Tầm với ngang lớn nhất 13,5 m khi dùng cần thủy lực và 20,3 m khi kéo thêm đoạn tay. Chiều cao nâng 18,0 m thủy lực, 24,6 m khi dùng đoạn tay. Quay toa 370 độ với mô-men quay 6,5 mt. Độ mở chân chống 7,4 m, không gian lắp đặt 1,56 m, áp suất làm việc 330 bar, lưu lượng bơm khuyến nghị 60–80 lít/phút, tự trọng cẩu tiêu chuẩn 5.294 kg. Xe nền cần tổng khối lượng từ 29 tấn.
PK 55502 Performance là model thế hệ trước, không còn trong danh mục hiện hành của hãng. Đừng nhầm với SPK 55502 của liên doanh SANY PALFINGER — cùng số hiệu nhưng khác thông số. Xem mục phân biệt bên dưới.
PK 55502 giải quyết việc gì
PK 55502 nằm ở hạng mô-men 53,9 mt — nhóm cẩu gập dành cho cấu kiện bê tông đúc sẵn, dầm thép nhịp dài, tấm panel khổ lớn và thiết bị công nghiệp. Sức nâng lớn nhất 20.000 kg đưa model này vào phân khúc thường được gọi là cẩu 20 tấn.
Đặc điểm của cẩu gập so với cẩu cần ống lồng nằm ở khớp gập giữa cần chính và cần phụ. Khớp này cho phép cần luồn qua ô cửa hoặc làm việc dưới mái che — những chỗ cần ống lồng không vào được vì phải dựng đứng. Khi không làm việc, cần gập gọn sau cabin nên thùng hàng vẫn dùng được bình thường.
Ba câu hỏi nên trả lời trước khi chọn cấu hình. Kiện hàng nặng nhất bao nhiêu ký và phải đặt cách tâm quay bao xa — quyết định có đủ tầm với hay phải lên hạng. Xe nền dự kiến có tổng khối lượng bao nhiêu — cẩu này cần từ 29 tấn trở lên. Công việc có thường xuyên cần vươn quá 13,5 m hay không — quyết định có cần đoạn tay hay không, vì đoạn tay phải kéo thủ công khi cẩu không mang tải.
Bảng thông số kỹ thuật
| Mô-men tải lớn nhất | 53,9 mt |
|---|---|
| Sức nâng lớn nhất | 20.000 kg |
| Tầm với ngang — cần thủy lực | 13,5 m |
| Tầm với ngang — có đoạn tay | 20,3 m |
| Chiều cao nâng — cần thủy lực | 18,0 m |
| Chiều cao nâng — có đoạn tay | 24,6 m |
| Góc quay toa | 370 độ |
|---|---|
| Mô-men quay toa | 6,5 mt |
| Độ mở chân chống | 7,4 m |
| Áp suất làm việc | 330 bar |
| Lưu lượng bơm khuyến nghị | 60–80 lít/phút |
| Tự trọng cẩu tiêu chuẩn | 5.294 kg |
|---|---|
| Không gian lắp đặt | 1,56 m |
| Tổng khối lượng xe nền tối thiểu | 29,0 tấn |
| Cấu hình xe nền khuyến nghị | Xe bốn chân (8x4) hoặc năm chân (10x4) |
Về nguồn của bảng này. Ba trị số mô-men 53,9 mt, sức nâng 20.000 kg và độ mở chân chống 7,4 m được xác nhận từ tài liệu của hãng. Các trị số còn lại lấy theo tài liệu kỹ thuật kèm máy. Bảng tải theo từng tầm với không đăng ở đây vì chưa đối chiếu được nguồn — hãy yêu cầu xem bảng tải dán trên thân chiếc cẩu bạn định mua, vì đó mới là căn cứ vận hành ứng với đúng cấu hình cần và chân chống của máy đó.
