cơ khí: bản F đạt 19,5 m với 3.500 kg và 21,8 m với 3.000 kg; bản H đạt 24,3 m với 2.400 kg và 26,9 m với 1.650 kg. Đoạn tay phải kéo thủ công khi cẩu không mang tải, không điều khiển được từ buồng lái.
Bảng tải bản E theo tầm với
Bảng dưới là bảng tải của bản E — bản bảy đoạn cần, tầm với thủy lực 15,2 m. Đây là bản cân bằng giữa tầm với và sức nâng, hay được chọn cho công việc hỗn hợp.
| Tầm với | Sức nâng | Loại hàng tương ứng |
|---|---|---|
| 4,4 m | 19.000 kg | Cấu kiện bê tông đúc sẵn cỡ lớn, máy công nghiệp nguyên khối |
| 5,6 m | 14.800 kg | Dầm thép nhịp dài, thiết bị nhà máy |
| 7,4 m | 10.960 kg | Máy công trình cỡ trung, khối bê tông |
| 9,2 m | 8.630 kg | Tấm panel tường, cụm thiết bị cơ điện |
| 11,1 m | 7.020 kg | Vật liệu đưa lên tầng, kết cấu thép |
| 13,1 m | 5.870 kg | Thiết bị đặt qua hàng rào hoặc vào sâu công trình |
| 15,2 m | 5.050 kg | Hàng đặt ở vị trí xe không tiếp cận gần được |
Tầm với trong bảng đo ở góc cần 20 độ. Catalogue ghi rõ đây không phải tầm với lớn nhất mà cẩu vươn tới được — nâng góc cần lên thì với xa hơn nhưng sức nâng đổi theo. Bảng tải dán trên thân chiếc cẩu bạn nhận mới là căn cứ vận hành, vì nó ứng với đúng cấu hình cần, cần phụ và chân chống của chiếc đó.
Các bản khác có bảng tải riêng. Nếu công việc của bạn cần tầm với ngắn hơn nhưng tải nặng hơn ở tầm gần, bản C hoặc D hợp lý hơn; nếu cần vươn xa, bản F hoặc H. Chúng tôi đối chiếu bảng tải của từng bản theo yêu cầu cụ thể.
Đọc đúng con số 30 tấn
Con số 30.000 kg là sức nâng lớn nhất của cẩu, đạt được ở bán kính rất gần tâm quay. Nhìn vào bảng tải bản E ở trên: ngay tại 4,4 m, sức nâng đã còn 19.000 kg. Đây là chuyện bình thường với mọi cẩu gập, không riêng model này — mô-men nâng là hằng số, nên sức nâng và bán kính đổi ngược chiều nhau.
Cách kiểm tra nhanh: mô-men nâng 92,2 mt chia cho khối lượng kiện hàng sẽ ra bán kính lý thuyết lớn nhất mà cẩu với tới được với kiện đó. Một kiện 10 tấn cho ra khoảng 9,2 m. Con số này chỉ để ước lượng — bảng tải thực tế luôn thấp hơn vì còn trừ tự trọng cần và hệ số an toàn.
Vì sao hai cách gọi cùng tồn tại. Thị trường quen gọi model này là "cẩu 30 tấn" theo sức nâng lớn nhất, còn tài liệu kỹ thuật xếp nó vào "hạng 100 mét-tấn" theo mô-men nâng. Cách thứ hai chính xác hơn khi so sánh giữa các model, vì mô-men nâng không phụ thuộc vào việc lấy mốc bán kính nào.
Các hệ thống trang bị tiêu chuẩn
Bản Performance đi kèm sẵn các hệ thống sau theo catalogue, không phải tùy chọn thêm.
POWER LINK PLUS
Khớp gập giữa cần chính và cần phụ cho phép cần phụ gập ngược lên 10 độ so với phương ngang. Nhờ vậy cẩu đưa hàng qua ô cửa, làm việc dưới mái che hoặc trong không gian bị giới hạn chiều cao — việc mà cần ống lồng không làm được vì phải dựng đứng.
AOS — hệ thống triệt dao động
Khi cẩu dừng đột ngột hoặc đổi tải, cần dao động theo quán tính. AOS nhận biết và bù lại dao động này, giúp đặt hàng vào vị trí nhanh hơn vì không phải chờ cần ổn định. Với hàng dễ vỡ hoặc thiết bị chính xác, đây là khác biệt thấy được ngay.
