Sức nâng định mức 50 tấn tại bán kính 3,3 m, mô-men tải lớn nhất 150 t·m. Cần chính kiểu lattice lắp ghép từ 10 m tới 37 m, sức nâng ròng rọc đơn đầu cần 6,5 tấn. Động cơ Weichai WP4.1 cho 129 kW tại 2.300 vòng/phút, mô-men xoắn 680 N·m, khí thải Euro 5. Hệ thủy lực LUDV cảm biến tải. Áp suất trung bình lên mặt đất 0,05 MPa, khả năng leo dốc 30%.
Thông số theo tài liệu kỹ thuật kèm máy do nhà nhập khẩu cung cấp. Khi nhận máy, đề nghị đối chiếu với bảng tải và hồ sơ kỹ thuật của chính chiếc máy đó, vì cấu hình cần và đối trọng quyết định sức nâng thực tế ở từng vị trí.
Cẩu bánh xích giải quyết việc gì
Cẩu bánh xích khác cẩu bánh lốp ở chỗ di chuyển và làm việc trên chính cụm bánh xích, không cần hạ chân chống. Điều này cho phép máy vừa mang tải vừa di chuyển trong phạm vi công trường, và làm việc được trên nền đất yếu nhờ áp suất tiếp đất thấp — XGC50 chỉ 0,05 MPa, bằng khoảng một phần mười áp suất chân chống của cẩu bánh lốp cùng hạng.
Đổi lại, cẩu bánh xích không tự chạy trên đường bộ. Tốc độ di chuyển 1,3 km/h chỉ đủ để cơ động trong công trường; muốn chuyển công trình phải tháo rời và chở bằng xe khác. Đây là điểm quyết định khi chọn giữa hai loại: công việc gắn với một công trường trong nhiều tháng thì cẩu bánh xích hợp lý, còn công việc chạy nhiều điểm trong ngày thì cẩu bánh lốp mới đáp ứng được.
Ba câu hỏi nên trả lời trước khi chọn. Kiện hàng nặng nhất bao nhiêu tấn và phải đặt cách tâm quay bao xa — quyết định cấu hình cần. Nền đất công trường chịu được áp suất bao nhiêu và có cần lót thép không — quyết định có dùng được bánh xích hay không. Máy sẽ nằm tại một công trường bao lâu — quyết định chi phí vận chuyển và lắp dựng có đáng so với thuê ngoài hay không.
Bảng thông số kỹ thuật
Bảng dưới tổng hợp thông số của XGC50 theo tài liệu kỹ thuật kèm máy.
| Sức nâng định mức lớn nhất | 50 tấn tại bán kính 3,3 m |
|---|---|
| Mô-men tải lớn nhất | 150 t·m |
| Chiều dài cần chính | 10 m đến 37 m |
| Kết cấu cần | Lattice thép tấm cường độ cao, kết cấu bốn dây |
| Sức nâng ròng rọc đơn đầu cần | 6,5 tấn |
| Model động cơ | Weichai WP4.1 |
|---|---|
| Công suất định mức | 129 kW tại 2.300 vòng/phút |
| Mô-men xoắn lớn nhất | 680 N·m tại 1.400–1.600 vòng/phút |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
| Dung tích bình nhiên liệu | 400 lít |
| Kiểu hệ thủy lực | LUDV cảm biến tải, phân phối lưu lượng độc lập với tải |
| Dung tích bình dầu thủy lực | 400 lít |
| Tốc độ cáp đơn tời nâng chính | 125 m/phút |
|---|---|
| Tốc độ cáp đơn tời nâng cần | 87 m/phút |
| Tốc độ quay lớn nhất | 1,8 vòng/phút |
| Tốc độ di chuyển lớn nhất | 1,3 km/h |
| Khả năng leo dốc lớn nhất | 30% |
| Áp suất trung bình lên mặt đất | 0,05 MPa |
| Tổng khối lượng với cần cơ bản 10 m | 36,8 tấn |
|---|---|
| Khối lượng cụm vận chuyển đơn lẻ lớn nhất | 26,2 tấn |
| Kích thước vận chuyển lớn nhất | 10,42 × 3,45 × 3,4 m |
| Đối trọng thân máy | 9,55 tấn |
Về nguồn của bảng này. Các trị số trên lấy từ tài liệu kỹ thuật kèm máy do nhà nhập khẩu cung cấp. Trước khi đưa máy vào vận hành, hãy đối chiếu với bảng tải và hồ sơ kỹ thuật của chính chiếc máy nhận về — bảng tải mới là căn cứ vận hành, vì nó ứng với đúng cấu hình cần, đối trọng và số nhánh cáp của máy đó.
