Cẩu Palfinger PK 27000 bản C: mô-men nâng 26,0 mt tương đương 257 kN·m, sức nâng lớn nhất 7.400 kg tại bán kính 3,2 m, giảm còn 1.790 kg tại tầm với thủy lực lớn nhất 12,3 m. Quay toa liên tục, áp suất làm việc 335 bar, tự trọng cẩu 2.780 kg. Xe nền đầu kéo Hyundai HD700 6x4, động cơ D6CC dung tích 11.149 cm³ cho 250 kW tại 2.000 vòng/phút, khối lượng bản thân 13.130 kg, khối lượng cho phép trên mâm kéo 10.200 kg, khối lượng kéo theo thiết kế 29.142 kg.
Bảng tải dưới đây đọc trực tiếp từ biểu đồ tải chính hãng đăng kèm trang này, bản C. Cẩu còn có bản D với tầm với xa hơn. Khi nhận xe, đề nghị đối chiếu bảng tải dán trên thân cẩu và hồ sơ đăng kiểm của chính chiếc xe.
Đầu kéo gắn cẩu giải quyết việc gì
Đầu kéo gắn cẩu là cấu hình cho đơn vị vừa kéo sơ mi rơ moóc chở hàng nặng, vừa cần tự nâng hạ tại điểm giao mà không phải thuê cẩu rời. Cẩu đặt sau cabin, gập gọn khi không dùng nên không chiếm chỗ của moóc.
Nhóm công việc điển hình: vận chuyển máy công trình, kết cấu thép, thiết bị công nghiệp, cấu kiện bê tông — những thứ vừa cần moóc chuyên dụng để chở, vừa cần cẩu có tầm với để đưa xuống đúng vị trí. Với công việc chỉ chở hàng trên thùng, xe tải thùng gắn cẩu thường hợp lý hơn.
Ba câu hỏi nên trả lời trước khi chọn cấu hình. Kiện hàng nặng nhất bao nhiêu ký và phải đặt cách tâm quay bao xa — đối chiếu bảng tải bên dưới để biết cẩu có với tới không. Loại sơ mi rơ moóc sẽ kéo là gì và tổng khối lượng đoàn xe bao nhiêu. Công việc có thường xuyên cần cả hai chức năng cùng lúc hay không — câu này quyết định cấu hình có đáng đầu tư so với phương án tách riêng xe kéo và cẩu.
Bảng tải cẩu PK 27000 bản C
Sáu mốc dưới đây đọc trực tiếp từ biểu đồ tải chính hãng, vùng cần nằm ngang của bản C.
| Bán kính | Sức nâng | Loại hàng tương ứng |
|---|---|---|
| 3,2 m | 7.400 kg | Kiện nặng đặt sát xe: máy công trình nhỏ, cấu kiện bê tông |
| 4,2 m | 5.830 kg | Cuộn thép, thiết bị công nghiệp cỡ trung |
| 6,1 m | 3.860 kg | Kết cấu thép, palet vật liệu nặng |
| 8,1 m | 2.820 kg | Vật tư đưa lên tầng thấp, hàng qua hàng rào |
| 10,2 m | 2.180 kg | Vật liệu xây dựng đặt vào sâu công trình |
| 12,3 m | 1.790 kg | Vật nhẹ ở vị trí xe không tiếp cận gần được |
Sức nâng giảm nhanh nhất ở đoạn đầu. Từ 3,2 m ra 4,2 m — chỉ dịch ra một mét — sức nâng mất hơn 1.500 kg. Đây là đặc tính của cẩu có mô-men nâng cố định 26,0 mt: mô-men là hằng số nên tải và bán kính đổi ngược chiều nhau. Khi chọn cẩu, hãy bắt đầu từ khoảng cách thực tế phải đặt hàng rồi tra ngược lại bảng tải.
Nhân thử tải với bán kính ở từng mốc sẽ ra khoảng 22–24 mt, tức tất cả đều nằm trên cùng một đường mô-men. Đây là cách kiểm tra nhanh xem một bảng tải có nhất quán hay không.
Đọc biểu đồ tải và phân biệt hai bản
Biểu đồ tải chính hãng của PK 27000 có hai nửa, ứng với hai bản cần khác nhau.
| Bản C | Tầm với thủy lực tới khoảng 12,3 m — bản của cấu hình trên trang này |
|---|---|
| Bản D | Tầm với xa hơn, tới khoảng 14 m trên biểu đồ; bảng tải khác hẳn bản C |
Vì sao phải biết mình đang xem bản nào. Cùng mang tên PK 27000 nhưng hai bản có bảng tải khác nhau ở mọi bán kính. Khi tra cứu thông số trên mạng hoặc khi đối chiếu với xe khác, phải xác định rõ bản cần — nếu không sẽ lấy nhầm số của bản kia. Bản trên trang này là bản C.
