Xe cẩu bánh lốp là nhóm thiết bị nâng di động sử dụng bộ di chuyển bằng lốp, thường gặp ở công trường xây dựng, nhà máy, khu công nghiệp, kho bãi, cảng và dự án hạ tầng. Tùy cấu hình, xe có thể là cẩu cần ống lồng chạy đường bộ, cẩu địa hình lốp lớn hoặc dòng chuyên dụng kết hợp khả năng cơ động và nâng hạ.
Khi chọn xe, tải trọng danh nghĩa chỉ là dữ liệu ban đầu. Khả năng nâng thực tế còn phụ thuộc bán kính làm việc, chiều dài cần, góc cần, đối trọng, chân chống, điều kiện nền và biểu đồ tải của đúng model.

Đây là thiết bị nâng có cần cẩu, hệ thống quay, cabin điều khiển và bộ di chuyển bằng lốp. So với cẩu bánh xích, cẩu bánh lốp thuận tiện hơn khi cần di chuyển giữa các vị trí phù hợp, nhưng khả năng chạy đường, tốc độ, địa hình và yêu cầu vận chuyển khác nhau theo từng dòng xe.
Trong giao dịch tại Việt Nam, tên “cẩu bánh lốp” có thể được dùng rộng cho truck crane, all-terrain crane hoặc rough-terrain crane. Vì vậy, cần xác định chính xác kiểu xe, công thức bánh, số cabin, hệ dẫn động, khả năng lưu hành và hồ sơ của model cụ thể.
Xe cẩu bánh lốp được thiết kế chủ yếu cho nhiệm vụ nâng, với kết cấu quay và cần cẩu tích hợp. Xe tải gắn cẩu vẫn là xe chở hàng có thêm cẩu tự hành để bốc dỡ. Hai nhóm khác nhau về kết cấu, tải trọng, vùng làm việc và mục đích khai thác; có thể xem riêng danh mục xe tải gắn cẩu tự hành.
Cẩu ống lồng đặt trên chassis chuyên dụng có cabin lái và cabin cẩu. Dòng này thường được cân nhắc khi cần di chuyển giữa các công trường theo điều kiện đường cho phép.
Thường gọi cẩu bánh béo hoặc rough-terrain crane, có lốp lớn và khả năng cơ động trong mặt bằng công trường. Việc lưu hành đường công cộng và vận chuyển phải theo cấu hình, hồ sơ thực tế.
Kết hợp khả năng di chuyển đường bộ với cấu hình nhiều cầu và khả năng làm việc trên mặt bằng phức tạp. Dòng này có nhiều biến thể, cần đối chiếu đúng catalogue.
Phục vụ lắp dựng kết cấu, thiết bị công nghiệp hoặc dự án hạ tầng. Ngoài tải nâng cần chuẩn bị phương án đối trọng, mặt bằng, vận chuyển và tổ chức thi công.

Cần chính thường là dạng ống lồng thủy lực. Một số model có jib phụ hoặc cấu hình kéo dài cần. Chiều cao nâng và tầm với phải xem theo sơ đồ vùng làm việc, không cộng đơn giản chiều dài các bộ phận.
Cụm quay, tời chính, tời phụ, cáp và móc ảnh hưởng cách tổ chức nâng. Số nhánh cáp, khối lượng móc và phụ kiện phải được tính trong phương án tải theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Bảng tải có thể thay đổi theo độ mở chân chống, đối trọng lắp đặt và vùng quay. Không được dùng bảng tải của cấu hình đối trọng đầy đủ cho xe chưa lắp đủ đối trọng hoặc chân chống chưa triển khai theo yêu cầu.
Cần kiểm tra công thức bánh, dẫn động, chế độ lái, kích thước, tải trục và loại lốp. Với xe cũ, tình trạng lốp, phanh, lái, động cơ và hộp số là các hạng mục cần đánh giá riêng.
Tùy dòng xe có cabin lái riêng và cabin cẩu hoặc cabin tích hợp. Các hệ thống giới hạn tải, hiển thị góc cần và cảnh báo phải được kiểm tra hoạt động theo đúng model, không suy luận chỉ từ hình ảnh.

