Xe tải ba chân gắn cẩu gấp khúc
Daewoo Novus 6×4 gắn cẩu Fassi F275 — hạng 9,4 tấn
Mô-men tải lớn nhất 25,08 tấn·m. Nâng 9.400 kg ở tầm với 2,5 m, vươn xa 10,45 m, cao 12,5 m. Động cơ Doosan DL08K 350 mã lực, tải chở còn lại sau khi gắn cẩu 16.500 kg.
Trang này mô tả cấu hình Daewoo Novus 6×4 gắn cẩu gấp khúc Fassi F275. Tên hãng và model đọc được trực tiếp trên thân cần trong ảnh chụp xe, và mô-men 25,08 tấn·m khớp với hạng của dòng F275. Bài có một mục riêng giải thích vì sao loại cẩu này hay được gọi là "cẩu robot" và vì sao cách gọi đó dễ gây nhầm khi so sánh sản phẩm.
- "Cẩu robot" là cách gọi, không phải tên hãng
- Cẩu Fassi F275: đọc con số 9,4 tấn cho đúng
- Bảng tải theo tầm với
- Cần gấp khúc khác cần ống lồng ở điểm nào
- Xe nền Daewoo Novus 6×4
- Thông số cẩu
- Đối chiếu nguồn số liệu
- Phân biệt với cấu hình Daewoo cẩu 10 tấn
- Cần kiểm gì trước khi nhận xe
- Câu hỏi thường gặp
"Cẩu robot" là cách gọi, không phải tên hãng
Trên thị trường Việt Nam, "cẩu robot" là cách gọi dân dã cho cẩu gấp khúc — loại cần gập lại nhiều đoạn như cánh tay, tiếng Anh gọi là knuckle boom crane. Cách gọi này xuất phát từ hình dáng: khi thu gọn, cần gập chồng lên nhau trông giống khớp tay robot.
Vấn đề là "cẩu robot" không nói lên hãng nào, model nào hay hạng tải bao nhiêu. Nhiều hãng cùng làm loại cần này: Fassi và Amco Veba của Ý, Palfinger của Áo, HIAB của Thụy Điển, Soosan và Kanglim của Hàn Quốc. Hai chiếc cùng được gọi "cẩu robot 9 tấn" có thể khác nhau hoàn toàn về bảng tải, số đoạn cần và tầm với.
Cẩu trên cấu hình này là Fassi F275, hãng Fassi Gru của Ý. Khi so sánh với xe khác, hãy hỏi tên hãng và model cụ thể chứ đừng dừng ở cụm "cẩu robot" — đó là bước đầu tiên để so sánh có ý nghĩa.
Cẩu Fassi F275: đọc con số 9,4 tấn cho đúng
Con số 9,4 tấn trong tên gọi cấu hình là sức nâng lớn nhất ở tầm với gần nhất, cụ thể là 9.400 kg tại 2,5 m. Đây không phải khối lượng cẩu nâng được ở mọi vị trí.
Thông số mô tả cẩu chính xác hơn là mô-men tải: 25,08 tấn·m. Mô-men bằng tải nhân với tầm với, và đây là giới hạn thật của kết cấu cẩu. Từ mô-men này bạn tự tính được sức nâng ở bất kỳ tầm với nào: lấy 25,08 chia cho số mét, ra tấn.
Thử với tầm 6,2 m: 25,08 ÷ 6,2 ≈ 4,04 tấn. Bảng tải của nhà sản xuất ghi 3.970 kg — sát con số tính ra. Chênh lệch nhỏ đến từ khối lượng bản thân đoạn cần vươn dài, phần này cũng chiếm mô-men.
Vì sao nên nhìn mô-men thay vì tên gọi
Hai cẩu cùng được gọi "9 tấn" có thể có mô-men rất khác nhau. Một cẩu 9 tấn ở 2,5 m cho mô-men 22,5 tấn·m; cẩu này 9,4 tấn ở 2,5 m nhưng mô-men tới 25,08 tấn·m vì bảng tải ở các tầm xa cao hơn. Ở tầm 8 m, chênh lệch mô-men đó thành khoảng 300 kg hàng.
Khi công việc của bạn chủ yếu là cẩu hàng ở xa xe — qua tường rào, lên tầng, vào giữa mặt bằng — thì mô-men là con số quyết định, không phải sức nâng ở tầm gần.