Trên biểu đồ còn có các mốc ở vùng cần dựng gần đứng, ứng với khi cẩu nâng vật lên cao ở bán kính rất gần. Các mốc này không nằm trong bảng ngang ở trên vì chúng thuộc chế độ làm việc khác — khi lập phương án nâng, hãy đọc đúng vùng tương ứng với góc cần thực tế.
Thông số cẩu Palfinger PK 27000
| Mô-men nâng lớn nhất | 26,0 mt — 257 kN·m |
|---|---|
| Sức nâng lớn nhất | 7.400 kg tại bán kính 3,2 m |
| Tầm với thủy lực lớn nhất | 12,3 m |
| Sức nâng tại tầm với lớn nhất | 1.790 kg |
| Góc quay toa | Liên tục |
| Áp suất làm việc lớn nhất | 335 bar |
| Tự trọng cẩu tiêu chuẩn | 2.780 kg |
| Kiểu cẩu | Cẩu gập khúc, lắp sau cabin, gập gọn khi không dùng |
Thiết kế gập khúc cho phép cần luồn qua ô cửa hoặc làm việc dưới mái che — việc mà cần ống lồng không làm được vì phải dựng đứng. Khi không dùng, cẩu gập lại sau cabin nên không chiếm không gian của sơ mi rơ moóc.
Thông số xe nền Hyundai HD700
| Loại phương tiện | Ô tô đầu kéo có cần cẩu |
|---|---|
| Năm và nước sản xuất | 2025, Hàn Quốc |
| Công thức bánh xe | 6x4 |
| Động cơ | D6CC, diesel, dung tích 11.149 cm³ |
| Công suất lớn nhất | 250 kW tại 2.000 vòng/phút |
| Kích thước bao | 6.725 × 2.495 × 3.600 mm |
| Chiều dài cơ sở | 3.050 + 1.300 mm |
| Khối lượng bản thân | 13.130 kg |
| Khối lượng cho phép trên mâm kéo | 10.200 kg |
| Khối lượng toàn bộ theo thiết kế | 23.460 kg |
| Khối lượng kéo theo thiết kế | 29.142 kg |
| Số người cho phép chở | 2 người |
| Cỡ lốp | 12R22.5 |
Đối chiếu giấy đăng kiểm trước khi chốt. Các trị số khối lượng ở trên là của cấu hình tham khảo. Riêng phép cộng khối lượng bản thân và khối lượng trên mâm kéo cho ra 23.330 kg, lệch 130 kg so với khối lượng toàn bộ ghi trong bảng — chênh lệch này cần được xác nhận lại theo hồ sơ. Sau hoán cải, toàn bộ khối lượng và phân bố tải lên từng trục đều được xác định lại trong giấy đăng kiểm của chính chiếc xe.
Hoán cải và khối lượng sau khi lắp cẩu
Lắp cẩu lên đầu kéo là hoán cải phương tiện, không phải lắp phụ kiện. Cụm cẩu 2.780 kg cộng khung phụ và bệ cẩu làm thay đổi khối lượng bản thân và phân bố tải trọng lên các trục.
Hệ quả trực tiếp: khối lượng kéo theo cho phép sau hoán cải không còn bằng con số 29.142 kg của xe nguyên bản. Phần khối lượng cẩu chiếm chỗ trong tổng khối lượng cho phép, nên khả năng kéo moóc giảm tương ứng. Đây là điểm mà các trang xe tải thùng gắn cẩu không có.
| Tiêu chí | Đầu kéo gắn cẩu | Xe tải thùng gắn cẩu |
|---|---|---|
| Cách chở hàng | Trên sơ mi rơ moóc kéo theo | Trên thùng cố định của xe |
| Khối lượng hàng | Lớn hơn nhiều nhờ moóc chuyên dụng | Giới hạn bởi tải trọng xe |
| Linh hoạt loại hàng | Đổi moóc theo loại hàng: sàn, lửng, ben | Cố định theo kiểu thùng đã đóng |
| Cơ động ngõ hẹp | Kém hơn do chiều dài đoàn xe | Tốt hơn |
| Phù hợp khi nào | Chở hàng nặng đường dài, tự bốc dỡ tại điểm giao | Chở hàng vừa, nhiều điểm giao trong ngày |
Những mục cần chốt trước khi nhận xe
| Mục | Vì sao quan trọng |
|---|---|
| Bản cần của cẩu | Bản C và bản D có bảng tải khác nhau ở mọi bán kính. Xác nhận bản nào trước khi lập phương án nâng. |
| Bảng tải dán trên thân cẩu | Đây là căn cứ vận hành chính thức, ứng với đúng cấu hình cần và chân chống của chiếc cẩu đó. |
| Khối lượng kéo theo sau hoán cải | Không còn bằng 29.142 kg của xe nguyên bản. Lấy theo giấy đăng kiểm sau hoán cải. |
| Phép cộng khối lượng trong hồ sơ | Bảng tham khảo có lệch 130 kg giữa tổng và các thành phần — cần xác nhận lại theo giấy tờ. |
| Loại sơ mi rơ moóc sẽ kéo | Quyết định tổng khối lượng đoàn xe và loại chốt kéo cần lắp. |
| Hồ sơ hoán cải và kiểm định | Cần đủ hồ sơ thiết kế, nghiệm thu và giấy kiểm định an toàn thiết bị nâng. |
Xem thêm cách đo khoảng trống sau cabin khi lắp cẩu Palfinger, đầu kéo gắn cẩu còn kéo được bao nhiêu tấn và chín điểm cần kiểm tra khi nhận xe gắn cẩu gập.