Bảng tải cho biết khối lượng nâng cho phép trong từng tổ hợp bán kính, chiều dài cần, góc cần, đối trọng và trạng thái chân chống. Tải trọng danh nghĩa, ví dụ 25 tấn hoặc 50 tấn, thường chỉ đạt ở một điều kiện gần tâm quay được nhà sản xuất quy định; không phải tải nâng tại mọi bán kính.
| Thông tin cần xác định | Ý nghĩa khi chọn xe |
|---|---|
| Khối lượng vật nâng | Bao gồm kiện hàng, móc, cáp treo và phụ kiện liên quan theo phương án nâng. |
| Bán kính làm việc | Khoảng cách ngang từ tâm quay cẩu tới trọng tâm vật nâng, không phải khoảng cách từ đầu xe. |
| Chiều cao cần đạt | Dùng cùng chiều dài cần, góc cần và vật cản để xác định vùng làm việc. |
| Độ mở chân chống | Phải khớp trạng thái trong bảng tải và mặt bằng triển khai thực tế. |
| Đối trọng | Mỗi mức đối trọng có thể tương ứng bảng tải khác nhau. |
| Vùng quay | Tải cho phép có thể khác giữa phía trước, bên hông hoặc toàn vòng tùy model. |

Cần khảo sát lối vào, bán kính quay, chiều cao nhà xưởng, vật cản, nền đặt chân chống và vị trí vật nâng. Xe nhỏ gọn có thể thuận lợi khi tiếp cận, nhưng phải đáp ứng bảng tải tại đúng bán kính.
Ngoài khối lượng kiện hàng cần có bản vẽ vị trí lắp, chiều cao, bán kính, không gian lắp đối trọng và trình tự nâng. Với kiện hàng dài hoặc trọng tâm lệch, phương án móc cáp và kiểm soát tải cần được tính riêng.
Điều kiện nền, độ dốc, giới hạn giao thông, vị trí cẩu so với mép taluy hoặc hố đào đều ảnh hưởng lựa chọn. Không đặt chân chống dựa trên đánh giá cảm quan về độ cứng của nền.
Cẩu địa hình bánh béo hoặc all-terrain có thể được cân nhắc, nhưng vẫn phải xác nhận độ dốc, khả năng tiếp cận, điều kiện vận chuyển và giới hạn làm việc. Không có dòng xe nào phù hợp mọi địa hình.

Cần làm rõ model, năm sản xuất, cấu hình cần, jib, đối trọng, tời, móc, chân chống, phụ kiện, tài liệu kỹ thuật, điều kiện bảo hành và phạm vi bàn giao. Cùng một model có thể có tùy chọn khác nhau theo thị trường.
Nên kiểm tra lịch sử làm việc và bảo dưỡng, tình trạng kết cấu cần, mối hàn, rò rỉ thủy lực, xi lanh, tời, cáp, móc, mâm quay, chân chống, lốp, phanh, lái và động cơ. Thử chức năng không thay thế việc đối chiếu hồ sơ và đánh giá chuyên môn.
Giá phụ thuộc model, đời xe, số giờ làm việc, cấu hình, tình trạng và hồ sơ. Để tách riêng nhu cầu thương mại, xem giá xe cẩu bánh lốp theo cấu hình và tình trạng. Nếu ưu tiên thương hiệu XCMG, có thể tham khảo các dòng xe cẩu bánh lốp XCMG.

Là thiết bị nâng di động sử dụng bộ di chuyển bằng lốp, gồm nhiều nhóm như truck crane, rough-terrain và all-terrain.
Cẩu bánh béo là cách gọi phổ biến của một nhóm cẩu địa hình lốp lớn. Đây là một nhánh trong nhóm rộng hơn, không đại diện cho mọi xe cẩu bánh lốp.
Không. Tải nâng phụ thuộc bán kính, chiều dài cần, góc cần, đối trọng, chân chống và bảng tải đúng model.
Cần cung cấp khối lượng vật, bán kính, chiều cao và mặt bằng. Sau đó mới đối chiếu bảng tải và chọn dự phòng phù hợp.
Khi công trường có mặt bằng và điều kiện tiếp cận đặc thù. Việc lựa chọn vẫn cần khảo sát nền, độ dốc, vận chuyển và giới hạn model.
Cần kiểm tra kết cấu cần, thủy lực, tời, cáp, móc, mâm quay, chân chống, lốp, phanh, động cơ, lịch sử bảo dưỡng và hồ sơ.
Giá phụ thuộc thương hiệu, model, tải trọng, đời xe, giờ làm việc, cấu hình, tình trạng, hồ sơ và phạm vi bàn giao.
Hãy gửi khối lượng và kích thước vật nâng, bán kính, chiều cao, địa điểm, mặt bằng, nhu cầu di chuyển và thời gian sử dụng.
Gửi tải nâng, bán kính, chiều cao và điều kiện công trường để được đối chiếu model và bảng tải. Hotline/Zalo 033.204.6292; email mh.xuanhien@gmail.com. Hà Nội: Số 40 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Hà Nội. TP.HCM: 138/7 An Phú Đông 03, Quận 12, Tp. Hồ Chí Minh.
Liên hệ tư vấn xe cẩu