Cơ cấu quay vô tận hai mô-tơ
Cẩu quay liên tục theo cả hai chiều, không có điểm dừng. Người vận hành luôn chọn được chiều quay ngắn hơn, không mất thời gian quay ngược lại như cơ cấu quay có giới hạn góc.
Tận dụng dầu hồi và hệ thống điều khiển
Dầu hồi từ một phía piston được đưa sang phía đối diện thay vì về thùng, kết hợp đường ống tiết diện lớn, làm tốc độ duỗi cần nhanh hơn. Cẩu điều khiển bằng bộ điều khiển từ xa sóng vô tuyến, bộ điều khiển trung tâm PALTRONIC 50 và hệ thống E-HPLS. Van giữ tải lắp trên cơ cấu quay, cần nâng và xi-lanh vươn để cần không tụt khi mất áp.
Hệ chân chống
Độ mở chân chống tiêu chuẩn 8,6 m, xi-lanh chống gập lên được 180 độ bằng thủy lực. Van điều khiển cẩu và chân chống phụ đặt trên khung đế, chuyển đổi giữa hai chế độ bằng điện. Trên cụm van chân chống có ni-vô bọt nước và đồng hồ giờ làm việc.
Chọn xe nền và khoảng trống lắp đặt
Tự trọng 8.800 kg của cụm cẩu tiêu chuẩn là ràng buộc lớn nhất khi chọn xe nền. Con số này chưa gồm dầu thủy lực, khung phụ, chân chống phụ và cần phụ nếu lắp.
Khoảng trống sau cabin
Catalogue ghi cẩu cần khoảng trống lắp đặt tối thiểu 2,31 m và tối đa 2,47 m dọc khung xe. Đây là đoạn khung bị cụm cẩu chiếm, nằm ngay sau cabin. Chiều dài thùng hàng còn lại bằng chiều dài khung khả dụng trừ đi đoạn này — nên khi so sánh hai cấu hình, hãy hỏi luôn chiều dài thùng thực tế thay vì chỉ hỏi hạng cẩu.
Số trục và tổng khối lượng
Hạng cẩu này đòi hỏi xe nền bốn hoặc năm trục, hoặc xe đầu kéo. Lý do không chỉ là chở nặng: chiều dài cơ sở lớn và nhiều trục giúp xe ổn định khi cẩu vươn ngang ở tầm với xa. Bề rộng cẩu khi gập 2,55 m cũng cần được tính vào khổ giới hạn của xe sau khi lắp.
Lắp cẩu lên xe tải là hoán cải phương tiện: khối lượng bản thân, phân bố tải trọng lên từng trục và khối lượng hàng cho phép đều được xác định lại trong hồ sơ. Các con số của xe nguyên bản không còn áp dụng. Xem thêm cách đo khoảng trống sau cabin khi lắp cẩu Palfinger và chín điểm cần kiểm tra khi nhận xe gắn cẩu gập.
Chốt cấu hình trước khi đặt hàng
Cùng mang tên PK 100002, hai chiếc cẩu có thể khác nhau đáng kể. Các mục dưới đây nên được chốt bằng văn bản trước khi đặt hàng.
| Mục | Vì sao quan trọng |
|---|---|
| Bản cần | Quyết định tầm với thủy lực từ 9,2 m tới 19,6 m và toàn bộ bảng tải. Đây là khác biệt lớn nhất giữa các cấu hình cùng tên. |
| Có cần phụ hay không | Cần phụ đưa tầm với lên tới 32,0 m nhưng làm tăng tự trọng và thay đổi bảng tải ở mọi vị trí. |
| Có tời hay không | Tời chiếm một chức năng thủy lực riêng và thêm khối lượng. Cần xác định ngay từ đầu vì liên quan tới cấu hình van. |
| Chân chống phụ | Độ mở tiêu chuẩn 8,6 m. Chân chống phụ phía sau làm tăng độ ổn định khi cẩu quay về phía đuôi xe, nhưng thêm khối lượng và chi phí. |
| Xe nền và chiều dài thùng | Sau khi trừ khoảng trống lắp cẩu 2,31–2,47 m, chiều dài thùng còn lại mới là không gian chở hàng thực tế. |
| Lưu lượng bơm của xe nền | Cẩu cần 90–110 lít/phút. Hệ thủy lực của xe nền phải đáp ứng được, nếu không tốc độ vận hành sẽ chậm hơn thiết kế. |
Chưa rõ nên chọn bản cần nào? Cho chúng tôi biết kiện hàng nặng nhất bạn thường nâng, khoảng cách phải đặt hàng tính từ tâm xe, và loại xe nền dự kiến — từ ba thông tin đó có thể đối chiếu bảng tải của từng bản và khoanh lại còn một hai cấu hình phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
Cẩu PK 100002 vươn xa được bao nhiêu mét?
