Cẩu SPK 23500: mô-men nâng 23 mt, sức nâng lớn nhất 10.000 kg, tầm với thủy lực 8,2 m bản A — 10,3 m bản B — 12,4 m bản C, góc quay toa 400 độ với mô-men quay 2,8 mt, áp suất làm việc 300 bar, tự trọng cẩu 2.376 kg, khoảng không gian lắp đặt cần 875 mm. Xe nền UD Trucks Quester GWE 350 công thức bánh xe 6x4, động cơ dung tích 8 lít cho 350 mã lực tại 2.200 vòng/phút, mô-men xoắn 1.200 N·m trong dải 1.200–1.600 vòng/phút.
Cẩu trên xe này là SPK 23500 của liên doanh SANY PALFINGER — đọc từ tem trên thân cần. Đây không phải model PK 23500 của Palfinger Áo: hai model cùng số hiệu nhưng khác thông số. Khi nhận xe, đề nghị đối chiếu tem trên thân cẩu và bảng tải dán kèm.
Đọc đúng tem cẩu: SPK 23500 không phải PK 23500
Tem trên thân cần của chiếc xe này ghi SPK 23500 kèm logo SANY PALFINGER. Chữ S đứng trước không phải chi tiết thừa — nó cho biết cẩu thuộc dòng của liên doanh SANY PALFINGER, khác với dòng PK do Palfinger sản xuất tại Áo.
Hai model cùng số hiệu 23500 nhưng khác thông số. Cả hai đều công bố sức nâng lớn nhất 10.000 kg, cùng tầm với bản C 12,4 m, cùng áp suất 300 bar và cùng góc quay 400 độ — nên rất dễ bị dùng lẫn tên. Nhưng mô-men nâng, tự trọng cẩu và khoảng không gian lắp đặt thì khác nhau, và đó là ba trị số ảnh hưởng trực tiếp tới hồ sơ hoán cải lẫn tải hàng còn lại.
| Hạng mục | SPK 23500 | PK 23500 C |
|---|---|---|
| Nhà sản xuất | Liên doanh SANY PALFINGER | Palfinger, sản xuất tại Áo |
| Mô-men nâng | 23 mt | 21,5 tấn.m |
| Tự trọng cẩu | 2.376 kg | 2.646 kg |
| Không gian lắp đặt | 875 mm | 935 mm |
| Sức nâng lớn nhất | 10.000 kg | 10.000 kg |
| Tầm với bản C | 12,4 m | 12,4 m |
Vì sao phải chốt đúng tên trước khi ký. Tên model đi vào hồ sơ hoán cải, giấy đăng kiểm, hợp đồng và cả phiếu bảo dưỡng sau này. Ghi nhầm PK thành SPK hoặc ngược lại sẽ kéo theo sai lệch ở khoảng lắp đặt và tự trọng — hai trị số dùng để tính tải hàng còn lại. Cách kiểm chắc chắn nhất là chụp lại tem trên thân cẩu khi xem xe và đối chiếu với hồ sơ.
Ba bản tầm với A, B và C
SPK 23500 có ba bản cần khác nhau về tầm với thủy lực. Cùng mô-men nâng nhưng tầm với chênh nhau tới hơn 4 m, nên chọn bản nào phụ thuộc khoảng cách thực tế phải đặt hàng.
| Bản | Tầm với thủy lực | Phù hợp khi nào |
|---|---|---|
| Bản A | 8,2 m | Bốc dỡ quanh xe, mặt bằng gọn, ưu tiên giữ tải hàng |
| Bản B | 10,3 m | Cân bằng giữa tầm với và khối lượng cẩu |
| Bản C | 12,4 m | Cần đưa hàng qua hàng rào hoặc vào sâu công trình |
Tầm với xa hơn đổi bằng tải hàng ít hơn. Mỗi đoạn cần thêm vào làm tăng tự trọng cụm cẩu, mà phần khối lượng đó nằm trong tổng khối lượng cho phép của xe. Bản C với 12,4 m nặng hơn bản A, nên phần tải hàng và khả năng kéo moóc còn lại sẽ thấp hơn. Xác định bản cần trước khi tính bài toán tải.
Sức nâng danh nghĩa 10.000 kg chỉ đạt ở vị trí rất gần trụ cẩu. Càng vươn xa, sức nâng càng giảm nhanh — đây là đặc tính chung của cẩu có mô-men cố định. Bảng tải cụ thể theo từng bán kính khác nhau giữa các bản cần, nên phải đọc đúng bảng dán trên thân chiếc cẩu sẽ nhận, không lấy bảng của model khác thay thế.
