Đi đến nội dung chính

Xe đầu kéo ud quester gwe 350 gắn cẩu gập palfinger pk18500 8 tấn

Liên hệ Còn hàng
Đầu kéo UD Quester GWE 350 gắn cẩu gập Palfinger PK18500 ✅ Cẩu Palfinger PK18500 Performance, mô-men nâng 18,3 mt (180 kNm) ✅ Sức nâng lớn nhất 8.000 kg ở bán kính gần, tầm với thủy lực tới 14,6 m ✅ Góc quay toa 400°, áp suất làm việc 300 bar, chân chống mở 4,8 m ✅ Xe nền UD Quester GWE 350 6×4, động cơ GH8E 350 EUV 258 kW ✅ Khối lượng kéo theo cho phép 39.250 kg, mâm kéo JOST JSK 37C Sức nâng 8.000 kg chỉ đạt ở bán kính gần trụ — căn cứ vận hành là bảng tải dán trên thân cẩu. Tự trọng cẩu 2.374 kg làm giảm phần tải kéo theo; số cuối lấy theo hồ sơ xe hoàn thiện. Tư vấn cấu hình và báo giá: 033.204.6292

Cấu hình trong bài

Đầu kéo UD Quester GWE 350 6×4 gắn cẩu gập Palfinger PK18500 Performance

Sức nâng lớn nhất 8.000 kg ở bán kính gần. Mô-men nâng cực đại 18,3 mt. Khối lượng kéo theo cho phép 39.250 kg.

Đầu kéo lắp cẩu gập là tổ hợp làm được hai việc trong một chuyến: tự cẩu hàng lên sơ mi rơ moóc rồi kéo đi, không cần gọi thêm xe cẩu. Bài này nêu thông số xe nền và cẩu, giải thích phần tải bị mất khi lắp cẩu, cùng những mục cần đối chiếu hồ sơ trước khi chốt.

Tổ hợp này hợp với việc nào

Đầu kéo gắn cẩu hợp với đơn vị thường xuyên chở hàng nặng đi xa và tại điểm giao nhận không có sẵn thiết bị nâng: kết cấu thép, máy công trình, cấu kiện bê tông, thiết bị công nghiệp. Xe tự cẩu hàng lên rơ moóc tại kho, kéo tới công trường rồi tự hạ xuống.

Điểm mạnh nằm ở chỗ tách rời được: khi không cần cẩu, đầu kéo vẫn kéo rơ moóc bình thường; khi cần đổi loại hàng, chỉ đổi rơ moóc chứ không đổi cả xe.

Đầu kéo UD Quester GWE 350 màu trắng ba trục, cẩu gập Palfinger đỏ gập gọn sau ca-bin, chụp góc trước chếch bên trái
Cẩu gập đặt sau ca-bin, gập gọn khi di chuyển — không chiếm chiều dài mâm kéo.

Thông số cẩu Palfinger PK18500

Thông số cẩu gập Palfinger PK18500 Performance
Model cẩuPalfinger PK18500 Performance
Mô-men nâng cực đại18,3 mt (180 kNm)
Sức nâng lớn nhất8.000 kg ở bán kính gần
Tầm với thủy lựctới khoảng 14,6 m tùy cấu hình cần
Góc quay toa400°
Mô-men xoay2,3 mt
Khẩu độ chân chống tiêu chuẩn4,8 m
Khoảng cách lắp cẩu tối thiểu0,940 m
Chiều rộng khi gập gọn2,500 m
Áp suất làm việc tối đa300 bar
Công suất bơm khuyến nghị45–65 l/min
Tự trọng cẩu tiêu chuẩn2.374 kg

Mức 8.000 kg chỉ đạt ở bán kính gần trụ. Càng vươn xa, tải cho phép càng giảm — ở tầm với lớn nhất chỉ còn khoảng một phần sáu mức đó. Căn cứ khi lập phương án là bảng tải dán trên thân cẩu, không phải con số 8 tấn trong tên gọi.