Tùy bản cần. Tầm với thủy lực lớn nhất của dòng là 22,0 m, ứng với bản chín đoạn cần. Các bản phổ biến hơn đạt 9,2 m (bản B), 11,1 m (C), 13,1 m (D), 15,2 m (E), 17,3 m (F) và 19,6 m (H). Cộng thêm đoạn tay kéo cơ khí, bản H đạt 26,9 m. Khi lắp cần phụ, tầm với lớn nhất của dòng là 32,0 m.
Cẩu ghi 30 tấn thì nâng được 30 tấn ở đâu?
Ở bán kính rất gần tâm quay. Ngay tại 4,4 m, bảng tải bản E đã còn 19.000 kg, và tại 15,2 m còn 5.050 kg. Mô-men nâng 92,2 mt là hằng số, nên sức nâng giảm khi bán kính tăng. Khi chọn cẩu, hãy bắt đầu từ khối lượng kiện hàng và khoảng cách thực tế phải đặt hàng, rồi mới tra ngược lại bản cần phù hợp.
Chữ cái B, C, D, E, F, H sau tên model nghĩa là gì?
Số đoạn cần thủy lực. Càng nhiều đoạn thì tầm với càng xa nhưng sức nâng ở mọi vị trí càng giảm một chút, vì phần cần thêm vào cũng có khối lượng. Đây là khác biệt lớn nhất giữa hai chiếc cẩu cùng mang tên PK 100002, nên khi hỏi báo giá cần nói rõ bản nào.
Xe nền nào lắp được cẩu này?
Riêng cụm cẩu tiêu chuẩn đã 8.800 kg, chưa kể dầu thủy lực, khung phụ và cần phụ nếu có. Vì vậy cần xe tải bốn hoặc năm trục có tổng khối lượng lớn, hoặc xe đầu kéo. Ngoài khối lượng, xe nền còn phải có đủ khoảng trống sau cabin từ 2,31 m đến 2,47 m và hệ thủy lực đạt 90–110 lít/phút.
Đoạn tay kéo cơ khí khác gì đoạn cần thủy lực?
Đoạn thủy lực duỗi và thu bằng xi-lanh, điều khiển từ xa, đổi được trong lúc làm việc. Đoạn tay phải kéo thủ công khi cẩu không mang tải, chốt lại rồi mới nâng hàng. Bản F có hai nấc đoạn tay đạt 19,5 m và 21,8 m; bản H đạt 24,3 m và 26,9 m. Đoạn tay hợp với công việc cố định một vị trí lâu, không hợp khi phải đổi tầm với liên tục.
POWER LINK PLUS dùng trong tình huống nào?
Khi phải đưa hàng qua ô cửa, vào trong nhà xưởng, dưới mái che hoặc dưới gầm cầu — những chỗ bị giới hạn chiều cao. Khớp này cho cần phụ gập ngược lên 10 độ nên cẩu luồn được theo phương gần ngang, thay vì phải dựng cần lên cao như cẩu cần ống lồng.
Tự trọng 8.800 kg đã gồm những gì?
Đó là khối lượng cẩu tiêu chuẩn theo catalogue, chưa gồm dầu thủy lực, chân chống phụ và cần phụ. Khi tính tải trọng hàng còn lại của xe sau hoán cải, phải cộng thêm các phần này cùng khung phụ và bệ cẩu, rồi lấy theo hồ sơ kỹ thuật của chính chiếc xe.
Liên hệ Minh Hải Auto
Công ty cổ phần thiết bị và vật tư Minh Hải tư vấn xe tải gắn cẩu theo tải hàng, bán kính nâng, chiều dài thùng và điều kiện công trường thực tế.
- Hà Nội: Số 40 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Hà Nội
- TP. Hồ Chí Minh: 138/7 An Phú Đông 03, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh
- Email: mh.xuanhien@gmail.com
- Fax: 0243 657 3666
- Hotline/Zalo: 033.204.6292
- Fanpage: Minh Hải Auto
- TikTok: @xechuyendung333
- Website: mh333.vn
Cần đối chiếu bảng tải của một bản cần cụ thể, hoặc muốn biết cấu hình nào phù hợp với loại hàng và xe nền của bạn?
Nhận tư vấn qua Zalo