Đọc đúng con số 50 tấn
Con số 50 tấn là sức nâng định mức tại bán kính 3,3 m — tức khi tải gần như nằm sát tâm quay. Càng vươn xa, sức nâng càng giảm, và với cẩu bánh xích cần lattice thì mức giảm phụ thuộc vào cả chiều dài cần đang lắp.
Mô-men tải 150 t·m cho biết giới hạn tổng thể: chia mô-men cho khối lượng kiện hàng sẽ ra bán kính lý thuyết lớn nhất. Một kiện 10 tấn cho ra khoảng 15 m, kiện 5 tấn cho ra khoảng 30 m. Đây chỉ là phép ước lượng — bảng tải thực tế luôn thấp hơn vì còn trừ khối lượng cần, móc, cáp và hệ số an toàn.
Khác biệt quan trọng so với cẩu bánh lốp. Với cẩu bánh lốp, sức nâng phụ thuộc chủ yếu vào độ mở chân chống. Với cẩu bánh xích, sức nâng phụ thuộc vào hướng quay so với cụm bánh xích: nâng dọc theo chiều bánh xích ổn định hơn nâng ngang. Bảng tải của cẩu bánh xích vì vậy thường chia theo vùng góc quay, không phải một dãy số duy nhất. Khi khảo sát, cần xác định rõ hướng đặt máy so với vị trí đặt hàng.
Cần lattice và cách chọn chiều dài
Cần lattice của XGC50 lắp ghép từ các đoạn, cho dải chiều dài từ 10 m tới 37 m. Đây là khác biệt cơ bản so với cần ống lồng: cần lattice nhẹ hơn nhiều ở cùng chiều dài nhờ kết cấu giàn, nên vươn xa hơn và nâng nặng hơn, nhưng phải tháo lắp bằng tay khi đổi cấu hình.
Chọn chiều dài theo công việc, không chọn dài nhất
Cần càng dài thì khối lượng phần cần càng lớn, ăn vào sức nâng ở mọi vị trí. Lắp cần 37 m để làm công việc chỉ cần 20 m là tự làm giảm năng lực của máy. Nguyên tắc chung: chọn cấu hình ngắn nhất còn với tới được vị trí đặt hàng.
Đổi cấu hình cần mất thời gian
Tháo lắp đoạn cần cần mặt bằng đủ rộng để đặt cần nằm ngang, cùng thiết bị hỗ trợ và nhân lực. Nếu công việc đòi hỏi đổi tầm với liên tục trong ngày, nên chọn cấu hình bao được cả dải công việc thay vì tính đổi cần giữa chừng.
Ròng rọc đơn đầu cần
Sức nâng ròng rọc đơn đầu cần 6,5 tấn dùng cho các thao tác nhẹ và nhanh, không phải qua hệ nhiều nhánh cáp. Với tải nặng hơn, phải luồn nhiều nhánh cáp qua móc chính — số nhánh cáp quyết định sức nâng tối đa và cả tốc độ nâng.
Vận chuyển và lắp dựng tại công trường
Vì cẩu bánh xích không tự chạy đường bộ, chi phí và thời gian vận chuyển là phần phải tính ngay từ đầu.
| Hạng mục | Giá trị | Ý nghĩa khi lập kế hoạch |
|---|---|---|
| Tổng khối lượng cần cơ bản 10 m | 36,8 tấn | Khối lượng máy ở cấu hình gọn nhất, dùng để tính số chuyến và loại rơ moóc |
| Cụm vận chuyển đơn lẻ lớn nhất | 26,2 tấn | Kiện nặng nhất phải chở trong một chuyến — quyết định loại xe đầu kéo và rơ moóc |
| Kích thước vận chuyển lớn nhất | 10,42 × 3,45 × 3,4 m | Bề rộng 3,45 m vượt khổ thông thường, cần xin phép lưu hành và khảo sát tuyến |
| Đối trọng thân máy | 9,55 tấn | Tháo rời khi vận chuyển, cần thiết bị nâng tại điểm lắp dựng |
Bề rộng vận chuyển 3,45 m là điểm cần chú ý nhất: đây là khổ vượt quá giới hạn thông thường, nên tuyến đường phải được khảo sát trước về chiều rộng lòng đường, bán kính cua, chiều cao cầu vượt và tải trọng cầu. Việc này nên làm trước khi chốt lịch, không phải sau.
Lắp dựng tại công trường cần mặt bằng đủ rộng để trải cần nằm ngang, cùng một thiết bị nâng phụ để lắp đối trọng và ghép đoạn cần. Xem thêm những mục cần kiểm tra ở gầm xích cẩu bánh xích khi xem máy đã qua sử dụng.
Áp suất mặt đất và khảo sát mặt bằng
Áp suất trung bình lên mặt đất 0,05 MPa tương đương khoảng 0,5 kg trên mỗi xăng-ti-mét vuông. Con số thấp này là lợi thế lớn nhất của cẩu bánh xích: máy đứng và di chuyển được trên nền đất mà cẩu bánh lốp phải lót thép mới làm việc nổi.
