Đi đến nội dung chính

Cẩu gập palfinger 20 tấn pk 55502

Liên hệ Còn hàng
Cẩu gập Palfinger PK 55502 Performance ✅ Mô-men tải 53,9 mt, sức nâng lớn nhất 20.000 kg ✅ Tầm với 13,5 m thủy lực, 20,3 m khi kéo đoạn tay ✅ Quay toa 370 độ, chân chống mở 7,4 m, 330 bar ✅ Tự trọng cẩu 5.294 kg, xe nền từ 29 tấn (8x4 hoặc 10x4) ✅ PALcom P7, HPSC, Power Link Plus gập ngược 15 độ PK 55502 là model thế hệ trước, không còn trong danh mục hiện hành của hãng. Đừng nhầm với SPK 55502 của SANY PALFINGER — cùng số hiệu nhưng tầm với 15,9 m. Tư vấn cấu hình và xe nền: 033.204.6292
Thông tin nhanh
Cẩu gập Palfinger PK 55502 Performance — mô-men 53,9 mt, sức nâng 20.000 kg

Tầm với ngang lớn nhất 13,5 m khi dùng cần thủy lực và 20,3 m khi kéo thêm đoạn tay. Chiều cao nâng 18,0 m thủy lực, 24,6 m khi dùng đoạn tay. Quay toa 370 độ với mô-men quay 6,5 mt. Độ mở chân chống 7,4 m, không gian lắp đặt 1,56 m, áp suất làm việc 330 bar, lưu lượng bơm khuyến nghị 60–80 lít/phút, tự trọng cẩu tiêu chuẩn 5.294 kg. Xe nền cần tổng khối lượng từ 29 tấn.

PK 55502 Performance là model thế hệ trước, không còn trong danh mục hiện hành của hãng. Đừng nhầm với SPK 55502 của liên doanh SANY PALFINGER — cùng số hiệu nhưng khác thông số. Xem mục phân biệt bên dưới.

Nhãn PK 55502 Performance và logo PALFINGER trên thân cần cẩu gập màu đỏ lắp trên xe tải bốn trục
Nhãn PK 55502 Performance trên thân cần. Ảnh minh họa từ tài liệu nhà sản xuất.

PK 55502 giải quyết việc gì

PK 55502 nằm ở hạng mô-men 53,9 mt — nhóm cẩu gập dành cho cấu kiện bê tông đúc sẵn, dầm thép nhịp dài, tấm panel khổ lớn và thiết bị công nghiệp. Sức nâng lớn nhất 20.000 kg đưa model này vào phân khúc thường được gọi là cẩu 20 tấn.

Đặc điểm của cẩu gập so với cẩu cần ống lồng nằm ở khớp gập giữa cần chính và cần phụ. Khớp này cho phép cần luồn qua ô cửa hoặc làm việc dưới mái che — những chỗ cần ống lồng không vào được vì phải dựng đứng. Khi không làm việc, cần gập gọn sau cabin nên thùng hàng vẫn dùng được bình thường.

Ba câu hỏi nên trả lời trước khi chọn cấu hình. Kiện hàng nặng nhất bao nhiêu ký và phải đặt cách tâm quay bao xa — quyết định có đủ tầm với hay phải lên hạng. Xe nền dự kiến có tổng khối lượng bao nhiêu — cẩu này cần từ 29 tấn trở lên. Công việc có thường xuyên cần vươn quá 13,5 m hay không — quyết định có cần đoạn tay hay không, vì đoạn tay phải kéo thủ công khi cẩu không mang tải.