Cần đối chiếu bảng tải cho một công việc cụ thể? Cho chúng tôi biết kiện hàng nặng nhất, khoảng cách phải đặt hàng tính từ tâm quay, và loại sơ mi rơ moóc dự kiến kéo — từ ba thông tin đó có thể xác nhận cấu hình này có đáp ứng được không.
Câu hỏi thường gặp
Cẩu PK 27000 nâng được bao nhiêu và ở khoảng cách nào?
Bản C nâng 7.400 kg tại bán kính 3,2 m — đây là mốc cao nhất trên biểu đồ tải chính hãng. Ra xa hơn sức nâng giảm nhanh: 5.830 kg tại 4,2 m, 3.860 kg tại 6,1 m, 2.820 kg tại 8,1 m, 2.180 kg tại 10,2 m và 1.790 kg tại 12,3 m. Mô-men nâng 26,0 mt là hằng số nên tải và bán kính đổi ngược chiều nhau.
Bản C và bản D khác nhau thế nào?
Hai bản có bảng tải khác nhau ở mọi bán kính. Bản D có tầm với xa hơn bản C. Cấu hình trên trang này là bản C với tầm với thủy lực 12,3 m. Khi tra cứu thông số hoặc đối chiếu với xe khác, phải xác định rõ bản cần, nếu không sẽ lấy nhầm số của bản kia.
Lắp cẩu rồi đầu kéo còn kéo được bao nhiêu?
Không còn bằng 29.142 kg của xe nguyên bản. Cụm cẩu 2.780 kg cộng khung phụ và bệ cẩu chiếm chỗ trong tổng khối lượng cho phép, nên khả năng kéo moóc giảm tương ứng. Con số chính thức sau hoán cải được ghi trên giấy đăng kiểm của chính chiếc xe.
Vì sao chọn đầu kéo gắn cẩu thay vì xe tải thùng gắn cẩu?
Khi cần chở khối lượng hàng lớn hơn tải trọng của một xe tải thùng, và muốn đổi loại moóc theo từng loại hàng. Đầu kéo gắn cẩu kéo được sơ mi rơ moóc sàn, lửng hoặc ben tùy công việc, đồng thời tự bốc dỡ tại điểm giao. Đổi lại, chiều dài đoàn xe làm giảm khả năng cơ động trong ngõ hẹp.
Cẩu gập khác cẩu cần ống lồng ở điểm nào?
Cẩu gập có khớp gập giữa cần chính và cần phụ nên luồn được qua ô cửa hoặc làm việc dưới mái che — việc mà cần ống lồng không làm được vì phải dựng đứng. Khi không dùng, cẩu gập lại gọn sau cabin, không chiếm không gian của sơ mi rơ moóc.
Làm sao biết một bảng tải có nhất quán không?
Nhân sức nâng với bán kính ở từng mốc rồi so sánh. Với bảng tải bản C của cẩu này, các tích số đều ra khoảng 22–24 mt, tức tất cả nằm trên cùng một đường mô-men. Nếu một mốc cho tích số lệch hẳn khỏi các mốc còn lại thì cần kiểm tra lại con số đó.
Lắp thêm cần phụ thì tầm với tăng bao nhiêu?
Bảng tải trong trang này chỉ áp dụng cho cần chính. Cần phụ mở rộng được tầm với nhưng sức nâng ở vùng đó thấp hơn nhiều, và bảng tải áp dụng cũng khác hẳn. Con số tầm với cụ thể phụ thuộc loại cần phụ được lắp — đề nghị lấy theo bảng tải dán trên thân cẩu của chính chiếc xe, vì đó mới là căn cứ vận hành chính thức.
Liên hệ Minh Hải Auto
Công ty cổ phần thiết bị và vật tư Minh Hải tư vấn xe tải gắn cẩu theo tải hàng, bán kính nâng, chiều dài thùng và điều kiện công trường thực tế.
- Hà Nội: Số 40 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Hà Nội
- TP. Hồ Chí Minh: 138/7 An Phú Đông 03, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh
- Email: mh.xuanhien@gmail.com
- Fax: 0243 657 3666
- Hotline/Zalo: 033.204.6292
- Fanpage: Minh Hải Auto
- TikTok: @xechuyendung333
- Website: mh333.vn
Cần đối chiếu bảng tải cho một công việc cụ thể, hoặc muốn biết đầu kéo còn kéo được bao nhiêu sau khi lắp cẩu?
Nhận tư vấn qua Zalo