Đi đến nội dung chính

Đầu kéo ud quester cẩu sany palfinger spk 23500

Liên hệ Còn hàng
Đầu kéo UD Quester GWE 350 gắn cẩu SANY PALFINGER SPK 23500 ✅ Mô-men nâng 23 mt, sức nâng lớn nhất 10.000 kg ✅ Ba bản tầm với: 8,2 m (A) — 10,3 m (B) — 12,4 m (C) ✅ Quay toa 400 độ, mô-men quay 2,8 mt, áp suất 300 bar ✅ Tự trọng cẩu 2.376 kg, khoảng lắp đặt 875 mm ✅ Xe nền UD Quester GWE 350 6x4, 8 lít, 350 mã lực Cẩu trên xe là SPK 23500 của liên doanh SANY PALFINGER, không phải PK 23500 của Palfinger Áo — hai model cùng số hiệu nhưng khác mô-men, tự trọng và khoảng lắp đặt. Tư vấn bản cần và cỡ chân chống: 033.204.6292
Thông tin nhanh
Đầu kéo UD Trucks Quester GWE 350 gắn cẩu gập SANY PALFINGER SPK 23500

Cẩu SPK 23500: mô-men nâng 23 mt, sức nâng lớn nhất 10.000 kg, tầm với thủy lực 8,2 m bản A — 10,3 m bản B — 12,4 m bản C, góc quay toa 400 độ với mô-men quay 2,8 mt, áp suất làm việc 300 bar, tự trọng cẩu 2.376 kg, khoảng không gian lắp đặt cần 875 mm. Xe nền UD Trucks Quester GWE 350 công thức bánh xe 6x4, động cơ dung tích 8 lít cho 350 mã lực tại 2.200 vòng/phút, mô-men xoắn 1.200 N·m trong dải 1.200–1.600 vòng/phút.

Cẩu trên xe này là SPK 23500 của liên doanh SANY PALFINGER — đọc từ tem trên thân cần. Đây không phải model PK 23500 của Palfinger Áo: hai model cùng số hiệu nhưng khác thông số. Khi nhận xe, đề nghị đối chiếu tem trên thân cẩu và bảng tải dán kèm.

Đầu kéo UD Trucks Quester GWE 350 cabin trắng gắn cẩu gập màu đỏ SANY PALFINGER SPK 23500 sau cabin, nhìn ngang
Đầu kéo UD Quester GWE 350 gắn cẩu gập SPK 23500, cần gập gọn sau cabin.

Đọc đúng tem cẩu: SPK 23500 không phải PK 23500

Tem trên thân cần của chiếc xe này ghi SPK 23500 kèm logo SANY PALFINGER. Chữ S đứng trước không phải chi tiết thừa — nó cho biết cẩu thuộc dòng của liên doanh SANY PALFINGER, khác với dòng PK do Palfinger sản xuất tại Áo.

Hai model cùng số hiệu 23500 nhưng khác thông số. Cả hai đều công bố sức nâng lớn nhất 10.000 kg, cùng tầm với bản C 12,4 m, cùng áp suất 300 bar và cùng góc quay 400 độ — nên rất dễ bị dùng lẫn tên. Nhưng mô-men nâng, tự trọng cẩu và khoảng không gian lắp đặt thì khác nhau, và đó là ba trị số ảnh hưởng trực tiếp tới hồ sơ hoán cải lẫn tải hàng còn lại.

Phân biệt SPK 23500 với PK 23500 C
Hạng mụcSPK 23500PK 23500 C
Nhà sản xuấtLiên doanh SANY PALFINGERPalfinger, sản xuất tại Áo
Mô-men nâng23 mt21,5 tấn.m
Tự trọng cẩu2.376 kg2.646 kg
Không gian lắp đặt875 mm935 mm
Sức nâng lớn nhất10.000 kg10.000 kg
Tầm với bản C12,4 m12,4 m

Vì sao phải chốt đúng tên trước khi ký. Tên model đi vào hồ sơ hoán cải, giấy đăng kiểm, hợp đồng và cả phiếu bảo dưỡng sau này. Ghi nhầm PK thành SPK hoặc ngược lại sẽ kéo theo sai lệch ở khoảng lắp đặt và tự trọng — hai trị số dùng để tính tải hàng còn lại. Cách kiểm chắc chắn nhất là chụp lại tem trên thân cẩu khi xem xe và đối chiếu với hồ sơ.