Bảng thông số kỹ thuật

Năng lực nâng và tầm với — Palfinger PK 55502 Performance
Mô-men tải lớn nhất53,9 mt
Sức nâng lớn nhất20.000 kg
Tầm với ngang — cần thủy lực13,5 m
Tầm với ngang — có đoạn tay20,3 m
Chiều cao nâng — cần thủy lực18,0 m
Chiều cao nâng — có đoạn tay24,6 m
Quay toa, chân chống và hệ thủy lực
Góc quay toa370 độ
Mô-men quay toa6,5 mt
Độ mở chân chống7,4 m
Áp suất làm việc330 bar
Lưu lượng bơm khuyến nghị60–80 lít/phút
Khối lượng và yêu cầu xe nền
Tự trọng cẩu tiêu chuẩn5.294 kg
Không gian lắp đặt1,56 m
Tổng khối lượng xe nền tối thiểu29,0 tấn
Cấu hình xe nền khuyến nghịXe bốn chân (8x4) hoặc năm chân (10x4)

Về nguồn của bảng này. Ba trị số mô-men 53,9 mt, sức nâng 20.000 kg và độ mở chân chống 7,4 m được xác nhận từ tài liệu của hãng. Các trị số còn lại lấy theo tài liệu kỹ thuật kèm máy. Bảng tải theo từng tầm với không đăng ở đây vì chưa đối chiếu được nguồn — hãy yêu cầu xem bảng tải dán trên thân chiếc cẩu bạn định mua, vì đó mới là căn cứ vận hành ứng với đúng cấu hình cần và chân chống của máy đó.

Kích thước lắp đặt theo bản vẽ

Bản vẽ kỹ thuật của nhà sản xuất cho các kích thước cần cho việc khảo sát xe nền và mặt bằng làm việc.

Bản vẽ kỹ thuật cẩu Palfinger PK 55502 với ba hình chiếu, ghi độ mở chân chống 7400 mm và không gian lắp đặt 1560 mm
Bản vẽ kích thước từ tài liệu nhà sản xuất — ba hình chiếu kèm kích thước lắp đặt.
Kích thước đọc từ bản vẽ kỹ thuật
Kích thướcGiá trịDùng để làm gì
Độ mở chân chống ngoài7.400 mm Bề rộng mặt bằng tối thiểu để hạ hết chân chống, đạt sức nâng ghi trong bảng tải
Độ mở chân chống trong2.280 mm Vị trí chân chống khi không mở hết — khi đó sức nâng bị giới hạn lại
Không gian lắp đặt dọc khung1.560 mm Đoạn khung xe bị cụm cẩu chiếm, trừ vào chiều dài thùng hàng
Chiều cao khi xếp gọn2.561 mm Tính chiều cao tổng thể của xe sau khi lắp, đối chiếu với gầm cầu và cổng vào
Bán kính đuôi khi quay2.550 mm Không gian cần chừa phía sau để cẩu quay toa mà đuôi không chạm vật cản

Hai kích thước hay bị bỏ qua nhất là chiều cao khi xếp gọn và bán kính đuôi. Chiều cao 2.561 mm của riêng cụm cẩu cộng với chiều cao khung xe quyết định xe có qua được gầm cầu và cổng nhà xưởng hay không. Bán kính đuôi 2.550 mm quyết định khoảng trống phải chừa khi cẩu quay về phía sau — nếu đặt xe sát tường, cẩu sẽ không quay hết vòng được.

Đọc đúng con số 20 tấn

Sức nâng 20.000 kg là giá trị lớn nhất, đạt được ở bán kính rất gần tâm quay. Mô-men tải 53,9 mt là hằng số của cẩu, nên sức nâng và bán kính đổi ngược chiều nhau: càng vươn xa, nâng càng nhẹ.

Cách ước lượng nhanh: chia mô-men cho khối lượng kiện hàng sẽ ra bán kính lý thuyết lớn nhất. Một kiện 5 tấn cho ra khoảng 10,8 m; kiện 3 tấn cho ra khoảng 18 m. Đây chỉ là phép chia mô-men, không phải số trong bảng tải — bảng tải thực tế luôn thấp hơn vì còn trừ khối lượng cần, móc và hệ số an toàn.

Đoạn tay khác đoạn cần thủy lực. Tầm với 13,5 m là giới hạn của phần cần duỗi bằng xi-lanh, điều khiển được từ xa và đổi được trong lúc làm việc. Muốn vươn tới 20,3 m phải kéo thêm đoạn tay bằng tay, khi cẩu không mang tải, chốt lại rồi mới nâng. Đoạn tay hợp với công việc cố định một vị trí lâu, không hợp khi phải đổi tầm với liên tục trong ngày.

