Đi đến nội dung chính

Xe tải daewoo novus gắn cẩu gấp khúc fassi f275 9,4 tấn

Liên hệ Còn hàng
Daewoo Novus 6×4 gắn cẩu gấp khúc Fassi F275 ✅ Mô-men tải lớn nhất 25,08 tấn·m — nâng 9.400 kg tại tầm với 2,5 m ✅ Vươn xa 10,45 m, cao 12,5 m, góc quay cần 420° ✅ Động cơ Doosan DL08K 350 mã lực, Euro 5, dung tích 7.640 cm³ ✅ Tải chở còn lại sau khi gắn cẩu 16.500 kg, tổng tải 31.100 kg ✅ Lòng thùng 8.000 × 2.500 × 600 mm, có điều khiển từ xa "Cẩu robot" là cách gọi chung cho cẩu gấp khúc, không phải tên hãng. Cẩu trên cấu hình này là Fassi F275 của Ý — khi so sánh xe, hãy hỏi tên hãng và model cụ thể. Tư vấn cấu hình: 033.204.6292

Xe tải ba chân gắn cẩu gấp khúc

Daewoo Novus 6×4 gắn cẩu Fassi F275 — hạng 9,4 tấn

Mô-men tải lớn nhất 25,08 tấn·m. Nâng 9.400 kg ở tầm với 2,5 m, vươn xa 10,45 m, cao 12,5 m. Động cơ Doosan DL08K 350 mã lực, tải chở còn lại sau khi gắn cẩu 16.500 kg.

Trang này mô tả cấu hình Daewoo Novus 6×4 gắn cẩu gấp khúc Fassi F275. Tên hãng và model đọc được trực tiếp trên thân cần trong ảnh chụp xe, và mô-men 25,08 tấn·m khớp với hạng của dòng F275. Bài có một mục riêng giải thích vì sao loại cẩu này hay được gọi là "cẩu robot" và vì sao cách gọi đó dễ gây nhầm khi so sánh sản phẩm.

"Cẩu robot" là cách gọi, không phải tên hãng

Trên thị trường Việt Nam, "cẩu robot" là cách gọi dân dã cho cẩu gấp khúc — loại cần gập lại nhiều đoạn như cánh tay, tiếng Anh gọi là knuckle boom crane. Cách gọi này xuất phát từ hình dáng: khi thu gọn, cần gập chồng lên nhau trông giống khớp tay robot.

Vấn đề là "cẩu robot" không nói lên hãng nào, model nào hay hạng tải bao nhiêu. Nhiều hãng cùng làm loại cần này: Fassi và Amco Veba của Ý, Palfinger của Áo, HIAB của Thụy Điển, Soosan và Kanglim của Hàn Quốc. Hai chiếc cùng được gọi "cẩu robot 9 tấn" có thể khác nhau hoàn toàn về bảng tải, số đoạn cần và tầm với.

Cẩu trên cấu hình này là Fassi F275, hãng Fassi Gru của Ý. Khi so sánh với xe khác, hãy hỏi tên hãng và model cụ thể chứ đừng dừng ở cụm "cẩu robot" — đó là bước đầu tiên để so sánh có ý nghĩa.

Xe tải Daewoo Novus 6×4 gắn cẩu gấp khúc Fassi F275, cần đang thu gọn phía sau ca-bin

Cẩu Fassi F275: đọc con số 9,4 tấn cho đúng

Con số 9,4 tấn trong tên gọi cấu hình là sức nâng lớn nhất ở tầm với gần nhất, cụ thể là 9.400 kg tại 2,5 m. Đây không phải khối lượng cẩu nâng được ở mọi vị trí.

Thông số mô tả cẩu chính xác hơn là mô-men tải: 25,08 tấn·m. Mô-men bằng tải nhân với tầm với, và đây là giới hạn thật của kết cấu cẩu. Từ mô-men này bạn tự tính được sức nâng ở bất kỳ tầm với nào: lấy 25,08 chia cho số mét, ra tấn.