Đầu kéo UD nhìn từ phía sau với cần cẩu Palfinger vươn lên và bốn chân chống hạ xuống nền bê tông trong sân xưởng
Chân chống hạ hai bên khi cẩu làm việc — khẩu độ tiêu chuẩn 4,8 m cần mặt bằng tương ứng.

Thông số đầu kéo UD Quester GWE 350

Thông số xe nền UD Quester GWE 350 6×4
Nhãn hiệuUD TRUCKS
Tên thương mạiUD TRUCKS QUESTER GWE 350
Kích thước bao (DxRxC)7.035 × 2.500 × 3.177 mm
Công thức bánh xe6×4
Khoảng cách trục3.400 + 1.370 mm
Khối lượng bản thân8.148 kg
Khối lượng kéo theo cho phép39.250 kg
Động cơGH8E 350 EUV — 4 kỳ, 6 xy-lanh thẳng hàng, tăng áp
Công suất lớn nhất258 kW tại 2.200 vòng/phút
Lốp xe315/80R22.5 (trục 1, 2, 3)
Mâm kéoJOST JSK 37C, có khóa hãm

Khối lượng bản thân 8.148 kg là của đầu kéo nguyên bản, chưa gồm cẩu. Sau khi lắp, phải cộng thêm tự trọng cẩu và khung phụ rồi lấy theo hồ sơ xe hoàn thiện.

Lắp cẩu lên đầu kéo đánh đổi điều gì

Đây là phần khách hay bỏ sót khi so giá. Cẩu không miễn phí về khối lượng:

Tự trọng cẩu tiêu chuẩn 2.374 kg, chưa tính khung phụ và phần gia cường khung xe. Toàn bộ phần này nằm trên đầu kéo, làm giảm tương ứng khối lượng hàng được phép kéo theo.

Ngoài khối lượng còn hai điểm nữa. Cẩu đặt sau ca-bin chiếm khoảng trống giữa ca-bin và mâm kéo, nên phải kiểm khoảng hở này có đủ cho model cẩu định lắp không — thông số liên quan là khoảng cách lắp cẩu tối thiểu 0,940 m. Và việc lắp cẩu lên đầu kéo là cải tạo phương tiện, phải có hồ sơ thiết kế được phê duyệt trước khi thi công.

Cận cảnh nhãn PK 18500 Performance in trên thân cần cẩu Palfinger màu đỏ, phía sau là một cẩu PK 23500 cùng lô
Nhãn model in trên thân cần là căn cứ xác định đúng cấu hình cẩu.

Đầu kéo gắn cẩu so với xe tải gắn cẩu

So sánh đầu kéo gắn cẩu gập và xe tải gắn cẩu
Tiêu chí Đầu kéo gắn cẩu gập Xe tải gắn cẩu
Khả năng tách rời Tách được đầu kéo khỏi rơ moóc; đầu kéo làm việc khác khi rảnh Thùng liền khung, không tách rời
Khối lượng chở Kéo theo tới 39.250 kg, đổi được nhiều loại rơ moóc Giới hạn theo khối lượng toàn bộ của chính xe
Phạm vi phù hợp Chặng dài liên tỉnh, công trường xa Nội thành và cự ly ngắn, lối vào hẹp
Chi phí đầu tư ban đầu Cao hơn vì cần cả đầu kéo và rơ moóc Thấp hơn, chỉ một phương tiện
Xoay trở trong mặt bằng chật Khó hơn do tổ hợp dài Dễ hơn

Xem thêm bài phân tích nên chọn đầu kéo gắn cẩu hay xe tải gắn cẩu và đầu kéo gắn cẩu còn kéo được bao nhiêu tấn.

Cần tính phần tải còn lại theo đúng rơ moóc và loại hàng của mình? Gọi 033.204.6292.

Những mục cần đối chiếu hồ sơ

1
Nhãn model trên thân cần cẩu

Đọc đúng nhãn của chiếc cẩu cụ thể. Các bản khác hậu tố trong cùng dòng có bảng tải khác nhau, không suy từ tên gọi trong hợp đồng.