Nhưng đây là áp suất trung bình khi máy đứng cân bằng. Khi cẩu nâng tải và quay ngang, tải trọng dồn về một phía, áp suất cục bộ ở mép guốc xích cao hơn nhiều so với con số trung bình. Nền đất phải được đánh giá theo trường hợp bất lợi nhất, không theo giá trị trung bình.
Những mục cần khảo sát trước khi đưa máy vào. Sức chịu tải của nền đất tại vị trí máy đứng và toàn bộ tuyến máy sẽ di chuyển. Cống, hố ga, đường ống ngầm và hầm kỹ thuật nằm dưới tuyến di chuyển. Độ dốc mặt bằng so với khả năng leo dốc 30%. Khoảng cách tới đường dây điện trên không tính cả khi cần dựng đứng. Không gian để quay toa 360 độ mà đuôi máy không chạm vật cản.
Hệ thống an toàn và điều khiển
XGC50 dùng bộ giới hạn mô-men tải của Hirschmann, hiển thị trên màn hình LCD cảm ứng trong cabin. Hệ thống theo dõi liên tục tỷ lệ tải thực tế so với tải cho phép tại bán kính hiện tại.
| Đèn xanh | Dưới 90% tải cho phép — vùng làm việc bình thường |
|---|---|
| Đèn vàng | 90% đến 100% — cần giảm tải hoặc thu bán kính |
| Đèn đỏ | Trên 100% — vượt giới hạn, hệ thống can thiệp |
Ngoài giới hạn mô-men tải, máy có các cơ cấu bảo vệ khác: chống quấn cáp quá mức và chống xả cáp quá mức ở tời, khóa cơ khí hệ thống quay, cơ cấu chống lật ngược, van cân bằng và van tràn trong hệ thủy lực. Chức năng xoay tự do cho phép tải tự định hướng theo trọng lực, giảm lực bên tác động lên cần khi nâng tải nặng.
Hệ thủy lực LUDV phân phối lưu lượng độc lập với tải: khi vận hành đồng thời nhiều cơ cấu, cơ cấu chịu tải nhẹ không "cướp" hết dầu của cơ cấu chịu tải nặng. Điều này giúp các thao tác phối hợp — vừa nâng vừa quay — diễn ra đều tay hơn.
Các yếu tố ảnh hưởng tới chi phí đầu tư
Giá một chiếc cẩu bánh xích thay đổi theo nhiều yếu tố. Dưới đây là các nhóm cần đưa vào tính toán khi so sánh giữa các phương án.
| Nhóm | Bao gồm | Yếu tố làm thay đổi |
|---|---|---|
| Đầu tư ban đầu | Máy cơ sở, các đoạn cần theo cấu hình chọn, đối trọng, phụ kiện móc tải | Dải chiều dài cần đặt mua, máy mới hay đã qua sử dụng, năm sản xuất, số giờ đã chạy |
| Vận chuyển và lắp dựng | Chở máy tới công trường, thiết bị nâng phụ khi lắp dựng, nhân công | Khoảng cách, khổ vượt 3,45 m cần xin phép, số lần chuyển công trường trong năm |
| Vận hành | Nhiên liệu, dầu thủy lực, cáp, nhân công vận hành | Số giờ máy chạy, tải trọng thường xuyên, bình nhiên liệu 400 lít cho biết mức tiêu thụ mỗi ca |
| Bảo dưỡng | Thay dầu thủy lực và lọc, bảo dưỡng gầm xích, kiểm tra cáp và puly | Bình dầu thủy lực 400 lít nên mỗi lần thay là khoản đáng kể; gầm xích là cụm hao mòn nhanh nhất |
| Kiểm định thiết bị nâng | Kiểm định an toàn định kỳ đối với thiết bị nâng | Quy định hiện hành về chu kỳ kiểm định |
Khoản hay bị bỏ sót nhất là bảo dưỡng gầm xích. Guốc xích, bánh dẫn hướng và con lăn đỡ là cụm hao mòn nhanh, đặc biệt khi máy di chuyển nhiều trên nền đá dăm hoặc bê tông. Khi tính chi phí sở hữu dài hạn, phần này thường lớn hơn dự tính ban đầu.
Cần đối chiếu bảng tải cho một công việc cụ thể? Cho chúng tôi biết kiện hàng nặng nhất, khoảng cách phải đặt hàng tính từ tâm quay, chiều cao nâng và điều kiện nền đất — từ những thông tin đó có thể xác định cấu hình cần phù hợp và đánh giá xem XGC50 có đáp ứng được hay cần hạng cao hơn.
Câu hỏi thường gặp
Cẩu bánh xích XGC50 nâng được 50 tấn ở khoảng cách nào?