Bảng tải theo tầm với
| Tầm với | Sức nâng định mức | Mô-men tương ứng |
|---|---|---|
| 2,5 m | 9.400 kg | 23,5 tấn·m |
| 3,95 m | 6.350 kg | 25,08 tấn·m |
| 6,2 m | 3.970 kg | 24,61 tấn·m |
| 10,15 m | 2.380 kg | 24,16 tấn·m |
Cột mô-men là phép nhân của bài, không có trong tài liệu gốc. Đáng chú ý: mốc 3,95 m cho mô-men 25,08 tấn·m — đúng bằng con số mô-men tải lớn nhất mà bảng thông số khai riêng. Đó là bằng chứng bảng tải và thông số cẩu đến từ cùng một nguồn nhất quán.
Mô-men ở bốn mốc dao động trong khoảng 23,5–25,08 tấn·m, khá đều. Riêng mốc gần nhất 2,5 m thấp hơn vì ở tư thế này giới hạn không còn là mô-men mà là sức chịu của cơ cấu nâng và cáp.
Cần gấp khúc khác cần ống lồng ở điểm nào
Hai kiểu cần này giải quyết hai bài toán khác nhau, và chọn sai kiểu cần gây khó chịu suốt đời xe.
Cần gấp khúc gập lại thành khối gọn ngay sau ca-bin, chiếm ít chiều dài sàn. Cần ống lồng nằm dài dọc theo thùng. Với cùng chiều dài xe, cẩu gấp khúc để lại sàn chở hàng dài hơn.
Cần gấp khúc đưa móc vòng qua mái, qua tường rào hoặc thả xuống phía sau vật cản nhờ khớp gập giữa cần. Cần ống lồng chỉ vươn thẳng theo một đường, muốn tới đâu phải nhìn thấy đường thẳng tới đó.
Cần ống lồng thường đạt chiều cao lớn hơn khi dựng đứng. Cẩu này cao 12,5 m — hợp lý cho hạng của nó, nhưng nếu việc chính là nâng thẳng đứng lên cao thì cần ống lồng cùng hạng có thể cao hơn.
Cẩu gấp khúc nhiều khớp và xi-lanh hơn nên nặng hơn cần ống lồng cùng hạng. Phần khối lượng đó trừ vào hàng chở được. Trên cấu hình này, tải chở giảm từ 22.275 kg của khung gầm xuống còn 16.500 kg sau khi gắn cẩu.
Cần gấp khúc có nhiều bậc tự do hơn nên đòi hỏi người vận hành quen tay hơn. Bù lại, cẩu này có điều khiển từ xa, người vận hành đứng ở vị trí nhìn rõ hàng thay vì bám bên hông xe.
Xe nền Daewoo Novus 6×4
| Dòng xe | Daewoo Novus, Hàn Quốc |
|---|---|
| Công thức bánh xe | 6 × 4 |
| Động cơ | Doosan DL08K, 350 mã lực, Euro 5 |
| Dung tích xi-lanh | 7.640 cm³ |
| Hộp số | T15S6 — 6 số tiến, 1 số lùi |
| Tải trọng chuyên chở của khung gầm | 22.275 kg |
| Tải trọng cho phép còn lại sau khi gắn cẩu | 16.500 kg |
| Trọng lượng toàn bộ | 31.100 kg |
| Kích thước lòng thùng | 8.000 × 2.500 × 600 mm |
Hai dòng tải trọng trong bảng cần đọc cùng nhau. Khung gầm trần chở được 22.275 kg; sau khi lắp cẩu, khung phụ, chân chống và thùng thì còn 16.500 kg. Phần chênh 5.775 kg chính là khối lượng toàn bộ thiết bị lắp thêm.
Con số 16.500 kg mới là tải trọng hàng hóa được phép chở khi tham gia giao thông. Đây là số bạn dùng để tính hiệu quả chuyến, không phải 22.275 kg.
Thông số cẩu
| Hãng và model | Fassi F275, Ý |
|---|---|
| Mô-men tải lớn nhất | 25,08 tấn·m |
| Sức nâng lớn nhất | 9.400 kg tại tầm với 2,5 m |
| Bán kính làm việc lớn nhất | 10,45 m |
| Chiều cao nâng lớn nhất | 12,5 m |
| Góc quay cần | 420° |
| Điều khiển | Có điều khiển từ xa |
| Chân chống | Chân chống trước và sau |
Góc quay 420° nghĩa là cần quay được hơn một vòng tròn — quay hết 360° rồi đi tiếp thêm 60° nữa. Điều này có ích khi vị trí đặt xe khiến điểm lấy hàng và điểm đặt hàng nằm ở hai phía mà một vòng quay không đủ để nối liền mạch.
Đối chiếu nguồn số liệu
Phần này nói rõ con số nào kiểm được, kiểm bằng cách nào, và chỗ nào bản mô tả cũ của trang từng ghi chưa chính xác.