Thử với tầm 6,2 m: 25,08 ÷ 6,2 ≈ 4,04 tấn. Bảng tải của nhà sản xuất ghi 3.970 kg — sát con số tính ra. Chênh lệch nhỏ đến từ khối lượng bản thân đoạn cần vươn dài, phần này cũng chiếm mô-men.

Vì sao nên nhìn mô-men thay vì tên gọi

Hai cẩu cùng được gọi "9 tấn" có thể có mô-men rất khác nhau. Một cẩu 9 tấn ở 2,5 m cho mô-men 22,5 tấn·m; cẩu này 9,4 tấn ở 2,5 m nhưng mô-men tới 25,08 tấn·m vì bảng tải ở các tầm xa cao hơn. Ở tầm 8 m, chênh lệch mô-men đó thành khoảng 300 kg hàng.

Khi công việc của bạn chủ yếu là cẩu hàng ở xa xe — qua tường rào, lên tầng, vào giữa mặt bằng — thì mô-men là con số quyết định, không phải sức nâng ở tầm gần.

Bảng tải theo tầm với

Sức nâng định mức của cẩu Fassi F275 theo tầm với, kèm mô-men tương ứng
Tầm vớiSức nâng định mứcMô-men tương ứng
2,5 m9.400 kg23,5 tấn·m
3,95 m6.350 kg25,08 tấn·m
6,2 m3.970 kg24,61 tấn·m
10,15 m2.380 kg24,16 tấn·m

Cột mô-men là phép nhân của bài, không có trong tài liệu gốc. Đáng chú ý: mốc 3,95 m cho mô-men 25,08 tấn·m — đúng bằng con số mô-men tải lớn nhất mà bảng thông số khai riêng. Đó là bằng chứng bảng tải và thông số cẩu đến từ cùng một nguồn nhất quán.

Mô-men ở bốn mốc dao động trong khoảng 23,5–25,08 tấn·m, khá đều. Riêng mốc gần nhất 2,5 m thấp hơn vì ở tư thế này giới hạn không còn là mô-men mà là sức chịu của cơ cấu nâng và cáp.

Cần gấp khúc khác cần ống lồng ở điểm nào

Hai kiểu cần này giải quyết hai bài toán khác nhau, và chọn sai kiểu cần gây khó chịu suốt đời xe.

1
Chỗ chiếm khi thu gọn

Cần gấp khúc gập lại thành khối gọn ngay sau ca-bin, chiếm ít chiều dài sàn. Cần ống lồng nằm dài dọc theo thùng. Với cùng chiều dài xe, cẩu gấp khúc để lại sàn chở hàng dài hơn.

2
Khả năng luồn qua vật cản

Cần gấp khúc đưa móc vòng qua mái, qua tường rào hoặc thả xuống phía sau vật cản nhờ khớp gập giữa cần. Cần ống lồng chỉ vươn thẳng theo một đường, muốn tới đâu phải nhìn thấy đường thẳng tới đó.

3
Chiều cao nâng ở tầm gần

Cần ống lồng thường đạt chiều cao lớn hơn khi dựng đứng. Cẩu này cao 12,5 m — hợp lý cho hạng của nó, nhưng nếu việc chính là nâng thẳng đứng lên cao thì cần ống lồng cùng hạng có thể cao hơn.

4
Khối lượng và phần tải bị chiếm

Cẩu gấp khúc nhiều khớp và xi-lanh hơn nên nặng hơn cần ống lồng cùng hạng. Phần khối lượng đó trừ vào hàng chở được. Trên cấu hình này, tải chở giảm từ 22.275 kg của khung gầm xuống còn 16.500 kg sau khi gắn cẩu.

5
Thao tác và huấn luyện

Cần gấp khúc có nhiều bậc tự do hơn nên đòi hỏi người vận hành quen tay hơn. Bù lại, cẩu này có điều khiển từ xa, người vận hành đứng ở vị trí nhìn rõ hàng thay vì bám bên hông xe.