2
Bảng tải theo bán kính của đúng cấu hình cần

Tầm với thay đổi theo số đoạn cần lắp. Bảng tải dán trên thân cẩu là căn cứ vận hành, không dùng con số trong bài thay thế.

3
Khoảng trống sau ca-bin

Quyết định model cẩu lắp được. Xem cách đo khoảng trống sau ca-bin để lắp cẩu Palfinger.

4
Hồ sơ thiết kế cải tạo được phê duyệt

Lắp cẩu lên đầu kéo là cải tạo phương tiện, phải có hồ sơ thiết kế phê duyệt trước khi thi công. Xem quy trình hoán cải xe đầu kéo gắn cẩu.

5
Khối lượng kéo theo còn lại sau khi lắp cẩu

Lấy theo hồ sơ xe hoàn thiện, không lấy trị số 39.250 kg của đầu kéo nguyên bản.

6
Mặt bằng đặt chân chống

Khẩu độ chân chống tiêu chuẩn 4,8 m. Đo bề rộng chỗ đứng cẩu và kiểm nền chịu lực trước khi triển khai.

Đầu kéo gắn cẩu Palfinger nhìn từ phía sau chếch trái, mâm kéo còn trống, đỗ tại bãi xe
Mâm kéo giữ nguyên công năng sau khi lắp cẩu — vẫn đấu được sơ mi rơ moóc như bình thường.

Câu hỏi thường gặp

Cẩu 8 tấn có nâng được 8 tấn ở mọi tầm với không?

Không. Mức 8.000 kg chỉ đạt ở bán kính gần trụ. Càng vươn xa, tải cho phép càng giảm. Căn cứ là bảng tải dán trên thân cẩu của đúng chiếc xe.

Lắp cẩu rồi còn kéo được bao nhiêu tấn?

Khối lượng kéo theo cho phép của đầu kéo nguyên bản là 39.250 kg. Sau khi lắp cẩu phải trừ tự trọng cẩu khoảng 2.374 kg cùng khung phụ, và lấy theo hồ sơ xe hoàn thiện.

Có cần hồ sơ gì khi lắp cẩu lên đầu kéo không?

Có. Đây là cải tạo phương tiện nên phải có hồ sơ thiết kế được phê duyệt trước khi thi công, sau đó nghiệm thu theo quy định hiện hành.

Cẩu chiếm mất chỗ của rơ moóc không?

Cẩu đặt ở khoảng trống giữa ca-bin và mâm kéo, chiều rộng khi gập gọn 2,500 m. Mâm kéo giữ nguyên công năng, vẫn đấu sơ mi rơ moóc bình thường.

Model này khác PK 23500 lắp trên cùng xe nền ở chỗ nào?

Khác hạng cẩu: PK18500 nâng 8.000 kg với mô-men 18,3 mt; PK 23500 C nâng 10.000 kg với mô-men 21,5 tấn·m. Xem cấu hình UD GWE 350 gắn cẩu PK 23500 C.

Tham khảo thêm trong nhóm đầu kéo gắn cẩu

Liên hệ Minh Hải Auto

Công ty cổ phần thiết bị và vật tư Minh Hải tư vấn xe đầu kéo gắn cẩu theo loại hàng, tải kéo theo, khoảng trống sau ca-bin và điều kiện công trường thực tế.

Chat Zalo

Cho chúng tôi biết loại hàng, quãng đường và rơ moóc đang dùng, chúng tôi tư vấn cấu hình cẩu phù hợp và gửi báo giá theo đúng cấu hình.

Nhận tư vấn qua Zalo
Mọi chi tiết xin liên hệ: VPHN: Số 40 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Hà Nội HCM: 138/7 An Phú Đông 03, Phường An Phú Đông, TP. Hồ Chí Minh

Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua để mua hàng

Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau

Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng

Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng

Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán

Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán

Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống

Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình

Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản

Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình

Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng

Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.

Trân trọng cảm ơn.

Hotline: 0976 310 186
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

033 204 6292