Cẩu gập Palfinger PK 55502 màu đỏ đang nâng dầm thép dài lên cao dưới mái nhà xưởng đang thi công
Cần gập luồn được dưới mái che — lợi thế chính so với cẩu cần ống lồng. Ảnh từ tài liệu nhà sản xuất.

Phân biệt với các model cùng hạng

Có vài model dễ nhầm với PK 55502, hoặc vì cùng số hiệu, hoặc vì cùng được gọi là cẩu 20 tấn.

SPK 55502 của SANY PALFINGER — cùng số hiệu, khác thông số

Đây là điểm dễ nhầm nhất. Liên doanh SANY PALFINGER có model mang số hiệu SPK 55502, cũng công bố mô-men 53,9 mt, sức nâng 20.000 kg và độ mở chân chống 7,4 m. Nhưng tầm với thủy lực của SPK 55502 là 15,9 m và tự trọng 5.358 kg, khác với 13,5 m và 5.294 kg của PK 55502.

Khi tra cứu trên mạng, rất dễ gặp thông số của model này rồi áp nhầm cho model kia. Cách phân biệt chắc chắn nhất là đọc nhãn trên thân cần: bản Palfinger ghi "PK 55502", bản liên doanh ghi "SPK 55502".

Các model Palfinger cùng phân khúc

Các model dễ nhầm khi tìm cẩu gập hạng 20 tấn
ModelQuan hệ với PK 55502Cách phân biệt
SPK 55502 Cùng số hiệu, khác hãng sản xuất Nhãn thân cần có chữ S đứng trước. Tầm với thủy lực 15,9 m thay vì 13,5 m.
PK 60002 Cũng được gọi là cẩu 20 tấn Model khác, số hiệu khác. Xem trang riêng để đối chiếu thông số.
PK 50002 EH Cùng phân khúc, mô-men thấp hơn Hậu tố EH chỉ cấu hình khác. Xem trang riêng để đối chiếu.
PK 65002 SH Hạng cao hơn một bậc, 22 tấn Chọn khi công việc thường xuyên vượt khả năng của hạng 20 tấn.
PK 53002 SH, PK 56002, PK 56502 Model hiện hành gần số hiệu Đây là các model đang có trong danh mục hiện hành của hãng. PK 55502 là thế hệ trước.

PK 55502 là model thế hệ trước. Danh mục hiện hành của hãng không còn model này; các model gần số hiệu nhất đang bán là PK 53002 SH, PK 56002 và PK 56502. Điều này không có nghĩa thiết bị kém đi, nhưng có hai điểm cần lưu ý khi mua: đối chiếu kỹ hồ sơ kỹ thuật và năm sản xuất của chính chiếc cẩu, và hỏi trước về khả năng cung cấp phụ tùng thay thế trong dài hạn.

Các hệ thống trang bị

PALcom P7 — điều khiển từ xa

Bộ điều khiển không dây cho phép người vận hành đứng ở vị trí quan sát tốt nhất thay vì ngồi cố định trên ghế điều khiển. Màn hình hiển thị tải trọng, tầm với, áp suất và các cảnh báo. Với cẩu hạng này, việc nhìn thẳng vào điểm đặt hàng quan trọng hơn nhiều so với tốc độ thao tác.

HPSC — kiểm soát ổn định theo độ mở chân chống

Cảm biến đo độ mở thực tế của từng chân chống và độ nghiêng của xe, rồi tự động giới hạn sức nâng theo vùng làm việc an toàn tương ứng. Đây là hệ thống có ích nhất khi làm việc trong không gian hẹp: khi không mở hết được chân chống 7,4 m, cẩu vẫn làm việc được nhưng ở mức tải thấp hơn, và hệ thống tự tính giới hạn đó thay vì để người vận hành ước lượng.