Daewoo Novus gắn cẩu Fassi F275 nhìn từ phía sau, thùng lửng thành nhôm và chân chống đã hạ

Xe nền Daewoo Novus 6×4

Thông số xe nền Daewoo Novus 6×4 theo tài liệu nhà nhập khẩu
Dòng xeDaewoo Novus, Hàn Quốc
Công thức bánh xe6 × 4
Động cơDoosan DL08K, 350 mã lực, Euro 5
Dung tích xi-lanh7.640 cm³
Hộp sốT15S6 — 6 số tiến, 1 số lùi
Tải trọng chuyên chở của khung gầm22.275 kg
Tải trọng cho phép còn lại sau khi gắn cẩu16.500 kg
Trọng lượng toàn bộ31.100 kg
Kích thước lòng thùng8.000 × 2.500 × 600 mm

Hai dòng tải trọng trong bảng cần đọc cùng nhau. Khung gầm trần chở được 22.275 kg; sau khi lắp cẩu, khung phụ, chân chống và thùng thì còn 16.500 kg. Phần chênh 5.775 kg chính là khối lượng toàn bộ thiết bị lắp thêm.

Con số 16.500 kg mới là tải trọng hàng hóa được phép chở khi tham gia giao thông. Đây là số bạn dùng để tính hiệu quả chuyến, không phải 22.275 kg.

Thông số cẩu

Thông số cẩu gấp khúc Fassi F275 theo tài liệu nhà nhập khẩu
Hãng và modelFassi F275, Ý
Mô-men tải lớn nhất25,08 tấn·m
Sức nâng lớn nhất9.400 kg tại tầm với 2,5 m
Bán kính làm việc lớn nhất10,45 m
Chiều cao nâng lớn nhất12,5 m
Góc quay cần420°
Điều khiểnCó điều khiển từ xa
Chân chốngChân chống trước và sau

Góc quay 420° nghĩa là cần quay được hơn một vòng tròn — quay hết 360° rồi đi tiếp thêm 60° nữa. Điều này có ích khi vị trí đặt xe khiến điểm lấy hàng và điểm đặt hàng nằm ở hai phía mà một vòng quay không đủ để nối liền mạch.

Đối chiếu nguồn số liệu

Phần này nói rõ con số nào kiểm được, kiểm bằng cách nào, và chỗ nào bản mô tả cũ của trang từng ghi chưa chính xác.

1
Danh tính cẩu — xác nhận bằng ảnh, hai lần độc lập

Nhãn FASSI cùng ký hiệu F275 đọc được trên thân cần trong hai ảnh chụp ở hai góc khác nhau của cùng chiếc xe. Đây là mức xác nhận cao nhất đạt được mà không mở tài liệu hãng.

2
Mô-men khớp với hạng model

Con số 25,08 tấn·m nằm đúng hạng của dòng F275 theo quy ước đặt tên của Fassi, trong đó phần số phản ánh mô-men tính bằng kilo-Newton-mét. Danh tính từ ảnh và số liệu từ bảng ủng hộ lẫn nhau.

3
Bảng tải — tự nhất quán ở mức hiếm gặp

Nhân tải với tầm với ở bốn mốc cho mô-men 23,5 / 25,08 / 24,61 / 24,16 tấn·m. Mốc 3,95 m cho đúng con số 25,08 tấn·m mà bảng thông số khai riêng ở dòng mô-men lớn nhất. Hai phần của bảng khớp nhau chính xác.

4
Danh tính xe nền — xác nhận bằng ảnh

Chữ NOVUS trên ca-lăng và huy hiệu 350ps trên cửa ca-bin đọc được trong ảnh, khớp với dòng xe và công suất 350 mã lực ghi trong bảng. Cấu hình ba chân 6×4 cũng thấy rõ trong ảnh.

5
Phép trừ tải trọng — kiểm được

22.275 kg trừ 16.500 kg bằng 5.775 kg, là khối lượng cẩu cộng khung phụ, chân chống, hệ thủy lực và thùng. Con số này hợp lý cho một cẩu gấp khúc hạng 25 tấn·m kèm thùng dài 8 m.