Nhãn FASSI cùng ký hiệu F275 đọc được trên thân cần trong hai ảnh chụp ở hai góc khác nhau của cùng chiếc xe. Đây là mức xác nhận cao nhất đạt được mà không mở tài liệu hãng.
Con số 25,08 tấn·m nằm đúng hạng của dòng F275 theo quy ước đặt tên của Fassi, trong đó phần số phản ánh mô-men tính bằng kilo-Newton-mét. Danh tính từ ảnh và số liệu từ bảng ủng hộ lẫn nhau.
Nhân tải với tầm với ở bốn mốc cho mô-men 23,5 / 25,08 / 24,61 / 24,16 tấn·m. Mốc 3,95 m cho đúng con số 25,08 tấn·m mà bảng thông số khai riêng ở dòng mô-men lớn nhất. Hai phần của bảng khớp nhau chính xác.
Chữ NOVUS trên ca-lăng và huy hiệu 350ps trên cửa ca-bin đọc được trong ảnh, khớp với dòng xe và công suất 350 mã lực ghi trong bảng. Cấu hình ba chân 6×4 cũng thấy rõ trong ảnh.
22.275 kg trừ 16.500 kg bằng 5.775 kg, là khối lượng cẩu cộng khung phụ, chân chống, hệ thủy lực và thùng. Con số này hợp lý cho một cẩu gấp khúc hạng 25 tấn·m kèm thùng dài 8 m.
Tài liệu không ghi cẩu có mấy đoạn cần thủy lực và nặng bao nhiêu kg. Hai thông số này cần khi bạn so sánh chi tiết với cẩu cùng hạng hoặc tính lại tải chở sau khi đổi thùng. Hãy hỏi phần này trong hồ sơ đi kèm xe.
Ba ảnh trên trang là ảnh cùng một chiếc xe chụp tại bãi ở nước ngoài, không phải ảnh xe đang có tại kho. Chúng dùng để bạn nhận diện đúng thiết bị và nhãn model. Hãy xem xe thật trước khi quyết định.
Phân biệt với cấu hình Daewoo cẩu 10 tấn
Website có một cấu hình rất gần: cũng Daewoo Novus 6×4, cũng động cơ Doosan DL08K 350 mã lực, cũng cẩu gấp khúc — nhưng cẩu là Palfinger PK 23500 hạng 10 tấn. Điểm phân biệt nằm ở cẩu, không ở xe nền.
| Phép đo | Cấu hình trang này | Cấu hình cẩu 10 tấn |
|---|---|---|
| Hãng cẩu | Fassi, Ý | Palfinger, Áo |
| Model cẩu | F275 | PK 23500 |
| Sức nâng lớn nhất | 9.400 kg tại 2,5 m | 10.000 kg |
| Mô-men tải | 25,08 tấn·m | Theo hồ sơ từng xe |
| Bán kính lớn nhất | 10,45 m | Theo hồ sơ từng xe |
| Xe nền | Daewoo Novus 6×4, DL08K 350 mã lực | Daewoo Novus 6×4, DL08K 350 mã lực |
Nếu hàng của bạn thường nặng hơn 9,4 tấn ở tầm gần, cấu hình Daewoo Novus gắn cẩu gập Palfinger PK 23500 là hướng cần xem. Ngược lại, nếu điều quan trọng là tầm với và khả năng luồn qua vật cản, hai cấu hình không chênh nhau nhiều và bạn nên so bảng tải ở đúng tầm mình hay làm việc.
Muốn hiểu chung về loại cần này trước khi chọn model, xem bài cẩu gấp khúc cho xe tải và xe đầu kéo. Còn nếu bạn đang phân vân giữa cẩu gấp khúc và cẩu ống lồng ở hạng lân cận, bài cách chọn xe cẩu tự hành 10 tấn theo bảng tải đi qua từng bước.
Cần kiểm gì trước khi nhận xe
Nhãn hãng và ký hiệu model phải đọc được trên cần và trùng với model ghi trong hồ sơ nhập khẩu. Với cẩu gấp khúc, các hậu tố khác nhau trong cùng dòng có bảng tải khác nhau, nên một chữ cái thêm vào sau số model là điều cần hỏi rõ.
Bảng tải theo tầm với phải có trong hồ sơ hoặc dán trên cẩu, ghi rõ model tương ứng. Người vận hành cần nhìn thấy bảng này mỗi ngày, không phải tra trên mạng.
Số khung dập trên sát-xi và số máy trên thân động cơ phải trùng với giấy chứng nhận chất lượng.