Sức nâng định mức 50 tấn đạt tại bán kính 3,3 m, tức khi tải nằm gần sát tâm quay. Càng vươn xa sức nâng càng giảm. Mô-men tải lớn nhất 150 t·m cho biết giới hạn tổng thể: chia mô-men cho khối lượng kiện hàng ra bán kính lý thuyết, ví dụ kiện 10 tấn cho khoảng 15 m. Con số thực tế lấy theo bảng tải của chính chiếc máy, vì còn phụ thuộc chiều dài cần đang lắp và hướng quay.
Cẩu bánh xích có tự chạy trên đường bộ được không?
Không. Tốc độ di chuyển lớn nhất chỉ 1,3 km/h, đủ để cơ động trong phạm vi công trường. Muốn chuyển sang công trình khác phải tháo rời và chở bằng xe đầu kéo với rơ moóc chuyên dụng. Kiện nặng nhất khi tháo là 26,2 tấn và bề rộng vận chuyển lớn nhất 3,45 m — khổ vượt quá giới hạn thông thường nên cần xin phép lưu hành.
Nên chọn cẩu bánh xích hay cẩu bánh lốp cùng hạng 50 tấn?
Phụ thuộc vào cách sử dụng. Cẩu bánh xích hợp với công trường có nền đất yếu, cần di chuyển mang tải trong phạm vi công trường, và máy nằm tại một chỗ trong nhiều tháng. Cẩu bánh lốp hợp khi phải chạy nhiều điểm trong ngày, vì tự di chuyển trên đường bộ và dựng chân chống là làm việc được ngay. Chi phí vận chuyển và lắp dựng của cẩu bánh xích là yếu tố cân nhắc chính.
Áp suất mặt đất 0,05 MPa có nghĩa là gì trong thực tế?
Tương đương khoảng 0,5 kg trên mỗi xăng-ti-mét vuông, thấp hơn nhiều so với áp suất dưới chân chống của cẩu bánh lốp cùng hạng. Nhờ đó máy làm việc được trên nền đất mà cẩu bánh lốp phải lót thép. Lưu ý đây là áp suất trung bình khi máy đứng cân bằng; khi nâng tải và quay ngang, áp suất cục bộ ở mép guốc xích cao hơn đáng kể, nên nền đất phải được đánh giá theo trường hợp bất lợi nhất.
Cần chính dài 37 m thì có nên lắp hết không?
Không nên nếu công việc không cần. Cần càng dài thì khối lượng phần cần càng lớn, làm giảm sức nâng ở mọi vị trí. Nguyên tắc là chọn cấu hình ngắn nhất còn với tới được vị trí đặt hàng. Ngoài ra việc tháo lắp đoạn cần cần mặt bằng rộng, thiết bị hỗ trợ và thời gian, nên cấu hình nên được chốt theo cả dải công việc dự kiến chứ không đổi giữa chừng.
Hệ thủy lực LUDV khác gì hệ thông thường?
LUDV phân phối lưu lượng dầu độc lập với tải. Khi vận hành đồng thời nhiều cơ cấu — chẳng hạn vừa nâng vừa quay — cơ cấu chịu tải nhẹ không lấy hết dầu của cơ cấu chịu tải nặng, nên các chuyển động phối hợp diễn ra đều tay và dễ kiểm soát hơn. Với hệ thông thường, thao tác phối hợp thường bị giật hoặc lệch tốc độ.
Cụm nào trên cẩu bánh xích hao mòn nhanh nhất?
Gầm xích: guốc xích, bánh dẫn hướng, con lăn đỡ và xích. Cụm này hao mòn nhanh hơn hẳn khi máy di chuyển nhiều trên nền đá dăm hoặc bê tông. Khi mua máy đã qua sử dụng, gầm xích là hạng mục cần kiểm tra kỹ nhất vì chi phí phục hồi lớn. Khi tính chi phí sở hữu dài hạn, nên đưa khoản bảo dưỡng gầm xích vào ngay từ đầu.
Liên hệ Minh Hải Auto
Công ty cổ phần thiết bị và vật tư Minh Hải tư vấn thiết bị nâng theo tải hàng, bán kính nâng, chiều cao nâng và điều kiện công trường thực tế.
- Hà Nội: Số 40 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Hà Nội
- TP. Hồ Chí Minh: 138/7 An Phú Đông 03, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh
- Email: mh.xuanhien@gmail.com
- Fax: 0243 657 3666
- Hotline/Zalo: 033.204.6292
- Fanpage: Minh Hải Auto
- TikTok: @xechuyendung333
- Website: mh333.vn
Cần đối chiếu bảng tải cho một công việc cụ thể, hoặc muốn biết cấu hình cần nào phù hợp với công trường của bạn?
Nhận tư vấn qua Zalo