6
Số đoạn cần và khối lượng cẩu — chưa có số liệu

Tài liệu không ghi cẩu có mấy đoạn cần thủy lực và nặng bao nhiêu kg. Hai thông số này cần khi bạn so sánh chi tiết với cẩu cùng hạng hoặc tính lại tải chở sau khi đổi thùng. Hãy hỏi phần này trong hồ sơ đi kèm xe.

7
Ảnh minh họa chụp ở nước ngoài

Ba ảnh trên trang là ảnh cùng một chiếc xe chụp tại bãi ở nước ngoài, không phải ảnh xe đang có tại kho. Chúng dùng để bạn nhận diện đúng thiết bị và nhãn model. Hãy xem xe thật trước khi quyết định.

Phân biệt với cấu hình Daewoo cẩu 10 tấn

Website có một cấu hình rất gần: cũng Daewoo Novus 6×4, cũng động cơ Doosan DL08K 350 mã lực, cũng cẩu gấp khúc — nhưng cẩu là Palfinger PK 23500 hạng 10 tấn. Điểm phân biệt nằm ở cẩu, không ở xe nền.

So sánh hai cấu hình Daewoo Novus 6×4 gắn cẩu gấp khúc
Phép đoCấu hình trang nàyCấu hình cẩu 10 tấn
Hãng cẩuFassi, ÝPalfinger, Áo
Model cẩuF275PK 23500
Sức nâng lớn nhất9.400 kg tại 2,5 m10.000 kg
Mô-men tải25,08 tấn·mTheo hồ sơ từng xe
Bán kính lớn nhất10,45 mTheo hồ sơ từng xe
Xe nềnDaewoo Novus 6×4, DL08K 350 mã lựcDaewoo Novus 6×4, DL08K 350 mã lực

Nếu hàng của bạn thường nặng hơn 9,4 tấn ở tầm gần, cấu hình Daewoo Novus gắn cẩu gập Palfinger PK 23500 là hướng cần xem. Ngược lại, nếu điều quan trọng là tầm với và khả năng luồn qua vật cản, hai cấu hình không chênh nhau nhiều và bạn nên so bảng tải ở đúng tầm mình hay làm việc.

Muốn hiểu chung về loại cần này trước khi chọn model, xem bài cẩu gấp khúc cho xe tải và xe đầu kéo. Còn nếu bạn đang phân vân giữa cẩu gấp khúc và cẩu ống lồng ở hạng lân cận, bài cách chọn xe cẩu tự hành 10 tấn theo bảng tải đi qua từng bước.

Cần cẩu Fassi F275 gấp khúc nhìn ngang, đọc rõ nhãn hãng và ký hiệu model trên thân cần

Cần kiểm gì trước khi nhận xe

1
Đối chiếu nhãn model trên thân cần với hồ sơ

Nhãn hãng và ký hiệu model phải đọc được trên cần và trùng với model ghi trong hồ sơ nhập khẩu. Với cẩu gấp khúc, các hậu tố khác nhau trong cùng dòng có bảng tải khác nhau, nên một chữ cái thêm vào sau số model là điều cần hỏi rõ.

2
Yêu cầu bảng tải in kèm xe

Bảng tải theo tầm với phải có trong hồ sơ hoặc dán trên cẩu, ghi rõ model tương ứng. Người vận hành cần nhìn thấy bảng này mỗi ngày, không phải tra trên mạng.

3
Đối chiếu số khung, số máy với giấy tờ

Số khung dập trên sát-xi và số máy trên thân động cơ phải trùng với giấy chứng nhận chất lượng.

4
Thử đủ chu trình gập, vươn và quay

Gập và mở toàn bộ các khớp, rút và thu hết các đoạn cần, quay trọn góc quay. Cần gấp khúc nhiều khớp nên có nhiều chỗ để rò dầu — quan sát kỹ từng khớp nối và xi-lanh.

5
Thử điều khiển từ xa ở khoảng cách thực tế

Cầm điều khiển đi ra xa đúng cỡ khoảng cách bạn sẽ làm việc, thử từng chức năng. Kiểm cả nút dừng khẩn và xem bộ điều khiển có pin dự phòng hay cách chuyển về điều khiển trực tiếp khi hết pin không.