Gập và mở toàn bộ các khớp, rút và thu hết các đoạn cần, quay trọn góc quay. Cần gấp khúc nhiều khớp nên có nhiều chỗ để rò dầu — quan sát kỹ từng khớp nối và xi-lanh.
Cầm điều khiển đi ra xa đúng cỡ khoảng cách bạn sẽ làm việc, thử từng chức năng. Kiểm cả nút dừng khẩn và xem bộ điều khiển có pin dự phòng hay cách chuyển về điều khiển trực tiếp khi hết pin không.
Cấu hình này có chân chống cả trước và sau. Hạ đủ, quan sát xe có được nâng đều không, và kiểm bàn chân chống có đủ diện tích tiếp đất cho nền công trường mềm không.
Dùng thước đo trực tiếp dài, rộng, cao thành thùng và so với hồ sơ. Sai lệch so với giấy tờ là vấn đề khi đăng kiểm.
Câu hỏi thường gặp
Cẩu trên xe này là hãng nào?
Fassi, hãng của Ý, model F275. Tên hãng và ký hiệu model đọc được trên thân cần trong ảnh chụp xe. Cụm "cẩu robot" trong tên gọi cấu hình chỉ mô tả kiểu cần gấp khúc, không phải tên hãng.
"Cẩu robot" và "cẩu gấp khúc" có phải một không?
Cùng một thứ. "Cẩu robot" là cách gọi dân dã ở Việt Nam cho cẩu gấp khúc, xuất phát từ hình dáng cần gập nhiều khớp như cánh tay. Nhiều hãng cùng làm loại cần này nên khi so sánh, hãy hỏi tên hãng và model cụ thể.
Cẩu 9,4 tấn có nâng được 9,4 tấn ở mọi vị trí không?
Không. Con số 9.400 kg chỉ đạt ở tầm với 2,5 m. Ở tầm 6,2 m còn 3.970 kg và ở tầm 10,15 m còn 2.380 kg. Hãy đo tầm với thực tế từ tâm cẩu tới điểm đặt hàng rồi tra bảng tải.
Xe chở được bao nhiêu hàng?
16.500 kg. Khung gầm trần chở được 22.275 kg nhưng sau khi lắp cẩu, khung phụ, chân chống và thùng thì còn 16.500 kg. Đây mới là tải trọng hàng hóa được phép chở khi tham gia giao thông.
Mô-men 25,08 tấn·m nghĩa là gì?
Đó là giới hạn kết cấu của cẩu, bằng tải nhân với tầm với. Từ con số này bạn tự ước được sức nâng ở tầm bất kỳ: lấy 25,08 chia cho số mét ra tấn. Ví dụ ở 6,2 m được khoảng 4,04 tấn, bảng tải ghi 3.970 kg — sát nhau.
Góc quay 420° khác gì 360°?
Cần quay được hơn một vòng tròn, hết 360° rồi đi tiếp 60° nữa. Có ích khi điểm lấy hàng và điểm đặt hàng nằm ở hai phía mà một vòng quay không đủ để nối liền mạch, đỡ phải dời xe.
Nên chọn cẩu gấp khúc hay cẩu ống lồng?
Cẩu gấp khúc gọn khi thu, để lại sàn chở hàng dài hơn, và luồn được qua tường rào hay mái nhờ khớp gập. Cẩu ống lồng đơn giản hơn, nhẹ hơn ở cùng hạng và thường cao hơn khi dựng đứng. Chọn theo việc bạn làm nhiều nhất.
Nội dung liên quan
- Cẩu gấp khúc cho xe tải và xe đầu kéo
- Daewoo Novus gắn cẩu gập Palfinger PK 23500
- Cách chọn xe cẩu tự hành 10 tấn theo bảng tải
- Xe cẩu tự hành, xe tải gắn cẩu: cách chọn
Liên hệ Minh Hải Auto
Công ty cổ phần thiết bị và vật tư Minh Hải tư vấn cấu hình xe tải gắn cẩu theo loại hàng, tầm với cần thiết và điều kiện mặt bằng thi công thực tế.
- Hà Nội: Số 40 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Hà Nội
- TP. Hồ Chí Minh: 138/7 An Phú Đông 03, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh
- Email: mh.xuanhien@gmail.com
- Fax: 0243 657 3666
- Hotline/Zalo: 033.204.6292
- Fanpage: Minh Hải Auto
- TikTok: @xechuyendung333
- Website: mh333.vn
Cho chúng tôi biết loại hàng thường chở, tầm với từ vị trí đặt xe tới điểm đặt hàng và mặt bằng thi công, chúng tôi tư vấn hạng cẩu và kiểu cần phù hợp.
Nhận tư vấn qua Zalo