Cận cảnh cụm cần cẩu gập màu đỏ xếp gọn phía sau cabin đầu kéo UD Trucks, nhìn ngang
Cụm cần gập xếp gọn sau cabin — vị trí đặt tem model trên thân cần.

Ba bản tầm với A, B và C

SPK 23500 có ba bản cần khác nhau về tầm với thủy lực. Cùng mô-men nâng nhưng tầm với chênh nhau tới hơn 4 m, nên chọn bản nào phụ thuộc khoảng cách thực tế phải đặt hàng.

Ba bản tầm với của cẩu SPK 23500
BảnTầm với thủy lựcPhù hợp khi nào
Bản A8,2 mBốc dỡ quanh xe, mặt bằng gọn, ưu tiên giữ tải hàng
Bản B10,3 mCân bằng giữa tầm với và khối lượng cẩu
Bản C12,4 mCần đưa hàng qua hàng rào hoặc vào sâu công trình

Tầm với xa hơn đổi bằng tải hàng ít hơn. Mỗi đoạn cần thêm vào làm tăng tự trọng cụm cẩu, mà phần khối lượng đó nằm trong tổng khối lượng cho phép của xe. Bản C với 12,4 m nặng hơn bản A, nên phần tải hàng và khả năng kéo moóc còn lại sẽ thấp hơn. Xác định bản cần trước khi tính bài toán tải.

Sức nâng danh nghĩa 10.000 kg chỉ đạt ở vị trí rất gần trụ cẩu. Càng vươn xa, sức nâng càng giảm nhanh — đây là đặc tính chung của cẩu có mô-men cố định. Bảng tải cụ thể theo từng bán kính khác nhau giữa các bản cần, nên phải đọc đúng bảng dán trên thân chiếc cẩu sẽ nhận, không lấy bảng của model khác thay thế.

Thông số cẩu SANY PALFINGER SPK 23500

Cẩu gập SANY PALFINGER SPK 23500
Mô-men nâng23 mt
Sức nâng lớn nhất10.000 kg
Tầm với thủy lực8,2 m (A) — 10,3 m (B) — 12,4 m (C)
Góc quay toa400 độ
Mô-men quay toa2,8 mt
Áp suất làm việc lớn nhất300 bar
Lưu lượng bơm yêu cầu50 – 75 lít/phút
Độ mở chân chống5.640 mm (R2X) — 6.616 mm (R3X)
Không gian lắp đặt yêu cầu875 mm
Chiều rộng khi gấp2.500 mm
Tự trọng cẩu tiêu chuẩn2.376 kg
Kiểu cẩuCẩu gập khúc, dẫn động thủy lực, lắp sau cabin

Khoảng không gian lắp đặt 875 mm là chiều dài đoạn khung sau cabin cần trống để đặt bệ cẩu. Với đầu kéo, đây là trị số quyết định: cabin, bình nhiên liệu và bình khí nén đều nằm trong vùng này, nên phải đo thực tế trước khi chốt phương án lắp.

Hai cỡ chân chống cho hai kiểu mặt bằng. Bản R2X mở 5.640 mm, bản R3X mở 6.616 mm. Chân mở rộng hơn cho thế đứng vững hơn khi vươn cần xa, nhưng đòi hỏi mặt bằng rộng tương ứng. Nếu công việc thường ở ngõ hẹp hoặc sát tường, cỡ chân là thứ cần cân nhắc trước cả tầm với.