6
Hạ đủ bốn chân chống và kiểm độ vững

Cấu hình này có chân chống cả trước và sau. Hạ đủ, quan sát xe có được nâng đều không, và kiểm bàn chân chống có đủ diện tích tiếp đất cho nền công trường mềm không.

7
Đo lại kích thước lòng thùng

Dùng thước đo trực tiếp dài, rộng, cao thành thùng và so với hồ sơ. Sai lệch so với giấy tờ là vấn đề khi đăng kiểm.

Câu hỏi thường gặp

Cẩu trên xe này là hãng nào?

Fassi, hãng của Ý, model F275. Tên hãng và ký hiệu model đọc được trên thân cần trong ảnh chụp xe. Cụm "cẩu robot" trong tên gọi cấu hình chỉ mô tả kiểu cần gấp khúc, không phải tên hãng.

"Cẩu robot" và "cẩu gấp khúc" có phải một không?

Cùng một thứ. "Cẩu robot" là cách gọi dân dã ở Việt Nam cho cẩu gấp khúc, xuất phát từ hình dáng cần gập nhiều khớp như cánh tay. Nhiều hãng cùng làm loại cần này nên khi so sánh, hãy hỏi tên hãng và model cụ thể.

Cẩu 9,4 tấn có nâng được 9,4 tấn ở mọi vị trí không?

Không. Con số 9.400 kg chỉ đạt ở tầm với 2,5 m. Ở tầm 6,2 m còn 3.970 kg và ở tầm 10,15 m còn 2.380 kg. Hãy đo tầm với thực tế từ tâm cẩu tới điểm đặt hàng rồi tra bảng tải.

Xe chở được bao nhiêu hàng?

16.500 kg. Khung gầm trần chở được 22.275 kg nhưng sau khi lắp cẩu, khung phụ, chân chống và thùng thì còn 16.500 kg. Đây mới là tải trọng hàng hóa được phép chở khi tham gia giao thông.

Mô-men 25,08 tấn·m nghĩa là gì?

Đó là giới hạn kết cấu của cẩu, bằng tải nhân với tầm với. Từ con số này bạn tự ước được sức nâng ở tầm bất kỳ: lấy 25,08 chia cho số mét ra tấn. Ví dụ ở 6,2 m được khoảng 4,04 tấn, bảng tải ghi 3.970 kg — sát nhau.

Góc quay 420° khác gì 360°?

Cần quay được hơn một vòng tròn, hết 360° rồi đi tiếp 60° nữa. Có ích khi điểm lấy hàng và điểm đặt hàng nằm ở hai phía mà một vòng quay không đủ để nối liền mạch, đỡ phải dời xe.

Nên chọn cẩu gấp khúc hay cẩu ống lồng?

Cẩu gấp khúc gọn khi thu, để lại sàn chở hàng dài hơn, và luồn được qua tường rào hay mái nhờ khớp gập. Cẩu ống lồng đơn giản hơn, nhẹ hơn ở cùng hạng và thường cao hơn khi dựng đứng. Chọn theo việc bạn làm nhiều nhất.

Nội dung liên quan

Liên hệ Minh Hải Auto

Công ty cổ phần thiết bị và vật tư Minh Hải tư vấn cấu hình xe tải gắn cẩu theo loại hàng, tầm với cần thiết và điều kiện mặt bằng thi công thực tế.

Chat Zalo

Cho chúng tôi biết loại hàng thường chở, tầm với từ vị trí đặt xe tới điểm đặt hàng và mặt bằng thi công, chúng tôi tư vấn hạng cẩu và kiểu cần phù hợp.

Nhận tư vấn qua Zalo
Mọi chi tiết xin liên hệ: VPHN: Số 40 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Hà Nội HCM: 138/7 An Phú Đông 03, Phường An Phú Đông, TP. Hồ Chí Minh

Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua để mua hàng

Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau

Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng

Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng

Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán

Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán

Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống

Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình

Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản

Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình

Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng

Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.

Trân trọng cảm ơn.

Hotline: 0976 310 186
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

033 204 6292