Power Link Plus — khớp gập ngược 15 độ

Khớp giữa cần chính và cần phụ cho phép cần phụ gập ngược lên 15 độ so với phương ngang. Nhờ đó cẩu đưa hàng qua ô cửa, vào trong nhà xưởng hoặc dưới mái che theo phương gần ngang, thay vì phải dựng cần lên cao.

Cẩu gập Palfinger PK 55502 nâng tấm bê tông đúc sẵn trong nhà xưởng có cầu trục, cần gập luồn dưới mái
Nâng cấu kiện bê tông đúc sẵn trong nhà xưởng. Ảnh từ tài liệu nhà sản xuất.

Chọn xe nền

Yêu cầu tổng khối lượng xe nền tối thiểu 29 tấn xuất phát từ hai ràng buộc: khối lượng cụm cẩu và độ ổn định khi cẩu vươn ngang.

Tải trọng hàng còn lại

Tự trọng cẩu 5.294 kg cộng khung phụ và bệ cẩu trừ thẳng vào tải trọng hàng cho phép. Con số này chưa gồm dầu thủy lực và các phụ kiện tùy chọn. Khi so sánh hai cấu hình, hãy hỏi tải trọng hàng còn lại theo hồ sơ sau hoán cải, không lấy theo thông số xe nguyên bản.

Số trục và chiều dài thùng

Xe bốn chân (8x4) là lựa chọn phổ biến nhất cho hạng cẩu này, cân bằng giữa khả năng chịu tải và kích thước tổng thể. Xe năm chân (10x4) dùng khi cần thùng dài hơn để chở hàng cồng kềnh sau khi đã trừ đi 1,56 m không gian lắp cẩu.

Lắp cẩu lên xe tải là hoán cải phương tiện: khối lượng bản thân, phân bố tải trọng lên từng trục và khối lượng hàng cho phép đều được xác định lại trong hồ sơ. Xem thêm cách đo khoảng trống sau cabin khi lắp cẩu Palfinger và chín điểm cần kiểm tra khi nhận xe gắn cẩu gập.

Chốt cấu hình trước khi đặt hàng

Các mục cần chốt khi đặt cấu hình
MụcVì sao quan trọng
Mã model trên nhãn thân cầnXác nhận là PK 55502 hay SPK 55502 — hai model cùng số hiệu nhưng khác tầm với và tự trọng.
Năm sản xuất và hồ sơ kỹ thuậtPK 55502 là model thế hệ trước; cần đối chiếu hồ sơ của chính chiếc cẩu.
Có đoạn tay hay khôngQuyết định tầm với là 13,5 m hay 20,3 m, và thay đổi tự trọng cùng bảng tải.
Có tời hay khôngTời chiếm một chức năng thủy lực riêng và thêm khối lượng, cần xác định từ đầu.
Xe nền và chiều dài thùng còn lạiSau khi trừ 1,56 m không gian lắp cẩu, phần thùng còn lại mới là không gian chở hàng thực tế.
Lưu lượng bơm của xe nềnCẩu cần 60–80 lít/phút; hệ thủy lực xe nền không đáp ứng thì tốc độ vận hành chậm hơn thiết kế.
Khả năng cung cấp phụ tùngVới model thế hệ trước, nên hỏi trước về nguồn phụ tùng thay thế dài hạn.

Chưa rõ hạng cẩu này có đủ cho công việc không? Cho chúng tôi biết kiện hàng nặng nhất, khoảng cách phải đặt hàng tính từ tâm xe và loại xe nền dự kiến — từ ba thông tin đó có thể đối chiếu bảng tải và xác định PK 55502 có đáp ứng được hay cần lên hạng cao hơn.

Câu hỏi thường gặp

PK 55502 và SPK 55502 có phải là một không?