Chân chống thủy lực màu đỏ hạ xuống hai bên và mâm kéo của đầu kéo UD Trucks, nhìn từ phía sau
Chân chống thủy lực đã hạ và mâm kéo còn nguyên phía sau cụm cẩu.

Thông số xe nền UD Trucks Quester GWE 350

Xe nền UD Trucks Quester GWE 350
Nhà sản xuấtUD Trucks, thuộc tập đoàn Volvo
Tên thương mạiUD Trucks Quester GWE 350
Công thức bánh xe6x4
Dung tích động cơ8 lít
Công suất lớn nhất350 mã lực tại 2.200 vòng/phút
Mô-men xoắn lớn nhất1.200 N·m trong dải 1.200 – 1.600 vòng/phút
Kiểu phương tiệnÔ tô đầu kéo có gắn cần cẩu

Động cơ 8 lít cho 350 mã lực là cấu hình dung tích nhỏ hơn so với nhiều đầu kéo cùng công suất. Mô-men xoắn cực đại đạt ngay từ 1.200 vòng/phút và giữ tới 1.600 vòng/phút — dải vòng tua thấp, phù hợp với việc kéo moóc nặng ở tốc độ đều.

Cabin đầu kéo UD Trucks Quester màu trắng nhìn trực diện từ phía trước, hai chân chống hạ hai bên
Cabin UD Trucks Quester nhìn trực diện.

Vừa kéo moóc vừa nâng hạ

Cấu hình này dành cho đơn vị cần cả hai chức năng trong cùng một chuyến: kéo sơ mi rơ moóc chở hàng, đồng thời tự nâng hạ tại điểm giao mà không phải thuê cẩu rời. Cẩu đặt sau cabin, gập gọn khi di chuyển nên không chiếm chỗ của moóc.

Nhóm việc điển hình: vận chuyển máy móc và thiết bị công nghiệp, bốc dỡ kiện hàng nặng tại kho bãi, nhà máy, cảng, công trình cơ khí và kết cấu thép.

Lắp cẩu làm giảm khả năng kéo moóc. Cụm cẩu 2.376 kg cộng khung phụ và bệ cẩu đều nằm trong tổng khối lượng cho phép của xe, nên khối lượng kéo theo sau hoán cải không còn bằng con số của xe nguyên bản. Con số chính thức được xác định lại trong giấy đăng kiểm sau hoán cải của chính chiếc xe.

Đầu kéo UD Trucks gắn cẩu gập nhìn chéo từ phía trước bên trái, cần cẩu xếp gọn phía sau cabin
Toàn cảnh cấu hình đầu kéo gắn cẩu nhìn từ phía trước bên trái.

Những mục cần chốt trước khi nhận xe

Các mục cần xác định bằng văn bản
MụcVì sao quan trọng
Tem model trên thân cẩuXác nhận là SPK hay PK. Hai model cùng số hiệu nhưng khác mô-men, tự trọng và khoảng lắp đặt.
Bản cần A, B hay CTầm với chênh nhau từ 8,2 m tới 12,4 m, kéo theo khác biệt về tự trọng cẩu và tải hàng còn lại.
Bảng tải dán trên thân cẩuLà căn cứ vận hành chính thức, ứng với đúng bản cần và cỡ chân chống được lắp.
Cỡ chân chống R2X hay R3XĐộ mở 5.640 mm hoặc 6.616 mm, quyết định xe làm việc được ở mặt bằng rộng bao nhiêu.
Khối lượng kéo theo sau hoán cảiKhông còn bằng con số của xe nguyên bản. Lấy theo giấy đăng kiểm sau hoán cải.
Hồ sơ hoán cải và kiểm địnhCần đủ hồ sơ thiết kế, nghiệm thu và giấy kiểm định an toàn thiết bị nâng.

Chưa chắc nên chọn bản cần nào? Cho chúng tôi biết kiện hàng nặng nhất, khoảng cách phải đặt hàng tính từ tâm quay, loại sơ mi rơ moóc dự kiến kéo và bề rộng mặt bằng thường làm việc — bốn thông tin đó đủ để xác định bản cần và cỡ chân chống phù hợp.