Thông số cẩu SANY PALFINGER SPK 23500
| Mô-men nâng | 23 mt |
|---|---|
| Sức nâng lớn nhất | 10.000 kg |
| Tầm với thủy lực | 8,2 m (A) — 10,3 m (B) — 12,4 m (C) |
| Góc quay toa | 400 độ |
| Mô-men quay toa | 2,8 mt |
| Áp suất làm việc lớn nhất | 300 bar |
| Lưu lượng bơm yêu cầu | 50 – 75 lít/phút |
| Độ mở chân chống | 5.640 mm (R2X) — 6.616 mm (R3X) |
| Không gian lắp đặt yêu cầu | 875 mm |
| Chiều rộng khi gấp | 2.500 mm |
| Tự trọng cẩu tiêu chuẩn | 2.376 kg |
| Kiểu cẩu | Cẩu gập khúc, dẫn động thủy lực, lắp sau cabin |
Khoảng không gian lắp đặt 875 mm là chiều dài đoạn khung sau cabin cần trống để đặt bệ cẩu. Với đầu kéo, đây là trị số quyết định: cabin, bình nhiên liệu và bình khí nén đều nằm trong vùng này, nên phải đo thực tế trước khi chốt phương án lắp.
Hai cỡ chân chống cho hai kiểu mặt bằng. Bản R2X mở 5.640 mm, bản R3X mở 6.616 mm. Chân mở rộng hơn cho thế đứng vững hơn khi vươn cần xa, nhưng đòi hỏi mặt bằng rộng tương ứng. Nếu công việc thường ở ngõ hẹp hoặc sát tường, cỡ chân là thứ cần cân nhắc trước cả tầm với.
Thông số xe nền UD Trucks Quester GWE 350
| Nhà sản xuất | UD Trucks, thuộc tập đoàn Volvo |
|---|---|
| Tên thương mại | UD Trucks Quester GWE 350 |
| Công thức bánh xe | 6x4 |
| Dung tích động cơ | 8 lít |
| Công suất lớn nhất | 350 mã lực tại 2.200 vòng/phút |
| Mô-men xoắn lớn nhất | 1.200 N·m trong dải 1.200 – 1.600 vòng/phút |
| Kiểu phương tiện | Ô tô đầu kéo có gắn cần cẩu |
Động cơ 8 lít cho 350 mã lực là cấu hình dung tích nhỏ hơn so với nhiều đầu kéo cùng công suất. Mô-men xoắn cực đại đạt ngay từ 1.200 vòng/phút và giữ tới 1.600 vòng/phút — dải vòng tua thấp, phù hợp với việc kéo moóc nặng ở tốc độ đều.
Vừa kéo moóc vừa nâng hạ
Cấu hình này dành cho đơn vị cần cả hai chức năng trong cùng một chuyến: kéo sơ mi rơ moóc chở hàng, đồng thời tự nâng hạ tại điểm giao mà không phải thuê cẩu rời. Cẩu đặt sau cabin, gập gọn khi di chuyển nên không chiếm chỗ của moóc.
Nhóm việc điển hình: vận chuyển máy móc và thiết bị công nghiệp, bốc dỡ kiện hàng nặng tại kho bãi, nhà máy, cảng, công trình cơ khí và kết cấu thép.
Lắp cẩu làm giảm khả năng kéo moóc. Cụm cẩu 2.376 kg cộng khung phụ và bệ cẩu đều nằm trong tổng khối lượng cho phép của xe, nên khối lượng kéo theo sau hoán cải không còn bằng con số của xe nguyên bản. Con số chính thức được xác định lại trong giấy đăng kiểm sau hoán cải của chính chiếc xe.
Những mục cần chốt trước khi nhận xe
| Mục | Vì sao quan trọng |
|---|---|
| Tem model trên thân cẩu | Xác nhận là SPK hay PK. Hai model cùng số hiệu nhưng khác mô-men, tự trọng và khoảng lắp đặt. |
| Bản cần A, B hay C | Tầm với chênh nhau từ 8,2 m tới 12,4 m, kéo theo khác biệt về tự trọng cẩu và tải hàng còn lại. |
| Bảng tải dán trên thân cẩu | Là căn cứ vận hành chính thức, ứng với đúng bản cần và cỡ chân chống được lắp. |
| Cỡ chân chống R2X hay R3X | Độ mở 5.640 mm hoặc 6.616 mm, quyết định xe làm việc được ở mặt bằng rộng bao nhiêu. |
| Khối lượng kéo theo sau hoán cải | Không còn bằng con số của xe nguyên bản. Lấy theo giấy đăng kiểm sau hoán cải. |
| Hồ sơ hoán cải và kiểm định | Cần đủ hồ sơ thiết kế, nghiệm thu và giấy kiểm định an toàn thiết bị nâng. |
Xem thêm cấu hình UD Quester GWE 350 lắp cẩu Palfinger PK 23500 C, cách đọc thông số cẩu gập SANY PALFINGER và cách đo khoảng trống sau cabin khi lắp cẩu.