Kích thước lắp đặt theo bản vẽ
Bản vẽ kỹ thuật của nhà sản xuất cho các kích thước cần cho việc khảo sát xe nền và mặt bằng làm việc.
| Kích thước | Giá trị | Dùng để làm gì |
|---|---|---|
| Độ mở chân chống ngoài | 7.400 mm | Bề rộng mặt bằng tối thiểu để hạ hết chân chống, đạt sức nâng ghi trong bảng tải |
| Độ mở chân chống trong | 2.280 mm | Vị trí chân chống khi không mở hết — khi đó sức nâng bị giới hạn lại |
| Không gian lắp đặt dọc khung | 1.560 mm | Đoạn khung xe bị cụm cẩu chiếm, trừ vào chiều dài thùng hàng |
| Chiều cao khi xếp gọn | 2.561 mm | Tính chiều cao tổng thể của xe sau khi lắp, đối chiếu với gầm cầu và cổng vào |
| Bán kính đuôi khi quay | 2.550 mm | Không gian cần chừa phía sau để cẩu quay toa mà đuôi không chạm vật cản |
Hai kích thước hay bị bỏ qua nhất là chiều cao khi xếp gọn và bán kính đuôi. Chiều cao 2.561 mm của riêng cụm cẩu cộng với chiều cao khung xe quyết định xe có qua được gầm cầu và cổng nhà xưởng hay không. Bán kính đuôi 2.550 mm quyết định khoảng trống phải chừa khi cẩu quay về phía sau — nếu đặt xe sát tường, cẩu sẽ không quay hết vòng được.
Đọc đúng con số 20 tấn
Sức nâng 20.000 kg là giá trị lớn nhất, đạt được ở bán kính rất gần tâm quay. Mô-men tải 53,9 mt là hằng số của cẩu, nên sức nâng và bán kính đổi ngược chiều nhau: càng vươn xa, nâng càng nhẹ.
Cách ước lượng nhanh: chia mô-men cho khối lượng kiện hàng sẽ ra bán kính lý thuyết lớn nhất. Một kiện 5 tấn cho ra khoảng 10,8 m; kiện 3 tấn cho ra khoảng 18 m. Đây chỉ là phép chia mô-men, không phải số trong bảng tải — bảng tải thực tế luôn thấp hơn vì còn trừ khối lượng cần, móc và hệ số an toàn.
Đoạn tay khác đoạn cần thủy lực. Tầm với 13,5 m là giới hạn của phần cần duỗi bằng xi-lanh, điều khiển được từ xa và đổi được trong lúc làm việc. Muốn vươn tới 20,3 m phải kéo thêm đoạn tay bằng tay, khi cẩu không mang tải, chốt lại rồi mới nâng. Đoạn tay hợp với công việc cố định một vị trí lâu, không hợp khi phải đổi tầm với liên tục trong ngày.
Phân biệt với các model cùng hạng
Có vài model dễ nhầm với PK 55502, hoặc vì cùng số hiệu, hoặc vì cùng được gọi là cẩu 20 tấn.
SPK 55502 của SANY PALFINGER — cùng số hiệu, khác thông số
Đây là điểm dễ nhầm nhất. Liên doanh SANY PALFINGER có model mang số hiệu SPK 55502, cũng công bố mô-men 53,9 mt, sức nâng 20.000 kg và độ mở chân chống 7,4 m. Nhưng tầm với thủy lực của SPK 55502 là 15,9 m và tự trọng 5.358 kg, khác với 13,5 m và 5.294 kg của PK 55502.
Khi tra cứu trên mạng, rất dễ gặp thông số của model này rồi áp nhầm cho model kia. Cách phân biệt chắc chắn nhất là đọc nhãn trên thân cần: bản Palfinger ghi "PK 55502", bản liên doanh ghi "SPK 55502".
Các model Palfinger cùng phân khúc
| Model | Quan hệ với PK 55502 | Cách phân biệt |
|---|---|---|
| SPK 55502 | Cùng số hiệu, khác hãng sản xuất | Nhãn thân cần có chữ S đứng trước. Tầm với thủy lực 15,9 m thay vì 13,5 m. |
| PK 60002 | Cũng được gọi là cẩu 20 tấn | Model khác, số hiệu khác. Xem trang riêng để đối chiếu thông số. |
| PK 50002 EH | Cùng phân khúc, mô-men thấp hơn | Hậu tố EH chỉ cấu hình khác. Xem trang riêng để đối chiếu. |
| PK 65002 SH | Hạng cao hơn một bậc, 22 tấn | Chọn khi công việc thường xuyên vượt khả năng của hạng 20 tấn. |
| PK 53002 SH, PK 56002, PK 56502 | Model hiện hành gần số hiệu | Đây là các model đang có trong danh mục hiện hành của hãng. PK 55502 là thế hệ trước. |
PK 55502 là model thế hệ trước. Danh mục hiện hành của hãng không còn model này; các model gần số hiệu nhất đang bán là PK 53002 SH, PK 56002 và PK 56502. Điều này không có nghĩa thiết bị kém đi, nhưng có hai điểm cần lưu ý khi mua: đối chiếu kỹ hồ sơ kỹ thuật và năm sản xuất của chính chiếc cẩu, và hỏi trước về khả năng cung cấp phụ tùng thay thế trong dài hạn.