Không. PK 55502 là model của Palfinger, SPK 55502 là model của liên doanh SANY PALFINGER. Hai model cùng công bố mô-men 53,9 mt, sức nâng 20.000 kg và độ mở chân chống 7,4 m, nhưng tầm với thủy lực khác nhau: PK 55502 là 13,5 m còn SPK 55502 là 15,9 m; tự trọng lần lượt 5.294 kg và 5.358 kg. Cách phân biệt chắc chắn là đọc nhãn trên thân cần.

Cẩu ghi 20 tấn thì nâng được 20 tấn ở khoảng cách nào?

Ở bán kính rất gần tâm quay. Mô-men tải 53,9 mt là hằng số, nên càng vươn xa sức nâng càng giảm. Ước lượng nhanh bằng cách chia mô-men cho khối lượng kiện hàng: kiện 5 tấn cho ra khoảng 10,8 m, kiện 3 tấn khoảng 18 m. Số thực tế lấy theo bảng tải dán trên thân chiếc cẩu, vì còn trừ khối lượng cần, móc và hệ số an toàn.

Tầm với 13,5 m hay 20,3 m mới đúng?

Cả hai, tùy cấu hình. 13,5 m là tầm với của phần cần duỗi bằng thủy lực, điều khiển từ xa và đổi được trong lúc làm việc. 20,3 m đạt được khi kéo thêm đoạn tay bằng tay, phải làm khi cẩu không mang tải rồi chốt lại. Sức nâng ở vùng đoạn tay thấp hơn nhiều so với vùng thủy lực.

Xe nền nào lắp được cẩu này?

Xe nền cần tổng khối lượng từ 29 tấn trở lên, thực tế là xe bốn chân (8x4) hoặc năm chân (10x4). Ngoài khối lượng, xe còn phải có đủ 1,56 m khoảng trống sau cabin để đặt cụm cẩu, và hệ thủy lực đạt 60–80 lít/phút. Xe năm chân được chọn khi cần thùng dài hơn để chở hàng cồng kềnh.

HPSC có tác dụng gì khi mặt bằng chật?

Khi không mở hết được chân chống 7,4 m, độ ổn định của xe giảm nên sức nâng an toàn cũng giảm theo. HPSC đo độ mở thực tế của từng chân chống và độ nghiêng xe, rồi tự tính giới hạn tải tương ứng. Nhờ vậy cẩu vẫn làm việc được ở mặt bằng hẹp mà không phải để người vận hành tự ước lượng mức an toàn.

Chiều cao xe sau khi lắp cẩu là bao nhiêu?

Riêng cụm cẩu khi xếp gọn cao 2.561 mm theo bản vẽ nhà sản xuất. Chiều cao tổng thể của xe bằng con số này cộng chiều cao khung xe tại vị trí đặt bệ cẩu. Đây là số cần tính trước để đối chiếu với gầm cầu, cổng nhà xưởng và các giới hạn chiều cao trên tuyến đường thường chạy.

PK 55502 còn được sản xuất không?

Model này không còn trong danh mục hiện hành của hãng; các model gần số hiệu nhất đang bán là PK 53002 SH, PK 56002 và PK 56502. Khi mua, nên đối chiếu kỹ hồ sơ kỹ thuật và năm sản xuất của chính chiếc cẩu, đồng thời hỏi trước về khả năng cung cấp phụ tùng thay thế trong dài hạn.

Liên hệ Minh Hải Auto

Công ty cổ phần thiết bị và vật tư Minh Hải tư vấn xe tải gắn cẩu theo tải hàng, bán kính nâng, chiều dài thùng và điều kiện công trường thực tế.

Chat Zalo

Cần đối chiếu bảng tải của PK 55502 cho một công việc cụ thể, hoặc muốn biết xe nền nào phù hợp?

Nhận tư vấn qua Zalo
Mọi chi tiết xin liên hệ: VPHN: Số 40 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Hà Nội HCM: 138/7 An Phú Đông 03, Phường An Phú Đông, TP. Hồ Chí Minh

Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua để mua hàng

Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau

Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng

Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng

Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán

Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán

Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống

Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình

Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản

Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình

Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng

Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.

Trân trọng cảm ơn.

Hotline: 0976 310 186
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

033 204 6292