Chưa chắc nên chọn bản cần nào? Cho chúng tôi biết kiện hàng nặng nhất, khoảng cách phải đặt hàng tính từ tâm quay, loại sơ mi rơ moóc dự kiến kéo và bề rộng mặt bằng thường làm việc — bốn thông tin đó đủ để xác định bản cần và cỡ chân chống phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
Cẩu trên xe này là SPK 23500 hay PK 23500?
Là SPK 23500 của liên doanh SANY PALFINGER — đọc từ tem trên thân cần. PK 23500 là model của Palfinger sản xuất tại Áo, khác thông số: mô-men 21,5 tấn.m thay vì 23 mt, tự trọng 2.646 kg thay vì 2.376 kg, khoảng lắp đặt 935 mm thay vì 875 mm. Hai model cùng số hiệu nên rất dễ bị gọi nhầm.
Cẩu nâng được bao nhiêu và ở khoảng cách nào?
Sức nâng lớn nhất 10.000 kg, đạt ở vị trí rất gần trụ cẩu. Mô-men nâng 23 mt là hằng số, nên càng vươn xa sức nâng càng giảm. Bảng tải cụ thể theo từng bán kính khác nhau giữa ba bản cần A, B và C — hãy đọc bảng dán trên thân chiếc cẩu sẽ nhận, không lấy bảng của model khác.
Ba bản A, B, C khác nhau thế nào?
Khác ở tầm với thủy lực: bản A 8,2 m, bản B 10,3 m, bản C 12,4 m. Cùng mô-men nâng 23 mt và cùng sức nâng lớn nhất 10.000 kg. Bản cần dài hơn cho tầm với xa hơn nhưng nặng hơn, làm giảm phần tải hàng và khả năng kéo moóc còn lại của xe.
Không gian lắp đặt 875 mm nghĩa là gì?
Là chiều dài đoạn khung sau cabin cần để trống cho bệ cẩu. Với đầu kéo, vùng này thường đã có bình nhiên liệu và bình khí nén, nên phải đo thực tế trước khi chốt phương án lắp. Model PK 23500 C yêu cầu 935 mm — chênh 60 mm, đủ để thành vấn đề trên một số xe nền.
Chân chống R2X và R3X chọn loại nào?
R2X mở 5.640 mm, R3X mở 6.616 mm. Chân mở rộng hơn cho thế đứng vững hơn khi vươn cần xa, nhưng cần mặt bằng rộng tương ứng. Nếu công việc thường ở ngõ hẹp hoặc sát tường thì cỡ chân cần được cân nhắc trước cả tầm với.
Lắp cẩu rồi xe còn kéo được bao nhiêu?
Không còn bằng con số của xe nguyên bản. Cụm cẩu 2.376 kg cộng khung phụ và bệ cẩu chiếm chỗ trong tổng khối lượng cho phép, nên khả năng kéo moóc giảm tương ứng. Con số chính thức sau hoán cải được ghi trên giấy đăng kiểm của chính chiếc xe.
Góc quay 400 độ có ý nghĩa gì?
Toa cẩu xoay được hơn một vòng tròn, cụ thể là 400 độ với mô-men quay 2,8 mt. Biên độ này cho phép lấy hàng ở một phía và đặt xuống phía đối diện mà không phải đảo chiều quay giữa chừng, thuận tiện khi làm việc quanh xe.
Liên hệ Minh Hải Auto
Công ty cổ phần thiết bị và vật tư Minh Hải tư vấn xe tải gắn cẩu theo tải hàng, bán kính nâng, chiều dài thùng và điều kiện công trường thực tế.
- Hà Nội: Số 40 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Hà Nội
- TP. Hồ Chí Minh: 138/7 An Phú Đông 03, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh
- Email: mh.xuanhien@gmail.com
- Fax: 0243 657 3666
- Hotline/Zalo: 033.204.6292
- Fanpage: Minh Hải Auto
- TikTok: @xechuyendung333
- Website: mh333.vn
Cần xác định bản cần và cỡ chân chống phù hợp, hoặc muốn biết xe còn kéo được bao nhiêu sau khi lắp cẩu?
Nhận tư vấn qua Zalo