Các hệ thống trang bị
PALcom P7 — điều khiển từ xa
Bộ điều khiển không dây cho phép người vận hành đứng ở vị trí quan sát tốt nhất thay vì ngồi cố định trên ghế điều khiển. Màn hình hiển thị tải trọng, tầm với, áp suất và các cảnh báo. Với cẩu hạng này, việc nhìn thẳng vào điểm đặt hàng quan trọng hơn nhiều so với tốc độ thao tác.
HPSC — kiểm soát ổn định theo độ mở chân chống
Cảm biến đo độ mở thực tế của từng chân chống và độ nghiêng của xe, rồi tự động giới hạn sức nâng theo vùng làm việc an toàn tương ứng. Đây là hệ thống có ích nhất khi làm việc trong không gian hẹp: khi không mở hết được chân chống 7,4 m, cẩu vẫn làm việc được nhưng ở mức tải thấp hơn, và hệ thống tự tính giới hạn đó thay vì để người vận hành ước lượng.
Power Link Plus — khớp gập ngược 15 độ
Khớp giữa cần chính và cần phụ cho phép cần phụ gập ngược lên 15 độ so với phương ngang. Nhờ đó cẩu đưa hàng qua ô cửa, vào trong nhà xưởng hoặc dưới mái che theo phương gần ngang, thay vì phải dựng cần lên cao.
Chọn xe nền
Yêu cầu tổng khối lượng xe nền tối thiểu 29 tấn xuất phát từ hai ràng buộc: khối lượng cụm cẩu và độ ổn định khi cẩu vươn ngang.
Tải trọng hàng còn lại
Tự trọng cẩu 5.294 kg cộng khung phụ và bệ cẩu trừ thẳng vào tải trọng hàng cho phép. Con số này chưa gồm dầu thủy lực và các phụ kiện tùy chọn. Khi so sánh hai cấu hình, hãy hỏi tải trọng hàng còn lại theo hồ sơ sau hoán cải, không lấy theo thông số xe nguyên bản.
Số trục và chiều dài thùng
Xe bốn chân (8x4) là lựa chọn phổ biến nhất cho hạng cẩu này, cân bằng giữa khả năng chịu tải và kích thước tổng thể. Xe năm chân (10x4) dùng khi cần thùng dài hơn để chở hàng cồng kềnh sau khi đã trừ đi 1,56 m không gian lắp cẩu.
Lắp cẩu lên xe tải là hoán cải phương tiện: khối lượng bản thân, phân bố tải trọng lên từng trục và khối lượng hàng cho phép đều được xác định lại trong hồ sơ. Xem thêm cách đo khoảng trống sau cabin khi lắp cẩu Palfinger và chín điểm cần kiểm tra khi nhận xe gắn cẩu gập.
Chốt cấu hình trước khi đặt hàng
| Mục | Vì sao quan trọng |
|---|---|
| Mã model trên nhãn thân cần | Xác nhận là PK 55502 hay SPK 55502 — hai model cùng số hiệu nhưng khác tầm với và tự trọng. |
| Năm sản xuất và hồ sơ kỹ thuật | PK 55502 là model thế hệ trước; cần đối chiếu hồ sơ của chính chiếc cẩu. |
| Có đoạn tay hay không | Quyết định tầm với là 13,5 m hay 20,3 m, và thay đổi tự trọng cùng bảng tải. |
| Có tời hay không | Tời chiếm một chức năng thủy lực riêng và thêm khối lượng, cần xác định từ đầu. |
| Xe nền và chiều dài thùng còn lại | Sau khi trừ 1,56 m không gian lắp cẩu, phần thùng còn lại mới là không gian chở hàng thực tế. |
| Lưu lượng bơm của xe nền | Cẩu cần 60–80 lít/phút; hệ thủy lực xe nền không đáp ứng thì tốc độ vận hành chậm hơn thiết kế. |
| Khả năng cung cấp phụ tùng | Với model thế hệ trước, nên hỏi trước về nguồn phụ tùng thay thế dài hạn. |
Chưa rõ hạng cẩu này có đủ cho công việc không? Cho chúng tôi biết kiện hàng nặng nhất, khoảng cách phải đặt hàng tính từ tâm xe và loại xe nền dự kiến — từ ba thông tin đó có thể đối chiếu bảng tải và xác định PK 55502 có đáp ứng được hay cần lên hạng cao hơn.