Câu hỏi thường gặp

Cẩu trên xe này là SPK 23500 hay PK 23500?

Là SPK 23500 của liên doanh SANY PALFINGER — đọc từ tem trên thân cần. PK 23500 là model của Palfinger sản xuất tại Áo, khác thông số: mô-men 21,5 tấn.m thay vì 23 mt, tự trọng 2.646 kg thay vì 2.376 kg, khoảng lắp đặt 935 mm thay vì 875 mm. Hai model cùng số hiệu nên rất dễ bị gọi nhầm.

Cẩu nâng được bao nhiêu và ở khoảng cách nào?

Sức nâng lớn nhất 10.000 kg, đạt ở vị trí rất gần trụ cẩu. Mô-men nâng 23 mt là hằng số, nên càng vươn xa sức nâng càng giảm. Bảng tải cụ thể theo từng bán kính khác nhau giữa ba bản cần A, B và C — hãy đọc bảng dán trên thân chiếc cẩu sẽ nhận, không lấy bảng của model khác.

Ba bản A, B, C khác nhau thế nào?

Khác ở tầm với thủy lực: bản A 8,2 m, bản B 10,3 m, bản C 12,4 m. Cùng mô-men nâng 23 mt và cùng sức nâng lớn nhất 10.000 kg. Bản cần dài hơn cho tầm với xa hơn nhưng nặng hơn, làm giảm phần tải hàng và khả năng kéo moóc còn lại của xe.

Không gian lắp đặt 875 mm nghĩa là gì?

Là chiều dài đoạn khung sau cabin cần để trống cho bệ cẩu. Với đầu kéo, vùng này thường đã có bình nhiên liệu và bình khí nén, nên phải đo thực tế trước khi chốt phương án lắp. Model PK 23500 C yêu cầu 935 mm — chênh 60 mm, đủ để thành vấn đề trên một số xe nền.

Chân chống R2X và R3X chọn loại nào?

R2X mở 5.640 mm, R3X mở 6.616 mm. Chân mở rộng hơn cho thế đứng vững hơn khi vươn cần xa, nhưng cần mặt bằng rộng tương ứng. Nếu công việc thường ở ngõ hẹp hoặc sát tường thì cỡ chân cần được cân nhắc trước cả tầm với.

Lắp cẩu rồi xe còn kéo được bao nhiêu?

Không còn bằng con số của xe nguyên bản. Cụm cẩu 2.376 kg cộng khung phụ và bệ cẩu chiếm chỗ trong tổng khối lượng cho phép, nên khả năng kéo moóc giảm tương ứng. Con số chính thức sau hoán cải được ghi trên giấy đăng kiểm của chính chiếc xe.

Góc quay 400 độ có ý nghĩa gì?

Toa cẩu xoay được hơn một vòng tròn, cụ thể là 400 độ với mô-men quay 2,8 mt. Biên độ này cho phép lấy hàng ở một phía và đặt xuống phía đối diện mà không phải đảo chiều quay giữa chừng, thuận tiện khi làm việc quanh xe.

Liên hệ Minh Hải Auto

Công ty cổ phần thiết bị và vật tư Minh Hải tư vấn xe tải gắn cẩu theo tải hàng, bán kính nâng, chiều dài thùng và điều kiện công trường thực tế.

Chat Zalo

Cần xác định bản cần và cỡ chân chống phù hợp, hoặc muốn biết xe còn kéo được bao nhiêu sau khi lắp cẩu?

Nhận tư vấn qua Zalo
Mọi chi tiết xin liên hệ: VPHN: Số 40 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Hà Nội HCM: 138/7 An Phú Đông 03, Phường An Phú Đông, TP. Hồ Chí Minh

Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua để mua hàng

Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau

Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng

Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng

Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán

Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán

Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống

Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình

Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản

Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình

Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng

Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.

Trân trọng cảm ơn.

Hotline: 0976 310 186
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

033 204 6292