Câu hỏi thường gặp
PK 55502 và SPK 55502 có phải là một không?
Không. PK 55502 là model của Palfinger, SPK 55502 là model của liên doanh SANY PALFINGER. Hai model cùng công bố mô-men 53,9 mt, sức nâng 20.000 kg và độ mở chân chống 7,4 m, nhưng tầm với thủy lực khác nhau: PK 55502 là 13,5 m còn SPK 55502 là 15,9 m; tự trọng lần lượt 5.294 kg và 5.358 kg. Cách phân biệt chắc chắn là đọc nhãn trên thân cần.
Cẩu ghi 20 tấn thì nâng được 20 tấn ở khoảng cách nào?
Ở bán kính rất gần tâm quay. Mô-men tải 53,9 mt là hằng số, nên càng vươn xa sức nâng càng giảm. Ước lượng nhanh bằng cách chia mô-men cho khối lượng kiện hàng: kiện 5 tấn cho ra khoảng 10,8 m, kiện 3 tấn khoảng 18 m. Số thực tế lấy theo bảng tải dán trên thân chiếc cẩu, vì còn trừ khối lượng cần, móc và hệ số an toàn.
Tầm với 13,5 m hay 20,3 m mới đúng?
Cả hai, tùy cấu hình. 13,5 m là tầm với của phần cần duỗi bằng thủy lực, điều khiển từ xa và đổi được trong lúc làm việc. 20,3 m đạt được khi kéo thêm đoạn tay bằng tay, phải làm khi cẩu không mang tải rồi chốt lại. Sức nâng ở vùng đoạn tay thấp hơn nhiều so với vùng thủy lực.
Xe nền nào lắp được cẩu này?
Xe nền cần tổng khối lượng từ 29 tấn trở lên, thực tế là xe bốn chân (8x4) hoặc năm chân (10x4). Ngoài khối lượng, xe còn phải có đủ 1,56 m khoảng trống sau cabin để đặt cụm cẩu, và hệ thủy lực đạt 60–80 lít/phút. Xe năm chân được chọn khi cần thùng dài hơn để chở hàng cồng kềnh.
HPSC có tác dụng gì khi mặt bằng chật?
Khi không mở hết được chân chống 7,4 m, độ ổn định của xe giảm nên sức nâng an toàn cũng giảm theo. HPSC đo độ mở thực tế của từng chân chống và độ nghiêng xe, rồi tự tính giới hạn tải tương ứng. Nhờ vậy cẩu vẫn làm việc được ở mặt bằng hẹp mà không phải để người vận hành tự ước lượng mức an toàn.
Chiều cao xe sau khi lắp cẩu là bao nhiêu?
Riêng cụm cẩu khi xếp gọn cao 2.561 mm theo bản vẽ nhà sản xuất. Chiều cao tổng thể của xe bằng con số này cộng chiều cao khung xe tại vị trí đặt bệ cẩu. Đây là số cần tính trước để đối chiếu với gầm cầu, cổng nhà xưởng và các giới hạn chiều cao trên tuyến đường thường chạy.
PK 55502 còn được sản xuất không?
Model này không còn trong danh mục hiện hành của hãng; các model gần số hiệu nhất đang bán là PK 53002 SH, PK 56002 và PK 56502. Khi mua, nên đối chiếu kỹ hồ sơ kỹ thuật và năm sản xuất của chính chiếc cẩu, đồng thời hỏi trước về khả năng cung cấp phụ tùng thay thế trong dài hạn.
Liên hệ Minh Hải Auto
Công ty cổ phần thiết bị và vật tư Minh Hải tư vấn xe tải gắn cẩu theo tải hàng, bán kính nâng, chiều dài thùng và điều kiện công trường thực tế.
- Hà Nội: Số 40 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Hà Nội
- TP. Hồ Chí Minh: 138/7 An Phú Đông 03, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh
- Email: mh.xuanhien@gmail.com
- Fax: 0243 657 3666
- Hotline/Zalo: 033.204.6292
- Fanpage: Minh Hải Auto
- TikTok: @xechuyendung333
- Website: mh333.vn
Cần đối chiếu bảng tải của PK 55502 cho một công việc cụ thể, hoặc muốn biết xe nền nào phù hợp?
Nhận tư vấn qua Zalo